Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(24-12-2018)
Thứ 3
(25-12-2018)
Thứ 4
(26-12-2018)
Thứ 5
(27-12-2018)
Thứ 6
(28-12-2018)
Thứ 7
(29-12-2018)
Chủ nhật
(30-12-2018)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1Báo cáo đồ án - Vũ Minh SangIS216.J11.HTCL, GV: Vũ Minh Sang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE103.J11.MTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 28
Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
Báo cáo đồ án - Vũ Minh SangIS252.J11.HTCL, GV: Vũ Minh SangIT001.J11.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo Ngọc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1KTMTThực hành nhập môn mạch số (buổi 10) Ngô Hiếu Trường
Tiết 2Thi TH - Đặng Văn EmIT003.J12, GV: Đặng Văn Em
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J12.ATCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.J13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
IT001.J12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.J12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
PH001.J11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
PH001.J12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1SPCH3723.J11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 20
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.J16.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG02.J17.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J11.CTTT
Sĩ số: 34
ENG01.J13.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG01.J11.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.J113
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG02.J15.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J14
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tạ Kim Hoàng
ENG01.J110
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Đình Hoàng
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.J16
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG01.J113
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J110
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.J16
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG01.J14
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tạ Kim Hoàng
ENG02.J17.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.J15.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J18
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.J111
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J111
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG01.J18
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG02.J16.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J110.CLC
Sĩ số: 29
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.J11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG01.J11.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG01.J12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.J13.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS208.J11.HTCL - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
ENG03.J18
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J18
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
IS208.J11.HTCL - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.J11.PMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT001.J12.MMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.J11.ATCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT001.J11.MTCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J13.KHCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
IT001.J11.KHCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1SE346.J11 - Học bù
Sĩ số: 96
Giảng viên: Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 2CTSVBuổi gặp mặt sinh viên khóa 2018 Trương Quốc Dũng
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8IT008.J11 - Học bù
Sĩ số: 108
Giảng viên: Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4MA006.J17 - Học bù
Sĩ số: 91
Giảng viên: Hà Mạnh Linh
Tiết 5
Tiết 6IS217.J11 - Học bù
Sĩ số: 83
Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
MA006.J18
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1Đoàn khoa CNPMTraining cuối kìĐoàn khoa CNPMTraining cuối kìĐoàn khoa CNPMTraining cuối kì
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Khoa CNPMTraining cuối kì
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9KTMTHuấn luyện UIT-AutoCar Phạm Minh Quân (0937751160)
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(24-12-2018)
Thứ 3
(25-12-2018)
Thứ 4
(26-12-2018)
Thứ 5
(27-12-2018)
Thứ 6
(28-12-2018)
Thứ 7
(29-12-2018)
Chủ nhật
(30-12-2018)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Thi vấn đáp môn SE341.J11Trần Anh Dũng
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CnpmHọc thực hành môn Kiểm chứng phần mềm. Gv Nguyễn Công Hoan
Tiết 2IT008.J13.PMCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.J11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT101.J11.ANTT.1 - Học bù
Sĩ số: 34
Giảng viên: Nguyễn Thanh Hòa
IT001.J11.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6STAT3013.J11.CTTT.1 - Học bù
Sĩ số: 33
Giảng viên: Võ Thị Lệ Uyển
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1STAT3013.J11.CTTTHọc bù - ôn tập thi cuối kì I
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.ANTN.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT131.J11.ANTN.1 - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Lê Đức Thịnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1MMT-TTThai Huy TanThi TH - Mai Xuân HùngCơ sở dữ liệu, Giảng viên:Mai Xuân HùngThi TH: Nguyễn Hồ Duy TriIT004.J111.1, GV: Nguyễn Hồ Duy TriThi TH - IT004.J13.1 - Nguyễn Đình QuýCơ sở dữ liệu, Giảng viên:Nguyễn Đình Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Khoa Khoa học Máy tínhGV: Nguyễn Thị Ngọc DiễmKhoa Khoa học Máy tínhGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(24-12-2018)
Thứ 3
(25-12-2018)
Thứ 4
(26-12-2018)
Thứ 5
(27-12-2018)
Thứ 6
(28-12-2018)
Thứ 7
(29-12-2018)
Chủ nhật
(30-12-2018)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CE121.J14.MTCL - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Phạm Minh Quân
IT006.J12.PMCL - Học bù
Sĩ số: 48
Giảng viên: Nguyễn Duy Xuân Bách
CE121.J11.MTCL - Học bù
Sĩ số: 28
Giảng viên: Phạm Thanh Hùng
CTTT2017Ôn tập Mai Văn Bình 17520280
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J13.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Kỹ năng nghề nghiệpGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 5
Tiết 6IT001.J12.HTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT005.J12.PMCL - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Hồ Hải
IT001.J11.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CE121.J15.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA003.J11.KHTNMA003.J11.KHTN Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân Lớp chuyển từ B2.02 sang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKỹ năng nghề nghiệpGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1ENG02.J13.CTTT
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
ENGL1113.J12.CTTT
Sĩ số: 23
ENG02.J13.CTTT
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG02.J13.CTTT
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
ENG02.J13.CTTT
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
ENG02.J13.CTTT
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1
Tiết 2IT007.J11.CLC - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 3CLB SÁCH VÀ HÀNH ĐỘNG UIT* Nội dung: Sinh hoạt tổng kết tháng 12, tổng kết năm 2018 của CLB Sách và Hành Động UIT. * Người phụ trách, sđt: Nguyễn Hải Long - 0919621307 * Thành phần, số lượng: Thành viên CLB. * CSVC cần hỗ trợ: 1 remote máy lạnh, 1 remote máy chiếu và các bàn ghế trong phòng.
Tiết 4Hội Sinh viênĐội hình Sự kiện xuân tình nguyện họp đội hình. Liên hệ: Nguyễn Tiến Khang- 0357791333
Tiết 5
Tiết 6MA003.J11.ANTN
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
ATCL2017 Kính chào văn phòng Đoàn. Em là Nguyễn Hồng Sơn, Bí thư Chi Đoàn ATCL2017. Hiện tại, Chi Đoàn ATCL2017 tổ chức training các môn thi cuối kì trong khuôn khổ Sinh hoạt chủ điểm lần I dành cho các đoàn viên trong Chi Đoàn. Thay mặt BCH Chi Đoàn, kính đề nghị Văn phòng Đoàn hỗ trợ đặt phòng như sau: Thời gian: 13h - 16h các ngày 26,27,28 tháng 12 năm 2018 Địa điểm: phòng C104. Người phụ trách: Nguyễn Hồng Sơn, SĐT: 0328705798 CSVC cần hỗ trợ: Mic, remote máy chiếu, remote máy lạnh, búATCL2017 Kính chào văn phòng Đoàn. Em là Nguyễn Hồng Sơn, Bí thư Chi Đoàn ATCL2017. Hiện tại, Chi Đoàn ATCL2017 tổ chức training các môn thi cuối kì trong khuôn khổ Sinh hoạt chủ điểm lần I dành cho các đoàn viên trong Chi Đoàn. Thay mặt BCH Chi Đoàn, kính đề nghị Văn phòng Đoàn hỗ trợ đặt phòng như sau: Thời gian: 13h - 16h các ngày 26,27,28 tháng 12 năm 2018 Địa điểm: phòng C104. Người phụ trách: Nguyễn Hồng Sơn, SĐT: 0328705798 CSVC cần hỗ trợ: Mic, remote máy chiếu, remote máy lạnh, búATCL2017 Kính chào văn phòng Đoàn. Em là Nguyễn Hồng Sơn, Bí thư Chi Đoàn ATCL2017. Hiện tại, Chi Đoàn ATCL2017 tổ chức training các môn thi cuối kì trong khuôn khổ Sinh hoạt chủ điểm lần I dành cho các đoàn viên trong Chi Đoàn. Thay mặt BCH Chi Đoàn, kính đề nghị Văn phòng Đoàn hỗ trợ đặt phòng như sau: Thời gian: 13h - 16h các ngày 26,27,28 tháng 12 năm 2018 Địa điểm: phòng C104. Người phụ trách: Nguyễn Hồng Sơn, SĐT: 0328705798 CSVC cần hỗ trợ: Mic, remote máy chiếu, remote máy lạnh, bú
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCLB SÁCH VÀ HÀNH ĐỘNG UIT* Nội dung: Sinh hoạt tổng kết tháng 12, tổng kết năm 2018 của CLB Sách và Hành Động UIT. * Người phụ trách, sđt: Nguyễn Hải Long - 0919621307 * Thành phần, số lượng: Thành viên CLB. * CSVC cần hỗ trợ: 1 remote máy lạnh, 1 remote máy chiếu và các bàn ghế trong phòng.Hội Sinh viênĐội hình Sự kiện xuân tình nguyện họp đội hình. Liên hệ: Nguyễn Tiến Khang- 0357791333
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1KHMT- Thực hành hình thức 2, CS221.J11 - Người liên hệ: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn.IS215.J12.HTCL - Học bù
Sĩ số: 35
Giảng viên: Hồ Trần Nhật Thủy
PH002.J12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
KHMT- Báo cáo đồ án môn học, lớp CS326.J11.KHTN. - Người liên hệ: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J18.CLC
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
IT009.J11.CLC
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
IT009.J13.CLC
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 5MA006.J11.PMCL - Học bù
Sĩ số: 51
Giảng viên: Cao Thanh Tình
Tiết 6PH001.J12.ATCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
CE118.J12.MTCL - Học bù
Sĩ số: 34
Giảng viên: Hồ Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1Khoa MMT&TTNT113.J11.1 và NT113.J11.2: Thực hành HT2PH002.J11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J14.CLC
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 5
Tiết 6Khoa MMT&TTNT113.J11.1 và NT113.J11.2: Thực hành HT2
Tiết 7
Tiết 8HTCL2018.1 và HTCL2018.2Tổ chức họp lớp định kì tháng 12 Lê Võ Đình Kha 18520872
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1MA006.J13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Hội Sinh viênPhỏng vấn Xuân tình nguyện Liên hệ: Nguyễn Minh Kha - 0377457168
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J14.CLC - Học bù
Sĩ số: 53
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
KHMT- Báo cáo đồ án lớp CS222.J11.KHTN - Người liên hệ: Nguyễn Trọng Chỉnh, email:chinhnt@uit.edu.vn
Tiết 5
Tiết 6LCĐ MMT&TTTổ chức Sinh hoạt chủ điểm chi đoàn ATTT2018 Người phụ Trách: Nguyễn Trần Hùng Vĩ. SĐT: 0822182009.
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hHội Sinh viênPhỏng vấn Xuân tình nguyện Liên hệ: Nguyễn Minh Kha - 0377457168
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1SS002.J14
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Phan Thị Cẩm Lai
Tiết 2
Tiết 3KHMT- Ôn tập lớp CS221.J11.KHTN. - Người liên hệ: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn.
Tiết 4IT009.J16.CLC
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 5
Tiết 6SS001.J14
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
SS002.J14 - Học bù
Sĩ số: 51
Giảng viên: Nguyễn Thị Túy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hBM KH&KTTTTraining nghiên cứu.
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1CE118.J12.MTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 16
Giảng viên: Trần Đại Dương
IT001.J12.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J13.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1KHMTGV Nguyễn Bích Vân Báo cáo đồ án môn C# Lớp CS5111.J11IT004.J110.1 - Học bù
Sĩ số: 51
Giảng viên: Trương Thu Thủy
Báo cáo đồ án - Thái Bảo TrânIS353.J11, GV: Thái Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT131.J11.2 - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Đặng Lê Bảo Chương
CE211.J11.2 - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
NT131.J11.2 - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Đặng Lê Bảo Chương
IS208.J13.2 - Học bù
Sĩ số: 42
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1Khoa MMT&TTNT113.J11.1 và NT113.J11.2: Thực hành HT2
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Khoa MMTÔn thi GV: Trần Hồng Nghi, 0919 375 374
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.J15
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
MA006.J16
Sĩ số: 129
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.J12
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA003.J13
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT001.J13
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Bùi Văn Thành
SS001.J14 - Học bù
Sĩ số: 67
Giảng viên: Lê Văn Thông
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J11 - Học bù
Sĩ số: 98
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
TMĐT2016 Tổ chức ôn tập cuối kỳ Phụ trách: Lưu Gia Mẫn 16520719 (Sđt: 0388996912)SS004.J14 - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.J13
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE121.J11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA003.J15
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.J12 - Học bù
Sĩ số: 74
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 10
11h-13hHTTTHọp lớp HTTT2014 CVHT: Nguyễn Đình Loan Phương
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.J16
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
MA003.J11
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.J14
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.J15
Sĩ số: 127
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J15
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.J11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 5
Tiết 6MA006.J12
Sĩ số: 106
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.J14
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
CE121.J12
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
MA006.J17
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
IT001.J11.KHCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT001.J11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J15.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
SS004.J19.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
Khoa Khoa học Máy tínhGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 5
Tiết 6IT001.J12.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.J11.ATCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS2133.J11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKhoa Khoa học Máy tínhGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IS208.J12.HTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 18
Giảng viên: Nguyễn Đình Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.2 - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Nguyễn Hoàng Ngân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1Lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2Học hình thức 2 lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2 Giảng viên Đào Thị Thu HàPH001.J11
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PH001.J13
Sĩ số: 128
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Thi vấn đáp môn SE114.J11Phan Nguyệt MinhIT009.J17
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
SE114.J12 - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Huỳnh Tuấn Anh
Thi vấn đáp môn SE114.J12Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 5
Tiết 6Lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2Học hình thức 2 lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2 Giảng viên Đào Thị Thu HàThi vấn đáp môn SE101.J11Nguyễn Công HoanIT002.J12 - Học bù
Sĩ số: 84
Giảng viên: Phan Trung Hiếu
PH002.J13
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Thi vấn đáp môn IT008.J11Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1SE102.J13 - Học bù
Sĩ số: 58
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
PH001.J12
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
NT132.J11.ANTT - Học bù
Sĩ số: 72
Giảng viên: Trần Thị Dung
PH001.J14
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
IT001.J14
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J12
Sĩ số: 105
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
IT009.J18
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.J13
Sĩ số: 104
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 5
Tiết 6IS335.J11 - Học bù
Sĩ số: 71
Giảng viên: Trần Tuấn Dũng
ENG01.J111 - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
EC203.J11 - Học bù
Sĩ số: 52
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
CE104.J11 - Học bù
Sĩ số: 65
Giảng viên: Trần Quang Nguyên
MA003.J16
Sĩ số: 110
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1Thi vấn đáp môn SE100.J11Phạm Thi VươngThi vấn đáp môn SE346.J11Huỳnh Tuấn AnhCE316.J11 - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Thi vấn đáp môn SE102.J12Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 5
Tiết 6IS210.J11 - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Thái Bảo Trân
Thi vấn đáp môn SE400.J11Vũ Thanh NguyênThi vấn đáp môn SE401.J11Phạm Thi VươngThi vấn đáp môn SE405.J11Phan Nguyệt MinhIS210.J12 - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Ngô Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.J18.1 - Học bù
Sĩ số: 38
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
CE124.J11.2 - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Trần Đại Dương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1CE405.J11 - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IE307.J11 - Học bù
Sĩ số: 34
Giảng viên: Võ Ngọc Tân
Tiết 5
Tiết 6CE421.J11 - Học bù
Sĩ số: 5
Giảng viên: Phạm Thanh Hùng
Thi vấn đáp môn SE310.J11Phạm Thi Vương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J11.2 - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Nguyễn Hoàng Ngân
IT001.J11.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
IS208.J12.1 - Học bù
Sĩ số: 37
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J15.2
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT001.J13.2
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J12.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT001.J16.1 - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J16.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IT001.J18.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT001.J14.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1CE316.J11 - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS110.J12 - Học bù
Sĩ số: 42
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT004.J14 - Học bù
Sĩ số: 48
Giảng viên: Hồ Trần Nhật Thủy
Khoa Mạng Máy TínhDạy học bù lớp Mạng Máy Tính - Chất Lượng Cao - GV Nguyễn Duy, 0909092600
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1CS214.J11 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IS216.J12 - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Vũ Minh Sang
ENG03.J112
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J17
Sĩ số: 31
ENG03.J112
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
Tiết 5
Tiết 6IS216.J12 - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Vũ Minh Sang
CS326.J11 - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
ENG03.J17
Sĩ số: 31
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.J14
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
CS214.J11 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J14
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J19
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG03.J115
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J115
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
ENG03.J19
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.J114
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
IS216.J12 - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Vũ Minh Sang
ENG03.J113
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J111
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
ENG03.J113
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J111
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J114
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS004.J110.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT001.J11.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKHMTHọp lớp KHMT2017, Nguyễn Hoàng Ngân
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT001.J12.HTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT001.J12.KHCL.1 - Học bù
Sĩ số: 21
Giảng viên: Đặng Văn Em
CE118.J11.MTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Trần Đại Dương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.MMCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT001.J12.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1IS208.J13 - Học bù
Sĩ số: 85
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
IT001.J17
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
MA003.J17
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE124.J11 - Học bù
Sĩ số: 54
Giảng viên: Trịnh Lê Huy
CS232.J11 - Học bù
Sĩ số: 62
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
CS331.J11 - Học bù
Sĩ số: 53
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT010.J11
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT010.J11 - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
IT009.J14
Sĩ số: 105
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
CS232.J11 - Học bù
Sĩ số: 62
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT010.J12
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1Lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2Học hình thức 2 lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2 Giảng viên Đào Thị Thu HàMA003.J18
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
CS111.J12 - Học bù
Sĩ số: 72
Giảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng
CS111.J11 - Học bù
Sĩ số: 76
Giảng viên: Trịnh Quốc Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CS111.J12 - Học bù
Sĩ số: 72
Giảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng
NT210.J11 - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Nguyễn Quang Minh
NT106.J11 - Học bù
Sĩ số: 109
Giảng viên: Nguyễn Quang Minh
Tiết 5
Tiết 6IT006.J14 - Học bù
Sĩ số: 99
Giảng viên: Phan Đình Duy
IT001.J12
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
CS111.J12 - Học bù
Sĩ số: 72
Giảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT118.J11.2 - Học bù
Sĩ số: 54
Giảng viên: Trần Hồng Nghi
PH002.J13.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS208.J13.1 - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
IS215.J12.HTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 18
Giảng viên: Dương Phi Long
IT007.J11.2 - Học bù
Sĩ số: 35
Giảng viên: Chung Quang Khánh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1IT007.J12 - Học bù
Sĩ số: 41
Giảng viên: Chung Quang Khánh
IS208.J13 - Học bù
Sĩ số: 85
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 2
Tiết 3IT005.J16 - Học bù
Sĩ số: 78
Giảng viên: Trần Tuấn Dũng
IT002.J13 - Học bù
Sĩ số: 52
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Tiết 4IT005.J13 - Học bù
Sĩ số: 101
Giảng viên: Trần Thị Dung
Tiết 5
Tiết 6SE102.J11 - Học bù
Sĩ số: 57
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
IT006.J11 - Học bù
Sĩ số: 102
Giảng viên: Nguyễn Duy Xuân Bách
IS208.J11 - Học bù
Sĩ số: 51
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1KTMTDạy thực hành hình thức 2, Trần Quang NguyênKTMTDạy thực hành hình thức 2, Trần Quang NguyênThi TH - Vũ Minh SangIT004.J11.KHCL, GV: Vũ Minh Sang
Tiết 2
Tiết 3HTTTThi thực hành CSDL, Huỳnh Đức Huy - 0961269091
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6KTMTDạy thực hành hình thức 2, Trần Quang NguyênThi TH - Nguyễn Văn XanhNhập môn Hệ thống thông tin địa lý, Giảng viên:Nguyễn Văn XanhThi TH - Nguyễn Văn XanhNhập môn Hệ thống thông tin địa lý, Giảng viên:Nguyễn Văn XanhThi TH - Nguyễn Văn XanhNhập môn Hệ thống thông tin địa lý, Giảng viên:Nguyễn Văn Xanh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J17.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1MA004.J11 - Học bù
Sĩ số: 55
Giảng viên: Đặng Lệ Thúy
IT001.J18
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
CE118.J11 - Học bù
Sĩ số: 88
Giảng viên: Hồ Ngọc Diễm
IT009.J12 - Học bù
Sĩ số: 105
Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT101.J11.ANTT - Học bù
Sĩ số: 70
Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
IT001.J18 - Học bù
Sĩ số: 99
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT009.J14 - Học bù
Sĩ số: 105
Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1NT118.J12 - Học bù
Sĩ số: 95
Giảng viên: Thái Huy Tân
IT007.J12 - Học bù
Sĩ số: 41
Giảng viên: Chung Quang Khánh
Tiết 2IS208.J11 - Học bù
Sĩ số: 51
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Tiết 3
Tiết 4IT009.J16
Sĩ số: 105
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
MMT-TTBáo cáo đồ án thực hành - Thái Huy Tân lớp NT118.J12NT207.J11.ANTT - Học bù
Sĩ số: 63
Giảng viên: Nguyễn Duy
NT207.J11.ANTT - Học bù
Sĩ số: 63
Giảng viên: Nguyễn Duy
Tiết 5
Tiết 6NT131.J11.ANTT - Học bù
Sĩ số: 71
Giảng viên: Lê Đức Thịnh
NT131.J11.ANTT - Học bù
Sĩ số: 71
Giảng viên: Lê Đức Thịnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(24-12-2018)
Thứ 3
(25-12-2018)
Thứ 4
(26-12-2018)
Thứ 5
(27-12-2018)
Thứ 6
(28-12-2018)
Thứ 7
(29-12-2018)
Chủ nhật
(30-12-2018)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1SE100.J12.PMCLThi vấn đáp CK - GV Phạm Thi VươngNT132.J11.ANTN - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Duy
ENGL1113.J11.CTTT
Sĩ số: 25
ENG03.J110.CLC
Sĩ số: 29
Tiết 2NT101.J11.ANTN - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 3
Tiết 4MA006.J11.ANTN - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
ENG03.J111.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Văn Tấn Hùng
ENG03.J112.CLC
Sĩ số: 27
Tiết 5
Tiết 6JAN01.J13.CNCL
Sĩ số: 26
CS326.J11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng
ENG03.J11.CTTT
Sĩ số: 34
ENG03.J11.CTTT
Sĩ số: 34
ENG03.J112.CLC
Sĩ số: 27
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J110.CLC - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Ngô Thị Mỹ Ngọc
MA006.J11.ANTN - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1CE121.J13.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
MA003.J12.HTCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA003.J11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
SE100.J13.PMCLThi vấn đáp CK - GV Phạm Thi VươngMA003.J12.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT010.J11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
SE114.J11.PMCLThi vấn đáp CK - GV Phan Nguyệt Minh
Tiết 5
Tiết 6SE341.J11.PMCLThi vấn đáp CK - GV Trần Anh DũngIT005.J12.HTCL - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Quang Minh
MA003.J12.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA003.J11.MMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT005.J12.PMCL - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Hồ Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT008.J12.PMCL - Học bù
Sĩ số: 45
Giảng viên: Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 10
11h-13hCTTT2018Họp lớp Đinh Thị Mỹ Hoàn 18520771
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.J11.KHCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.J11.HTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT004.J12.HTCL - Học bù
Sĩ số: 35
Giảng viên: Cao Thị Nhạn
IT005.J11.MMCL - Học bù
Sĩ số: 35
Giảng viên: Thái Huy Tân
Tiết 2
Tiết 3IT010.J11.HTCL - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Tiết 4PH001.J12.CNCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Lê Nguyễn Bảo Thư
IT009.J17.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
Tiết 5
Tiết 6MA003.J12.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.J11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IS215.J11.HTCL - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Đình Loan Phương
PH002.J11.CLCHồ Ngọc Diễm dạy bùNT205.J11.ANTN - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Duy
MA006.J11.MMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1NT101.J11.ANTN - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
CE104.J12.MTCL - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Trịnh Lê Huy
IT005.J11.KHCL - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Thái Huy Tân
ENG03.J11.CTTT
Sĩ số: 34
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN01.J11.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
ENG03.J111.CLC - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Ngô Thị Mỹ Ngọc
JAN01.J12.CNCL
Sĩ số: 26
ENG03.J111.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Văn Tấn Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.J11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA003.J13.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
CE121.J14.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA006.J11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.J13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
SE102.J12.PMCLThi vấn đáp CK - GV Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J11.CTTN
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.J11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IT008.J12.PMCLThi vấn đáp CK - GV Huỳnh Tuấn Anh MA006.J12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MSIS3033.J11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Hồ Bảo Quốc
SE102.J11.PMCLThi vấn đáp CK - GV Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8SE102.J13.PMCLThi vấn đáp CK - GV Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1SE104.J11.MTCL - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
MA006.J12.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IT005.J11.MMCL - Học bù
Sĩ số: 35
Giảng viên: Thái Huy Tân
IT005.J11.ATCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nguyễn Duy
IT001.J13.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2IT010.J11.HTCL - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Tiết 3
Tiết 4IT009.J12.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
SS004.J12.CLC
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS004.J18.CLC
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS004.J14.CLC
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 5
Tiết 6MA006.J12.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
SE104.J11.MTCL - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
MA006.J11.PMCL
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.J13.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.J12.PMCL
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT001.J12.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.J16.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SS004.J17.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IT008.J11.PMCL - Học bù
Sĩ số: 34
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
MA006.J12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IT005.J13.PMCL - Học bù
Sĩ số: 41
Giảng viên: Trần Thị Dung
MA003.J11.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.J12.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2JAN01.J12.CNCL
Sĩ số: 26
Tiết 3
Tiết 4IT008.J11.PMCLThi vấn đáp CK - GV Lê Thanh Trọng IT010.J12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IS216.J12.HTCL - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Mai Xuân Hùng
JAN01.J12.CNCL
Sĩ số: 26
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1IT006.J11.KHCL - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Phan Đình Duy
IT001.J11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
CE103.J12.MTCL - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.ANTN
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CE118.J11.MTCL - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Lâm Đức Khải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG04.J11.CLC - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1PH001.J11.ATCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
SE101.J13.PMCLThi vấn đáp CK - GV Vũ Thanh NguyênPH001.J11.MMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MA006.J11.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2JAN01.J11.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4KHCL2018.3Nộp đồ án môn Giới thiệu ngành mã môn IT009.J12.CLC Phạm Tiến Trung 18521558
Tiết 5
Tiết 6SE101.J12.PMCLThi vấn đáp CK - GV Vũ Thanh NguyênMA006.J12.MMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J11.MMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
MA003.J12.ATCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT001.J11.MMCL - Học bù
Sĩ số: 42
Giảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng
SE100.J11.PMCLThi vấn đáp CK - GV Phạm Thi VươngMA006.J12.ATCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J11.CTTN
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
PH002.J11.PMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH001.J12.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PH002.J12.PMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
ENGL1113.J12.CTTT
Sĩ số: 23
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1CS110.J11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
MA006.J11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2JAN01.J11.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11.ANTN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1IS210.J11.HTCL - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Đỗ Thị Minh Phụng
CS332.J11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 15
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1PH001.J11.ANTN
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.J11.ANTN - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
CS232.J11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS232.J11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h