Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(18-01-2021)
Thứ 3
(19-01-2021)
Thứ 4
(20-01-2021)
Thứ 5
(21-01-2021)
Thứ 6
(22-01-2021)
Thứ 7
(23-01-2021)
Chủ nhật
(24-01-2021)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1KHMT
Sĩ số: 50
Ôn tập thi Thực hành, GV Huỳnh Thị Thanh Thương
Set up PM thi AVSC2
Sĩ số: 50
P.DL chuẩn bị PM thi AV
Thi TH - Huỳnh Thị Thanh Thương
Sĩ số: 50
GV tổ chức thi cuối kỳ
IT001.L11.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thái Ngọc
Thi TH - Huỳnh Thị Thanh Thương
Sĩ số: 50
GV tổ chức thi cuối kỳ
PH002.L11.1
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Set up PM thi AVSC1
Sĩ số: 50
P.DL chuẩn bị PM thi AV
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17hThi AVSC 1Thi anh văn sơ cấp 1 -- ... --
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.L19.2 - Học bù
Sĩ số: 45
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Thi TH - Nguyễn Thị Quý
Sĩ số: 50
Lớp IT001.L13.KHCL và IT001.L12.PMCL thi TH
-- ... --
Tiết 2IT004.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Set up PM thi AVSC1
Sĩ số: 50
P.DL chuẩn bị PM thi AV
Thi TH - Nguyễn Ngọc Thừa
Sĩ số: 50
GV tổ thi TH cuối kỳ môn NMLT
IT001.L13.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lương Văn Song
IT012.L11.VB2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17hThi AVSC 1Thi anh văn sơ cấp 1IT012.L11.VB2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
IT004.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IE104.L11.VB2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IE005.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... --
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT012.L16.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
MA003.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.L16.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.L16.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG04.L12.CLCENG01.L17.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG01.L18.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Như Ngọc
ENG01.L16.CLC - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Nguyễn Nữ Huyền Trang
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG01.L18.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Như Ngọc
ENG01.L17.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG05.L12.CLC
Sĩ số: 19
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG02.L17.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
ENG02.L18.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG02.L18.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG02.L17.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG05.L13.CLC
Sĩ số: 17
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG03.L18.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG03.L18.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG02.L12.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.L12.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.L13.CLC
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
ENG04.L12.CLC -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG05.L13.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1ENG03.L13.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG04.L16.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG04.L16.CLC
Sĩ số: 19
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG03.L12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG03.L12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1ENG05.L17.CLC
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... --
Tiết 2IE104.L11.VB2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.L15.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IE005.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.L15.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Như Ngọc
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.L13.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG05.L11.CLC
Sĩ số: 22
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1CNPM
Sĩ số: 15
chấm đồ án (sinh viên trình bày cần máy chiếu) Thái Thụy Hàn Uyển 0909 062 095
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6KTTT
Sĩ số: 300
Training BHT CNTT.
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: IE202.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L15Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L16Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(18-01-2021)
Thứ 3
(19-01-2021)
Thứ 4
(20-01-2021)
Thứ 5
(21-01-2021)
Thứ 6
(22-01-2021)
Thứ 7
(23-01-2021)
Chủ nhật
(24-01-2021)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1Bộ môn KNNN
Sĩ số: 30
Báo cáo CK môn KNNN, GV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8Bộ môn KNNN
Sĩ số: 30
Báo cáo CK môn KNNN, GV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
-- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG01.L17 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG01.L17 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG01.L16
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG01.L16
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1ENG01.L114
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.L114
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
ENG02.L13 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG02.L13
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.L12
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG01.L12
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG02.L13
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1CNPM
Sĩ số: 40
Hoạt động training cuối kỳ khoa Công nghệ Phần mềm - 0776925736
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG02.L16Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG02.L16Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1Thi CK: MA005.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT534.L11.ANTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT104.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE405.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE330.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT101.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L12Thời gian diễn ra lịch thiIT012.L13
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... --
Tiết 7KTMT
Sĩ số: 100
Họp lớp về các vấn đề học tập, hoạt động của lớp, nghỉ tết Nguyễn Duy Vĩnh/Phan Nhật Hoàng (CVHT: Ngô Hiếu Trường)
-- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1ENG02.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8HTTT
Sĩ số: 70
- Nội dung: Tổ chức Đại hội Chi đoàn HTTT2019 nhiệm kì 2020-2021. - Người phụ trách, số điện thoại: Đặng Minh Quân, 0901988081. - CSVC cần hỗ trợ: 1 micro, 1 remote
-- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1ENG01.L14
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG02.L14
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.L14
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG01.L14
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.L12.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA006.L12.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
PH001.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
BMTL
Sĩ số: 50
BMTL tổ chức ôn tập cho đội tuyển Ôn tập Olympic Toán sinh viên Nhà trường chuẩn bị tham dự Kỳ thi Olympic Toán sinh viên và học sinh toàn quốc năm 2021 tại Huế. Liên hệ: Lê Hoàng Tuấn (tuanlh@uit.edu.vn), trợ lý BMTL.
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: SE330.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6PH001.L12.ATCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PH001.L12.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Thi CK: IS336.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiBMTL
Sĩ số: 50
BMTL tổ chức ôn tập cho đội tuyển Ôn tập Olympic Toán sinh viên Nhà trường chuẩn bị tham dự Kỳ thi Olympic Toán sinh viên và học sinh toàn quốc năm 2021 tại Huế. Liên hệ: Lê Hoàng Tuấn (tuanlh@uit.edu.vn), trợ lý BMTL.
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1BMTL
Sĩ số: 50
BMTL tổ chức ôn tập cho đội tuyển Ôn tập Olympic Toán sinh viên Nhà trường chuẩn bị tham dự Kỳ thi Olympic Toán sinh viên và học sinh toàn quốc năm 2021 tại Huế. Liên hệ: Lê Hoàng Tuấn (tuanlh@uit.edu.vn), trợ lý BMTL.
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT002.L11.CLCThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS220.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS221.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE215.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Chi đoàn TMDT2019
Sĩ số: 60
- Nội dung: Tổ chức đại hội chi đoàn nhiệm kỳ 2020-2021 - Phụ trách: Lê Võ Đình Kha - 0342565857 - CSVC cần hỗ trợ: Micro, remote.
Thi CK: IS336.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L11.CNCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1IT012.L15.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT011.L11
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT002.L13.CLCThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE213.L12.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE215.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
MA003.L11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1IT001.L17.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.L18.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6PH002.L11.MTCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG03.L11
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.L18
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.L11
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.L18
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.L16
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT001.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Võ Duy Nguyên
MA003.L12
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
Thi CK: NT534.L11.ANTTThời gian diễn ra lịch thiIT012.L11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT101.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT010.L12
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
Thi CK: SS008.L12Thời gian diễn ra lịch thiMA003.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
Thi CK: IS336.L12Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1PH002.L13.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
Học bù - Đỗ Văn Tiến
Sĩ số: 50
GV Đỗ Văn Tiến dạy bù
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT012.L14.PMCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG01.L11
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG01.L11
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG01.L13
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG03.L19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG03.L19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
ENG01.L13
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1MA003.L13
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
IT001.L13
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Bùi Văn Thành
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT002.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT101.L11.ANTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L19
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT001.L12
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1Khoa KHMT
Sĩ số: 50
Thi Thực hành Cuối kỳ môn Nhập môn lập trình
Thi TH - Đỗ Văn Tiến
Sĩ số: 64
GV tổ chức thi cuối kỳ
IT001.L12.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Duy
Thi TH - Phạm Thế Sơn
Sĩ số: 64
GV tổ chức thi cuối kỳ
Thi TH - Phạm Thế Sơn
Sĩ số: 64
GV tổ chức thi TH cuối kỳ môn NMLT
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Set up PM thi AVSC1
Sĩ số: 64
P.DL chuẩn bị PM thi AV
-- ... -- IT001.L14.2
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1MA003.L19
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT001.L14
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT533.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS231.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L14Thời gian diễn ra lịch thiIT001.L11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
Thi CK: IS336.L12Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1SS006.L19
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
PH002.L11
Sĩ số: 104
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CS231.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT131.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG01.L15
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.L15
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1CE121.L11 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT213.L11.ANTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS316.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT131.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: NT210.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT213.L11.ANTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS220.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L16Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2IT001.L19 - Học bù
Sĩ số: 87
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1PH001.L12
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MA006.L16
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IS220.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE411.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L16
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L16Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(18-01-2021)
Thứ 3
(19-01-2021)
Thứ 4
(20-01-2021)
Thứ 5
(21-01-2021)
Thứ 6
(22-01-2021)
Thứ 7
(23-01-2021)
Chủ nhật
(24-01-2021)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1Khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Bảo vệ luận văn TN, báo cáo TTND
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CS3443.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE213.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L11.MMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: NT131.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1Khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Bảo vệ luận văn TN, báo cáo TTND
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Bảo vệ luận văn TN, báo cáo TTND
ENG01.L13.CLC
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG05.L17.CLC
Sĩ số: 16
KTMT
Sĩ số: 30
Tuyên dương Sinh viên 5 tốt và Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác cấp Khoa Phụ trách: Trần Hoàng Lộc (locth@uit.edu.vn)
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1Khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Bảo vệ luận văn TN, báo cáo TTND
ENG02.L15.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT213.L11.ANTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT101.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6PH001.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1MA006.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Bảo vệ luận văn TN, báo cáo TTND
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CS3443.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS221.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA003.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Thi CK: CS336.L11.KHTNThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1Thi CK: CS1113.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT213.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS220.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS232.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS313.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MA004.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE357.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1MA003.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.L11.MMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT101.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: NT131.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1CS005.L11.KHCL
Sĩ số: 50
Học ôn
MA003.L11.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Bảo vệ luận văn TN, báo cáo TTND
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT101.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MA004.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thiMA003.L13.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Thi CK: CE319.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT012.L15.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT012.L16.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.L12.2Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.L13.1 - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Lương Văn Song
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1SS007.L17
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Vũ Thị Thu Huyền
Httt
Sĩ số: 70
Huỳnh Đức Huy 0961269091 Đại Hội Chi Đoàn TMDT2020
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT132.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT101.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MA004.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thiMA006.L11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.L12.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
CS005.L13.KHCL
Sĩ số: 50
Học ôn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1PH001.L11
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Thi CK: SE104.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS511.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS105.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT003.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE213.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS406.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: EC229.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MA004.L11Thời gian diễn ra lịch thiIT010.L11
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Thi CK: SS008.L13Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L19
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1Thi CK: NT208.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE104.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: EC208.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CE224.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT405.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS221.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE106.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS334.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L13Thời gian diễn ra lịch thiMA003.L15
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13hBộ môn KNNN
Sĩ số: 30
Báo cáo CK, môn KNNN, GV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
-- ... --
Sau 17h -- ... --
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1TMCL2019
Sĩ số: 40
- Nội dung: Tổ chức đại hội chi đoàn nhiệm kỳ 2020-2021. - Phụ trách: Lê Võ Đình Kha - 0342565857 - CSVC cần hỗ trợ: Micro, remote
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Bảo vệ luận văn TN, báo cáo TTND
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: MSIS402.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT132.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: CS336.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1Thi CK: SE104.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: EC208.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT405.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS334.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: DS201.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C206 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT010.L11.HTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT010.L12.HTCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
MA003.L11.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: CS336.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C208 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: NT532.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE330.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SE357.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C210 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.L11.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA003.L11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.L11.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.L12.TMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Văn Hoàng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IT002.L12.CLCThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT132.L11.ANTNThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: IS336.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiMA003.L11.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Văn Hoàng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C212 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CS005.L12.KHCL
Sĩ số: 50
Học ôn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SE357.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG03.L18
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG03.L18
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C214 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 70
Tuyên dương SV5T + TNTT cấp Khoa Khoa KH&KTTT năm học 2019-2020. Người phụ trách: Trần Quốc Khánh - Sđt: 0971958350.
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.L110
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.L110
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG02.L19Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG02.L19Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C216 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C218 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MA003.L12.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13hKHMT
Sĩ số: 20
Kiện toàn BCH Đoàn khoa KHMT Người phụ trách: Huỳnh Ngọc Trân, MSSV: 18520385 - sđt: 0907479459 CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu, mic
-- ... --
Sau 17h -- ... --
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1Thi CK: NT208.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE402.L11Thời gian diễn ra lịch thiPH002.L12Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
MA006.L15
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CE401.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE113.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS221.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE106.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L14
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA003.L18
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
MA003.L16
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CS217.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: EC335.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE106.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT332.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: EC002.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS336.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L13
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA006.L14
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT012.L13.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.L18
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
MA006.L18
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: EC213.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IE106.L12Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L18
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L14Thời gian diễn ra lịch thiMA006.L13
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
Thi CK: IS336.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT012.L11.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Bùi Phùng Hữu Đức
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: EC213.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT132.L11.ANTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: EC335.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS252.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT535.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: SS009.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SS008.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: EC002.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS336.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.L15
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
MA003.L14
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
MA006.L17
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Chi đoàn TMDT2020
Sĩ số: 100
- Nội dung: Tổ chức đại hội chi đoàn nhiệm kỳ 2020-2021. - Phụ trách: Lê Võ Đình Kha - 0342565857 - CSVC cần hỗ trợ: Micro, remote.
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: IS252.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L15
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
IT001.L19
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
MA006.L12
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
Thi CK: CE319.L11Thời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L12
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
MA006.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(18-01-2021)
Thứ 3
(19-01-2021)
Thứ 4
(20-01-2021)
Thứ 5
(21-01-2021)
Thứ 6
(22-01-2021)
Thứ 7
(23-01-2021)
Chủ nhật
(24-01-2021)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CSBU013.L11.KHBC
Sĩ số: 20
Học bù ngày nghỉ Lễ 01/01
ENG03.L11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG03.L11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENGL1113.L11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.L11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENGL1113.L11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG04.L11.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENGL1113.L11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.L11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
CSBU001
Sĩ số: 12
Học thêm
JAN05.L14.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1Thi CK: CS1113.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: MA005.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: MSIS405.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS334.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4MA006.L13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L13.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L12.MMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS005.L11.KHTN
Sĩ số: 30
Học ôn
Thi CK: CS529.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: STAT3013.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiTrung tâm Ngoại ngữ
Sĩ số: 30
Anh Văn Bổ Tuc
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IT012.L14.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Thi CK: MA005.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2CSBU003.L11.KHBC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
  • Ngô Đức Thành
  • Lương Ngọc Hoàng
-- ... --
Tiết 3Thi CK: CS231.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT207.L11.ANTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: IS334.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MA004.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thiMA003.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Thi CK: STAT3013.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiPH001.L11.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L11.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.L12.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG03.L12.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG03.L12.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... --
Tiết 2JAN01.L11.CNCLHọc bù Tết DL -- ... --
Tiết 3Thi CK: IEM4733.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENGL1113.L12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
JAN05.L14.CNCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
ENGL1113.L12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENGL1113.L12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG03.L12.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG04.L11.CLC
Sĩ số: 18
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L11.PMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.L12.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.L11.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L12.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L11.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA003.L12.MMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.L12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.L12.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
CSBU009.L11.KHBC.1(HT2)
Sĩ số: 18
Giảng viên: Ngô Đức Thành
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1Thi CK: NT208.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: MA005.L11.CLCThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS511.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CE224.L12.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS231.L11.KHTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT207.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE215.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MA004.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS4343.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS336.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thiMA003.L12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA006.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.CNCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA006.L12.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L13.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4MA006.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6MA006.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.MMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA006.L13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.L11.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
ENG05.L11.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.L11.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2CSBU009.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
JAN07.L12.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
-- ... --
Tiết 3Thi CK: CS221.L11.KHTNThời gian diễn ra lịch thiVPĐB
Sĩ số: 4
Sinh viên BCU thi lại
-- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6ENG05.L12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
JAN07.L11.CNCL.1
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9ENG05.L12.CLC - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1Thi CK: NT208.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: MA005.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thiMA006.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Thi CK: CS511.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CE224.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS231.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE433.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi CK: MA004.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thiIS005.L12.CTTT
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
MA006.L13.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Thi CK: CS4343.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS336.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9MA006.L12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1Thi CK: CS1113.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi CK: MA005.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CE232.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS231.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT207.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT101.L11.ANTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CE103.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6PH002.L13.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
Thi CK: CS529.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thiPH001.L13.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1CS005.L11.KHTN
Sĩ số: 30
Học ôn
ENG03.L15.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Như Ngọc
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3Thi CK: CE232.L12.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS231.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thi -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6JAN01.L12.CNCLHọc tăng cườngJAN05.L15.CNCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN05.L13.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2JAN05.L12.CNCL
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN07.L11.CNCL
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN05.L15.CNCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN05.L12.CNCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6JAN05.L12.CNCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN07.L12.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN05.L15.CNCL.1
Sĩ số: 19
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2VPĐBHọp với công ty SunJAN05.L14.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6JAN05.L13.CNCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2JAN05.L13.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Đắc Thanh Hiền
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6JAN01.L14.CNCLHọc bù Tết DL -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1Văn phòng Đoàn
Sĩ số: 200
Lễ tuyên dương Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác, Sinh viên 5 tốt cho các cá nhân và tập thể xuất sắc.
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... --
Sau 17h -- ... --