Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(24-12-2018)
Thứ 3
(25-12-2018)
Thứ 4
(26-12-2018)
Thứ 5
(27-12-2018)
Thứ 6
(28-12-2018)
Thứ 7
(29-12-2018)
Chủ nhật
(30-12-2018)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1Báo cáo đồ án - Vũ Minh SangIS216.J11.HTCL, GV: Vũ Minh Sang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE103.J11.MTCL.1 - Học bùGiảng viên: Trần Hoàng LộcBáo cáo đồ án - Vũ Minh SangIS252.J11.HTCL, GV: Vũ Minh SangIT001.J11.HTCL.2Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo Ngọc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1KTMTThực hành nhập môn mạch số (buổi 10) Ngô Hiếu Trường
Tiết 2Thi TH - Đặng Văn EmIT003.J12, GV: Đặng Văn Em
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J12.ATCL.2Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.J13.KHCLGiảng viên:
  • Hồ Long Vân
IT001.J12.CNCLGiảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.J12.CNCLGiảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
PH001.J11.CNCLGiảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
PH001.J12.CNCLGiảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1SPCH3723.J11.CTTT - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.J16.CLCGiảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG02.J17.CLCGiảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J11.CTTTENG01.J13.CLCGiảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG01.J11.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.J113Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG02.J15.CLCGiảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J14Giảng viên:
  • Tạ Kim Hoàng
ENG01.J110Giảng viên:
  • Lê Đình Hoàng
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.J16Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG01.J113Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J110Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.J16Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG01.J14Giảng viên:
  • Tạ Kim Hoàng
ENG02.J17.CLCGiảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.J15.CLCGiảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J18Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.J111Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J111Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG01.J18Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG02.J16.CLCGiảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J110.CLC
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.J11Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG01.J11.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J11Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG01.J12.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.J13.CLCGiảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J12.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS208.J11.HTCL - Học bùGiảng viên: Văn Đức Sơn HàENG03.J18Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J18Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
IS208.J11.HTCL - Học bùGiảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.J11.PMCL.2Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT001.J12.MMCL.2Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.J11.ATCL.2Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT001.J11.MTCL.2Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J13.KHCL.2Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
IT001.J11.KHCL.2Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1SE346.J11 - Học bùGiảng viên: Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 2CTSVBuổi gặp mặt sinh viên khóa 2018 Trương Quốc Dũng
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8IT008.J11 - Học bùGiảng viên: Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4MA006.J17 - Học bùGiảng viên: Hà Mạnh Linh
Tiết 5
Tiết 6IS217.J11 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Kim PhụngMA006.J18Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1Đoàn khoa CNPMTraining cuối kìĐoàn khoa CNPMTraining cuối kìĐoàn khoa CNPMTraining cuối kì
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Khoa CNPMTraining cuối kì
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9KTMTHuấn luyện UIT-AutoCar Phạm Minh Quân (0937751160)
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(24-12-2018)
Thứ 3
(25-12-2018)
Thứ 4
(26-12-2018)
Thứ 5
(27-12-2018)
Thứ 6
(28-12-2018)
Thứ 7
(29-12-2018)
Chủ nhật
(30-12-2018)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Thi vấn đáp môn SE341.J11Trần Anh Dũng
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CnpmHọc thực hành môn Kiểm chứng phần mềm. Gv Nguyễn Công Hoan
Tiết 2IT008.J13.PMCL - Học bùGiảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.J11.KHTNGiảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT101.J11.ANTT.1 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thanh HòaIT001.J11.CNCL.2Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6STAT3013.J11.CTTT.1 - Học bùGiảng viên: Võ Thị Lệ Uyển
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1STAT3013.J11.CTTTHọc bù - ôn tập thi cuối kì I
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.ANTN.1Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT131.J11.ANTN.1 - Học bùGiảng viên: Lê Đức Thịnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1MMT-TTThai Huy TanThi TH - Mai Xuân HùngCơ sở dữ liệu, Giảng viên:Mai Xuân HùngThi TH: Nguyễn Hồ Duy TriIT004.J111.1, GV: Nguyễn Hồ Duy TriThi TH - IT004.J13.1 - Nguyễn Đình QuýCơ sở dữ liệu, Giảng viên:Nguyễn Đình Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Khoa Khoa học Máy tínhGV: Nguyễn Thị Ngọc DiễmKhoa Khoa học Máy tínhGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(24-12-2018)
Thứ 3
(25-12-2018)
Thứ 4
(26-12-2018)
Thứ 5
(27-12-2018)
Thứ 6
(28-12-2018)
Thứ 7
(29-12-2018)
Chủ nhật
(30-12-2018)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CE121.J14.MTCL - Học bùGiảng viên: Phạm Minh QuânIT006.J12.PMCL - Học bùGiảng viên: Nguyễn Duy Xuân BáchCE121.J11.MTCL - Học bùGiảng viên: Phạm Thanh HùngCTTT2017Ôn tập Mai Văn Bình 17520280
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J13.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Kỹ năng nghề nghiệpGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 5
Tiết 6IT001.J12.HTCLGiảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT005.J12.PMCL - Học bùGiảng viên: Hồ HảiIT001.J11.MTCLGiảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CE121.J15.MTCLGiảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA003.J11.KHTNMA003.J11.KHTN Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân Lớp chuyển từ B2.02 sang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKỹ năng nghề nghiệpGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1ENG02.J13.CTTTGiảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
ENGL1113.J12.CTTTENG02.J13.CTTTGiảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG02.J13.CTTTGiảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
ENG02.J13.CTTTGiảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
ENG02.J13.CTTTGiảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1
Tiết 2IT007.J11.CLC - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 3CLB SÁCH VÀ HÀNH ĐỘNG UIT* Nội dung: Sinh hoạt tổng kết tháng 12, tổng kết năm 2018 của CLB Sách và Hành Động UIT. * Người phụ trách, sđt: Nguyễn Hải Long - 0919621307 * Thành phần, số lượng: Thành viên CLB. * CSVC cần hỗ trợ: 1 remote máy lạnh, 1 remote máy chiếu và các bàn ghế trong phòng.
Tiết 4Hội Sinh viênĐội hình Sự kiện xuân tình nguyện họp đội hình. Liên hệ: Nguyễn Tiến Khang- 0357791333
Tiết 5
Tiết 6MA003.J11.ANTNGiảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
ATCL2017 Kính chào văn phòng Đoàn. Em là Nguyễn Hồng Sơn, Bí thư Chi Đoàn ATCL2017. Hiện tại, Chi Đoàn ATCL2017 tổ chức training các môn thi cuối kì trong khuôn khổ Sinh hoạt chủ điểm lần I dành cho các đoàn viên trong Chi Đoàn. Thay mặt BCH Chi Đoàn, kính đề nghị Văn phòng Đoàn hỗ trợ đặt phòng như sau: Thời gian: 13h - 16h các ngày 26,27,28 tháng 12 năm 2018 Địa điểm: phòng C104. Người phụ trách: Nguyễn Hồng Sơn, SĐT: 0328705798 CSVC cần hỗ trợ: Mic, remote máy chiếu, remote máy lạnh, búATCL2017 Kính chào văn phòng Đoàn. Em là Nguyễn Hồng Sơn, Bí thư Chi Đoàn ATCL2017. Hiện tại, Chi Đoàn ATCL2017 tổ chức training các môn thi cuối kì trong khuôn khổ Sinh hoạt chủ điểm lần I dành cho các đoàn viên trong Chi Đoàn. Thay mặt BCH Chi Đoàn, kính đề nghị Văn phòng Đoàn hỗ trợ đặt phòng như sau: Thời gian: 13h - 16h các ngày 26,27,28 tháng 12 năm 2018 Địa điểm: phòng C104. Người phụ trách: Nguyễn Hồng Sơn, SĐT: 0328705798 CSVC cần hỗ trợ: Mic, remote máy chiếu, remote máy lạnh, búATCL2017 Kính chào văn phòng Đoàn. Em là Nguyễn Hồng Sơn, Bí thư Chi Đoàn ATCL2017. Hiện tại, Chi Đoàn ATCL2017 tổ chức training các môn thi cuối kì trong khuôn khổ Sinh hoạt chủ điểm lần I dành cho các đoàn viên trong Chi Đoàn. Thay mặt BCH Chi Đoàn, kính đề nghị Văn phòng Đoàn hỗ trợ đặt phòng như sau: Thời gian: 13h - 16h các ngày 26,27,28 tháng 12 năm 2018 Địa điểm: phòng C104. Người phụ trách: Nguyễn Hồng Sơn, SĐT: 0328705798 CSVC cần hỗ trợ: Mic, remote máy chiếu, remote máy lạnh, bú
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCLB SÁCH VÀ HÀNH ĐỘNG UIT* Nội dung: Sinh hoạt tổng kết tháng 12, tổng kết năm 2018 của CLB Sách và Hành Động UIT. * Người phụ trách, sđt: Nguyễn Hải Long - 0919621307 * Thành phần, số lượng: Thành viên CLB. * CSVC cần hỗ trợ: 1 remote máy lạnh, 1 remote máy chiếu và các bàn ghế trong phòng.Hội Sinh viênĐội hình Sự kiện xuân tình nguyện họp đội hình. Liên hệ: Nguyễn Tiến Khang- 0357791333
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1KHMT- Thực hành hình thức 2, CS221.J11 - Người liên hệ: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn.IS215.J12.HTCL - Học bùGiảng viên: Hồ Trần Nhật ThủyPH002.J12.PMCLGiảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
KHMT- Báo cáo đồ án môn học, lớp CS326.J11.KHTN. - Người liên hệ: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J18.CLCGiảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
IT009.J11.CLCGiảng viên:
  • Lê Đình Duy
IT009.J13.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 5MA006.J11.PMCL - Học bùGiảng viên: Cao Thanh Tình
Tiết 6PH001.J12.ATCLGiảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
CE118.J12.MTCL - Học bùGiảng viên: Hồ Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1Khoa MMT&TTNT113.J11.1 và NT113.J11.2: Thực hành HT2PH002.J11.PMCLGiảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J14.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 5
Tiết 6Khoa MMT&TTNT113.J11.1 và NT113.J11.2: Thực hành HT2
Tiết 7
Tiết 8HTCL2018.1 và HTCL2018.2Tổ chức họp lớp định kì tháng 12 Lê Võ Đình Kha 18520872
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1MA006.J13.KHCLGiảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Hội Sinh viênPhỏng vấn Xuân tình nguyện Liên hệ: Nguyễn Minh Kha - 0377457168
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J14.CLC - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Ngọc DiễmKHMT- Báo cáo đồ án lớp CS222.J11.KHTN - Người liên hệ: Nguyễn Trọng Chỉnh, email:chinhnt@uit.edu.vn
Tiết 5
Tiết 6LCĐ MMT&TTTổ chức Sinh hoạt chủ điểm chi đoàn ATTT2018 Người phụ Trách: Nguyễn Trần Hùng Vĩ. SĐT: 0822182009.
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hHội Sinh viênPhỏng vấn Xuân tình nguyện Liên hệ: Nguyễn Minh Kha - 0377457168
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1SS002.J14Giảng viên:
  • Phan Thị Cẩm Lai
Tiết 2
Tiết 3KHMT- Ôn tập lớp CS221.J11.KHTN. - Người liên hệ: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn.
Tiết 4IT009.J16.CLCGiảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 5
Tiết 6SS001.J14Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
SS002.J14 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Túy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hBM KH&KTTTTraining nghiên cứu.
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1CE118.J12.MTCL.1 - Học bùGiảng viên: Trần Đại DươngIT001.J12.CNCL.2Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J13.MTCL.2Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1KHMTGV Nguyễn Bích Vân Báo cáo đồ án môn C# Lớp CS5111.J11IT004.J110.1 - Học bùGiảng viên: Trương Thu ThủyBáo cáo đồ án - Thái Bảo TrânIS353.J11, GV: Thái Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT131.J11.2 - Học bùGiảng viên: Đặng Lê Bảo ChươngCE211.J11.2 - Học bùGiảng viên: Trần Hoàng LộcNT131.J11.2 - Học bùGiảng viên: Đặng Lê Bảo ChươngIS208.J13.2 - Học bùGiảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1Khoa MMT&TTNT113.J11.1 và NT113.J11.2: Thực hành HT2
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Khoa MMTÔn thi GV: Trần Hồng Nghi, 0919 375 374
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.J15Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
MA006.J16Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.J12Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA003.J13Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT001.J13Giảng viên:
  • Bùi Văn Thành
SS001.J14 - Học bùGiảng viên: Lê Văn Thông
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J11 - Học bùGiảng viên: Lê Thanh TrọngTMĐT2016 Tổ chức ôn tập cuối kỳ Phụ trách: Lưu Gia Mẫn 16520719 (Sđt: 0388996912)SS004.J14 - Học bùGiảng viên: Lê Thanh Trọng
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.J13Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE121.J11Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA003.J15Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.J12 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 10
11h-13hHTTTHọp lớp HTTT2014 CVHT: Nguyễn Đình Loan Phương
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.J16Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
MA003.J11Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.J14Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.J15Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J15Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.J11Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 5
Tiết 6MA006.J12Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.J14Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
CE121.J12Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
MA006.J17Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J12.KHCLGiảng viên:
  • Hồ Long Vân
IT001.J11.KHCL - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Ngọc DiễmIT001.J11.KHCLGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J15.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
SS004.J19.CLCGiảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
Khoa Khoa học Máy tínhGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 5
Tiết 6IT001.J12.MMCLGiảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.J11.ATCLGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS2133.J11.CTTT - Học bùGiảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKhoa Khoa học Máy tínhGV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IS208.J12.HTCL.1 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Đình Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.2 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Hoàng Ngân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1Lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2Học hình thức 2 lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2 Giảng viên Đào Thị Thu HàPH001.J11Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PH001.J13Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Thi vấn đáp môn SE114.J11Phan Nguyệt MinhIT009.J17Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
SE114.J12 - Học bùGiảng viên: Huỳnh Tuấn AnhThi vấn đáp môn SE114.J12Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 5
Tiết 6Lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2Học hình thức 2 lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2 Giảng viên Đào Thị Thu HàThi vấn đáp môn SE101.J11Nguyễn Công HoanIT002.J12 - Học bùGiảng viên: Phan Trung HiếuPH002.J13Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Thi vấn đáp môn IT008.J11Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1SE102.J13 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Vĩnh KhaPH001.J12Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
NT132.J11.ANTT - Học bùGiảng viên: Trần Thị DungPH001.J14Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
IT001.J14Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J12Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
IT009.J18Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.J13Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 5
Tiết 6IS335.J11 - Học bùGiảng viên: Trần Tuấn DũngENG01.J111 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Trang NhungEC203.J11 - Học bùGiảng viên: Văn Đức Sơn HàCE104.J11 - Học bùGiảng viên: Trần Quang NguyênMA003.J16Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1Thi vấn đáp môn SE100.J11Phạm Thi VươngThi vấn đáp môn SE346.J11Huỳnh Tuấn AnhCE316.J11 - Học bùGiảng viên: Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Thi vấn đáp môn SE102.J12Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 5
Tiết 6IS210.J11 - Học bùGiảng viên: Thái Bảo TrânThi vấn đáp môn SE400.J11Vũ Thanh NguyênThi vấn đáp môn SE401.J11Phạm Thi VươngThi vấn đáp môn SE405.J11Phan Nguyệt MinhIS210.J12 - Học bùGiảng viên: Ngô Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.J18.1 - Học bùGiảng viên: Huỳnh Đức HuyCE124.J11.2 - Học bùGiảng viên: Trần Đại Dương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1CE405.J11 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IE307.J11 - Học bùGiảng viên: Võ Ngọc Tân
Tiết 5
Tiết 6CE421.J11 - Học bùGiảng viên: Phạm Thanh HùngThi vấn đáp môn SE310.J11Phạm Thi Vương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J11.2 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Hoàng NgânIT001.J11.2Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
IS208.J12.1 - Học bùGiảng viên: Huỳnh Đức Huy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J15.2Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT001.J13.2Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J12.2Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT001.J16.1 - Học bùGiảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J16.2Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IT001.J18.2Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT001.J14.2Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1CE316.J11 - Học bùGiảng viên: Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS110.J12 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Ngọc DiễmIT004.J14 - Học bùGiảng viên: Hồ Trần Nhật ThủyKhoa Mạng Máy TínhDạy học bù lớp Mạng Máy Tính - Chất Lượng Cao - GV Nguyễn Duy, 0909092600
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1CS214.J11 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Ngọc DiễmIS216.J12 - Học bùGiảng viên: Vũ Minh SangENG03.J112Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J17ENG03.J112Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
Tiết 5
Tiết 6IS216.J12 - Học bùGiảng viên: Vũ Minh SangCS326.J11 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Trọng ChỉnhENG03.J17
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.J14Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
CS214.J11 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J14Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J19Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG03.J115Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J115Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
ENG03.J19Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.J114Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
IS216.J12 - Học bùGiảng viên: Vũ Minh SangENG03.J113Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J111Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
ENG03.J113Giảng viên:
  • Phạm Ngọc Trung
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J111Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J114Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J11.HTCLGiảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS004.J110.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT001.J11.CNCLGiảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKHMTHọp lớp KHMT2017, Nguyễn Hoàng Ngân
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT001.J12.HTCL.2Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT001.J12.KHCL.1 - Học bùGiảng viên: Đặng Văn EmCE118.J11.MTCL.1 - Học bùGiảng viên: Trần Đại Dương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.MMCL.2Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT001.J12.KHCL.2Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1IS208.J13 - Học bùGiảng viên: Đỗ Thị Thanh TuyềnIT001.J17Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
MA003.J17Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE124.J11 - Học bùGiảng viên: Trịnh Lê HuyCS232.J11 - Học bùGiảng viên: Mai Tiến DũngCS331.J11 - Học bùGiảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT010.J11Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT010.J11 - Học bùGiảng viên: Hà Lê Hoài TrungIT009.J14Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
CS232.J11 - Học bùGiảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT010.J12Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1Lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2Học hình thức 2 lớp NT113.J11.1 & NT113.J11.2 Giảng viên Đào Thị Thu HàMA003.J18Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
CS111.J12 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Tuấn ĐăngCS111.J11 - Học bùGiảng viên: Trịnh Quốc Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CS111.J12 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Tuấn ĐăngNT210.J11 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Quang MinhNT106.J11 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Quang Minh
Tiết 5
Tiết 6IT006.J14 - Học bùGiảng viên: Phan Đình DuyIT001.J12Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
CS111.J12 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT118.J11.2 - Học bùGiảng viên: Trần Hồng NghiPH002.J13.1Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS208.J13.1 - Học bùGiảng viên: Đỗ Thị Thanh TuyềnIS215.J12.HTCL.1 - Học bùGiảng viên: Dương Phi LongIT007.J11.2 - Học bùGiảng viên: Chung Quang Khánh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1IT007.J12 - Học bùGiảng viên: Chung Quang KhánhIS208.J13 - Học bùGiảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 2
Tiết 3IT005.J16 - Học bùGiảng viên: Trần Tuấn DũngIT002.J13 - Học bùGiảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Tiết 4IT005.J13 - Học bùGiảng viên: Trần Thị Dung
Tiết 5
Tiết 6SE102.J11 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Vĩnh KhaIT006.J11 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Duy Xuân BáchIS208.J11 - Học bùGiảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1KTMTDạy thực hành hình thức 2, Trần Quang NguyênKTMTDạy thực hành hình thức 2, Trần Quang NguyênThi TH - Vũ Minh SangIT004.J11.KHCL, GV: Vũ Minh Sang
Tiết 2
Tiết 3HTTTThi thực hành CSDL, Huỳnh Đức Huy - 0961269091
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6KTMTDạy thực hành hình thức 2, Trần Quang NguyênThi TH - Nguyễn Văn XanhNhập môn Hệ thống thông tin địa lý, Giảng viên:Nguyễn Văn XanhThi TH - Nguyễn Văn XanhNhập môn Hệ thống thông tin địa lý, Giảng viên:Nguyễn Văn XanhThi TH - Nguyễn Văn XanhNhập môn Hệ thống thông tin địa lý, Giảng viên:Nguyễn Văn Xanh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J17.2Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1MA004.J11 - Học bùGiảng viên: Đặng Lệ ThúyIT001.J18Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
CE118.J11 - Học bùGiảng viên: Hồ Ngọc DiễmIT009.J12 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT101.J11.ANTT - Học bùGiảng viên: Tô Nguyễn Nhật QuangIT001.J18 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT009.J14 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1NT118.J12 - Học bùGiảng viên: Thái Huy TânIT007.J12 - Học bùGiảng viên: Chung Quang Khánh
Tiết 2IS208.J11 - Học bùGiảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Tiết 3
Tiết 4IT009.J16Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
MMT-TTBáo cáo đồ án thực hành - Thái Huy Tân lớp NT118.J12NT207.J11.ANTT - Học bùGiảng viên: Nguyễn DuyNT207.J11.ANTT - Học bùGiảng viên: Nguyễn Duy
Tiết 5
Tiết 6NT131.J11.ANTT - Học bùGiảng viên: Lê Đức ThịnhNT131.J11.ANTT - Học bùGiảng viên: Lê Đức Thịnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(24-12-2018)
Thứ 3
(25-12-2018)
Thứ 4
(26-12-2018)
Thứ 5
(27-12-2018)
Thứ 6
(28-12-2018)
Thứ 7
(29-12-2018)
Chủ nhật
(30-12-2018)
E01.2 (TNNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.J11.CTTTENG03.J15Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J15Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENGL1113.J11.CTTT
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1SE100.J12.PMCLThi vấn đáp CK - GV Phạm Thi VươngNT132.J11.ANTN - Học bùGiảng viên: Nguyễn DuyENGL1113.J11.CTTTENG03.J110.CLC
Tiết 2NT101.J11.ANTN - Học bùGiảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 3
Tiết 4MA006.J11.ANTN - Học bùGiảng viên: Lê Hoàng TuấnENG03.J111.CLCGiảng viên:
  • Văn Tấn Hùng
ENG03.J112.CLC
Tiết 5
Tiết 6JAN01.J13.CNCLCS326.J11.KHTN - Học bùGiảng viên: Nguyễn Tuấn ĐăngENG03.J11.CTTTENG03.J11.CTTTENG03.J112.CLC
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J110.CLC - Học bùGiảng viên: Ngô Thị Mỹ NgọcMA006.J11.ANTN - Học bùGiảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1CE121.J13.MTCLGiảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
MA003.J12.HTCLGiảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA003.J11.ATCLGiảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
SE100.J13.PMCLThi vấn đáp CK - GV Phạm Thi VươngMA003.J12.MMCLGiảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT010.J11.HTCLGiảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
SE114.J11.PMCLThi vấn đáp CK - GV Phan Nguyệt Minh
Tiết 5
Tiết 6SE341.J11.PMCLThi vấn đáp CK - GV Trần Anh DũngIT005.J12.HTCL - Học bùGiảng viên: Nguyễn Quang MinhMA003.J12.KHCLGiảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA003.J11.MMCLGiảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT005.J12.PMCL - Học bùGiảng viên: Hồ Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT008.J12.PMCL - Học bùGiảng viên: Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 10
11h-13hCTTT2018Họp lớp Đinh Thị Mỹ Hoàn 18520771
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.J11.KHCLGiảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.J11.HTCLGiảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT004.J12.HTCL - Học bùGiảng viên: Cao Thị NhạnIT005.J11.MMCL - Học bùGiảng viên: Thái Huy Tân
Tiết 2
Tiết 3IT010.J11.HTCL - Học bùGiảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Tiết 4PH001.J12.CNCL - Học bùGiảng viên: Lê Nguyễn Bảo ThưIT009.J17.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
Tiết 5
Tiết 6MA003.J12.MTCLGiảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.J11.MTCLGiảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IS215.J11.HTCL - Học bùGiảng viên: Nguyễn Đình Loan PhươngPH002.J11.CLCHồ Ngọc Diễm dạy bùNT205.J11.ANTN - Học bùGiảng viên: Nguyễn DuyMA006.J11.MMCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1NT101.J11.ANTN - Học bùGiảng viên: Tô Nguyễn Nhật QuangCE104.J12.MTCL - Học bùGiảng viên: Trịnh Lê HuyIT005.J11.KHCL - Học bùGiảng viên: Thái Huy TânENG03.J11.CTTT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN01.J11.CNCLGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
ENG03.J111.CLC - Học bùGiảng viên: Ngô Thị Mỹ NgọcJAN01.J12.CNCLENG03.J111.CLCGiảng viên:
  • Văn Tấn Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.J11.CNCLGiảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA003.J13.MTCLGiảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
CE121.J14.MTCLGiảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA006.J11.KHCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.J13.KHCLGiảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
SE102.J12.PMCLThi vấn đáp CK - GV Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J11.CTTNGiảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11.HTCLGiảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.J11.CNCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IT008.J12.PMCLThi vấn đáp CK - GV Huỳnh Tuấn Anh MA006.J12.HTCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MSIS3033.J11.CTTT - Học bùGiảng viên: Hồ Bảo QuốcSE102.J11.PMCLThi vấn đáp CK - GV Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8SE102.J13.PMCLThi vấn đáp CK - GV Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1SE104.J11.MTCL - Học bùGiảng viên: Huỳnh Ngọc TínMA006.J12.PMCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IT005.J11.MMCL - Học bùGiảng viên: Thái Huy TânIT005.J11.ATCL - Học bùGiảng viên: Nguyễn DuyIT001.J13.MTCLGiảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2IT010.J11.HTCL - Học bùGiảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Tiết 3
Tiết 4IT009.J12.CLCGiảng viên:
  • Dương Minh Đức
SS004.J12.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS004.J18.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS004.J14.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 5
Tiết 6MA006.J12.KHCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
SE104.J11.MTCL - Học bùGiảng viên: Huỳnh Ngọc TínMA006.J11.PMCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.J13.MTCLGiảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.J12.PMCLGiảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT001.J12.PMCLGiảng viên:
  • Trương Hải Bằng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.J16.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SS004.J17.CLCGiảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IT008.J11.PMCL - Học bùGiảng viên: Lê Thanh TrọngMA006.J12.CNCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IT005.J13.PMCL - Học bùGiảng viên: Trần Thị DungMA003.J11.PMCLGiảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.J12.MTCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2JAN01.J12.CNCL
Tiết 3
Tiết 4IT008.J11.PMCLThi vấn đáp CK - GV Lê Thanh Trọng IT010.J12.HTCLGiảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11.MTCLGiảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IS216.J12.HTCL - Học bùGiảng viên: Mai Xuân HùngJAN01.J12.CNCL
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1IT006.J11.KHCL - Học bùGiảng viên: Phan Đình DuyIT001.J11.KHTNGiảng viên:
  • Ngô Đức Thành
CE103.J12.MTCL - Học bùGiảng viên: Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.ANTNGiảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CE118.J11.MTCL - Học bùGiảng viên: Lâm Đức Khải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG04.J11.CLC - Học bùGiảng viên: Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1PH001.J11.ATCLGiảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
SE101.J13.PMCLThi vấn đáp CK - GV Vũ Thanh NguyênPH001.J11.MMCLGiảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MA006.J11.ATCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2JAN01.J11.CNCLGiảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4KHCL2018.3Nộp đồ án môn Giới thiệu ngành mã môn IT009.J12.CLC Phạm Tiến Trung 18521558
Tiết 5
Tiết 6SE101.J12.PMCLThi vấn đáp CK - GV Vũ Thanh NguyênMA006.J12.MMCLGiảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.J11.MMCLGiảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
MA003.J12.ATCLGiảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT001.J11.MMCL - Học bùGiảng viên: Nguyễn Tuấn ĐăngSE100.J11.PMCLThi vấn đáp CK - GV Phạm Thi VươngMA006.J12.ATCLGiảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J11.CTTNGiảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 5
Tiết 6IT001.J11.PMCLGiảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
PH002.J11.PMCL.2Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH001.J12.MMCLGiảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PH002.J12.PMCL.2Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
ENGL1113.J12.CTTT
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1CS110.J11.KHTN - Học bùGiảng viên: Nguyễn Đình HiểnMA006.J11.KHTNGiảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2JAN01.J11.CNCLGiảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.J11.ANTNGiảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1IS210.J11.HTCL - Học bùGiảng viên: Đỗ Thị Minh PhụngCS332.J11.KHTN - Học bùGiảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1PH001.J11.ANTNGiảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.J11.ANTN - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Kim PhụngCS232.J11.KHTN - Học bùGiảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS232.J11.KHTN - Học bùGiảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h