Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-11-2019)
Thứ 3
(12-11-2019)
Thứ 4
(13-11-2019)
Thứ 5
(14-11-2019)
Thứ 6
(15-11-2019)
Thứ 7
(16-11-2019)
Chủ nhật
(17-11-2019)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS207.K11.HTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
CE124.K12.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE119.K12.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE119.K13.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CE124.K11.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE119.K11.MTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
NT118.K12.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
CE124.K13.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IE103.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
CE119.K11.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE124.K11.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
DS101.K11.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
CE119.K11.3
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.K11.CLC.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.K13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CS231.K11.KHCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
NT132.K11.ATCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IS211.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
SE100.K16.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT133.K11.ATCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Lớp ANTN2017
Sĩ số: 25
Họp lớp ATTN2017
SE108.K13.PMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT004.K12.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE330.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT101.K11.ATCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT004.K12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.K11.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.K14.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.K14.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG04.K15.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.K16.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.K17.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG03.K16.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.K16.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
ENG01.K11.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.K16.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MATH3013.K11.CTTT
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT004.K11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
CE124.K13.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT004.K11.PMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4CTTT2018
Sĩ số: 50
Tổ chức đại hội Đoàn và đại hội Chi hội. Đinh Thị Mỹ Hoàn, mssv: 18520771.
SE102.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE346.K11.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IS336.K12.HTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
IS211.K11.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT008.K13.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CS112.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K11.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CE213.K11.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN03.K12.CNCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS231.K11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IS217.K14.HTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
SE100.K14.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
CE213.K12.MTCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
JAN03.K13.CNCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1MSIS405.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
IT004.K12.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4MATH2153.K11.CTTT.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS207.K11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.K11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IT004.K11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS336.K11.HTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1IS336.K12
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-11-2019)
Thứ 3
(12-11-2019)
Thứ 4
(13-11-2019)
Thứ 5
(14-11-2019)
Thứ 6
(15-11-2019)
Thứ 7
(16-11-2019)
Chủ nhật
(17-11-2019)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K16
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
CS336.K11 - Học bù
Sĩ số: 26
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.K16
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8CS222.K11 - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG02.K15
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.K15
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1Bộ môn TMĐT
Sĩ số: 50
Hướng dẫn Thực tập tốt nghiệp
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT405.K11
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2HT2 - SE221.K11.1 - Đinh Nguyễn Anh Dũng
Sĩ số: 80
Lập trình game nâng cao, GV: Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9NT334.K11.ANTT
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
lơp IT003 Theo Phương Thức ĐT kết hợpLớp IT003 Theo Phương Thức Đào Tạo Kết Hợp (blended learning) -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1CE405.K11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.K12 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Lê Trường An
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K18
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1CS217.K11
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
CS114.K11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
  • Lê Đình Duy
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CS221.K11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS222.K11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
NT132.K11.ANTT
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
CS336.K11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CE212.K11
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKhoa KH&KTTT
Sĩ số: 70
Họp sinh viên với CVHT.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE102.K11 - Học bù
Sĩ số: 89
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT006.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.K11.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT005.K11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT006.K13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT004.K11.KHCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT006.K12.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT207.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT006.K11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
SE346.K12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IT006.K13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT004.K11.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT007.K11.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT006.K11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT006.K12.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT006.K11.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
PH002.K11.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SE350.K12.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE334.K11.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K11.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT006.K12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IS207.K12.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT006.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA005.K11.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1CE124.K11.MTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IS217.K13.HTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.K12.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
SE104.K11.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
SE310.K11.PMCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
SE215.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT006.K12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT004.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
CE103.K11.MTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
-- ... -- -- ... --
Tiết 7Khoa CNPM
Sĩ số: 50
Th ht2 nmcnpm
-- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1SE347.K11.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
SE215.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT008.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2SE102.K12.PMCL ; SE102.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Dạy tăng cường - GV Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS4153.K11.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT204.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
IS252.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8NT133.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1CE211.K11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
Bộ môn TMĐT
Sĩ số: 72
Tổ chức Đại hội Chi Đoàn TMĐT2018
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6SE114.K12.PMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKHMT
Sĩ số: 70
* Người phụ trách: Nguyễn Nhật Hùng, MSSV: 16520482 - sđt: 0345511639 * Nội dung: họp BCH Đoàn khoa KHMT * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K12.HTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.K12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
CE213.K11.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT004.K11.CNCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K12.MTCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CE103.K12.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
CE211.K11.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
IT008.K11.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
CE224.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K11.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT007.K12.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE330.K11.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT332.K11.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IS210.K11.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1MSIS4263.K11.CTTT.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE222.K11.MTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IS211.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
CE411.K11.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT208.K11.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9HT2-SE104.K11.PMCL.1 - Nguyễn Công Hoan
Sĩ số: 45
Giao tiếp người máy, GV: Nguyễn Công Hoan
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CE315.K11.MTCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
IT004.K11.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
NT118.K11.HTCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT008.K12.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS207.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
MSIS4013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE213.K11.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
NT101.K11.ANTN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1CS331.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE214.K11
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1MA005.K12
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS215.K11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MA005.K13
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA005.K11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA005.K14
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT204.K11.ANTN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
IS207.K12.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
CE213.K12.MTCL.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS252.K11.HTCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.K11.ANTN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IT004.K11.KHCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K12.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IT004.K11.HTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IS211.K11.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.K11.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K13.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.K11.ATCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT003.K11.CLC.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT105.K11.MMCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IS251.K11.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT008.K13.PMCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE330.K11.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K13.KHCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT213.K11.ANTN.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
NT132.K11.ATCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT118.K12.HTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT002.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IS252.K12.HTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.K12.KHCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CE103.K11.MTCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE211.K11.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT004.K12.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IS211.K12.HTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1SE347.K11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE411.K11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT004.K114
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1SE405.K11
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IS254.K11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS402.K11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
SE221.K11
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1NT101.K11
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IS251.K11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE401.K11
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1IE206.K11
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IS207.K12.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IE104.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IE307.K11.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K11.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9HT2 - SE108.K13.PMCL.1 - Nguyễn Tấn Toàn
Sĩ số: 39
Kiểm chứng phần mềm, GV: Nguyễn Tấn Toàn
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1SE330.K11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE100.K13
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE102.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
SE114.K12
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6HT2 - SE114.K12.1 - Phan Nguyệt Minh
Sĩ số: 100
Nhập môn ứng dụng di động, GV: Phan Nguyệt Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1CE124.K11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
NT532.K11.ANTT
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT208.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1SE400.K11
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
NT131.K11
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
SE346.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE215.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8SS006.K14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1IS211.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IS211.K12
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS252.K13
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
CE401.K11
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG02.K14
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
EC202.K11 - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Đỗ Duy Thanh
NT101.K11.ANTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.K14
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1IS207.K11
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
NT332.K11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT210.K11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
NT104.K11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT118.K11
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT133.K11.ANTT
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS207.K12
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT207.K11.ANTT
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
IS336.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
NT204.K11.ANTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Hồ Hải
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1IT006.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT006.K13
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT006.K15
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT006.K17
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4DS101.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT006.K14
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT006.K16
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT006.K18
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1CE315.K11
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
NT213.K11.ANTT
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
CE211.K11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
CE224.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE213.K11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
EC202.K11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1SS006.K11
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
IT005.K15
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS006.K12
Sĩ số: 168
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SS006.K13
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
CS112.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT008.K11
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
CS231.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1IT004.K11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
SE108.K11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT118.K13
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS217.K12
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1SE310.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1IS210.K11
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1SS001.K11
Sĩ số: 215
SS001.K12
Sĩ số: 201
SS001.K13
Sĩ số: 212
SS002.K11
Sĩ số: 171
SS002.K12
Sĩ số: 173
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS003.K11
Sĩ số: 171
SS003.K12
Sĩ số: 175
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SS002.K13
Sĩ số: 161
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9SS003.K13
Sĩ số: 160
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-11-2019)
Thứ 3
(12-11-2019)
Thứ 4
(13-11-2019)
Thứ 5
(14-11-2019)
Thứ 6
(15-11-2019)
Thứ 7
(16-11-2019)
Chủ nhật
(17-11-2019)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4Khoa KHMT
Sĩ số: 42
Đại hội chi Đoàn - Chi hội KHMT - Lớp KHTM2017 GV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
NT118.K12.HTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6Khoa MMT&TT
Sĩ số: 50
NT331.K11.1 - Thực hành HT2 - Buổi 1
IT005.K12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8MTCL2017
Sĩ số: 30
Họp lớp tháng 11
-- ... -- -- ... --
Tiết 9NT118.K11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKhoa MMT&TT
Sĩ số: 36
[MMCL2018.1] Họp lớp bầu lớp trưởng
Khoa KHMT
Sĩ số: 42
Đại hội chi Đoàn - Chi hội KHMT - Lớp KHTM2017 GV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1CE103.K12.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT006.K11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
CS221.K11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
NT101.K11.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
MA004.K11.CLC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4KHMT
Sĩ số: 30
- Thực hành HT2, lớp CS221.K11.KHTN. - Người phụ trách: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn.
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
CE222.K11.MTCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT004.K11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
IT006.K12.PMCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9CE324.K11.MTCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1IS252.K11.HTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
CS336.K11.KHCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
NT132.K11.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4CE315.K11.MTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
NT133.K12.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS332.K11.KHCL
Sĩ số: 21
NT105.K11.MMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
SE301.K11.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IS217.K11.HTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE314.K11.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IS335.K11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1CS338.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT004.K11.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE104.K11.MTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
SE332.K11.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT101.K11.MMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT006.K11.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
CS336.K12.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9NT113.K11.MMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
NT118.K11.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT004.K12.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS331.K11.KHTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
CE124.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1NT213.K11.ANTN
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IT003.K11.CLC
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT532.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5PMCL2017.3
Sĩ số: 50
Họp lớp
-- ... -- -- ... --
Tiết 6CS336.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKTPM2018
Sĩ số: 90
Họp lớp
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K12.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
CS1113.K11.CTTT.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT005.K11.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT007.K11.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT003.K12.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
IT001.K19.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6NT118.K13.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
NT131.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
HT2 - NT101.K11.1 - Lê Minh Khánh Hội
Sĩ số: 50
An toàn mạng máy tính, GV: Lê Minh Khánh Hội
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1CS410.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
IE105.K11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
SE100.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IS353.K11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS519.K11
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Mai Tiến Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT331.K11
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT533.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS405.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
CS523.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IS208.K13
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT001.K19
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1EC335.K11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IS217.K11
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT005.K13
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT118.K12
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6EC219.K11
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
EC331.K11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thanh Huyền
IT005.K17
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CS529.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thị Quý
  • Lương Ngọc Hoàng
  • Lê Minh Hưng
IT005.K16
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
IT005.K11.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE108.K11.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
KHMT
Sĩ số: 50
* Người phụ trách: Huỳnh Ngọc Trân - MSSV: 18520385 - sđt: 0907479459 * Nội dung: Đại hội Chi đoàn và Đại hội Chi hội KHCL2018.1 * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu
IT005.K12.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.K11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1HT2-SE104.K11.PMCL.1 - Nguyễn Công Hoan
Sĩ số: 38
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
IT005.K12.MMCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
CTTT MKTG5883.K11.CTTT.1 - GS
Sĩ số: 33
CTTT MKTG5883.K11.CTTT.1 , GS nước ngoài
IT005.K12.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1IT004.K12
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IS252.K12
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IS252.K11
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.K16
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K13
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IT004.K14
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.K111
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.K17
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1EC201.K11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT004.K19
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K110
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT004.K15
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT004.K112
Sĩ số: 50
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6EC213.K11
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
Lớp học theo Blended learningMôn IT002 Lớp học theo Blended learningIT004.K113
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1CE212.K11.1
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7HT2-SE104.K11.MTCL.1-Đỗ Thi Thanh Tuyền
Sĩ số: 20
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
-- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.K14
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.K14
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS215.K11.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT005.K17.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4HT2 - SE214.K11.1 - Trần Anh Dũng
Sĩ số: 7
HT2 - SE214.K11.1 - Trần Anh Dũng
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT008.K11.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
NT204.K11.ANTT.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS405.K11.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT005.K16.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
SE100.K12.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT005.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT005.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE102.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE100.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT005.K12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT005.K13.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IS251.K12.HTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9SE102.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.K11.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT005.K13.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT005.K11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IT007.K11.CLC.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT005.K12.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT005.K11.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT005.K12.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.K12.MTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.K11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
CS406.K11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS232.K11
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT113.K11
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K12
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT005.K14
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1CS214.K11
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE106.K11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT007.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IE104.K11
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IT007.K12
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IT003.K12
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IE106.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT004.K12.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IS208.K13.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT004.K113.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6NT118.K11.1
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT004.K12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IS252.K11.1
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT334.K11.ANTT.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
IT004.K11.PMCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1CS338.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE202.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thanh Thảo
IE103.K11
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
IE307.K11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K12.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Lê Phương
IT004.K13.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IT004.K111.1
Sĩ số: 49
IS252.K13.1
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K17.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT004.K19.1
Sĩ số: 48
IT004.K15.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT005.K15.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
IS251.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT005.K14.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT002.K11.CLC.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT005.K11.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
IT005.K13.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
NT533.K11.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7HT2 - SE102.K11.PMCL.1 - Nguyễn Vĩnh Kha
Sĩ số: 45
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
-- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1MA004.K11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(11-11-2019)
Thứ 3
(12-11-2019)
Thứ 4
(13-11-2019)
Thứ 5
(14-11-2019)
Thứ 6
(15-11-2019)
Thứ 7
(16-11-2019)
Chủ nhật
(17-11-2019)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG05.K14.CLC
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG04.K11.CLC
Sĩ số: 30
ENG04.K15.CLC
Sĩ số: 22
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE118.K11.MTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
ENG05.K14.CLC
Sĩ số: 16
CS221.K11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG03.K12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG05.K15.CLC
Sĩ số: 30
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1CS338.K11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
MKTG5883.K11.CTTT
Sĩ số: 33
MKTG5883.K11.CTTT
Sĩ số: 33
KHCL2018.2.
Sĩ số: 48
Đại Hội Chi Đoàn - Chi Hội năm học 2019 - 2020. Phan Thị Kim Khoa, MSSV: 18520934
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SE114.K11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
KHCL2018.2
Sĩ số: 48
Tổ chức họp lớp định kỳ tháng 11. Phan Thị Kim Khoa, lớp trưởng lớp KHCL2018.2
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS112.K11.KHCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
MKTG5883.K11.CTTT
Sĩ số: 33
MKTG5883.K11.CTTT
Sĩ số: 33
.
IT002.K11.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SS004.K11.CLC
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SE350.K11.PMCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE114.K13.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IS217.K12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS004.K12.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG02.K12.CLC
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1SPCH3723.K11.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG04.K17.CLC
Sĩ số: 20
ENG03.K11.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4PHYS1214.K11.CTTT.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6Văn phòng Đoàn
Sĩ số: 20
Sinh hoạt Chi đoàn CBT
PHYS1214.K11.CTTT.1 - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Lê Nguyễn Bảo Thư
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1PHYS1214.K11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4MATH3013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MATH2153.K11.CTTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thu Vân
CS1113.K11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
KHCL2018.3
Sĩ số: 48
Đại hội Chi đoàn - Chi hội nhiệm kỳ 2019 - 2020. Nguyễn Hoàng Phúc, MSSV: 18521256
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA005.K12.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
PH001.K11.MMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA005.K11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
MSIS4263.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT008.K12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG05.K15.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
STAT3013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Thị Lệ Uyển
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG04.K11.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
CS313.K11.KHCL
Sĩ số: 21
ENG02.K12.CLC
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT005.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS112.K11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
PH001.K12.MMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
SE100.K15.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9SE108.K12.PMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.K11.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.K12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1EC202.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT005.K12.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
-- ... --
Tiết 2JAN03.K13.CNCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN03.K12.CNCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN03.K13.CNCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1MSIS3303.K11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN03.K12.CNCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
STAT3013.K11.CTTT
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Hoàng Uyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT131.K11.MMCLGiảng viên:
  • Lê Trung Quân
MSIS4013.K11.CTTT
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1Khoa KTMTLâm Đức KhảiLê Hoàng Tuấn (Bộ môn Toán Lý)
Sĩ số: 1
.
Lê Hoàng TuấnBộ môn Toán - LýKhoa KTMT
Sĩ số: 1
Quay Video
HTTT
Sĩ số: 3
Quay bài giảng
-- ... -- KTMT
Sĩ số: 1
Quay video bài giảng
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Khoa KTMTLâm Đức Khải -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13hHTTT
Sĩ số: 3
Quay bài giảng
HTTT
Sĩ số: 3
Quay bài giảng
HTTT
Sĩ số: 3
Quay bài giảng
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1ACCT5123.K11.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CS313.K11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Tú Anh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS251.K11.HTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
MSIS3033.K11.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --