LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG
T5, 17/09/2026 - 13:05
Thứ Năm, 17/09/2026
Số phòng:
88
|
Tổng số lịch:
146
| Phòng | Tiết | Lớp / Nội dung | Số lượng | Giảng viên |
|---|---|---|---|---|
| A112 | Tiết 3 - 10 | Họp Tiểu ban xét tuyển NCS ngành Công nghệ thông tin đợt 2 năm 2026 | - | - |
| A114 | Tiết 1 - 5 | Họp Tiểu ban xét tuyển NCS ngành Khoa học máy tính đợt 2 năm 2026 | - | - |
| Tiết 6 - 9 | Ban chỉ huy Quân sự trường tiếp đoàn kiểm tra của Ban chỉ huy Quân sự ĐHQG-HCM | 6 | - | |
| A116 | Tiết 3 - 5 | Ký kết MOU | - | - |
| A215 | Tiết 6 - 8 | PET01.R18 | 33 | Phạm Thị Kiều Tiên |
| Tiết 6 - 8 | IEL01.R11 | 30 | Nguyễn Trang Nhung | |
| A301 | Tiết 1 - 3 | PET01.R123 | 22 | Phạm Thị Kiều Tiên |
| Tiết 4 - 5 | ENG02.R15 | 24 | Phạm Ngọc Minh Dung | |
| A305 | Tiết 1 - 3 | PET01.R124 | 22 | Nguyễn Nữ Huyền Trang |
| Tiết 4 - 5 | ENG03.R15 | 25 | Nguyễn Thị Đoan Thư | |
| Tiết 6 - 8 | PET01.R19 | 30 | - | |
| A307 | Tiết 1 - 3 | PET02.R17 | 30 | - |
| Tiết 6 - 8 | PET01.R111 | 30 | - | |
| A315 | Tiết 1 - 3 | IEL01.R12 | 30 | - |
| Tiết 6 - 8 | PET02.R110 | 30 | - | |
| A323 | Tiết 6 - 8 | PET02.R18 | 24 | Tất Dương Khánh Linh |
| A325 | Tiết 1 - 3 | PET02.R15 | 30 | Nguyễn Thị Mộng Thy |
| Tiết 6 - 8 | PET02.R19 | 30 | - | |
| B1.02 | Tiết 4 - 5 | NT118.R13 | 53 | Thái Huy Tân |
| Tiết 6 - 9 | CE224.R14 | 60 | Phạm Quốc Hùng | |
| B1.04 | Tiết 1 - 4 | MA006.R11.CTTN | 58 | Cao Thanh Tình |
| B1.06 | Tiết 6 - 9 | DS005.R11 | 54 | Nguyễn Văn Kiệt |
| B1.10 | Tiết 4 - 5 | NT209.R12.ANTT | 63 | Đỗ Thị Thu Hiền |
| Tiết 6 - 9 | IS355.R11 | 67 | Hà Lê Hoài Trung | |
| B1.12 | Tiết 6 | Tổ chức Minigame “Aka Mystery - Mảnh ghép bí ẩn” thuộc Chuỗi chương trình Chào đón Tân sinh viên K2026 “ORIGO ISE K2026” | 50 | - |
| Tiết 6 - 9 | IT004.R116 | 63 | Trần Hưng Nghiệp | |
| B1.14 | Tiết 1 - 2 | SS003.R17 | 134 | Phạm Thị Thu Hương |
| Tiết 4 - 5 | SS003.R18 | 149 | Phạm Thị Thu Hương | |
| Tiết 6 - 8 | IE005.R12 | 88 | Nguyễn Tấn Cầm | |
| B1.16 | Tiết 1 - 4 | IT004.R114 | 79 | Dương Phi Long |
| Tiết 6 - 9 | MA006.R111 | 77 | Quách Văn Chương | |
| B1.18 | Tiết 6 - 9 | MA006.R112 | 77 | Cao Thanh Tình |
| B1.20 | Tiết 1 - 4 | MA006.R19 | 55 | Phùng Minh Đức |
| Tiết 6 - 9 | IT004.R115 | 80 | Nguyễn Đình Loan Phương | |
| B1.22 | Tiết 1 - 4 | MA006.R110 | 80 | Nguyễn Văn Hợi |
| Tiết 6 - 8 | IT001.R115 | 73 | Thái Hùng Văn | |
| B2.16 | Tiết 1 - 10 | ALGO BOOTCAM-LỚP THUẬT TOÁN | 50 | - |
| B3.10 | Tiết 2 - 5 | CE435.R11 | 68 | Tạ Trí Đức |
| Tiết 6 - 8 | CS419.R11 | 80 | Nguyễn Trọng Chỉnh | |
| B3.12 | Tiết Trưa | Họp các nhóm | - | - |
| Tiết 1 - 4 | EC338.R11 | 77 | Nguyễn Minh Hằng | |
| Tiết 5 | Họp các nhóm | - | - | |
| Tiết 6 - 9 | IS217.R11 | 77 | Đỗ Thị Minh Phụng | |
| B3.14 | Tiết 1 - 3 | SS007.R19 | 96 | Nguyễn Thị Huỳnh Như |
| B3.16 | Tiết 1 - 3 | IT001.R113 | 74 | Phan Minh Quân |
| Tiết 6 - 8 | IT001.R112 | 80 | Nguyễn Bích Vân | |
| B3.18 | Tiết 1 - 3 | IT001.R114 | 72 | Trần Anh Dũng |
| Tiết 6 - 9 | MA003.R120 | 80 | Lê Văn Sáng | |
| B3.20 | Tiết 1 - 4 | MA003.R117 | 68 | Lê Văn Sáng |
| Tiết 6 - 9 | MA003.R121 | 76 | Lê Đức Thoang | |
| B3.22 | Tiết 1 - 4 | MA003.R118 | 68 | Lê Đức Thoang |
| Tiết 6 - 8 | IT001.R123 | 77 | Phạm Nguyễn Trường An | |
| B4.10 | Tiết 1 - 3 | NT101.R11 | 70 | Tô Nguyễn Nhật Quang |
| Tiết 6 - 8 | CS336.R11 | 62 | Đỗ Văn Tiến | |
| B4.12 | Tiết 6 - 9 | IS403.R14 | 58 | Trần Văn Hải Triều |
| B4.14 | Tiết 1 - 2 | SS008.R13 | 92 | Trương Thị Thanh Thùy |
| Tiết 4 - 5 | SS008.R14 | 159 | Trương Thị Thanh Thùy | |
| Tiết 6 - 8 | SS007.R110 | 118 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | |
| B4.16 | Tiết 1 - 4 | MA003.R119 | 75 | Quách Văn Chương |
| Tiết 6 - 8 | IT001.R121 | 80 | Huỳnh Thị Thanh Thương | |
| B4.18 | Tiết 1 - 3 | IT001.R122 | 80 | Dương Việt Hằng |
| Tiết 6 - 8 | IT003.R18 | 79 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | |
| B4.20 | Tiết 1 - 3 | IT003.R17 | 80 | Nguyễn Thanh Sơn |
| B4.22 | Tiết 1 - 4 | IT004.R113 | 80 | Đỗ Thị Minh Phụng |
| Tiết 6 - 9 | IE106.R12.CNVN | 59 | Tạ Thu Thủy | |
| B5.10 | Tiết 6 - 8 | IT005.R113 | 81 | Bùi Thanh Bình |
| B5.12 | Tiết 1 - 3 | IT005.R111 | 81 | Trần Mạnh Hùng |
| Tiết 6 - 8 | IT005.R114 | 81 | Lê Đức Thịnh | |
| B6.02 | Tiết 2 - 3 | NT533.R12 | 56 | Nguyễn Văn Bảo |
| Tiết 6 - 8 | NT015.R11.ATTA | 53 | Phạm Văn Hậu | |
| B6.04 | Tiết 1 - 3 | CS232.R11 | 62 | Đỗ Văn Tiến |
| Tiết 6 - 9 | MA006.R11.CTTA | 65 | Nguyễn Văn Hợi | |
| B6.06 | Tiết 6 - 7 | SS009.R17 | 89 | Đặng Kiều Diễm |
| Tiết 9 - 10 | SS009.R18 | 80 | Đặng Kiều Diễm | |
| B6.08 | Tiết 1 - 3 | IT005.R112 | 80 | Trần Thị Dung |
| Tiết 6 - 9 | IT006.R14 | 59 | Nguyễn Thành Nhân | |
| B6.10 | Tiết 1 - 4 | IT007.R112 | 79 | Trần Hoàng Lộc |
| Tiết 6 - 9 | IT007.R111 | 80 | Nguyễn Hữu Lượng | |
| B7.02 | Tiết 1 - 3 | SE100.R14 | 70 | Lê Thanh Trọng |
| Tiết 6 - 8 | MM012.R11 | 68 | Nguyễn Ngọc Quí | |
| B7.04 | Tiết 1 - 3 | IT008.R11 | 80 | Võ Tuấn Kiệt |
| Tiết 6 - 9 | MA003.R125 | 68 | Dương Ngọc Hảo | |
| B8.02 | Tiết 6 - 8 | MM006.R12 | 70 | Lê Thị Mỹ Danh |
| B8.04 | Tiết 1 - 4 | IS353.R11 | 80 | Trần Hưng Nghiệp |
| B8.06 | Tiết 1 - 4 | IT007.R116 | 79 | Nguyễn Duy Xuân Bách |
| Tiết 6 - 9 | IE104.R11.CNVN | 62 | Võ Tấn Khoa | |
| B8.08 | Tiết 6 - 9 | IT007.R112 | 81 | Trần Hoàng Lộc |
| B9.02 | Tiết 6 - 7 | SS010.R13 | 119 | Đào Duy Tùng |
| Tiết 9 - 10 | SS010.R14 | 89 | Đào Duy Tùng | |
| C201 | Tiết 1 - 3 | AI001.R11 | 28 | Mai Tiến Dũng |
| Tiết 6 - 9 | DS106.R11 | 41 | Nguyễn Tất Bảo Thiện | |
| C202 | Tiết 6 - 9 | IT007.R11.CTTN | 66 | Phan Đình Duy |
| C205 | Tiết 1 - 4 | IE212.R12 | 63 | Hà Minh Tân |
| Tiết 6 - 9 | SS004.R11.CTTN | 60 | Lê Ngô Thục Vi | |
| C206 | Tiết 1 - 4 | CS5433.R11.CTTT | 40 | Đỗ Phúc |
| C207 | Tiết 2 - 5 | CE118.R11.VMTN | 50 | Hồ Ngọc Diễm |
| Tiết 6 - 9 | CE125.R11.VMTN | 50 | Nguyễn Mạnh Thảo | |
| C208 | Tiết 1 - 4 | SPCH2713.R12.CTTT | 28 | Trần Văn Hải Triều |
| C209 | Tiết 2 - 5 | JAN07.R12.CNVN.1 | 31 | Dương Thị Mỹ Linh |
| C210 | Tiết 1 - 4 | MA005.R14 | 40 | Lê Sĩ Đồng |
| Tiết 6 - 8 | ENG07.R11.CTTT | 27 | Nguyễn Nữ Huyền TrangNguyễn Trang Nhung | |
| C211 | Tiết 6 - 9 | IS403.R12 | 75 | Dương Phi Long |
| C212 | Tiết 1 - 3 | TLH085.R11 | 48 | Ngô Xuân Điệp |
| Tiết 6 - 8 | SPCH3723.R12.CTTT | 25 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | |
| C213 | Tiết 1 - 4 | DS311.R11 | 58 | Nguyễn Văn Kiệt |
| C214 | Tiết 1 - 3 | MM102.R12 | 66 | Lê Thị Mỹ Danh |
| Tiết 6 - 9 | MA003.R13.CTTA | 71 | Nguyễn Ngọc Ái Vân | |
| C216 | Tiết 1 - 3 | CS117.R11 | 30 | Ngô Đức Thành |
| Tiết 6 - 8 | NT140.R12.ANTT | 46 | Nghi Hoàng Khoa | |
| C301 | Tiết 1 - 3 | SE405.R11 | 48 | Nguyễn Tấn Toàn |
| Tiết 6 - 8 | NT536.R11 | 25 | Đỗ Thị Hương Lan | |
| C302 | Tiết 1 - 4 | CE340.R11 | 35 | Phạm Minh Quân |
| Tiết 6 - 9 | CE118.R14 | 61 | Hồ Ngọc Diễm | |
| C305 | Tiết 4 - 5 | NT409.R11 | 28 | Phan Trung Phát |
| Tiết 6 - 8 | NT140.R13.ANTT | 40 | Đỗ Thị Phương Uyên | |
| C306 | Tiết 4 - 5 | NT113.R12 | 30 | Bùi Thanh Bình |
| C307 | Tiết 1 - 3 | NT521.R11.ANTN | 30 | Phan Thế Duy |
| Tiết 6 - 8 | NT541.R11 | 48 | Phan Xuân Thiện | |
| C309 | Tiết 1 - 4 | IT004.R12.CNVN | 63 | Tạ Hoàng Thắng |
| C312 | Tiết 1 - 3 | PET01.R125 | 22 | Nguyễn Thị Huỳnh Như |
| Tiết 6 - 8 | PET01.R110 | 30 | - | |
| C314 | Tiết 2 - 5 | CS115.R14 | 72 | Lương Ngọc Hoàng |
| Tiết 6 - 8 | CS114.R11 | 80 | Huỳnh Tân Bối | |
| C315 | Tiết 1 - 3 | PET02.R16 | 29 | Tất Dương Khánh Linh |
| C316 | Tiết 1 - 3 | CS222.R11.KHTN | 15 | Nguyễn Thị Quý |
| E01.1 | Tiết 1 - 3 | Làm việc với SMU | 5 | - |
| E23 | Tiết 6 - 9 | CNBU103.R11.ATBC | 5 | Huỳnh Văn Đặng |
| E24 | Tiết 12 | Lớp tiếng Nhật của Huredee | - | - |
| E32 | Tiết 1 - 3 | CE006.R11.VMTA | 33 | Đoàn Duy |
| Tiết 6 - 9 | MA003.R11.VMTN | 28 | Phùng Minh Đức | |
| E33 | Tiết 2 - 5 | CSBU109.R11.KHBC | 28 | Nguyễn Thanh Bình |
| Tiết 6 - 8 | IEL03.R11.CTTT | 13 | Nguyễn Trang NhungOronde Nkomo | |
| E34 | Tiết 1 - 3 | DS005.R11.DLTA | 28 | Lưu Thanh Sơn |
| E43 | Tiết 6 - 8 | IEL04.R12.CTTT | 5 | Ngô Thị Kim PhụngOronde Nkomo |
| E112 | Tiết 2 - 5 | JAN07.R13.CNVN.1 | 20 | Suzuki Shin |
| Tiết 6 - 9 | JAN01.R12.CNVN.1 | 32 | Nguyễn Hải Đăng | |
| E116 | Tiết 6 - 9 | JAN01.R11.CNVN.1 | 30 | Nguyễn Thị Bảo An |
| E118 | Tiết 2 - 5 | JAN07.R14.CNVN.1 | 23 | Nguyễn Thị Bảo An |
| HOBOI_TTTDTT | Tiết 9 - 10 | PE232.R15 | 59 | Nguyễn Văn Long |
| HTA | Tiết 1 - 5 | Tổ chức Đón Tân Sinh viên Khóa 2026 | 370 | - |
| Tiết 6 - 10 | Khoa Kỹ thuật máy tính - Seminar Thiết kế vi mạch giữa Doanh nghiệp, Cựu SV và Sinh viên | 600 | - | |
| HTE | Tiết 6 - 10 | Workshop - Dân IT nói sao Trendy | 200 | - |
| Phongbongban | Tiết 6 - 8 | PE231.R111 | 60 | Nguyễn Thị Thu Phương |
| Tiết 9 - 10 | PE231.R113 | 60 | Nguyễn Thị Thu Phương | |
| Sanbongchuyen | Tiết 9 - 10 | PE231.R114 | 60 | Cao Hồng Châu |
| Sanbongda | Tiết 6 - 8 | PE231.R112 | 60 | Cao Hồng Châu |