Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(02-12-2019)
Thứ 3
(03-12-2019)
Thứ 4
(04-12-2019)
Thứ 5
(05-12-2019)
Thứ 6
(06-12-2019)
Thứ 7
(07-12-2019)
Chủ nhật
(08-12-2019)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS207.K11.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
CE121.K11.MTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE124.K12.MTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE119.K12.MTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE121.K11.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE119.K13.MTCL.2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CE124.K11.MTCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE119.K11.MTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
NT118.K12.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
CE121.K13.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE124.K13.MTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.K11.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
CE118.K11.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IE103.K11.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
CE119.K11.1 - Học bù
Sĩ số: 38
Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
IT001.K13.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CE124.K11.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
NT532.K11.ANTT.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
CE121.K12.MTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.K13.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.K11.CLC.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.K13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CS231.K11.KHCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
NT132.K11.ATCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IS211.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
SE100.K16.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT133.K11.ATCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
SE108.K13.PMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT004.K12.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE330.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT101.K11.ATCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT004.K12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.K18.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENGA1.K1
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
ENGA1.K2Anh văn Sơ cấp -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.K19
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.K18.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.K18.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENGA2.K5
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.K18.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENGA2.K4
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG04.K13.CLC
Sĩ số: 23
ENG03.K17.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG01.K19
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG03.K17.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.K11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
PHYS1214.K11.CTTT.1 - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Lê Nguyễn Bảo Thư
CE124.K13.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT004.K11.PMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SE102.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE346.K11.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IS336.K12.HTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
IS211.K11.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT008.K13.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CS112.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K11.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CE213.K11.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
ENG04.K13.CLC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG05.K16.CLC
Sĩ số: 25
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS231.K11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IS217.K14.HTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
SE100.K14.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
CE213.K12.MTCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1MSIS405.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
IT004.K12.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
MA003.K12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MATH2153.K11.CTTT.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS207.K11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.K11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IT004.K11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS336.K11.HTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6KTMT
Sĩ số: 200
TỔ CHỨC LỄ HỘI QUÂN CHIẾN DỊCH TÌNH NGUYỆN MỘC LẦN IV Người phụ trách: Đinh Phạm Thiên Long. SĐT: 0329915735.
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKTMT
Sĩ số: 200
TỔ CHỨC LỄ HỘI QUÂN CHIẾN DỊCH TÌNH NGUYỆN MỘC LẦN IV Người phụ trách: Đinh Phạm Thiên Long. SĐT: 0329915735.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1IS336.K12
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4Khoa khoa học máy tính
Sĩ số: 130
Đại hội Chi đoàn lớp KHMT2019.
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9Khoa Khoa học máy tính
Sĩ số: 130
Họp lớp KHMT2019
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKhoa khoa học máy tính
Sĩ số: 130
Họp đại hội lớp KHMT2019
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA003.K18
Sĩ số: 130
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(02-12-2019)
Thứ 3
(03-12-2019)
Thứ 4
(04-12-2019)
Thứ 5
(05-12-2019)
Thứ 6
(06-12-2019)
Thứ 7
(07-12-2019)
Chủ nhật
(08-12-2019)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K16
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3MMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội ATTN2019 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, remote máy chiếu, mic
-- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.K16
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động: Họp Liên chi Hội MMT&TT Người phụ trách, sđt: Nguyễn Thanh Thảo, 0971852160 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, remote máy lạnh, micro
MMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động: Tuyên dương Sinh viên 5 Tốt cấp khoa Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, remote máy lạnh, micro
MMT&TT
Sĩ số: 40
Nội dung: Sinh hoạt chi đoàn chủ điểm MMCL2018.1 Thiết bị cần mượn: micro, remote máy chiếu, máy lạnh Người phụ trách, sđt: Đặng Đức Châu, 0916144389
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K17
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG02.K16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG02.K15
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.K15
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
ENG03.K17
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG02.K16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Trường An
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CNPM
Sĩ số: 40
Đại hội chi Đoàn PMCL2019.3 * Người phụ trách, sdt: Hồ Hữu Thịnh- 0986663154.
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội ATCL2019.2 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, remote máy chiếu, mic
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CNPM
Sĩ số: 40
Đại hội chi Đoàn PMCL2019.1 * Người phụ trách, sdt: Hà Văn Dương - 0911942001.
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.K19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2CLB OEC
Sĩ số: 50
Họp thành viên CLB Người phụ trách: Lâm Hoàng Quân (SĐT: 0937492438) CSVC cần hỗ trợ: Remote, máy chiếu
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MMT&TT
Sĩ số: 50
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội MMCL2019.2 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, remote máy chiếu, mic
CNPM
Sĩ số: 50
Đại hội chi Đoàn PMCL2019.2 * Người phụ trách, sdt: Võ Đức Trung Hiếu- 0983249275.
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG01.K16
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.K16
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 50
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội MMCL2019.2 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, remote máy chiếu, mic
CLB OEC
Sĩ số: 50
Họp thành viên CLB Người phụ trách: Lâm Hoàng Quân (SĐT: 0937492438) CSVC cần hỗ trợ: Remote, máy chiếu
-- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.K18
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
NT405.K11
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6HT2 - IT002.K12.1 - Lê Thanh Trọng
Sĩ số: 50
Lập trình hướng đối tượng, Lê Thanh Trọng
ENG03.K18
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1IT001.K15
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Khoa Khoa học và Kỹ thuật Thông tin
Sĩ số: 120
Tổ chức đại hội chi Đoàn lớp CNTT2019.
IT009.K13
Sĩ số: 110
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... --
Tiết 2MTT&TT
Sĩ số: 50
hoạt động: Đại hội chi Hội ATTT2019 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, remote máy chiếu, mic
-- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4IT009.K11
Sĩ số: 127
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.K17
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.K14
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
IT009.K18
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6PH001.K12
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
SE100.K11 - Học bù
Sĩ số: 80
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9NT334.K11.ANTT
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKTTT
Sĩ số: 120
Họp lớp CNTT2018.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1CE405.K11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
ENG03.K13
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.K13
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2MMT&TT
Sĩ số: 60
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội MMCL2019.1 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, remote máy chiếu, mic
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K18
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1CS217.K11
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
CS114.K11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
  • Lê Đình Duy
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CS221.K11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MMT&TT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội MMTT2019 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, remote máy chiếu, mic
KHMT
Sĩ số: 60
- Thực hành hình thức 2, lớp CS221.K11. - Người phụ trách: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS222.K11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
NT132.K11.ANTT
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
CS336.K11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CE212.K11
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9KHMT
Sĩ số: 60
- Thực hành hình thức 2, lớp CS222.K11. - Người phụ trách: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội MMTT2019 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, remote máy chiếu, mic
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1BMTL
Sĩ số: 60
Tổ chức thi Olympic Toán học sinh viên và học sinh 2020, vòng sơ loại. Liên hệ: Lê Hoàng Tuấn, Trợ lý BMTL, email: tuanlh@uit.edu.vn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4KTTT
Sĩ số: 60
Đại hội Chi Đoàn-Hội lớp KHDL2019.
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKTTT
Sĩ số: 60
Đại hội Chi Đoàn-Hội lớp KHDL2019.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT006.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.K11.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT005.K11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT006.K13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT004.K11.KHCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT006.K12.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SPCH2713.K12.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
SPCH2713.K12.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
SPCH2713.K11.CTTT.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
NT207.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT006.K11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
SE346.K12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IT006.K13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT004.K11.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT007.K11.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT006.K11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT006.K12.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
CE121.K13.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT006.K11.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
PH002.K11.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SE350.K12.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE334.K11.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA003.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT004.K11.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT006.K12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IS207.K12.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT006.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA005.K11.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1CE124.K11.MTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH001.K11.ATCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
IT004.K12.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
SE104.K11.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
SE310.K11.PMCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4IT009.K11.CTTN
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT009.K18.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
  • Lê Trung Quân
SS004.K17.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT009.K111.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT009.K15.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
SE215.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT006.K12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT004.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
CE103.K11.MTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
-- ... -- -- ... --
Tiết 7CLB TIẾNG NHẬT
Sĩ số: 60
Tên hoạt động: Sinh hoạt thường kì CLB Tiếng Nhật Wakame. Người phụ trách: Nguyễn Thanh Nhã (Sđt: 0945634003).
-- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SS004.K11.CTTN
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1SE347.K11.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IS217.K13.HTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
SE215.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT008.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
MA006.K12.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
BMTL
Sĩ số: 60
Tổ chức thi OLympic Toán học sinh viên và học sinh 2020, vòng sơ loại. Liên hệ: Lê Hoàng Tuấn, Trợ lý BMTL, email: tuanlh@uit.edu.vn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.K15.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IT010.K11.HTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
SS004.K16.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS4153.K11.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT204.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
IS252.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MMTT
Sĩ số: 40
Tổ chức Seminar với chủ đề: New trend in the Cloud Computing: the CapitalOne bank success story Diễn giả: Đỗ Tế Kiên Liên hệ: Đặng Lê Bảo Chương - 0918130100
MA003.K11.TMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8NT133.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 9IT009.K10.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
  • Trình Trọng Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKhoa Khoa học và Kỹ thuật Thông tin
Sĩ số: 70
Lớp CNTT2017 tổ chức họp lớp lần 3.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1CE211.K11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT001.K11.TMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
MA003.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
CE211.K11.MTCL - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Trần Ngọc Đức
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: JAN03.K13.CNCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA006.K12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA003.K11.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
SE114.K12.PMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKHMT
Sĩ số: 70
* Người phụ trách: Nguyễn Nhật Hùng, MSSV: 16520482 - sđt: 0345511639 * Nội dung: họp BCH Đoàn khoa KHMT * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu
KHKTTT
Sĩ số: 60
Đại hội chi đoàn lớp CNCL2019. Người phụ trách: Nguyễn Vĩnh Phúc Số đt: 0396458789 Cố vấn học tập: Lưu Thanh Sơn Số đt: 0975.346.549.
KHMT
Sĩ số: 70
* Người phụ trách: Nguyễn Nhật Hùng, MSSV: 16520482 - sđt: 0345511639 * Nội dung: họp BCH Đoàn khoa KHMT * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K12.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.K12.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
CE213.K11.2Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT004.K11.CNCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K12.MTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CE211.K11.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
IT008.K11.PMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT004.K12.KHCL.1 - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Dương Phi Long
IT001.K13.KHCL.2 - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K11.ATCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
MSIS3303.K11.CTTT.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE330.K11.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT332.K11.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
ACCT5123.K11.CTTT.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9HT2 - SE100.K14.PMCL.1 - Hoàng Văn Hà
Sĩ số: 28
Giảng viên: Hoàng Văn Hà
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CS4153.K11.CTTT.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
CE324.K11.MTCL.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT001.K13.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT208.K11.2
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9HT2-SE215.K11.PMCL.1-Nguyễn Công Hoan
Sĩ số: 45
Giao tiếp người máy, GV: Nguyễn Công Hoan
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT001.K13.MTCL.2 - Học bù
Sĩ số: 17
Giảng viên: Võ Quốc Hưng
IT004.K11.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT008.K12.PMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4IT008.K12.PMCL.1 - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IS207.K11.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
NT132.K11.ANTN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1CS331.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
TTNN
Sĩ số: 15
Hội đồng thi Đánh giá năng lực tiếng anh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE214.K11
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1MA005.K12
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.K12
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
SS004.K14
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Mỹ Hiền
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS215.K11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MA005.K13
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.K16
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
IT001.K17
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
MA003.K12
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS004.K11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
SS004.K13
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
HT2 - SE346.K11.1 - Huỳnh Tuấn Anh
Sĩ số: 80
Lập trình trên thiết bị di động, GV: Huỳnh Tuấn Anh
-- ... --
Tiết 5CNPM
Sĩ số: 50
Đại hội chi Đoàn KTPM2019 * Người phụ trách, sdt: Đinh Trần Văn Minh - 0329092681.
-- ... --
Tiết 6MA005.K11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
MA003.K17
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hCNPM
Sĩ số: 50
Đại hội chi Đoàn KTPM2019 * Người phụ trách, sdt: Đinh Trần Văn Minh - 0329092681.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN
Sĩ số: 36
Thi Đánh giá năng lực tiếng Anh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN
Sĩ số: 36
Thi Đánh giá năng lực tiếng anh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN
Sĩ số: 36
Thi Đánh giá năng lực tiếng anh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN
Sĩ số: 36
Thi Đánh giá năng lực tiếng anh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA005.K14
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IE104.K11.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
IS207.K12.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE315.K11.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT004.K11.MMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.K11.KHTN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT004.K11.KHCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K12.ATCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IT004.K11.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IS211.K11.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.K11.KHTN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K13.MTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.K11.ATCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT003.K11.CLC.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.MTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT118.K11.MMCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IS251.K11.HTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 18
Giảng viên: Nguyễn Thành Hiệp
IS251.K12.HTCL.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
SE330.K11.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K13.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT532.K11.ANTN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
NT132.K11.ATCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT118.K12.HTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IS252.K12.HTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.K12.KHCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE211.K11.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT004.K12.MMCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IS211.K12.HTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1SE347.K11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE411.K11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT004.K114
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1SE405.K11
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IS254.K11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS004.K15
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT002.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
IS402.K11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
SE221.K11
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1NT101.K11
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT001.K13
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
IS251.K11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4IT009.K16
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IT009.K12
Sĩ số: 128
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT009.K19
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6SE401.K11
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT001.K12
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
MA003.K15
Sĩ số: 116
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN
Sĩ số: 36
Thi Đánh giá năng lực tiếng anh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN
Sĩ số: 36
Thi Đánh giá năng lực tiếng anh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1IE206.K11
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IS207.K12.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Thi TH - IT004.K14.1 - Huỳnh Thiện Ý
Sĩ số: 48
Thi thực hành CSDL, GV: Huỳnh Thiện Ý
IT001.K12.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IE307.K11.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6Thi TH - IT004.K12.1 - Huỳnh Thiện Ý
Sĩ số: 50
Thi thực hành CSDL, GV: Huỳnh Thiện Ý
NT213.K11.ANTT.1
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
IT001.K14.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1SE330.K11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
PH002.K13
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
SE100.K13
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT001.K14
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE102.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
SE114.K12
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH002.K11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT001.K11
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1CE124.K11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH002.K12
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT208.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1SE400.K11
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
PH001.K13
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
NT131.K11
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
SE346.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE215.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8SS006.K14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1IS211.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IS211.K12
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS252.K13
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
CE401.K11
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG01.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
NT101.K11.ANTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
ENG02.K13
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Dương Kim Thùy Linh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG02.K13
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Dương Kim Thùy Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1IS207.K11
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
NT332.K11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT210.K11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
NT104.K11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3IS336.K11 - Học bù
Sĩ số: 80
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
-- ... --
Tiết 4NT118.K11
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT133.K11.ANTT
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS207.K12
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS336.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
NT204.K11.ANTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Hồ Hải
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1IT006.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT006.K13
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT006.K15
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT006.K17
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4DS101.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT006.K14
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT006.K16
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT006.K18
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1NT213.K11.ANTT
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
CE211.K11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
CE224.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT213.K11.ANTT - Học bù
Sĩ số: 62
Giảng viên: Phan Thế Duy
CE213.K11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
EC202.K11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1SS006.K11
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
IT005.K15
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS006.K12
Sĩ số: 168
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SS006.K13
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
CS112.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT008.K11
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
CS231.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1IT004.K11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
SE108.K11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT118.K13
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE121.K11
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IS217.K12
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1SE310.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1IS210.K11
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1SS001.K11
Sĩ số: 215
SS001.K12
Sĩ số: 201
SS001.K13
Sĩ số: 212
SS002.K11
Sĩ số: 171
SS002.K12
Sĩ số: 173
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS003.K11
Sĩ số: 171
SS003.K12
Sĩ số: 175
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SS002.K13
Sĩ số: 161
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9SS003.K13
Sĩ số: 160
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(02-12-2019)
Thứ 3
(03-12-2019)
Thứ 4
(04-12-2019)
Thứ 5
(05-12-2019)
Thứ 6
(06-12-2019)
Thứ 7
(07-12-2019)
Chủ nhật
(08-12-2019)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.K11.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT001.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT001.K13.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT005.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT118.K12.HTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT001.K12.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IT001.K12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT001.K12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
IT005.K12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9NT118.K11.HTCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hVPĐ
Sĩ số: 40
Vũ Khánh - VPĐ Họp giao ban Đoàn trường
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1CE103.K12.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT006.K11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Vũ Đức Lung
CS221.K11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
NT101.K11.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
MA004.K11.CLC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5MMT&TT
Sĩ số: 30
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội ATCL2019.1 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, remote máy lạnh, micro
-- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
CE222.K11.MTCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT004.K11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
MA006.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
IT006.K12.PMCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9CE324.K11.MTCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 30
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội ATCL2019.1 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, remote máy lạnh, micro
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1PH001.K11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
IS252.K11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
ENGA2.K3
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
CS336.K11.KHCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
NT132.K11.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4CE315.K11.MTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
NT133.K12.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS332.K11.KHCL
Sĩ số: 21
NT105.K11.MMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
SE301.K11.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IS217.K11.HTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE314.K11.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IS335.K11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1CS338.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT004.K11.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE104.K11.MTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
SE332.K11.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3SE100.K12.PMCL - Học bù
Sĩ số: 48
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT101.K11.MMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT006.K11.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
CS336.K12.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IT001.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9NT113.K11.MMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
NT118.K11.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hĐỘI CTXH
Sĩ số: 50
- Nội dung: Training các kỹ năng cho thành viên Đội. - CSVC cần hỗ trợ: 1 remote, 1 micro. - Người phụ trách: Nguyễn Mạnh Hào - 0567041858.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1MATH3013.K11.CTTT
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
SS003.K14
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4Khoa Khoa học máy tính
Sĩ số: 100
Họp chi đoàn lớp KHMT2019
CTTT2019Đại hội Chi hội Đặng Trúc Lam MSSV: 19521736 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA003.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 30
Tên hoạt động: Đại hội chi Đoàn ANTN2016 Người phụ trách, sđt: Phạm Thị Phương Anh, 0912240098 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, remote máy lạnh,
Khoa Khoa học máy tính
Sĩ số: 100
Họp chi đoàn lớp KHMT2019
KTMT
Sĩ số: 50
- Tên hoạt động: Đại hội chi hội KTMT2019 - Người phụ trách: Trần Phi Long, SĐT: 0523812956 - CSVC: mic + máy chiếu
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT004.K12.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
MA003.K12.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
PH001.K13.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SPCH2713.K11.CTTT
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
SS004.K14.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT009.K13.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH002.K11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
CS331.K11.KHTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
CE124.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA003.K11.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT001.K13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Bùi Văn Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9SS004.K13.CLC
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1NT213.K11.ANTN
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IT003.K11.CLC
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT532.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH001.K14.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
CS336.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 50
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội ATTN2018 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 093132906 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, remote máy lạnh,
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT001.K12.HTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IT001.K12.CNCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT001.K11.MMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT001.K12.MMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.K11.ATCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT001.K11.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS1113.K11.CTTT.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT001.K13.KHCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT001.K13.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K11.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT007.K11.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
HT2 - SE114.K11,K12.PMCL.1 -Hoàng Văn Hà
Sĩ số: 46
Nhập môn ứng dụng di động, GV: Hoàng Văn Hà
IT001.K19.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4HT2 - SE114.K13.PMCL.1 -Hoàng Văn Hà
Sĩ số: 45
Nhập môn ứng dụng di động, GV: Hoàng Văn Hà
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6NT118.K13.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT001.K18.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
NT131.K11.2
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3KHMT
Sĩ số: 50
Đại hội chi hội KHMT2019 - Người phụ trách: Phan Tung, SĐT: 0914497764 - CSVC: mic + máy chiếu
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKHMT
Sĩ số: 50
Đại hội chi hội KHMT2019 - Người phụ trách: Phan Tung, SĐT: 0914497764 - CSVC: mic + máy chiếu
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1CS410.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
IE105.K11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
SE100.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IS353.K11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS519.K11
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Mai Tiến Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT331.K11
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT533.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS405.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
CS523.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IS208.K13
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT001.K19
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1EC335.K11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IS217.K11
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT005.K13
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
MA003.K14
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.K16
Sĩ số: 129
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT118.K12
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6EC219.K11
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
EC331.K11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thanh Huyền
MA006.K14
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT005.K17
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CS529.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thị Quý
  • Lương Ngọc Hoàng
  • Lê Minh Hưng
IT005.K16
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT005.K12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
IT001.K11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT001.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE108.K11.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT001.K12.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K12.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.K11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
IT001.K11.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1HT2-SE104.K11.PMCL.1 - Nguyễn Công Hoan
Sĩ số: 38
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
IT005.K12.MMCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT001.K12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
IT005.K12.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT001.K11.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT005.K12.ATCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT001.K11.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
IT001.K12.TMCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1IT004.K12
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IS252.K12
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IS252.K11
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.K16
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K13
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IT004.K14
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.K111
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.K17
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1EC201.K11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT004.K19
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K110
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT004.K15
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT004.K112
Sĩ số: 50
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4IT010.K12
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT010.K11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA006.K12
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT004.K113
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG01.K14
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.K14
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1PH002.K11.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
PH002.K13.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH002.K12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 7HT2-SE104.K11.MTCL.1-Đỗ Thi Thanh Tuyền
Sĩ số: 20
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
-- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG01.K17
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.K13
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG03.K14 - Học bù
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG01.K17
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG01.K13
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K17.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4HT2 - SE310.K11.1 - Trần Anh Dũng
Sĩ số: 37
Công nghệ .NET, GV: Trần Anh Dũng
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT008.K11.2
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS405.K11.1 - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Tri
IT001.K11.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
IT005.K16.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.K16.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
IT001.K17.1
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT001.K11.TMCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT001.K13.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
SE100.K12.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT001.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT005.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT005.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE102.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE100.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT005.K12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT005.K13.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IS251.K12.HTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9SE102.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.K11.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT001.K12.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K13.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT005.K11.MMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IT007.K11.CLC.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT005.K12.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT001.K11.PMCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT005.K11.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT005.K12.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.K12.MTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.K11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
CS406.K11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS232.K11
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT113.K11
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K12
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT005.K14
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
MA003.K16
Sĩ số: 115
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1CS214.K11
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE106.K11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT007.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IE104.K11
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IT007.K12
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IT003.K12
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IE106.K11.2
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
PH002.K12.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IS211.K12.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT004.K12.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IS208.K13.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT004.K114.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6NT118.K11.2
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT004.K12.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IS252.K12.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
NT334.K11.ANTT.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
IT004.K11.PMCL.2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.K18
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
CS338.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE202.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thanh Thảo
MA006.K13
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IE103.K11
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
IE307.K11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K12.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Võ Lê Phương
IT004.K14.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IT004.K112.1
Sĩ số: 50
IT004.K18.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.K15.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT004.K110.1
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT004.K16.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IT005.K15.2
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
IS251.K11.2
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.K12.ATCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K12.KHCL.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT005.K14.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT001.K11.ANTN.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
IT002.K11.CLC.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT005.K11.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
IT005.K13.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
NT533.K11.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
NT132.K11.ANTT.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1MA004.K11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
PH001.K14
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA003.K13
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA006.K15
Sĩ số: 113
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH001.K11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
MA006.K17
Sĩ số: 115
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1MA003.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA006.K11
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.K18
Sĩ số: 111
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(02-12-2019)
Thứ 3
(03-12-2019)
Thứ 4
(04-12-2019)
Thứ 5
(05-12-2019)
Thứ 6
(06-12-2019)
Thứ 7
(07-12-2019)
Chủ nhật
(08-12-2019)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.K11.CTTT
Sĩ số: 30
IT008.K13.PMCL - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Tấn Toàn
ENGL1113.K13.CTTTGiảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG05.K12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENGA2.K1
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
MSIS3303.K11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 26
Giảng viên: Cao Thị Nhạn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.K14.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG01.K14.CLC - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Lê Trường An
ENG04.K15.CLCHọc bù - GVNNENG05.K12.CLC
Sĩ số: 31
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG04.K16.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG03.K11.CTTT
Sĩ số: 30
CE118.K11.MTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
ENG03.K11.CTTT
Sĩ số: 30
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG05.K15.CLCHọc bù - GVNN -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.K12.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.K12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA003.K11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
ENG01.K14.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Trường An
PH002.K12.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: JAN03.K12.CNCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4SE114.K11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT010.K12.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.K12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
ENG03.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
PH002.K13.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA003.K12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.K13.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT002.K11.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SS004.K11.CLC
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SE350.K11.PMCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE114.K13.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
ENG01.K12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hMTCL2019.1
Sĩ số: 48
Đại hội Chi hội. Nguyễn Tuấn Anh MSSV: 19520387
KHCL2019.3.
Sĩ số: 48
Đại hội Chi Hội Hoàng Ngọc Bá Thi - MSSV: 19522255.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.K13.CNCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Thi CK: SPCH3723.K11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiMA003.K11.HTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.K12.TMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS217.K12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
MA003.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.K12.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
ENG01.K15.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
HTCL2017
Sĩ số: 48
Họp lớp định kỳ tháng 12. Đỗ Đăng Khoa, MSSV: 17520638
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA003.K11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
ENG01.K15.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
MA003.K11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.K13.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.K11.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.K12.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h HTCL2017
Sĩ số: 48
Họp lớp định kỳ tháng 12. Đỗ Đăng Khoa, MSSV: 17520638
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1Tiếng Nhật 3
Sĩ số: 30
Thi nói cuối kỳ
ENG03.K11.CTTT
Sĩ số: 30
ENG03.K11.CTTT
Sĩ số: 30
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN01.K13.CNCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4[KHCL2019.2
Sĩ số: 30
Tổ chức đại hội chi đoàn Tô Thanh Hiền, MSSV: 19521490
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENGL1113.K13.CTTTGiảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
IS217.K11.HTCL - Học bù
Sĩ số: 18
Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
JAN01.K14.CNCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG03.K13.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA006.K11.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.K11.ATCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.K13.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.K12.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
ENG02.K15.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
MA006.K11.MMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4PHYS1214.K11.CTTT.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
MTCL2019.2
Sĩ số: 48
Đại hội Chi hội. Nguyễn Lê Nguyên MSSV : 19521915
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.K17.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Trường An
MA006.K12.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
ENGA2.K2
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
ENGL1113.K11.CTTT
Sĩ số: 39
MA006.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SS004.K19.CLC
Sĩ số: 43
SS004.K18.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
ENG05.K11.CLC
Sĩ số: 30
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1SE100.K12.PMCL - Học bù
Sĩ số: 48
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
MA006.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
CE121.K12.MTCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH001.K12.ATCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PHYS1214.K11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
ENG03.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.K15.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
IT009.K17.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
IT009.K11.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thanh Sơn
MATH3013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG03.K13.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiếng Nhật 3
Sĩ số: 30
Thi nói cuối kì
MA006.K13.KHCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
CS1113.K11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
ENGL1113.K12.CTTT
Sĩ số: 36
MA006.K11.TMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9IT009.K16.CLC
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
  • Phạm Thế Sơn
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hHTCL2018.1
Sĩ số: 48
HỌP LỚP ĐỊNH KÌ THÁNG 12 NĂM 2019. Lê Võ Đình Kha, MSSV: 18520872
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA005.K12.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
PH001.K11.MMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MA006.K11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
ENG03.K15.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
IT001.K11.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4Ban tư vấn tuyển sinh
Sĩ số: 35
Ban tư vấn tuyển sinh của trường nhằm tổng kết và triển khai các hoạt động trong mua sắp tới. Lê Nhất Minh (17520751)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA005.K11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
MA006.K12.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MSIS4263.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT001.K12.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT008.K12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT001.K12.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9IT009.K14.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
  • Lý Trọng Nhân
IT009.K12.CLC
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
ENG02.K17.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Trường An
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hBan tư vấn tuyển sinh
Sĩ số: 35
Ban tư vấn tuyển sinh của trường nhằm tổng kết và triển khai các hoạt động trong mua sắp tới. Lê Nhất Minh (17520751)
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENGL1113.K13.CTTTGiảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG05.K16.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.K15.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
CS313.K11.KHCL
Sĩ số: 21
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG04.K16.CLC
Sĩ số: 22
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA006.K12.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT005.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
MA006.K12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
ENGL1113.K11.CTTT
Sĩ số: 39
IT001.K13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K12.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4PH001.K12.MMCL - Học bù
Sĩ số: 20
Giảng viên: Lê Nguyễn Bảo Thư
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG05.K11.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
CS112.K11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
PH001.K12.MMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
SE100.K15.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9IT009.K19.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
  • Tạ Thu Thủy
SE108.K12.PMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.K12.ATCL - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
MATH2153.K11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nguyễn Thị Thu Vân
ENGL1113.K12.CTTT
Sĩ số: 36
ENG03.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
MA006.K13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA006.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
CE121.K11.MTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
ENGL1113.K11.CTTT
Sĩ số: 39
ENGL1113.K12.CTTT
Sĩ số: 36
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1ENG03.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
EC202.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT005.K12.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
-- ... --
Tiết 2JAN01.K13.CNCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN01.K11.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4EC202.K12.HTCL.1
Sĩ số: 32
HT2. Nhập môn quản trị chuỗi cung ứng. Trình Trọng Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN01.K11.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN01.K12.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1MSIS3303.K11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN01.K11.CNCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN01.K12.CNCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
NT131.K11.MMCLGiảng viên:
  • Lê Trung Quân
MSIS4013.K11.CTTT
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
MA006.K11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4MMT
Sĩ số: 1
Trần Hồng Nghi 0919375374
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1ACCT5123.K11.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CS313.K11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Hoàng Tú Anh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN01.K14.CNCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN01.K12.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN01.K14.CNCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN01.K13.CNCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
IS251.K11.HTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IT001.K11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
MSIS3033.K11.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1Văn phòng Đặc biệt
Sĩ số: 200
Chung kết và trao giải cuộc thi Ý tưởng Khởi nghiệp - Sáng tạo năm 2019
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --