B1.02 Sức chứa : 60 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Thi CK: MSIS4263.Q22.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | | | | CITD Sĩ số: 27Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn lập trình |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | Thi CK: CE213.Q21.VMTNThời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 25Thi HK2 2025 - 2026 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | CITD Sĩ số: 25Thi HK2 2025 - 2026 Lập trình hướng đối tượng |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | CITD Sĩ số: 27Thi HK2 2025 - 2026 Toán cho khoa học máy tính |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | CITD Sĩ số: 25Thi HK1 2025 - 2026 Cơ sở dữ liệu | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B1.04 Sức chứa : 60 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | CITD Sĩ số: 27Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn lập trình |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: NT140.Q21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | | | CITD Sĩ số: 23Thi HK2 2025 - 2026 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | CITD Sĩ số: 24Thi HK2 2025 - 2026 Lập trình hướng đối tượng |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | CITD Sĩ số: 27Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | CITD Sĩ số: 25Thi HK2 2025 - 2026 Cơ sở dữ liệu | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B1.06 Sức chứa : 60 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | CITD Sĩ số: 30Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn lập trình |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | CITD Sĩ số: 24Thi HK2 2025 - 2026 Xác suất thống kê | CITD Sĩ số: 24Thi HK2 2025 - 2026 Lập trình hướng đối tượng |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | CITD Sĩ số: 27Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | CITD Sĩ số: 27Thi HK2 2025 - 2026 Anh Văn 1 | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B1.08 Sức chứa : 60 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | CITD Sĩ số: 30Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn lập trình |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | CITD Sĩ số: 23Thi HK2 2025 - 2026 Xác suất thống kê | CITD Sĩ số: 25Thi HK2 2025 - 2026 Lập trình hướng đối tượng |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | Thi CK: EC229.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 26Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | CITD Sĩ số: 27Thi HK2 2025 - 2026 - Anh Văn 1 | CITD Sĩ số: 32Thi HK2 2025 - 2026 Hệ điều hành |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B1.10 Sức chứa : 70 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | CITD Sĩ số: 36Thi HK2 2025 - 2026 Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống nhúng | CITD Sĩ số: 34Thi HK2 2025 - 2026 Anh Văn 3 |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | Khoa HTTT Sĩ số: 60Họp lớp TMDT2024.2 cuối năm | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | Thi CK: NT524.Q21.ANTTThời gian diễn ra lịch thi | | | CITD Sĩ số: 32Thi HK2 2025 - 2026 Xác suất thống kê | CITD Sĩ số: 24Thi HK2 2025 - 2026 Lập trình hướng đối tượng |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | CITD Sĩ số: 36Thi HK2 2025 - 2026 Trí tuệ nhân tạo nâng cao | CITD Sĩ số: 34Thi HK2 2025 - 2026 Toán cho khoa học máy tinh |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | CITD Sĩ số: 36Thi HK2 2025 - 2026 Cơ sở dữ liệu | CITD Sĩ số: 35Thi HK2 2025 - 2026 Tổ chức và cấu trúc máy tính II |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B1.12 Sức chứa : 70 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | CITD Sĩ số: 36Thi HK2 2025 - 2026 Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống nhúng | CITD Sĩ số: 34Thi HK2 2025 - 2026 Anh Văn 3 |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: NT140.Q21.ANTTThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: NT547.Q21.ANTTThời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 32Thi HK2 2025 - 2026 Xác suất thống kê | CITD Sĩ số: 25Thi HK2 2025 - 2026 Lập trình hướng đối tượng |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | CITD Sĩ số: 37Thi HK2 2025 - 2026 Trí tuệ nhân tạo nâng cao | CITD Sĩ số: 34Thi HK2 2025 - 2026 Toán cho khoa học máy tính |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | CITD Sĩ số: 35Thi HK2 2025 - 2026 Cơ sở dữ liệu | CITD Sĩ số: 35Thi HK2 2025 - 2026 Hệ điều hành |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B1.14 Sức chứa : 160 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | CITD Sĩ số: 50CITD_HĐT HK2 2025 - 2026 | CITD Sĩ số: 40HĐT - HK2025 - 2026 |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: NT105.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS112.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT219.Q21.ANTTThời gian diễn ra lịch thi |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | Thi CK: CS116.Q21Thời gian diễn ra lịch thi |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B1.16 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | Thi CK: IT004.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 46Thi HK2 2025 - 2026 Thương mại điện tử | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: IS216.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS210.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS208.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 38Thi HK2 2025 - 2026 Đại số tuyến tính |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS201.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 44Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin | CITD Sĩ số: 40Thi HK2 2025 - 2026 Giải tích |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | CITD Sĩ số: 40Thi HK2 2025 - 2026 Hệ điều hành |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B1.18 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | Thi CK: IT004.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 44Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc rời rạc | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: IS216.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS210.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS208.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 38Thi HK2 2025 - 2026 Đại số tuyến tính |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS201.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 44Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin | CITD Sĩ số: 90Thi HK2 2025 - 2026 Giải tích |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | CITD Sĩ số: 37Thi HK2 2025 - 2026 Tổ chức và cấu trúc máy tính II |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B1.20 Sức chứa : 100 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Thi CK: MSIS4263.Q21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SS006.Q26Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MSIS3033.Q21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 56Thi HK2 2025 - 2026 Thương mại điện tử | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: NT105.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS112.Q24Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS114.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 46Thi HK2 2025 - 2026 Đại số tuyến tính |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | Thi CK: ACCT5123.Q21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SS003.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: EC229.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 49Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn Mạng máy tính | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B1.22 Sức chứa : 100 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | Thi CK: SS006.Q26Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MSIS3033.Q22.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 54Thi HK2 2025 - 2026 - Cấu trúc rời rạc | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CS106.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS112.Q25Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS114.Q24Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | Thi CK: ACCT5123.Q22.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SS003.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT212.Q21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 43Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B2.02 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | IE221.Q21.VB2 Sĩ số: 12Giảng viên: | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | IE213.Q21.VB2 Sĩ số: 24Giảng viên: | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | IE221.Q21.VB2 Sĩ số: 12Giảng viên: | | IE213.Q21.VB2 Sĩ số: 24Giảng viên: | | -- ... -- |
B2.06 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IE229.Q21.CNVN.3 - Học bù - Giảng viên: Trần Quốc Khánh Sĩ số: 39Giảng viên: Trần Quốc Khánh | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | IT003.Q21.VB2 Sĩ số: 31 | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | IE313.Q21.VB2 Sĩ số: 12Giảng viên: | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | IT003.Q21.VB2 Sĩ số: 31 | IE313.Q21.VB2 Sĩ số: 12Giảng viên: | | | -- ... -- |
B2.08 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | IT012.Q21.VB2 Sĩ số: 28Giảng viên: | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | IT012.Q21.VB2 Sĩ số: 28Giảng viên: | | -- ... -- |
B2.10 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | IE403.Q21.VB2 Sĩ số: 24Giảng viên: | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CE103.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | IE403.Q21.VB2 Sĩ số: 24Giảng viên: | | | | -- ... -- |
B2.12 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CE103.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IE229.Q21.CNVN.3 - Học bù - Giảng viên: Trần Quốc Khánh Sĩ số: 39Giảng viên: Trần Quốc Khánh | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B2.14 (PM) Sức chứa : 120 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CE103.Q24Thời gian diễn ra lịch thi | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IE229.Q21.CNVN.2 - Học bù Sĩ số: 41Giảng viên: Trần Quốc Khánh | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B2.16 (PM) Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CE103.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B2.18 (PM) Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CE103.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B2.20 (PM) Sức chứa : 60 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CE103.Q25Thời gian diễn ra lịch thi | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | Thi Tiếng Nhật 6-Thái Bá Tuấn-53 Sĩ số: 53Thi Tiếng Nhật 6 | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B2.22 (PM) Sức chứa : 60 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CE103.Q25Thời gian diễn ra lịch thi | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | Thi Tiếng Nhật 6-Hoàng Huy Cường-49 Sĩ số: 49Thi Tiếng Nhật 6 | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.02 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.04 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.06 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.08 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.10 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | CITD Sĩ số: 44Thi HK2 2025 - 2026 - Cấu trúc rời rạc | CITD Sĩ số: 36Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn lập trình |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: NT541.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: EC201.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE124.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 32Thi HK2 2025 - 2026 Xác suất thống kê | CITD Sĩ số: 37Thi HK2 2025 - 2026 Đại số tuyến tính |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | Thi CK: IS403.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SS003.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | | CITD Sĩ số: 25Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | CITD Sĩ số: 27Thi HK2 2025 - 2026 Anh Văn 1 | CITD Sĩ số: 37Thi HK2 2025 - 2026 Tổ chức và cấu trúc máy tính II |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.12 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Thi CK: NT137.Q21.ANTTThời gian diễn ra lịch thi | | | CITD Sĩ số: 44Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc rời rạc | CITD Sĩ số: 36Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn lập trình |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CS106.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: EC201.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 32Thi HK2 2025 - 2026 | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | | CITD Sĩ số: 25Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | CITD Sĩ số: 32Thi HK2 2025 - 2026 Cơ sở dữ liệu | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.14 Sức chứa : 140 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Thi CK: EC331.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SS006.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: IS216.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: EC201.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: EC337.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | Thi CK: IS201.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.16 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Thi CK: NT538.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | | CITD Sĩ số: 44Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc rời rạc | CITD Sĩ số: 31Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn lập trình |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: IS216.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS112.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE124.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 47Thi HK2 2025 - 2026 Giới thiệu ngành Trí tuệ nhân tạo |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q26Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS116.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 37Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | CITD Sĩ số: 37Thi HK2 2025 - 2026 Hệ điều hành |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.18 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: IS216.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS112.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS208.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 47Thi HK2 2025 - 2026 Giới thiệu ngành CNTT |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q26Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS116.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 37Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.20 Sức chứa : 100 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | CITD Sĩ số: 54Thi HK 2025 - 2026 Cấu trúc rời rạc | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CS106.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: CE434.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS201.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 46Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn mạng máy tính | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B3.22 Sức chứa : 100 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: NT105.Q24Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT205.Q22.ANTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS208.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 46Thi HK2 2025 - 2026 Đại số tuyến tính |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q24Thời gian diễn ra lịch thi | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.02 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.04 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.06 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | MKTG5883.Q21.CTTT Sĩ số: 35Báo cáo đồ án CK | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.08 (PM) Sức chứa : 40 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.10 Sức chứa : 72 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | CITD Sĩ số: 25Thi HK2 2025 - 2026 Anh Văn 2 |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: NT541.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE213.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 32Thi HK2 2025 - 2026 Xác suất thống kê | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | Thi CK: NT212.Q21.ANTTThời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 32Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn mạng máy tính | CITD Sĩ số: 34Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | CITD Sĩ số: 31Thi HK 2025 - 2026 Cơ sở dữ liệu | CITD Sĩ số: 37Thi HK2 2025 - 2026 Hệ điều hành |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.12 Sức chứa : 72 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | CITD Sĩ số: 25Thi HK2 2025 - 2026 Anh Văn 2 |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | Thi CK: CE213.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS355.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 31Thi HK2 2025 - 2026 Xác suất thống kê | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | Thi CK: CS116.Q21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | CITD Sĩ số: 32Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn mạng máy tính | CITD Sĩ số: 33Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.14 Sức chứa : 160 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | Thi CK: CE213.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS114.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | Thi CK: CS116.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.16 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | Thi CK: CS112.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q26Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 43Thi HK2 2025 - 2026 Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.18 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | Thi CK: CS112.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q28Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 35Bảo vệ Khóa luận tốt nghiệp - HK2 2025 - 2026 | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.20 Sức chứa : 100 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | Thi CK: IS208.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q24Thời gian diễn ra lịch thi | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B4.22 Sức chứa : 100 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q24Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE344.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B5.02 (PM) Sức chứa : 64 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B5.04 (PM) Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B5.06 (PM) Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CE103.Q24Thời gian diễn ra lịch thi | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số) Sức chứa : 60 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B5.10 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | Thi CK: NT101.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q28Thời gian diễn ra lịch thi | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B5.12 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | Thi CK: NT101.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | Trung tâm CITDBảo vệ Đồ án Tốt nghiệp | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B5.14 Sức chứa : 180 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B6.02 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | Thi CK: IS210.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | Trung tâm CITDBảo vệ Đồ án Tốt nghiệp | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | Thi CK: SS003.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | CITD Sĩ số: 37Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B6.04 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | Thi CK: IS210.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | Trung tâm CITDBảo vệ Đồ án Tốt nghiệp | CITD Sĩ số: 36Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B6.06 Sức chứa : 160 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | Thi CK: CE213.Q23Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT219.Q22.ANTTThời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B6.08 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | Trung tâm CITDBảo vệ Đồ án Tốt nghiệp | CITD Sĩ số: 37Thi HK2 2025 - 2026 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B6.10 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | Trung tâm CITDBảo vệ Đồ án Tốt nghiệp | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B6.12 Sức chứa : 180 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | Thi CK: IS210.Q21Thời gian diễn ra lịch thi | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B7.02 Sức chứa : 160 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | Thi CK: CE213.Q24Thời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS114.Q22Thời gian diễn ra lịch thi | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B7.04 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | Trung tâm CITDBảo vệ Đồ án Tốt nghiệp | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B7.06 Sức chứa : 90 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | Trung tâm CITDBảo vệ Đồ án Tốt nghiệp | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B7.08 Sức chứa : 220 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |
B9.02 Sức chứa : 120 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | -- ... -- |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | -- ... -- |
| 11h-13h | | | | | | | -- ... -- |
| Sau 17h | | | | | | | -- ... -- |