Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(31-12-2018)
Thứ 3
(01-01-2019)
Thứ 4
(02-01-2019)
Thứ 5
(03-01-2019)
Thứ 6
(04-01-2019)
Thứ 7
(05-01-2019)
Chủ nhật
(06-01-2019)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J11.HTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 20
Giảng viên: Nguyễn Thị Bảo Ngọc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.HTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo Ngọc
IT001.J11.HTCL.2 - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Nguyễn Thị Bảo Ngọc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J12.ATCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.J13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
IT001.J12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.J12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
PH001.J11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
PH001.J12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.J16.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG02.J17.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J13.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG01.J11.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.J113
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG02.J15.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J14
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tạ Kim Hoàng
ENG01.J110
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Đình Hoàng
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.J16
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG01.J113
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J110
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.J16
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG01.J14
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tạ Kim Hoàng
ENG02.J17.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.J15.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J18
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.J111
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J111
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG01.J18
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG02.J16.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J110.CLC
Sĩ số: 29
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.J11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG01.J11.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG01.J12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.J13.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.J18
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J18
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.J11.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT001.J12.MMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.J11.ATCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT001.J11.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J13.KHCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.J18
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(31-12-2018)
Thứ 3
(01-01-2019)
Thứ 4
(02-01-2019)
Thứ 5
(03-01-2019)
Thứ 6
(04-01-2019)
Thứ 7
(05-01-2019)
Chủ nhật
(06-01-2019)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7MMT và TTĐại hội chi hội MMCL2018.1 Phụ trách: Nguyễn Thanh Thảo - 0971852160
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1Thi CK: NT533.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: NT332.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT002.J12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J110Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi CK: SE108.J12Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.J11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT001.J11.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Thi AV 3 CK I năm 2018-2019P.ĐT, TTNN, DL&CNTT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1Thi AV 3 CK I năm 2018-2019P.ĐT, TTNN, DL&CNTT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.KHTN.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1Thi AV 3 CK I năm 2018-2019P.ĐT, TTNN, DL&CNTT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1Thi AV 3 CK I năm 2018-2019P.ĐT, TTNN, DL&CNTT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1Thi CK: NT111.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: CE405.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: ENG02.J111Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1Thi CK: IS232.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: ENG02.J14Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: ENG02.J16Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: ENG02.J19Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi CK: NT207.J11.ANTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1Thi AV 3 CK I năm 2018-2019P.ĐT, TTNN, DL&CNTT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1Thi AV 3 CK I năm 2018-2019P.ĐT, TTNN, DL&CNTT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1Thi CK: NT111.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: CE103.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1Thi TH - Nguyễn Thị Ngọc DiễmIT001.J11.KHCL.1, .2, GV: Nguyễn Thị Ngọc DiễmThi AV 3 CK I năm 2018-2019P.ĐT, TTNN, DL&CNTT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi TH - Nguyễn Thị Ngọc DiễmIT001.J18.1,.2, GV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: CS232.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1Thi CK: IS216.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: IS207.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE105.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT002.J12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J18Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi CK: IE307.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS405.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS511.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9Thi CK: NT204.J11.ANTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1Thi CK: IS216.J12Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: NT105.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE105.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT002.J12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J17Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi CK: IS335.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT113.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE106.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: NT105.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS210.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT002.J13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J15Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi CK: IS402.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT113.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE106.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: NT332.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS210.J12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT002.J13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi CK: SE108.J11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT210.J11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(31-12-2018)
Thứ 3
(01-01-2019)
Thứ 4
(02-01-2019)
Thứ 5
(03-01-2019)
Thứ 6
(04-01-2019)
Thứ 7
(05-01-2019)
Chủ nhật
(06-01-2019)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: CE103.J12.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: MSIS4013.J12.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J12.CLCThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4SS004.J13.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 5
Tiết 6IT001.J12.HTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT001.J11.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CE121.J15.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1HSVHọp đội hình Handmade Xuân tình nguyệnENGL1113.J12.CTTT
Sĩ số: 23
Tiết 2Hội Sinh viên Đội hình xuân tình nguyện hợp đội. Liên hệ: Phan Thùy Dương - 0987515412
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1Kỹ năng nghề nghiệpGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.J11.ANTN
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
Kỹ năng nghề nghiệpGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKỹ năng nghề nghiệpGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1PH002.J12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
SS004.J18.CLC - Học bù
Sĩ số: 51
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: CE103.J11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4IT009.J18.CLC
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
IT009.J11.CLC
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
IT009.J13.CLC
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 5
Tiết 6PH001.J12.ATCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PH002.J11.PMCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Phạm Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCLB futsal* Nội dung: Đại hội CLB FUTSAL UIT * Người phụ trách, sđt.: Nguyễn Thành Tài – 0971506231. * Thành phần, số lượng: Đại diện BTK Hội Sinh viên Trường, Ban chủ nhiệm CLB,các thành viên CLB. * CSVC cần hỗ trợ: Âm thanh di động, 1 mic.
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1PH002.J11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J14.CLC
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.J14.CLC - Học bù
Sĩ số: 53
Giảng viên: Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKhoa KH&KTTTHọp lớp CNTT 2017 lần 3.
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1MA006.J13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MSIS4263.J11.CTTTThi vấn đáp CK - GV Đỗ PhúcKhoa KHMTHội đồng bảo vệ luận văn thạc sĩ
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Lớp ANTN2017 họp lớp định kỳLớp trưởng: Võ Huỳnh Hữu Sang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1SS002.J14
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Phan Thị Cẩm Lai
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J16.CLC
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Khoa KH&KTTTTraining cuối kỳ của Ban học tập Công nghệ thông tin.Khoa KH&KTTTTraining cuối kỳ của Ban học tập Công nghệ thông tin.Khoa KH&KTTTTraining cuối kỳ của Ban học tập Công nghệ thông tin.
Tiết 5
Tiết 6SS001.J14
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
ôn tập thi cuối kỳ cho SVBan học tập khoa MMT&TT - Lê Thanh Hồng Nhựt - 0889735354
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hBM KH&KTTTNghiên cứu KH.CNCL2018Sinh hoạt lớp - VPĐB
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT001.J12.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.J15
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
MA006.J16
Sĩ số: 129
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.J12
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA003.J13
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT001.J13
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Bùi Văn Thành
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: ENG02.J112Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4PH001.J12 - Học bù
Sĩ số: 92
Giảng viên: Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.J13
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE121.J11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA003.J15
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.J16
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
MA003.J11
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.J14
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.J15
Sĩ số: 127
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: ENG02.J12Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4IT009.J15
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.J11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 5
Tiết 6MA006.J12
Sĩ số: 106
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.J14
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
CE121.J12
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
MA006.J17
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
IT001.J11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: MSIS4013.J12.CTTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4IT009.J15.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
SS004.J19.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
Tiết 5
Tiết 6IT001.J12.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.J11.ATCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT001.J12.MMCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1KTMTHọc thực hành Nhập môn mạch số PH002.J11.CLC.2 Người phụ trách: Trần Hoàng Lộc Sđt: 0908 940 175
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1ENG02.J112 - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
PH001.J11
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PH001.J13
Sĩ số: 128
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: ENG02.J13Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4IT009.J17
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 5
Tiết 6ENG02.J112 - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
PH002.J13
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1PH001.J12
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
PH001.J14
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
IT001.J14
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CE121.J12 - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Phạm Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J12
Sĩ số: 105
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
IT009.J18
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.J13
Sĩ số: 104
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 5
Tiết 6IT001.J14 - Học bù
Sĩ số: 99
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
MA003.J16
Sĩ số: 110
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG01.J113 - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG03.J18 - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J11.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J15.1
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT001.J13.1
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J12.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J16.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IT001.J14.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.J112
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J17
Sĩ số: 31
ENG03.J112
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J17
Sĩ số: 31
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.J14
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J14
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J19
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG03.J115
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J115
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
ENG03.J19
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.J114
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
ENG03.J113
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J111
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
ENG03.J113
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J111
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J114
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: IS210.J11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS004.J110.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT001.J11.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT001.J12.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.MMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT001.J12.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.J17
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
MA003.J17
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2IT001.J17 - Học bù
Sĩ số: 96
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Tiết 3
Tiết 4IT010.J11
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT009.J14
Sĩ số: 105
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT010.J12
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1MA003.J18
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
KHMTDạy thêm, Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J12
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.J13.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
THi TH - Cáp Phạm Đình ThăngIT001.J13.MTCL.1,.2 ,GV: Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi TH - Đỗ Văn TiếnIT001.J11.CNCL, GV Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: NT101.J11.ANTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J17.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.J18
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J16
Sĩ số: 105
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(31-12-2018)
Thứ 3
(01-01-2019)
Thứ 4
(02-01-2019)
Thứ 5
(03-01-2019)
Thứ 6
(04-01-2019)
Thứ 7
(05-01-2019)
Chủ nhật
(06-01-2019)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENGL1113.J11.CTTT
Sĩ số: 25
ENG03.J110.CLC
Sĩ số: 29
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: CE324.J11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4ENG03.J111.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Văn Tấn Hùng
ENG03.J112.CLC
Sĩ số: 27
Tiết 5
Tiết 6JAN01.J13.CNCL
Sĩ số: 26
ENGL1113.J11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
Thi CK: CS2133.J11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiENG03.J112.CLC
Sĩ số: 27
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1CE121.J13.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
MA003.J12.HTCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA003.J11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA003.J12.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: IT002.J11.CLCThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE121.J12.MTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4IT010.J11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 5
Tiết 6MA003.J12.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA003.J11.MMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
CE121.J13.MTCL - Học bù
Sĩ số: 38
Giảng viên: Phạm Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.J11.KHCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.J11.HTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
Thi CK: IS216.J11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: IS210.J12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT002.J11.CLCThời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J13.CLCThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4IT009.J17.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
Tiết 5
Tiết 6MA003.J12.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.J11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Thi CK: IS335.J11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE108.J11.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS523.J11.KHTNThời gian diễn ra lịch thiMA006.J11.MMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: CS232.J11.KHTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J14.CLCThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN01.J11.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN01.J12.CNCL
Sĩ số: 26
ENG03.J111.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Văn Tấn Hùng
Thi CK: CS523.J11.KHTNThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9Thi CK: NT204.J11.ANTNThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.J11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA003.J13.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
CE121.J14.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA006.J11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.J13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: ENG02.J14.CLCThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4SS004.J11.CTTN
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
PH001.J12.CNCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.J11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Thi CK: NT207.J11.ANTNThời gian diễn ra lịch thiMA006.J12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1MA006.J12.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Thi CK: IS216.J12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiIT001.J11.MTCL - Học bù
Sĩ số: 42
Giảng viên: Nguyễn Bích Vân
IT001.J13.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J12.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
SS004.J12.CLC
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS004.J18.CLC
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS004.J14.CLC
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 5
Tiết 6MA006.J12.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.J11.PMCL
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.J13.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.J12.PMCL
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT001.J12.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.J16.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SS004.J17.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA006.J12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Thi CK: IS216.J12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiMA003.J11.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.J12.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2JAN01.J12.CNCL
Sĩ số: 26
Tiết 3
Tiết 4IT010.J12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Thi CK: SE108.J12.PMCLThời gian diễn ra lịch thiJAN01.J12.CNCL
Sĩ số: 26
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1IT001.J11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: ENG02.J16.CLCThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.ANTN
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
Thi CK: SE108.J13.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9Thi CK: NT204.J11.ANTNThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1PH001.J11.ATCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PH001.J11.MMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MA006.J11.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2JAN01.J11.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3Thi CK: ENG02.J17.CLCThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi CK: NT207.J11.ANTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE108.J12.PMCLThời gian diễn ra lịch thiMA006.J12.MMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J11.MMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
MA003.J12.ATCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT001.J12.KHCL - Học bù
Sĩ số: 41
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
MA006.J12.ATCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: NT101.J11.ANTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J15.CLCThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4IT009.J11.CTTN
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
PH002.J11.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH001.J12.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PH002.J12.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
ENGL1113.J12.CTTT
Sĩ số: 23
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1MA006.J11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2JAN01.J11.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3Thi CK: NT101.J11.ANTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J16.CLCThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi CK: CS2133.J11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiMA006.J11.ANTN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: MSIS4013.J11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: ENG02.J13.CTTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4ENG01.J12.CLC - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 5
Tiết 6Thi CK: SE108.J13.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1PH001.J11.ANTN
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
JAN01.J13.CNCL - Học bù
Sĩ số: 26
Giảng viên: Phan Thanh Lệ
Tiết 2
Tiết 3Thi CK: MSIS4013.J11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1KHCL2018.2Ôn tập Phan Thị Kim Khoa 18520934
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h