E01.1 (Phòng Họp) Sức chứa : 25 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E02.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | ENG03.L11.CTTT Sĩ số: 26Giảng viên: | ENG03.L11.CTTT Sĩ số: 26Giảng viên: | ENGL1113.L11.CTTT Sĩ số: 33Giảng viên: | ENG03.L11.CTTT Sĩ số: 26Giảng viên: | ENGL1113.L11.CTTT Sĩ số: 33Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | ENG04.L11.CLC Sĩ số: 18Giảng viên: | ENGL1113.L11.CTTT Sĩ số: 33Giảng viên: | ENG03.L11.CTTT Sĩ số: 26Giảng viên: | | JAN05.L14.CNCL.1 Sĩ số: 24Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E02.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | MA006.L13.CNCL Sĩ số: 46Giảng viên: | MA006.L13.KHCL Sĩ số: 43Giảng viên: | | MA006.L12.MMCL Sĩ số: 46Giảng viên: | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | MA006.L12.ATCL Sĩ số: 45Giảng viên: | | MA006.L11.KHCL Sĩ số: 39Giảng viên: | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.2 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT012.L14.PMCL Sĩ số: 36Giảng viên: | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | CSBU003.L11.KHBC Sĩ số: 12Giảng viên: - Nguyễn Thị Quý
- Ngô Đức Thành
- Lương Ngọc Hoàng
| |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | SS004.L12.CLC Sĩ số: 43Giảng viên: | | MA003.L11.ATCL Sĩ số: 43Giảng viên: | | PH001.L11.MMCL Sĩ số: 33Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | MA006.L11.MTCL Sĩ số: 39Giảng viên: | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | ENG03.L12.CTTT Sĩ số: 24Giảng viên: | ENG03.L12.CTTT Sĩ số: 24Giảng viên: | ENG03.L12.CTTT Sĩ số: 24Giảng viên: | CSBU013.L11.KHBC Sĩ số: 18Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | ENGL1113.L12.CTTT Sĩ số: 30Giảng viên: | JAN05.L14.CNCL Sĩ số: 24Giảng viên: | ENGL1113.L12.CTTT Sĩ số: 30Giảng viên: | ENGL1113.L12.CTTT Sĩ số: 30Giảng viên: | ENG03.L12.CTTT Sĩ số: 24Giảng viên: | ENG04.L11.CLC Sĩ số: 18 | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | MA003.L12.CNCL Sĩ số: 46Giảng viên: | MA003.L11.PMCL Sĩ số: 37Giảng viên: | | MA006.L12.MTCL Sĩ số: 42Giảng viên: | MA003.L11.KHCL Sĩ số: 39Giảng viên: | MA006.L11.MTCL Sĩ số: 39Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | MA006.L12.TMCL Sĩ số: 39Giảng viên: | MA006.L11.PMCL Sĩ số: 41Giảng viên: | MA006.L12.MTCL Sĩ số: 42Giảng viên: | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | MA003.L12.MMCL Sĩ số: 47Giảng viên: | MA003.L13.CNCL Sĩ số: 46Giảng viên: | MA003.L12.PMCL Sĩ số: 41Giảng viên: | MA006.L12.ATCL Sĩ số: 45Giảng viên: | MA003.L12.ATCL Sĩ số: 45Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.1 Sức chứa : 66 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | MA003.L12.KHCL Sĩ số: 43Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.2 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | MA006.L12.PMCL Sĩ số: 41Giảng viên: | MA006.L12.KHCL Sĩ số: 46Giảng viên: | MA006.L11.CNCL Sĩ số: 48Giảng viên: | MA006.L12.TMCL Sĩ số: 39Giảng viên: | MA006.L13.KHCL Sĩ số: 43Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | MA006.L11.ATCL Sĩ số: 43Giảng viên: | MA006.L12.CNCL Sĩ số: 46Giảng viên: | | MA006.L12.PMCL Sĩ số: 41Giảng viên: | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | MA006.L11.KHCL Sĩ số: 39Giảng viên: | MA006.L12.CNCL Sĩ số: 46Giảng viên: | MA006.L11.MMCL Sĩ số: 45Giảng viên: | MA006.L13.CNCL Sĩ số: 46Giảng viên: | MA006.L11.TMCL Sĩ số: 38Giảng viên: | ENG05.L11.CLC Sĩ số: 22Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | MA006.L13.PMCL Sĩ số: 41Giảng viên: | MA006.L11.TMCL Sĩ số: 38Giảng viên: | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | CNBU003.L11.ATBC Sĩ số: 18Giảng viên: | | JAN07.L12.CNCL.1 Sĩ số: 23Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | ENG05.L12.CLC Sĩ số: 19Giảng viên: | CSBU007.L12.KHBC Sĩ số: 12Giảng viên: | | CNBU001.L11.ATBC Sĩ số: 12Giảng viên: | JAN07.L11.CNCL.1 Sĩ số: 14Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | MA006.L11.ATCL Sĩ số: 43Giảng viên: | NT005.L11.MMCL Sĩ số: 45Giảng viên: | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | IS005.L11.CTTT Sĩ số: 29Giảng viên: | MA006.L13.PMCL Sĩ số: 41Giảng viên: | SS004.L15.CLC Sĩ số: 43Giảng viên: | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | MA006.L12.KHCL Sĩ số: 46Giảng viên: | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.2 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | ENG03.L15.CLC Sĩ số: 19Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | JAN01.L11.CNCL Sĩ số: 30Giảng viên: | JAN01.L13.CNCL Sĩ số: 26Giảng viên: | | JAN01.L13.CNCL.1 Sĩ số: 26Giảng viên: | JAN01.L11.CNCL.1 Sĩ số: 30Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | JAN01.L12.CNCL Sĩ số: 27Giảng viên: | JAN05.L15.CNCL Sĩ số: 19Giảng viên: | JAN01.L11.CNCL.1 Sĩ số: 30Giảng viên: | JAN05.L13.CNCL.1 Sĩ số: 24Giảng viên: | JAN01.L12.CNCL.1 Sĩ số: 27Giảng viên: | JAN01.L13.CNCL.1 Sĩ số: 26Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.4 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | JAN05.L12.CNCL Sĩ số: 17Giảng viên: | JAN01.L15.CNCL Sĩ số: 26Giảng viên: | JAN07.L11.CNCL Sĩ số: 14Giảng viên: | JAN05.L15.CNCL.1 Sĩ số: 19Giảng viên: | JAN05.L12.CNCL.1 Sĩ số: 17Giảng viên: | JAN01.L12.CNCL.1 Sĩ số: 27Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | JAN01.L15.CNCL.1 Sĩ số: 26Giảng viên: | | JAN05.L12.CNCL.1 Sĩ số: 17Giảng viên: | JAN07.L12.CNCL Sĩ số: 23Giảng viên: | | JAN05.L15.CNCL.1 Sĩ số: 19 | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.6 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | CSBU001.L11.KHBC Sĩ số: 12Giảng viên: | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | JAN05.L14.CNCL.1 Sĩ số: 24Giảng viên: | | JAN01.L15.CNCL.1 Sĩ số: 26Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | JAN05.L13.CNCL Sĩ số: 24Giảng viên: | | JAN01.L14.CNCL.1 Sĩ số: 27 | | JAN01.L14.CNCL.1 Sĩ số: 27Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.8 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | JAN05.L13.CNCL.1 Sĩ số: 24Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | JAN01.L14.CNCL Sĩ số: 27Giảng viên: | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
HTE (Hội trường E12) Sức chứa : 200 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | Đảng Ủy Sĩ số: 150Hội nghị Triển khai Nghị quyết Đại hội Đảng các cấp. | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | Hội Sinh viên trường Sĩ số: 100Tổ chức tập huấn và ra quân chiến dịch Xuân tình nguyện 2021 | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |