Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-01-2021)
Thứ 3
(12-01-2021)
Thứ 4
(13-01-2021)
Thứ 5
(14-01-2021)
Thứ 6
(15-01-2021)
Thứ 7
(16-01-2021)
Chủ nhật
(17-01-2021)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.L11.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hồ Thái Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 2Thi TH - Nguyễn Thị Quý
Sĩ số: 32
Thi TH lớp CSBU012.L11.KHBC.1
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH002.L12.MTCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Thi AV 3,4,5
Sĩ số: 50
Thi Av cuối kỳ
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.L19.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2IT004.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.L16.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Duy
IT001.L18.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
IT001.L13.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lương Văn Song
Thi AV 3,4,5
Sĩ số: 50
Thi AV cuối kỳ
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17hIT004.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IE005.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... -- -- ... --
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT012.L16.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
MA003.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 50
Chấm Đồ án lớp SE114.L11.PMCL
-- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE109.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Khoa Khoa học Máy tính
Sĩ số: 45
Thi vấn đáp môn học
MA006.L11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.L16.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.L16.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG04.L12.CLCENG01.L17.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG01.L18.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Như Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.L18.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Như Ngọc
ENG01.L17.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG05.L12.CLC
Sĩ số: 19
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.L17.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
ENG02.L18.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG02.L18.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG02.L17.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG05.L13.CLC
Sĩ số: 17
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.L18.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L18.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG02.L12.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.L12.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.L13.CLC
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
ENG04.L12.CLC -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG05.L13.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1ENG03.L13.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG04.L16.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG04.L16.CLC
Sĩ số: 19
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.L12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
CSBU011.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1ENG05.L17.CLC
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.L15.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE005.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE109.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4ENG03.L15.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Như Ngọc
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 50
Chấm Đồ án lớp SE102.L13.PMCL
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.L13.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG05.L11.CLC
Sĩ số: 22
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS112.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L111Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L16Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L16Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L16Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L19Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L17Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L18Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT536.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS003.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L14Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L18Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L18Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L17Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT536.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS003.L16Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L15Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-01-2021)
Thứ 3
(12-01-2021)
Thứ 4
(13-01-2021)
Thứ 5
(14-01-2021)
Thứ 6
(15-01-2021)
Thứ 7
(16-01-2021)
Chủ nhật
(17-01-2021)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1HSV
Sĩ số: 40
Họp đội hình XTN Bình Phước
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9Bộ môn KNNN
Sĩ số: 30
Báo cáo CK môn KNNN, GV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm.
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.L17 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.L17 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.L16
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.L16
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1ENG01.L114
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4ENG01.L114
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.L13
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.L12
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.L12
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG02.L13
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.L16Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG02.L16Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1Thi CK: EC202.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS208.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT133.L11.ANTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS419.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: DS202.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS003.L12Thời gian diễn ra lịch thiIT012.L13
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1ENG02.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.ANTNThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1ENG01.L14
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG02.L14
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.KHTNThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4ENG02.L14
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG01.L14
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.L12.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA006.L12.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IE005.L12.CNCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
  • Tô Quốc Huy
PH001.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: CS112.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6PH001.L12.ATCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Thi CK: IE105.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thiNT015.L11.ATCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
PH001.L12.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1SS004.L13.CLC
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE124.L12.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: CE118.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT012.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L11.CNCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1IT012.L15.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT011.L11
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: MATH3013.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
MA003.L11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1IT001.L17.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi cuối kỳ - IT005.L12.MMCL
Sĩ số: 64
Thi CK E4.1 -> B2.22
Thi AV-SPCH3723.L11.CTTT-23
Sĩ số: 23
Thi AV cuối kỳ khoa HTTT
-- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi AV 3,4,5
Sĩ số: 35
Thi AV chồi kỳ
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CSBU007.L12.KHBC.1
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH002.L11.MTCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT001.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3IT001.L11.ANTN.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG03.L11
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.L18
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L12.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.L11
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.L18
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.L16
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT001.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Võ Duy Nguyên
MA003.L12
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
IT012.L11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: EC201.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L13Thời gian diễn ra lịch thiIT010.L12
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
Thi CK: SS003.L12Thời gian diễn ra lịch thiMA003.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.KHTNThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L13.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1PH002.L13.MTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT012.L14.PMCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.L11
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.L11
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.L13
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG03.L19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
ENG01.L13
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1MA003.L13
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
IT001.L13
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Bùi Văn Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: EC201.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L14Thời gian diễn ra lịch thiMA006.L19
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT001.L12
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
Thi CK: SS007.L12Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT001.L12.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT001.L15.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT001.L14.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
Thi AV 3,4,5
Sĩ số: 64
Thi AV cuối kỳ
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1MA003.L19
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT001.L14
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L16Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS211.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L14Thời gian diễn ra lịch thiIT001.L11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
Thi CK: SS007.L13Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1SS006.L19
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
PH002.L11
Sĩ số: 104
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L17Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS211.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS003.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L13Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG01.L15
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.L15
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1CE121.L11 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L17Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE124.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS003.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L13Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6P.ĐTĐH
Sĩ số: 75
Chuyển lớp NT005.L11 sang học do trùng lịch thi.
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1Thi CK: EC331.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L18Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS321.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE124.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS003.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L14Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1PH001.L12
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MA006.L16
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
Thi CK: EC331.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE211.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4MA006.L16
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS003.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L14Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-01-2021)
Thứ 3
(12-01-2021)
Thứ 4
(13-01-2021)
Thứ 5
(14-01-2021)
Thứ 6
(15-01-2021)
Thứ 7
(16-01-2021)
Chủ nhật
(17-01-2021)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1Thi CK: NT133.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L11.ANTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: MATH3013.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT007.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS112.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L11.MMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: IE105.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thiKTMT
Sĩ số: 30
Đại hội Thành viên CLB CEEC Phụ trách: Ngô Quốc Nhu (sdt: 039 3188382)
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT015.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
ENG01.L13.CLC
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4ENG05.L17.CLC
Sĩ số: 16
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA006.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1ENG02.L15.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: MATH3013.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH001.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1MA006.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
SS004.L11.CLC
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
Thi CK: NT133.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L13.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT007.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS112.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: IE105.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thiMA003.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L13.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT007.L11.CLCThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE124.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MATH2144.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT012.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1MA003.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.L11.MMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L13.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT007.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT113.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: IE105.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT012.L11.KHTNThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1CS005.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
MA003.L11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
EC005.L11.TMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT006.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS112.L11.KHTNThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- Thi CK: IT004.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6SE005.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
CE005.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
MA003.L13.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE005.L11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
CS005.L13.KHCL
Sĩ số: 50
Học ôn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.L12.1Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1SS007.L17
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Vũ Thị Thu Huyền
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L12.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT113.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.L12.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
Thi CK: IT012.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1PH001.L11
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Thi CK: IS217.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS335.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS405.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS402.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: DS101.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L11Thời gian diễn ra lịch thiIT010.L11
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Thi CK: SS003.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L19
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1Thi CK: IS353.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS217.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS405.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS402.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS112.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS003.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L11Thời gian diễn ra lịch thiMA003.L15
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L13.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT007.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS211.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1Thi CK: PH002.L13Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT007.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS112.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: IE105.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS003.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C206 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT010.L11.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
CSBU012.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT010.L12.HTCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
MA003.L11.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IS211.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IE005.L11.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
  • Lưu Thanh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C208 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L13.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS211.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT001.L11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thanh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8IT001.L11.KHTN.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C210 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.L11.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA003.L11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.L11.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.L12.TMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Văn Hoàng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE005.L11.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
MA003.L11.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Văn Hoàng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.L11.2
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT012.L16.PMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C212 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS211.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.L18
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L18
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C214 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE124.L13.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MATH2144.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT012.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.L110
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.L110
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.L19Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG02.L19Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C216 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C218 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SS004.L14.CLC
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
IS005.L11.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
  • Huỳnh Thiện Ý
MA003.L12.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE109.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT012.L15.PMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1Thi CK: IS353.L11Thời gian diễn ra lịch thiPH002.L12Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
MA006.L15
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L15Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L11Thời gian diễn ra lịch thiMA006.L14
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA003.L18
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
MA003.L16
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1Thi CK: IS353.L12Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L16Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L16Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT007.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT113.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE105.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS003.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT012.L14Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L13
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA006.L14
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.L11.PMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT001.L11.CNCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT001.L11.MMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.L12.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3IT001.L12.HTCL.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Duy
IT001.L11.PMCL.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
IT001.L11.CNCL.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
IT001.L11.MMCL.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
IT001.L12.MMCL.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.L11.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT001.L11.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.L12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT001.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT012.L13.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8IT001.L11.MTCL.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT001.L11.KHCL.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Lê Quang Nhật
IT001.L12.KHCL.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Duy
IT001.L12.PMCL.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Dương Trúc Phương
IT001.L13.PMCL.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trương Đức Vũ
-- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1Thi CK: IS353.L12Thời gian diễn ra lịch thiIT001.L18
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
MA006.L18
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Thi CK: IS207.L12Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT113.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- MA006.L18
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE105.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS003.L14Thời gian diễn ra lịch thiMA006.L13
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
Thi CK: IT012.L14Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT001.L11.TMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT001.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.L13.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT001.L13.CNCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3IT001.L11.ATCL.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
IT001.L11.TMCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT001.L13.MTCL.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
IT001.L13.KHCL.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IT001.L13.CNCL.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT001.L12.TMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.L12.ATCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT001.L11.HTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT001.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT001.L12.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8IT001.L12.TMCL.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IT001.L12.ATCL.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Xuân Dương
IT001.L11.HTCL.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Thừa
IT001.L12.CNCL.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Xuân Dương
IT001.L12.MTCL.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT012.L11.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Bùi Phùng Hữu Đức
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1Thi CK: IS207.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L16Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS006.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT007.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE109.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: DS106.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS003.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS007.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT012.L12Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.L15
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
MA003.L14
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
MA006.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Thi CK: CS522.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT007.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE109.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L15
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS010.L13Thời gian diễn ra lịch thiMA006.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
IT001.L19
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
MA006.L12
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
Thi CK: IT012.L12Thời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L12
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
MA006.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-01-2021)
Thứ 3
(12-01-2021)
Thứ 4
(13-01-2021)
Thứ 5
(14-01-2021)
Thứ 6
(15-01-2021)
Thứ 7
(16-01-2021)
Chủ nhật
(17-01-2021)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.L11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG03.L11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENGL1113.L11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.L11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENGL1113.L11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG04.L11.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENGL1113.L11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.L11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
JAN05.L14.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1Thi CK: IS353.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: EC202.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS4323.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS335.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS207.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CS4153.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS4273.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L13.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L12.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MSIS2433.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT012.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IT012.L14.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Thi CK: EC202.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS4323.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS335.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 2CSBU003.L11.KHBC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
  • Ngô Đức Thành
  • Lương Ngọc Hoàng
-- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L11.ANTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT209.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6SS004.L12.CLC
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
MA003.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Thi CK: IT012.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thiPH001.L11.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L11.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.L12.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG03.L12.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG03.L12.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
CSBU013.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L13.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENGL1113.L12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
JAN05.L14.CNCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
ENGL1113.L12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENGL1113.L12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG03.L12.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG04.L11.CLC
Sĩ số: 18
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L11.PMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.L12.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.L11.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L12.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L11.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA003.L12.MMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.L12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.L12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1Thi CK: IS353.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: MKTG5883.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: MSIS4263.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE313.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS207.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L13.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT536.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS4273.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: IT012.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thiMA003.L12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA006.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.CNCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.L12.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L13.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Thi CK: IS207.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CS112.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.MMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA006.L13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L11.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
ENG05.L11.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2CSBU009.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
JAN07.L12.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
-- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: PHYS1114.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG05.L12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
CSBU007.L12.KHBC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CSBU002.L11.KHBC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
JAN07.L11.CNCL.1
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1Thi CK: IS353.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiMA006.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
NT005.L11.MMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Thi CK: IS207.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: PHYS1114.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS112.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IS005.L11.CTTT
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
MA006.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
SS004.L15.CLC
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Thi CK: IT012.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1Thi CK: SE313.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT133.L11.ANTNThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT004.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT005.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IT006.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: PHYS1114.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SPCH3723.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MSIS2433.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiPH002.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH001.L13.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1ENG03.L15.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Như Ngọc
-- ... --
Tiết 2JAN01.L11.CNCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN01.L13.CNCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN01.L13.CNCL.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN01.L11.CNCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN01.L12.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN05.L15.CNCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN01.L11.CNCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN05.L13.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN01.L12.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN01.L13.CNCL.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN05.L12.CNCL
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN01.L15.CNCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN07.L11.CNCL
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN05.L15.CNCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN05.L12.CNCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
JAN01.L12.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... --
Tiết 3 -- ... -- Thi CK: IT004.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6JAN01.L15.CNCL.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN05.L12.CNCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN07.L12.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN05.L15.CNCL.1
Sĩ số: 19
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1CSBU001.L11.KHBC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN05.L14.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
JAN01.L15.CNCL.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
-- ... --
Tiết 3Thi CK: NT137.L11.ANTNThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6JAN05.L13.CNCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
JAN01.L14.CNCL.1
Sĩ số: 27
JAN01.L14.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN05.L13.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Đắc Thanh Hiền
-- ... --
Tiết 3Thi CK: IT005.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6JAN01.L14.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Đảng Ủy
Sĩ số: 150
Hội nghị Triển khai Nghị quyết Đại hội Đảng các cấp.
-- ... -- -- ... --
Tiết 4Hội Sinh viên trường
Sĩ số: 100
Tổ chức tập huấn và ra quân chiến dịch Xuân tình nguyện 2021
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --