Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(13-07-2020)
Thứ 3
(14-07-2020)
Thứ 4
(15-07-2020)
Thứ 5
(16-07-2020)
Thứ 6
(17-07-2020)
Thứ 7
(18-07-2020)
Chủ nhật
(19-07-2020)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1Thi AV cuối kỳ
Sĩ số: 50
Tổ chức thi AV trên máy tính
Thi AV cuối kỳ
Sĩ số: 50
Tổ chức thi AV trên máy tính
Thi AV cuối kỳ-Nguyễn Minh Nghĩa
Sĩ số: 50
Tổ chức thi AV trên máy tính
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT007.K25.1 - Học bù
Sĩ số: 52
Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
Thi AV cuối kỳ
Sĩ số: 50
Tổ chức thi AV trên máy tính
Thi AV cuối kỳ
Sĩ số: 50
Tổ chức thi AV trên máy tính
Thi AV cuối kỳ-Nguyễn Thanh Nam
Sĩ số: 50
Tổ chức thi AV trên máy tính
Tiết 2IT005.K21.VB2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.K21.VB2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hIT005.K21.VB2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT003.K21.VB2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN02.K25.CNCL
Sĩ số: 11
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1Hội sinh viên
Sĩ số: 200
- Tên hoạt động: CHUNG KẾT TLSV2020 - Người phụ trách: Võ Minh Thiện, SĐT: 0355557111 - CSVC: âm thanh giảng đường, 4 mic
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4KTTT
Sĩ số: 300
Training BHT CNTT.
KTTT
Sĩ số: 300
Training BHT CNTT.
KTTT
Sĩ số: 300
Training BHT CNTT.
Tiết 5
Tiết 6Hội sinh viên
Sĩ số: 50
- Tên hoạt động: DUYỆT THI THÍ SINH CHUNG KẾT TLSV2020 - Người phụ trách: Võ Minh Thiện, SĐT: 0355557111. - CSVC: âm thanh giảng đường, mic.
Hội sinh viên
Sĩ số: 50
- Tên hoạt động: DUYỆT THI THÍ SINH CHUNG KẾT TLSV2020 - Người phụ trách: Võ Minh Thiện, SĐT: 0355557111. - CSVC: âm thanh giảng đường, mic.
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKTTT
Sĩ số: 300
Training BHT CNTT.
KTTT
Sĩ số: 300
Training BHT CNTT.
Hội sinh viên
Sĩ số: 200
- Tên hoạt động: CHUNG KẾT TLSV2020 - Người phụ trách: Võ Minh Thiện, SĐT: 0355557111 - CSVC: âm thanh giảng đường, 4 mic
KTTT
Sĩ số: 300
Training BHT CNTT.
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1Đoàn khoa MMTT
Sĩ số: 150
Nội dung: Training cuối kì Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật Người phụ trách, sđt: Võ Khánh An, 0918407765 CSVC cần hỗ trợ: micro, remote máy chiếu.
Tiết 2
Tiết 3KH&KTTT
Sĩ số: 100
Seminar "Khoa học dữ liệu - Cơ hội và thách thức thời đại 4.0" Người phụ trách: Nguyễn Thành Luân - 0914915461
Tiết 4KTTT
Sĩ số: 200
Training BHT CNTT.
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKH&KTTT
Sĩ số: 100
Seminar "Khoa học dữ liệu - Cơ hội và thách thức thời đại 4.0" Người phụ trách: Nguyễn Thành Luân - 0914915461
KTTT
Sĩ số: 200
Training BHT CNTT.
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1Khoa CNPM
Sĩ số: 200
Training cuối kỳ BHT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Khoa CNPM
Sĩ số: 200
Training cuối kỳ BHT
Khoa CNPM
Sĩ số: 200
Training cuối kỳ BHT
Khoa CNPM
Sĩ số: 200
Training cuối kỳ BHT
Khoa CNPM
Sĩ số: 200
Training cuối kỳ BHT
Khoa CNPM
Sĩ số: 200
Training cuối kỳ BHT
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(13-07-2020)
Thứ 3
(14-07-2020)
Thứ 4
(15-07-2020)
Thứ 5
(16-07-2020)
Thứ 6
(17-07-2020)
Thứ 7
(18-07-2020)
Chủ nhật
(19-07-2020)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1CE124.K21 - Học bù
Sĩ số: 3
Giảng viên: Trần Quang Nguyên
Hội Sinh viên
Sĩ số: 25
Họp đội hình web Mùa hè xanh 2020
HSV
Sĩ số: 25
Họp đội hình web Mùa hè xanh, Trương Quốc Dũng, 0973818753
HSV
Sĩ số: 25
Training đội hình web Mùa hè xanh, Trương Quốc Dũng, 0973818753
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hLCH MMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động: Họp LCH Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, micro
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1KHMT
Sĩ số: 34
- Báo cáo đồ án lớp CS323.K21 - VN - Người phụ trách: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1CS338.K21.1(HT2)
Sĩ số: 31
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1CE316.K21 - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Phạm Minh Quân
Bộ môn TMĐT
Sĩ số: 50
Ôn tập thi cuối kỳ
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE330.K21 - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1MA004.K25 - Học bù
Sĩ số: 76
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
NT405.K21.1(HT2)
Sĩ số: 55
Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
NT405.K21.1(HT2)Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật QuangCS232.K21.1(HT2)
Sĩ số: 84
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.K24 - Học bù
Sĩ số: 79
Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân
PH002.K24 - Học bù
Sĩ số: 84
Giảng viên: Hồ Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8SS004.K26
Sĩ số: 100
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1P.ĐTĐH
Sĩ số: 53
IS403.K22 (Phân tích dữ liệu kinh doanh) GV: Nguyễn Đình Thuân, dạy thêm lớp một buổi.
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi vấn đáp lớp SE102.K21
Sĩ số: 30
Môn: Nhập môn phát triển game
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1KTMT2016
Sĩ số: 50
Training Fuzzy Logic
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1NT205.K21.1(HT2)
Sĩ số: 76
Giảng viên: Nguyễn Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE325.K21 - Học bù
Sĩ số: 66
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT205.K21.1(HT2)
Sĩ số: 76
Giảng viên: Nguyễn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT002.K21.PMCL - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Tiết 2NT106.K21.ATCL - Học bù
Sĩ số: 42
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS232.K22.KHCL - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Nguyễn Vinh Tiệp
Đồ án MMT
Sĩ số: 50
Trần Hồng Nghi, MMT&TT 0919 375 374
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1CTTT2018
Sĩ số: 50
Training môn học. Người phụ trách Nguyễn Lê Khoa, SĐT: 0337386099
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8SS004.K24.CLC
Sĩ số: 50
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CLB Web
Sĩ số: 50
Hoạt động: Training Wordpress cho CLB Người phụ trách: Vương Đức Quân SĐT: 0376948997 CSVC cần hỗ trợ: Micro + Remote máy chiếu
Tiết 7
Tiết 8SS004.K22.CLC
Sĩ số: 50
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2MMT
Sĩ số: 60
Đồ án
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Học TH HT2 lớp NT210.K21
Sĩ số: 50
Học TH HT2 lớp NT210.K21
Tiết 7
Tiết 8SS004.K29.CLC
Sĩ số: 50
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Khoa HTTT
Sĩ số: 50
- Nội dung: Training cuối Học kỳ II năm học 2019 - 2020 - Người phụ trách: Nguyễn Thị Hằng Nga (0769547993) - Thiết bị và vật dụng: 1 micro, 1 remote.
Khoa HTTT
Sĩ số: 50
- Nội dung: Training cuối Học kỳ II năm học 2019 - 2020 - Người phụ trách: Nguyễn Thị Hằng Nga (0769547993) - Thiết bị và vật dụng: 1 micro, 1 remote.
Khoa HTTT
Sĩ số: 50
- Nội dung: Training cuối Học kỳ II năm học 2019 - 2020 - Người phụ trách: Nguyễn Thị Hằng Nga (0769547993) - Thiết bị và vật dụng: 1 micro, 1 remote.
Khoa HTTT
Sĩ số: 50
- Nội dung: Training cuối Học kỳ II năm học 2019 - 2020 - Người phụ trách: Nguyễn Thị Hằng Nga (0769547993) - Thiết bị và vật dụng: 1 micro, 1 remote.
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8SS004.K21
Sĩ số: 50
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1PH002.K23.2 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Trương Văn Cương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PH002.K23.1 - Học bù
Sĩ số: 35
Giảng viên: Trương Văn Cương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.K22.ATCL.1 - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT003.K21.MMCL.1 - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
IS208.K21.MTCL - Nguyễn Thành HiệpBáo cáo đồ án
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1Thi vấn đáp
Sĩ số: 62
Lớp SE101.K21 - Phương pháp mô hình hóa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi vấn đáp
Sĩ số: 50
SE330.K21- Ngôn ngữ lập trình Java
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1Thi vấn đáp
Sĩ số: 40
SE346.K21 - Lập trình trên thiết bị di động
Thi vấn đáp
Sĩ số: 40
SE310.K21 - Công nghệ .NET
Thi vấn đáp
Sĩ số: 40
SE310.K22 - Công nghệ .NET
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1NT405.K21.1(HT2)
Sĩ số: 97
Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
MA004.K28 - Học bù
Sĩ số: 83
Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA004.K27 - Học bù
Sĩ số: 80
Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3IT002.K25 - Học bù
Sĩ số: 91
Giảng viên: Trần Anh Dũng
Tiết 4Khoa CNPM
Sĩ số: 140
Training cuối kỳ BHT
Tiết 5
Tiết 6MMT&TT
Sĩ số: 70
Chấm đồ án. Trần Hồng Nghi, 0919375374
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1CS214.K21 - Học bù
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1Thi AV cuối kỳ
Sĩ số: 32
Tổ chức thi AV trên máy tính
Thi AV cuối kỳ
Sĩ số: 32
Tổ chức thi AV trên máy tính
Thi AV cuối kỳ-Nguyễn Mạnh Hoàng
Sĩ số: 32
Mô tả:Tổ chức thi AV trên máy tính
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS106.K21.KHTN.1 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1Thi vấn đáp
Sĩ số: 62
Lớp SE101.K21 - Phương pháp mô hình hóa
Tiết 2SS004.K23 - Học bù
Sĩ số: 99
Giảng viên: Thái Huy Tân
Tiết 3SS004.K22
Sĩ số: 100
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Tiết 4SS004.K22 - Học bù
Sĩ số: 99
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Tiết 5
Tiết 6IT003.K27 - Học bù
Sĩ số: 71
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1Thi AV cuối kỳ
Sĩ số: 64
Tổ chức thi AV trên máy tính
Thi AV cuối kỳ
Sĩ số: 64
Tổ chức thi AV trên máy tính
Thi AV cuối kỳ-Bùi Quốc Tuấn
Sĩ số: 64
Tổ chức thi AV trên máy tính
Thi TH - Nguyễn Thị Quý
Sĩ số: 64
Thi TH hết môn học
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1IT002.K22 - Học bù
Sĩ số: 100
Giảng viên: Bùi Văn Thành
SS004.K25
Sĩ số: 100
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT210.K21 - Học bù
Sĩ số: 65
Giảng viên: Trần Tuấn Dũng
NT109.K21 - Học bù
Sĩ số: 75
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
KTTT
Sĩ số: 140
Training cuối kỳ của BHT CNTT
NT109.K21 - Học bù
Sĩ số: 75
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 5
Tiết 6SE214.K21 - Học bù
Sĩ số: 88
Giảng viên: Phan Trung Hiếu
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKTTT
Sĩ số: 140
Training cuối kỳ của BHT CNTT.
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1NT132.K21 - Học bù
Sĩ số: 69
Giảng viên: Bùi Thanh Bình
Tiết 2NT330.K21
Sĩ số: 70
Lê Đức Thịnh Báo cáo đồ án
Tiết 3SS004.K23
Sĩ số: 100
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT118.K21 - Học bù
Sĩ số: 74
Giảng viên: Trần Hồng Nghi
NT118.K21 - Học bù
Sĩ số: 74
Giảng viên: Trần Hồng Nghi
Tiết 7
Tiết 8NT330.K21.ANTT
Sĩ số: 70
Lê Đức Thịnh Báo cáo đồ án
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3SS004.K24
Sĩ số: 100
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1
Tiết 2NT106.K21.ANTT - Học bù
Sĩ số: 59
Giảng viên: Trần Hồng Nghi
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT209.K21.ANTT - Học bù
Sĩ số: 92
Giảng viên: Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT106.K21.ANTT - Học bù
Sĩ số: 59
Giảng viên: Trần Hồng Nghi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(13-07-2020)
Thứ 3
(14-07-2020)
Thứ 4
(15-07-2020)
Thứ 5
(16-07-2020)
Thứ 6
(17-07-2020)
Thứ 7
(18-07-2020)
Chủ nhật
(19-07-2020)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3SS004.K25.CLC
Sĩ số: 50
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Khoa KHMT
Sĩ số: 50
Họp kế hoạch thực hiện KLTN.
SS004.K21.CLC
Sĩ số: 50
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCLB LOSSLESS
Sĩ số: 30
- HỌP ĐỘI VĂN NGHỆ XUNG KÍCH LOSSLESS - Người phụ trách: Trương Võ Trúc Như, sđt: 0706547650 - Thiết bị cần mượn: micro, remote máy lạnh
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT534.K21.ANTN.1(HT2)
Sĩ số: 22
Giảng viên: Nguyễn Duy
Tiết 7CTSV
Sĩ số: 20
LongDP - Seminar
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3SS004.K21.CTTN
Sĩ số: 50
Thi vấn đáp môn: môn kỹ năng nghề nghiệp
NT219.ATCL
Sĩ số: 50
Ôn tập môn Lập trình hệ thống - TS. Phạm Văn Hậu
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE346.K21.PMCLThi vấn đáp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1Khoa KHMT
Sĩ số: 42
GV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm Báo cáo môn CTDL>
Chấm đồ án lớp Mô hình hóa
Sĩ số: 60
Lê Thanh Trọng
Khoa KHMT
Sĩ số: 42
GV: Nguyễn Thị Ngọc Diễm. Báo cáo môn CTDL>
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1SE310.K21.PMCLThi vấn đáp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Khoa MMT&TT - Trung tâm CNSC
Sĩ số: 60
Tổ chức Seminar An toàn Thông tin WannaShare Người phụ trách: Trịnh Nguyên Bác (bactn.cnsc@uit.edu.vn)
Tiết 5
Tiết 6SE310.K22.PMCLThi vấn đáp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT007.K24.1 - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1IS403.K21 - Học bù
Sĩ số: 91
Giảng viên: Nguyễn Đình Thuân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1CS106.K23.KHCL.2 - Học bù
Sĩ số: 16
Giảng viên: Nguyễn Bích Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi vấn đáp
Sĩ số: 45
SE101.K22 - Phương pháp mô hình hóa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1Thi vấn đáp
Sĩ số: 40
SE344.K21 - Lập trình game trong các thiết bị di động
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi vấn đáp
Sĩ số: 40
SE325.K21 - Chuyên đề J2EE
Thi vấn đáp
Sĩ số: 45
SE101.K22 - Phương pháp mô hình hóa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE101.K21.PMCLThi Vấn đáp CKSE325.K21.PMCLThi vấn đápSE101.K22.PMCLThi vấn đápSE102.K21.PMCLThi vấn đáp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE101.K23.PMCLThi vấn đáp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IS208.K22.HTCL - Nguyễn Thành HiệpBáo cáo đồ an
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Đỗ Văn Tiến
Sĩ số: 100
Ôn tập CTDL GT
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE330.K21.1(HT2)
Sĩ số: 36
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT007.K21.KHCL.2 - Học bù
Sĩ số: 21
Giảng viên: Lầu Phi Tường
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(13-07-2020)
Thứ 3
(14-07-2020)
Thứ 4
(15-07-2020)
Thứ 5
(16-07-2020)
Thứ 6
(17-07-2020)
Thứ 7
(18-07-2020)
Chủ nhật
(19-07-2020)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1IT002.K21.KHTN - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Hoàng Văn Hà
Tiết 2CSBU003.K21.KHBC - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
JAN05.K22.CNCL
Sĩ số: 21
JAN03.K22.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN02.K25.CNCL.1
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS332.K21.KHTN - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Lê Minh Hưng
IS403.K21.HTCL - Học bù
Sĩ số: 15
Giảng viên: Nguyễn Đình Thuân
JAN03.K22.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
CSBU003.K21.KHBC - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
JAN03.K22.CNCL.1
Sĩ số: 24
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1CS114.K22.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 39
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
IT002.K23.PMCL - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Tiết 2JAN03.K24.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
NT330.K21.ATCL - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Lê Đức Thịnh
NT106.K21.ATCL - Học bù
Sĩ số: 42
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
NT106.K21.ANTN - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 3
Tiết 4SS004.K23.CLC - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
NT106.K22.ATCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Trần Hồng Nghi
Tiết 5
Tiết 6MA004.K22.MTCL - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
IT002.K22.HTCL - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Hoàng Văn Hà
CS232.K21.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 42
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
CSBU001.K21.KHBC - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1CS114.K22.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 39
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
MA005.K21.MTCL - Học bù
Sĩ số: 42
Giảng viên: Hà Mạnh Linh
PMCL2018.1Trainning môn Nhập môn Công nghệ Phần mềm Người phụ trách: Bùi Trọng Khánh Duy - ĐT: 0908423067
Tiết 2IT009.K22.CLC - Học bù
Sĩ số: 42
Giảng viên: Trần Thị Dung
CS114.K22.KHCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS232.K21.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 42
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
IT007.K21.ATCL - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Lầu Phi Tường
IT003.K23.CNCL - Học bù
Sĩ số: 44
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
MA005.K21.KHCL - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Hà Mạnh Linh
Tiết 7IT007.K21.ATCL - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Lầu Phi Tường
Tiết 8IT007.K21.ATCL - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Lầu Phi Tường
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CS332.K21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 19
Giảng viên: Lê Minh Hưng
CS332.K21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 19
Giảng viên: Lê Minh Hưng
Tiết 2JAN03.K25.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN03.K25.CNCL.1
Sĩ số: 27
Tiết 3
Tiết 4NT106.K21.ANTN - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 5
Tiết 6JAN03.K22.CNCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
MA005.K21.ANTN - Học bù
Sĩ số: 18
Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân
CS214.K21.KHCL - Học bù
Sĩ số: 17
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1PH002.K21.MMCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Trương Văn Cương
PH002.K21.ATCL - Học bù
Sĩ số: 44
Giảng viên: Trương Văn Cương
CS114.K21.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 48
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 2NT204.K21.ANTN - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Trần Thị Dung
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.K21.MTCL - Học bù
Sĩ số: 41
Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT002.K22.TMCL - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
ENGL1213.K24.CTTT
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 7NT105.K21.MMCL - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Lê Kim Hùng
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1CS3653.K21.CTTT.1 - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT002.K23.CNCL - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Trần Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT106.K22.ATCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Trần Hồng Nghi
Tiết 5
Tiết 6MA005.K23.KHCL - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Hà Mạnh Linh
SE214.K22.PMCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Phan Trung Hiếu
Tiết 7
Tiết 8SS004.K24.CLC
Sĩ số: 40
Thi CK
Tiết 9SE325.K21.PMCL - Học bù
Sĩ số: 45
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
SE214.K22.PMCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Phan Trung Hiếu
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1CS331.K21.KHTN - Học bù
Sĩ số: 13
Giảng viên: Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 2
Tiết 3SS004.K25.CLC
Sĩ số: 40
Thi CK
SS004.K21.CTTN
Sĩ số: 40
Thi CK
ENG05.K23.CLC
Sĩ số: 24
Thi CK
Tiết 4IT003.K21.MTCL - Học bù
Sĩ số: 45
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
Tiết 5
Tiết 6IT003.K22.TMCL - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Lê Minh Hưng
IT002.K22.MTCL - Học bù
Sĩ số: 41
Giảng viên: Trần Anh Dũng
CS232.K23.KHCL - Học bù
Sĩ số: 37
Giảng viên: Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1NT132.K22.MMCL - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Bùi Thanh Bình
Tiết 2JAN03.K23.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 3CS410.K21.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 27
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.K23.CNCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN03.K24.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
NT534.K21.ATCL.1(HT2)
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Duy
NT534.K21.ATCL.1(HT2)
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1SPCH3723.K22.CTTT - Học bù
Sĩ số: 15
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
PH002.K22.MMCL - Học bù
Sĩ số: 45
Giảng viên: Trần Văn Quang
Tiết 2
Tiết 3SS004.K23.CLC
Sĩ số: 40
Thi CK
SS004.K21.CLC
Sĩ số: 40
Thi CK
Tiết 4SS004.K24.CLC - Học bù
Sĩ số: 41
Giảng viên: Thái Huy Tân
Tiết 5
Tiết 6IS403.K22-HTCL
Sĩ số: 39
Học tăng cường
Tiết 7
Tiết 8SS004.K29.CLC
Sĩ số: 40
Thi CK
SS004.K22.CLC
Sĩ số: 40
Thi CK
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1SE325.K21.PMCL - Học bù
Sĩ số: 45
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
IT009.K22.CTTT - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Nguyễn Đình Thuân
Tiết 2CE118.K23.MTCL - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Hồ Ngọc Diễm
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE103.K23.MTCL - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Phạm Minh Quân
IT003.K21.HTCL - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1ENGL1213.K24.CTTT - Học bù
Sĩ số: 11
Giảng viên: Võ Thị Thanh Lý
Tiết 2JAN03.K24.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN03.K23.CNCL.1
Sĩ số: 23
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENGL1213.K24.CTTT
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
CS5433.K21.CTTT - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Đỗ Phúc
JAN03.K24.CNCL.1
Sĩ số: 27
JAN03.K23.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2CSBU004.K21.KHBC - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Lê Minh Hưng
JAN05.K21.CNCL
Sĩ số: 17
JAN03.K25.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.K25.CNCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1ENGL1213.K24.CTTT
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 2JAN02.K25.CNCL.1
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN05.K21.CNCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT330.K21.ANTN - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Lê Kim Hùng
JAN05.K22.CNCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1HTCL2017.1
Sĩ số: 30
Training môn học Khai thác dữ liệu Đỗ Đăng Khoa - MSSV: 17520638 - ĐT: 0964896308
HTCL2017.1
Sĩ số: 30
Phân tích dữ liệu kinh doanh Đỗ Đăng Khoa - MSSV: 17520638 -ĐT: 0964896308
Tiết 2
Tiết 3CS106.K21.KHTN - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS232.K21.KHTN - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Ngô Đức Thành
CS114.K21.KHTN - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1Đảng Ủy
Sĩ số: 200
Chuyên đề về đạo đức Hồ Chí Minh,
Văn phòng Đoàn
Sĩ số: 150
Tổ chức chung kết cụm cuộc thi Star Award 2020
Công đoàn Trường
Sĩ số: 80
Tổ chức chuyên đề “Luật giao thông đường bộ” và “Kỹ năng phòng cháy, chữa cháy và cứu hộ, cứu nạn”
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 200
Hội nghị Sinh viên cấp Trường.
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h