Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(23-11-2020)
Thứ 3
(24-11-2020)
Thứ 4
(25-11-2020)
Thứ 5
(26-11-2020)
Thứ 6
(27-11-2020)
Thứ 7
(28-11-2020)
Chủ nhật
(29-11-2020)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.L13.CNCL.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
  • Bùi Thanh Bình
IT005.L11.CNCL.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Xuân Thành
  • Văn Thiên Luân
NT213.L11.ANTT.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
IT001.L11.2
Sĩ số: 31
PH002.L11.1
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6PH002.L12.MTCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT005.L12.CNCL.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
  • Đỗ Xuân Thành
NT101.L11.ATCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
Thi AV cuối kỳ - AV1
Sĩ số: 40
ENG01.L11.CTTT, ENG01.L12.CTTT
PH002.L11.2 - Học bù
Sĩ số: 52
Giảng viên: Trần Đại Dương
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.L11.KHCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
CE119.L11.MTCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IS252.L11.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT001.L19.2
Sĩ số: 45
IS405.L11.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
-- ... -- -- ... --
Tiết 2IT001.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.L16.2
Sĩ số: 44
IT001.L18.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
MSIS2433.L11.CTTT.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT001.L13.2
Sĩ số: 50
IT002.L11.VB2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17hIT009.L11.VB2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT001.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
IT009.L11.VB2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... -- -- ... --
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.L12.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
PHYS1114.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
IT004.L12.KHCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IT012.L16.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
MA003.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT004.L11.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.L11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
EC202.L12.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT004.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.L12.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
MA006.L11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IT004.L13.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.L11.CLC
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
NT132.L11.ATCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
ENG04.L18.CLC
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.L14.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG01.L16.CLC
Sĩ số: 27
ENG01.L19.CLC
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.L16.CLC
Sĩ số: 27
ENG01.L14.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG01.L19.CLC
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG01.L11.CLC
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG04.L12.CLCENG01.L17.CLC
Sĩ số: 25
ENG04.L14.CLC
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.L18.CLC
Sĩ số: 22
ENG01.L12.CLC -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.L18.CLC
Sĩ số: 22
ENG01.L17.CLC
Sĩ số: 25
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CS221.L11.KHCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
ENG02.L14.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG02.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG02.L19.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG02.L14.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG02.L19.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG02.L13.CLCENG05.L12.CLC
Sĩ số: 19
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.L17.CLC
Sĩ số: 19
ENG05.L15.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.L18.CLC
Sĩ số: 23
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG02.L18.CLC
Sĩ số: 23
ENG02.L17.CLC
Sĩ số: 19
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.L11.CLC
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG03.L14.CLCENG03.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG03.L19.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG05.L13.CLC
Sĩ số: 17
ENG03.L19.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
ENG03.L11.CLC
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.L17.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG03.L18.CLC
Sĩ số: 20
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L18.CLC
Sĩ số: 20
ENG03.L17.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG02.L12.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG04.L14.CLC
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Dwight James
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.L12.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.L13.CLC
Sĩ số: 24
ENG04.L12.CLC -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG05.L13.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG05.L14.CLC
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Dwight James
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1ENG03.L13.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG04.L16.CLC
Sĩ số: 19
-- ... --
Tiết 2NT213.L11.ANTN
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
  • Phạm Văn Hậu
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG04.L16.CLC
Sĩ số: 19
ENG04.L15.CLC -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.L12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
CSBU011.L11.KHBC
Sĩ số: 18
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1ENG05.L17.CLC
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.L15.CLC
Sĩ số: 22
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG05.L14.CLC
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.L12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT005.L12.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
IT005.L11.ATCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT004.L11.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
IT005.L11.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IT005.L11.PMCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.L15.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.L11.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
CE118.L11.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT005.L11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT004.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT012.L12.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT012.L12.PMCL -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.L18.CLC
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Dwight James
ENG05.L15.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Eric Begin
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.L13.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG05.L11.CLC
Sĩ số: 22
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS535.L11.KHCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT005.L12.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT012.L11.KHCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT007.L13.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT004.L13.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
MA004.L11.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.L11.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT004.L11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.L13.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT012.L11.CNCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT004.L12.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT005.L12.MMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1SS007.L11
Sĩ số: 149
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
SS007.L12
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
SS007.L13
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
SS007.L14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS003.L11
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
SS003.L12
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
SS003.L13
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Lập
SS003.L14
Sĩ số: 149
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SS008.L12
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Trinh
SS008.L14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8SS009.L12
Sĩ số: 124
Giảng viên:
  • Lê Thị Hồng Vân
SS009.L14
Sĩ số: 113
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Thịnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1SS007.L15
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Lâm Thị Thu Việt
SS010.L13
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Bùi Anh Thư
SS010.L15
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3SS010.L14
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Bùi Anh Thư
SS010.L16
Sĩ số: 144
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 4SS003.L15
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SS008.L15
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Quách Thị Minh Trang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8SS009.L15
Sĩ số: 116
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bích Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(23-11-2020)
Thứ 3
(24-11-2020)
Thứ 4
(25-11-2020)
Thứ 5
(26-11-2020)
Thứ 6
(27-11-2020)
Thứ 7
(28-11-2020)
Chủ nhật
(29-11-2020)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1IS208.L11
Sĩ số: 3
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
SE221.L11
Sĩ số: 7
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4CLB Sách
Sĩ số: 40
Nội dung: Triển khai tổ chức Đại hội lần IV CLB Người phụ trách: Trương Thế Tấn - SĐT: 0346114846 CSVC cần hỗ trợ: 1 micro, 1 remote máy chiếu và các bàn ghế trong phòng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE405.L11
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IS105.L11
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE328.L11
Sĩ số: 5
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hCLB Sách và Hành động
Sĩ số: 40
Nội dung: Triển khai tổ chức Đại hội lần IV CLB Người phụ trách: Trương Thế Tấn - SĐT: 0346114846 CSVC cần hỗ trợ: 1 micro, 1 remote máy chiếu và các bàn ghế trong phòng
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4CLB Sách và Hành động
Sĩ số: 40
Nội dung: Kiểm tra tiến độ, đánh giá công tác tháng 11. Training kỹ năng thiết kế cho CTV. Người phụ trách: Trương Thế Tấn - SĐT: 0346114846 CSVC cần hỗ trợ: 1 micro, 1 remote máy chiếu và các bàn ghế trong phòng.
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.L17 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.L17 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hCLB Sách và Hành động
Sĩ số: 40
Nội dung: Kiểm tra tiến độ, đánh giá công tác tháng 11. Training kỹ năng thiết kế cho CTV. Người phụ trách: Trương Thế Tấn - SĐT: 0346114846 CSVC cần hỗ trợ: 1 micro, 1 remote máy chiếu và các bàn ghế trong phòng.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.L16 - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG01.L16
Sĩ số: 23
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.L16
Sĩ số: 23
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1ENG01.L114
Sĩ số: 16
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.L114
Sĩ số: 16
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.L13
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.L12
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Lê Trường An
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.L12
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG02.L13
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1NT104.L11
Sĩ số: 4
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
SE100.L12
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CTSV - Sinh hoạt CLB Cờ
Sĩ số: 50
Trần Thái Hòa - 18520766 - 0934216813
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13hCTSV - Sinh hoạt CLB Cờ
Sĩ số: 50
Trần Thái Hòa - 18520766 - 0934216813
-- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1IS217.L11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IS220.L12
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS207.L12
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.L16Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG02.L16Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1CS005.L11
Sĩ số: 104
IT006.L16
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
MA006.L12 - Học bù
Sĩ số: 88
Giảng viên: Nguyễn Thị Hiên
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.L12
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IE005.L11
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
NT207.L11.ANTT
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6NT015.L11
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IT005.L11
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT012.L13
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT007.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IS402.L11
Sĩ số: 105
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE113.L11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1ENG02.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Trường An
CE211.L11
Sĩ số: 19
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Trường An
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6EC208.L11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1ENG01.L14
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
MA003.L18 - Học bù
Sĩ số: 71
Giảng viên: Nguyễn Thị Hồng Nhung
ENG02.L14
Sĩ số: 16
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.L14
Sĩ số: 16
ENG01.L14
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE400.L11
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.L12.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA006.L12.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IE005.L13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
PH001.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
JAN06.L12.CNCL
Sĩ số: 22
Thi Cuối kỳ
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.L17.CLC
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH001.L12.ATCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
CS231.L12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
  • Lê Minh Hưng
NT015.L12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
PH001.L12.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
SE215.L12.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 27
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SS004.L14.CLC
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
IS005.L12.HTCL
Sĩ số: 49
NT132.L12.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
MA003.L12.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Đội Event
Sĩ số: 40
Nội dung: Tập huấn, đào tạo cho các thành viên trong đội về các kỹ năng truyền thông cần thiết. Người phụ trách, sđt: Bùi Minh Hiếu - 0337360984 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, micro.
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT133.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS1113.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
DS102.L12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Võ Duy Nguyên
DS102.L11.CNCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Võ Duy Nguyên
IT006.L12.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9SS004.L110.CLC
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
-- ... -- -- ... --
Tiết 10DS102.L12.CNCL.1 - HÌNH THỨC 2
Sĩ số: 43
Giảng viên: Võ Duy Nguyên
DS102.L11.CNCL.2 - HÌNH THỨC 2Giảng viên: Võ Duy Nguyên -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IS207.L11.HTCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
SS004.L13.CLC
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
PHYS1114.L11.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
CS511.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IS211.L11.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3KTMT
Sĩ số: 40
Họp lớp định kỳ lớp MTCL2019.2
-- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IS220.L12.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IE105.L11.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
STAT3013.L11.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
MATH2144.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L11.CNCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1IT012.L15.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
CE124.L11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
CS112.L11.KHTN
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
  • Lê Đình Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS4343.L11.CTTT
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
OEC
Sĩ số: 50
Nội dung: Họp thành viên CLB, sinh hoạt tiếng anh. Người phụ trách: Nguyễn Thị Thắm (SĐT: 0382047100) CSVC cần hỗ trợ: Remote, máy chiếu
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4Đoàn khoa KHMT
Sĩ số: 40
Nội dung: Sinh hoạt CLB Văn nghệ KHMT Người phụ trách: Nguyễn Hoàng Phúc, MSSV: 18521256 - sđt: 0334119744 CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu, mic
CS112.L11.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS112.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
MA006.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
PHYS1114.L11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Phan Bách Thắng
CE124.L13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA003.L11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Tùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hĐoàn khoa KHMT
Sĩ số: 40
Nội dung: Sinh hoạt CLB Văn nghệ KHMT Người phụ trách: Nguyễn Hoàng Phúc, MSSV: 18521256 - sđt: 0334119744 CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu, mic
Đoàn khoa KHMT
Sĩ số: 40
Nội dung: Họp BCH Đoàn khoa KHMT Người phụ trách: Huỳnh Ngọc Trân, MSSV: 18520385 - sđt: 0907479459 CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu
OEC
Sĩ số: 50
Nội dung: Họp thành viên CLB, sinh hoạt tiếng anh. Người phụ trách: Nguyễn Thị Thắm (SĐT: 0382047100) CSVC cần hỗ trợ: Remote, máy chiếu
-- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1IT005.L12.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
IT004.L13.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT001.L17.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
IT012.L12.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE104.L11.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
IT012.L14.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
Huấn luyện OLP - Nguyễn Văn Toàn
Sĩ số: 50
Huấn luyện OLP, Nguyễn Văn Toàn
IT005.L13.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT008.L12.PMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IT005.L15.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.L11.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT004.L13.PMCL.1 - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Vũ Minh Sang
IT004.L12.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IS211.L12.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT004.L12.MTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Minh
IT004.L13.MTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT004.L12.MMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
MSIS4263.L11.CTTT.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT004.L12.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IT004.L11.MTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IT004.L13.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.L11.MMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CE124.L12.MTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
NT118.L12.MMCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT007.L11.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT004.L13.KHCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT005.L13.MTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.L12.TMCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.L12.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
PH002.L11.MTCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
NT213.L11.ATCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
CE119.L12.MTCL.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT004.L11.TMCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT002.L12.CLC.2Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT005.L13.KHCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
IT012.L12.KHCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT005.L12.TMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.L12.PMCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IS207.L12.HTCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT209.L11.ATCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
CE232.L11.MTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 21
Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
CS1113.L12.CTTT.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT005.L11.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT001.L11.ANTN
Sĩ số: 19
CE232.L12.MTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT012.L12.CNCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT012.L13.KHCL.2 - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3IT001.L11.ANTN.1
Sĩ số: 19
-- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT004.L11.KHTN.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT005.L12.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
CE124.L11.MTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT005.L11.TMCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT012.L13.KHCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IE104.L12.CNCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG03.L11
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.L18
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG03.L15
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
MMTT
Sĩ số: 30
Seminar; Nguyễn Ngọc Tự (tunn@uit.edu.vn)
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.L15
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG03.L11
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.L18
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG03.L14
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L14
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.L16
Sĩ số: 88
IT001.L17
Sĩ số: 73
MA003.L12
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
IT002.L11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT012.L11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
SS007.L16
Sĩ số: 142
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS003.L16
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Trương Thị Mai
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6SS008.L11
Sĩ số: 140
Giảng viên:
  • Lê Văn Thông
IT010.L12
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IS252.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MA003.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
SS008.L16
Sĩ số: 136
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8SS009.L11
Sĩ số: 129
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Ngát
SS009.L16
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Thịnh
-- ... --
Tiết 9SE005.L11
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1DS101.L11
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
IE105.L12
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4DS005.L11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6EC201.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IE105.L12 - Học bù
Sĩ số: 67
Giảng viên: Phan Thế Duy
SE104.L12 - Học bù
Sĩ số: 73
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1IE104.L11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2DS201.L11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4DS106.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS217.L12
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.L16
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1EC335.L11
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IS207.L11
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS220.L11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
EC331.L11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3EC213.L11 - Học bù
Sĩ số: 73
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6EC202.L11
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT003.L11
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IS220.L12.HTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
PH002.L13.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT007.L13.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT003.L11.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Thừa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE213.L11.2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT005.L12.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
CE224.L11.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT007.L13.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đào Đức Cơ
CS4323.L11.CTTT.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT208.L11.MMCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
CSBU012.L11.KHBC.1
Sĩ số: 18
MSIS402.L11.CTTT.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT012.L14.PMCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CSBU001.L11.KHBC.1
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT012.L13.CNCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IS211.L11.HTCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT118.L11.MMCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT005.L12.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Hạo Nhiên
NT132.L11.ANTT.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.L11.KHTN.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.L11.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
IT005.L12.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
IT005.L11.MMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9SE100.L12.1(HT2)
Sĩ số: 36
Giảng viên: Trần Hạnh Xuân
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CS4343.L11.CTTT.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT004.L11.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.L11.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT002.L13.CLC.2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT137.L11.ANTN.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
NT101.L12.MMCL.1 - Học bù
Sĩ số: 17
Giảng viên: Văn Thiên Luân
NT132.L11.ANTN.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
CSBU002.L11.KHBC.1
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT004.L12.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT002.L11.CLC.2Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1ENG03.L12
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.L12
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.L11
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
NT101.L11.ANTT
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.L11
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1ENG03.L13
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG02.L11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.L11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.L13
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG01.L13
Sĩ số: 19
ENG03.L19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.L13
Sĩ số: 19
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1EC005.L11
Sĩ số: 53
MA003.L13
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
IT005.L13
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT001.L13
Sĩ số: 97
IT007.L12
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L11 - Học bù
Sĩ số: 81
Giảng viên: Nguyễn Thị Hiên
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT005.L12
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Khương
MA006.L19
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT001.L12
Sĩ số: 83
MA003.L15
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKTMT
Sĩ số: 100
Đại hội đoàn Ngô Hiếu Trường
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1CS217.L11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
CS336.L11
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS115.L11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
  • Dương Ngọc Hảo
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS519.L11
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
CS114.L11
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
  • Dương Ngọc Hảo
CS115.L12
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
  • Dương Ngọc Hảo
CS406.L11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS321.L11
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9CS217.L11.1(HT2)
Sĩ số: 42
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1CS522.L11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS316.L11
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS511.L11
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CS419.L11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9CS419.L11.1(HT2)
Sĩ số: 43
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1IS335.L11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT001.L12.2
Sĩ số: 41
-- ... -- -- ... --
Tiết 2IE105.L11.CNCL.1(HT2)
Sĩ số: 40
Giảng viên: Đỗ Hoàng Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT001.L15.2
Sĩ số: 52
IT008.L11.2
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT001.L14.2
Sĩ số: 46
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1IT006.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA003.L19
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT001.L14
Sĩ số: 90
IT005.L15
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE124.L11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT001.L11
Sĩ số: 72
IT006.L15
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT005.L14
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10SE102.L12.1(HT2)
Sĩ số: 87
Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4CLB Webdev
Sĩ số: 50
Nội dung: Seminar Training lập trình Web. Người phụ trách, sđt: Vương Đức Quân, 0376948997 CSVC cần hỗ trợ: micro, máy chiếu.
CLB Webdev
Sĩ số: 50
Nội dung: Seminar Training lập trình Web. Người phụ trách, sđt: Vương Đức Quân, 0376948997 CSVC cần hỗ trợ: micro, máy chiếu.
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CLB Webdev
Sĩ số: 50
Nội dung: Seminar Training Tổ chức sự kiện và kỹ năng giao tiếp. Người phụ trách, sđt: Vương Đức Quân, 0376948997 CSVC cần hỗ trợ: micro, máy chiếu.
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1IS353.L12
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IS336.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
SS006.L19
Sĩ số: 87
PH002.L11
Sĩ số: 104
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IE402.L11
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Phan Thanh Vũ
-- ... --
Tiết 2IE106.L11
Sĩ số: 110
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE202.L11
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thanh Thảo
IE105.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IE307.L11
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
-- ... --
Tiết 7IE106.L12
Sĩ số: 110
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
-- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG01.L15
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.L15
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1SE102.L11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
CE121.L11 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3SE330.L11
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT008.L11
Sĩ số: 117
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
SE102.L12
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE100.L11
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE347.L11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
SE401.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1NT101.L11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
-- ... -- -- ... --
Tiết 2NT208.L11
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT535.L11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
NT133.L11.ANTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
NT210.L11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
NT534.L11.ANTT
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT213.L11.ANTT
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
NT536.L11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT533.L11
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
NT405.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT113.L11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT332.L11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT132.L11.ANTT
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1CE213.L11
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CE411.L11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE224.L11
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
CE319.L11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE405.L11
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
CE401.L11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1IT004.L11
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
CS231.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
IT004.L19
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT006.L12
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
CS112.L11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IS405.L11
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1PH001.L12
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
KTMT
Sĩ số: 200
Ôn tập NMMS Trần Đại Dương (duongtd@uit.edu.vn)
MA006.L16
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
SE109.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4MA006.L16
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6SS006.L15
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
SS006.L13
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8SS006.L16
Sĩ số: 143
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
SS006.L14
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(23-11-2020)
Thứ 3
(24-11-2020)
Thứ 4
(25-11-2020)
Thứ 5
(26-11-2020)
Thứ 6
(27-11-2020)
Thứ 7
(28-11-2020)
Chủ nhật
(29-11-2020)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.L12.MMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT004.L11.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
MA004.L12.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT005.L12.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT004.L12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.L11.MMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L11.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
NT209.L11.ATCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.L11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.L13.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT007.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT004.L13.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
IT005.L13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9CS336.L11.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 45
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT005.L11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT005.L11.ANTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
CS005.L11.KHTN
Sĩ số: 25
IT006.L11.ANTN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
IT004.L11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
ENG01.L13.CLC
Sĩ số: 24
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG05.L17.CLC
Sĩ số: 16
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MSIS4263.L11.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT012.L11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
NT131.L12.MMCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
MA006.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1NT101.L11.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
MSIS405.L11.CTTT
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
NT132.L11.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
SPCH3723.L11.CTTT
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
CS336.L11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
ENG02.L15.CLC
Sĩ số: 22
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT133.L11.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT532.L11.MMCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE124.L12.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT002.L12.CLC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
PH001.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
NT101.L11.MMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
CE319.L11.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1MA006.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
SS004.L11.CLC
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IE104.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS115.L11.KHTN
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MATH2144.L12.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CS112.L13.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
MA003.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT007.L12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MATH2144.L11.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1CLB Event
Sĩ số: 40
Nội dung: Tập huấn, đào tạo cho các thành viên trong đội về các kỹ năng truyền thông cần thiết. Người phụ trách, sđt: Bùi Minh Hiếu - 0337360984 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, micro.
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3KTTT
Sĩ số: 60
Training BHT CNTT.
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKTTT
Sĩ số: 60
Training BHT CNTT.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1MA003.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT006.L11.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
MA003.L11.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
NT101.L11.ATCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
MATH2144.L12.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thu Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT006.L12.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT006.L12.ATCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.L11.MMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
MATH3013.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thu Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7NT208.L11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
-- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9NT113.L11.MMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1CS005.L12.KHCL
Sĩ số: 43
MA003.L11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS353.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT007.L11.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
EC005.L12.TMCL
Sĩ số: 29
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS004.L18.CLC
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE005.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
MA003.L13.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE005.L12.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9SS004.L19.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.L12.MMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IS207.L11.HTCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.L11.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Võ Viết Đạt
IT007.L11.CLC.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
CSBU013.L11.KHBC.1
Sĩ số: 18
IT005.L11.PMCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SE100.L11.1(HT2)
Sĩ số: 65
Giảng viên: Trần Hạnh Xuân
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.L19.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
IT004.L11.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT007.L11.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
CE124.L13.MTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT004.L16.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
PH002.L12.2Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT004.L111.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
IT004.L14.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
CE124.L11.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
PH002.L13.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT004.L18.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
IT004.L17.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1SS007.L17
Sĩ số: 60
IT004.L12.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT008.L12.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3CS4323.L11.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MATH3013.L11.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.L11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.L12.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
CE103.L11.MTCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MATH3013.L12.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1PH001.L11
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
IT007.L13
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
SS006.L17
Sĩ số: 145
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
MA005.L12
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
SS006.L11
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
IT004.L111
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3SS006.L18
Sĩ số: 144
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... --
Tiết 4SS004.L14
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS006.L12
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA004.L11
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
IT010.L11
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
CS221.L11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
NT131.L11
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
IS334.L11
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9CS221.L11.1(HT2)
Sĩ số: 69
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
MA006.L19
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IEM4733.L11.CTTT
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CS4273.L11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
CS3443.L11.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CS313.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IS334.L11.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
-- ... --
Tiết 2NT213.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS231.L11.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
MSIS2433.L11.CTTT
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
MSIS402.L11.CTTT
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IS211.L12.HTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IS336.L11.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10IS336.L11.HTCL.1(HT2)
Sĩ số: 44
Giảng viên: Đỗ Duy Thanh
-- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.L13.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.L11.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
NT131.L11.MMCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IT007.L12.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
  • Nguyễn Thanh Thiện
STAT3013.L11.CTTT.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CE117.L11.MTCL
Sĩ số: 2
IT012.L11.KHCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT012.L11.CNCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT008.L13.PMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE104.L12
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C206 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1IT010.L11.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
CSBU012.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT010.L12.HTCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
MA003.L11.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4CSBU012.L11.KHBC - Học bù
Sĩ số: 18
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS336.L11.HTCL - Học bù
Sĩ số: 44
Giảng viên: Đỗ Duy Thanh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C208 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2IT004.L13.KHCL - Học bù
Sĩ số: 44
Giảng viên: Nguyễn Đình Loan Phương
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1CE119.L11.3
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IS105.L11.1
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
DS201.L11.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
CE119.L11.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT012.L16.PMCL.2 - Học bù
Sĩ số: 20
Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
DS106.L11.1 - Học bù
Sĩ số: 34
Giảng viên: Nguyễn Đức Vũ
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6DS106.L11.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
IT001.L11.KHTN
Sĩ số: 25
IE104.L11.CNCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8IT001.L11.KHTN.1
Sĩ số: 25
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C210 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1MA004.L11.TMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.L11.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
PH002.L11.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA003.L11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.L11.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.L12.TMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Văn Hoàng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT101.L12.ATCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
CS529.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS1113.L12.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
CS005.L13.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
MA003.L11.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Văn Hoàng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT002.L11.2
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT005.L11.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
IT005.L18.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Nam
NT101.L11.ANTT.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
CS1113.L11.CTTT.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IE307.L11.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
  • Tô Quốc Huy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT008.L11.PMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT005.L17.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
IT005.L16.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Võ Lê Phương
IT012.L16.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
NT536.L11.MMCL.1(HT2)
Sĩ số: 23
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
IT007.L12.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C212 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1MMTT
Sĩ số: 30
Seminar, báo cáo đồ án Phụ rrách: Nguyễn Ngọc Tự (tunn@uit.edu.vn)
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.L16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
IT004.L15
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
ENG02.L15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.L15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG03.L16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.L18
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L18
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.L110
Sĩ số: 10
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.L110
Sĩ số: 10
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.L19Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG03.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG02.L12
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG02.L12
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG02.L19Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE109.L12.PMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE357.L12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SE109.L11.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IS336.L12.HTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đoàn Huấn
NT101.L12.MMCL
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
SE215.L11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT536.L11.MMCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
SE215.L11.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS112.L12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IS335.L11.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
SE100.L13.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
CS410.L11.KHTN
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
CS336.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9CS410.L11.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 35
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
NT207.L11.ATCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1NT101.L12.ATCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
NT101.L11.MMCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
CE118.L11.MTCL.2Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS4273.L11.CTTT.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT012.L15.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
NT132.L12.ATCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
MKTG5883.L11.CTTT.1
Sĩ số: 20
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1SS010.L11
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Bùi Anh Thư
IT012.L14
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
PH002.L13
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
PH002.L12Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
MA006.L15
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3SS010.L12
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Bùi Anh Thư
-- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS211.L11
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
MA006.L14
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
SS008.L13
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Tùng
MA003.L18
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.L16
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L11
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8SS009.L13
Sĩ số: 126
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
-- ... --
Tiết 9MA006.L13
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4IT005.L18 - Học bù
Sĩ số: 79
Giảng viên: Đặng Lê Bảo Chương
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.L12.HTCL
Sĩ số: 39
IE104.L12.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IT001.L11.PMCL
Sĩ số: 37
IT001.L11.CNCL
Sĩ số: 47
IT001.L11.MMCL
Sĩ số: 46
IT001.L12.MMCL
Sĩ số: 46
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3IT001.L12.HTCL.1
Sĩ số: 39
IT001.L11.PMCL.1
Sĩ số: 37
IT001.L11.CNCL.1
Sĩ số: 47
IT001.L11.MMCL.1
Sĩ số: 46
IT001.L12.MMCL.1
Sĩ số: 46
-- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.L11.MTCL
Sĩ số: 42
IT001.L11.KHCL
Sĩ số: 40
IT001.L12.KHCL
Sĩ số: 43
IT001.L12.PMCL
Sĩ số: 41
IT001.L13.PMCL
Sĩ số: 41
IT012.L13.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8IT001.L11.MTCL.1
Sĩ số: 42
IT001.L11.KHCL.1
Sĩ số: 40
IT001.L12.KHCL.1
Sĩ số: 43
IT001.L12.PMCL.1
Sĩ số: 41
IT001.L13.PMCL.1
Sĩ số: 41
-- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1CE005.L11
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
IT001.L18
Sĩ số: 69
IT005.L16
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
IS353.L11
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
MA006.L18
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
EC002.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
  • Hồ Thị Thanh Thảo
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.L11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
MA006.L18
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.L18
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.L18
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
MA006.L13
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L14
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.L11.ATCL
Sĩ số: 43
IT001.L11.TMCL
Sĩ số: 28
IT001.L13.MTCL
Sĩ số: 40
IT001.L13.KHCL
Sĩ số: 43
IT001.L13.CNCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3IT001.L11.ATCL.1
Sĩ số: 43
IT001.L11.TMCL.1
Sĩ số: 28
IT001.L13.MTCL.1
Sĩ số: 40
IT001.L13.KHCL.1
Sĩ số: 43
IT001.L13.CNCL.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT001.L12.TMCL
Sĩ số: 45
IT001.L12.ATCL
Sĩ số: 47
IT001.L11.HTCL
Sĩ số: 45
IT001.L12.CNCL
Sĩ số: 46
IT001.L12.MTCL
Sĩ số: 41
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8IT001.L12.TMCL.1
Sĩ số: 45
IT001.L12.ATCL.1
Sĩ số: 47
IT001.L11.HTCL.1
Sĩ số: 45
IT001.L12.CNCL.1
Sĩ số: 46
IT001.L12.MTCL.1
Sĩ số: 41
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1IS211.L11.2
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
NT332.L11.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT118.L11.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT131.L11.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
  • Nguyễn Khánh Thuật
IT005.L14.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT208.L11.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đỗ Xuân Thành
DS105.L11.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IS207.L12.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS220.L12.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT101.L11.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
IT012.L11.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Bùi Phùng Hữu Đức
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.L17
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IT004.L17
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Bùi Hữu Đông
IT004.L13
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS336.L12
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT004.L14
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT012.L12
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.L15
Sĩ số: 101
MA003.L14
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
MA006.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4MA006.L15
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA006.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
IT001.L19
Sĩ số: 87
MA006.L12
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9MA006.L12
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
MA006.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(23-11-2020)
Thứ 3
(24-11-2020)
Thứ 4
(25-11-2020)
Thứ 5
(26-11-2020)
Thứ 6
(27-11-2020)
Thứ 7
(28-11-2020)
Chủ nhật
(29-11-2020)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1Ban QLCS
Sĩ số: 15
Hội nghị CBCNVC năm 2020 của Ban QLCS
NT536.L11.MMCL - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Lê Kim Hùng
JAN06.L11.CNCL
Sĩ số: 12
Thi cuối kỳ
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG04.L11.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
SPCH3723.L11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.L12.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT005.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT005.L11.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT005.L11.TMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT012.L13.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT012.L13.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L13.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
SS004.L16.CLC
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
MA006.L12.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.L13.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
MA004.L12.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT005.L13.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT012.L12.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT005.L12.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
SE215.L12.PMCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9CS221.L11.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 24
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
MA006.L12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IT012.L14.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IS232.L11.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đinh Khắc Quyền
MA005.L12.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
MA004.L13.CNCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS115.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
CSBU003.L11.KHBC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
  • Ngô Đức Thành
  • Lương Ngọc Hoàng
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6NT118.L11.MMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
SS004.L12.CLC
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
MA005.L11.TMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
MA003.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IE105.L12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
PH001.L11.MMCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8NT113.L12.MMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
-- ... --
Tiết 9MA006.L11.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CSBU013.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 25
Tổ chức vòng loại NET Challenge 2020 Văn Thiên Luân
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6JAN04.L13.CNCLLớp học tăng cườngENG04.L11.CLC
Sĩ số: 18
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17hHuredeeKhóa học Tiếng Nhật N4 và một phần trình độ N3HuredeeKhóa học Tiếng Nhật N4 và một phần trình độ N3HuredeeKhóa học Tiếng Nhật N4 và một phần trình độ N3HuredeeKhóa học Tiếng Nhật N4 và một phần trình độ N3HuredeeKhóa học Tiếng Nhật N4 và một phần trình độ N3 -- ... -- -- ... --
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L11.PMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.L12.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.L11.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L12.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L11.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA003.L12.MMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.L12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.L12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
SE100.L12.PMCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9CS221.L12.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 29
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1SE350.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
SE114.L11.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 50
Giảng viên: Phan Nguyệt Minh
SE100.L11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE347.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT008.L13.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
-- ... --
Tiết 2SE114.L12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5SE102.L11.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 50
Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 6SE102.L13.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE114.L13.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
SE330.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
SE100.L12.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE346.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
MA003.L12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SE330.L11.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 49
Giảng viên: Huỳnh Tuấn Anh
SE346.L11.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 49
Giảng viên: Huỳnh Tuấn Anh
-- ... --
Tiết 10SE102.L13.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 50
Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE114.L13.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 50
Giảng viên: Huỳnh Tuấn Anh
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA006.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.CNCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.L12.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L13.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS115.L12.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA006.L13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L11.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
ENG05.L11.CLC
Sĩ số: 22
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CS114.L11.KHCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
  • Lê Đình Duy
NT131.L11.MMCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
CS221.L12.KHCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
SE220.L11.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 25
Tổ chức vòng loại NET Challenge 2020 Văn Thiên Luân
-- ... --
Tiết 2CSBU009.L11.KHBC
Sĩ số: 18
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4CS114.L11.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 28
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS231.L11.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
ENG05.L12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
CSBU007.L12.KHBC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CSBU002.L11.KHBC
Sĩ số: 12
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IS207.L12.HTCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
MA006.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
NT005.L12.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IT006.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
MATH3013.L12.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Ngân
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS005.L12.CTTT
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
MA006.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
SS004.L15.CLC
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT002.L13.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
CS336.L12.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1IT008.L11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
PHYS1114.L12.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Kim Ngân
IT006.L13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IE104.L11.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IT002.L11.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SE102.L11.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 50
Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6PHYS1114.L12.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Võ Bích Hiển
PH002.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH001.L13.MMCL
Sĩ số: 43
CS115.L13.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1ENG03.L15.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... --
Tiết 2JAN01.L11.CNCL
Sĩ số: 30
JAN01.L13.CNCL
Sĩ số: 26
JAN01.L13.CNCL.1
Sĩ số: 26
JAN01.L11.CNCL.1
Sĩ số: 30
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN01.L12.CNCL
Sĩ số: 27
JAN04.L14.CNCLLớp học tăng cườngJAN01.L11.CNCL.1
Sĩ số: 30
JAN01.L12.CNCL.1
Sĩ số: 27
JAN01.L13.CNCL.1
Sĩ số: 26
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN04.L11.CNCLLớp học tăng cườngJAN01.L15.CNCL
Sĩ số: 26
JAN06.L11.CNCLLớp học tăng cườngJAN01.L12.CNCL.1
Sĩ số: 27
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6JAN01.L15.CNCL.1
Sĩ số: 26
CS221.L11.KHTN
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
JAN06.L12.CNCLLớp học tăng cườngCE224.L11.MTCL - Học bù
Sĩ số: 20
Giảng viên: Phạm Minh Quân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.L11.ANTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
CSBU001.L11.KHBC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN01.L15.CNCL.1
Sĩ số: 26
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6JAN04.L12.CNCLLớp học tăng cườngIS220.L11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS353.L11.HTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1CE224.L11.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
CE213.L12.MTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CS4153.L11.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
CE232.L11.MTCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE224.L12.MTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT137.L11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
  • Phạm Văn Hậu
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN01.L14.CNCL
Sĩ số: 27
NT118.L12.MMCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
CE213.L11.MTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CE232.L12.MTCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE433.L11.MTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 200
Tổ chức SHCDSV đầu khóa năm học 2020-2021
Văn phòng Đặc biệt
Sĩ số: 200
Talk show Khởi nghiệp - Sáng tạo
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 200
Kỹ năng mềm.
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6Phòng ĐTSĐH&KHCN
Sĩ số: 200
Tập huấn nâng cao nhận thức về Sở hữu trí tuệ " Những vấn đề cơ bản về sáng chế ”
Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 200
Tổ chức SHCDSV đầu khóa năm học 2020-2021
Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 200
Tổ chức SHCDSV đầu khóa năm học 2020-2021
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --