Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(09-12-2019)
Thứ 3
(10-12-2019)
Thứ 4
(11-12-2019)
Thứ 5
(12-12-2019)
Thứ 6
(13-12-2019)
Thứ 7
(14-12-2019)
Chủ nhật
(15-12-2019)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS207.K11.HTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
CE121.K11.MTCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE124.K12.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE119.K12.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE121.K11.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE119.K13.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CE124.K11.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE119.K11.MTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
NT118.K12.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
CE121.K13.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE124.K13.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.K11.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IE103.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
CE119.K11.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT001.K13.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CE124.K11.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
DS101.K11.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
CE121.K12.MTCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.K13.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
CE119.K11.3
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.K11.CLC.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.K13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CS231.K11.KHCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
NT132.K11.ATCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IS211.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
SE100.K16.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT133.K11.ATCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... -- SE108.K13.PMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K12.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE330.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT101.K11.ATCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT004.K12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1TTNN tổ chức thi nói giữa kỳ
Sĩ số: 19
Anh văn 1
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.K18.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
TTNN tổ chức thi nói cuối hk 1
Sĩ số: 17
Anh văn 1
ENGA1.K1
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
ENGA1.K2Anh văn Sơ cấp -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.K19
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 22
Anh văn 3
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.K18.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.K18.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG04.K15.CLCThi speakingENGA2.K5
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- ENG01.K18.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENGA2.K4
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENGA2.K4
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 22
Anh văn 3
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.K17.CLCThi speaking -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG04.K13.CLC
Sĩ số: 23
ENG03.K17.CLC - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Võ Thị Thanh Lý
ENG03.K17.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- ENG01.K19
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.K17.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENGA2.K2
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN03.K21.CNCL.1
Sĩ số: 2
-- ... -- -- ... -- JAN03.K21.CNCL.1
Sĩ số: 2
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN03.K21.CNCL
Sĩ số: 2
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.K11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- CE124.K13.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT004.K11.PMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE102.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE346.K11.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IS336.K12.HTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
IS211.K11.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT008.K13.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CS112.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K11.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CE213.K11.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
ENG04.K13.CLC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG05.K16.CLC
Sĩ số: 25
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS231.K11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IS217.K14.HTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
SE100.K14.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
CE213.K12.MTCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1MSIS405.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
IT004.K12.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
-- ... -- MA003.K12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4MATH2153.K11.CTTT.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS207.K11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.K11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IT004.K11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS336.K11.HTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1 -- ... -- IS336.K12
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS336.K12 - Học bù
Sĩ số: 103
Giảng viên: Nguyễn Đình Quý
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA003.K18
Sĩ số: 130
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(09-12-2019)
Thứ 3
(10-12-2019)
Thứ 4
(11-12-2019)
Thứ 5
(12-12-2019)
Thứ 6
(13-12-2019)
Thứ 7
(14-12-2019)
Chủ nhật
(15-12-2019)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K16
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3MMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động: Tập huấn cán bộ Hội MMT&TT Người phụ trách, sđt: Nguyễn Thanh Thảo -0971852160 CSVC cần hỗ trợ: mic, remote máy lạnh, remote máy chiếu
MMT&TT
Sĩ số: 40
Nội dung: Đại hội chi Đoàn ATCL2019.1 Thiết bị cần mượn: micro, remote máy chiếu, máy lạnh Người phụ trách, sđt: Võ Khánh An, 0918407765
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4HTTT
Sĩ số: 40
Đại hội chi hội HTTT2019 * Người phụ trách, sđt: Nguyễn Thị Hồng Hải, 0775051667 * CSVC cần hỗ trợ: Mic, remote
ENG03.K16
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
Khoa CNPM
Sĩ số: 42
Tổ chức họp lớp PMCL2019
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động: Tập huấn cán bộ Hội MMT&TT Người phụ trách, sđt: Nguyễn Thanh Thảo -0971852160 CSVC cần hỗ trợ: mic, remote máy lạnh, remote máy chiếu
MMT&TT
Sĩ số: 40
Nội dung: Đại hội chi Đoàn ATCL2019.1 Thiết bị cần mượn: micro, remote máy chiếu, máy lạnh Người phụ trách, sđt: Võ Khánh An, 0918407765
HTTT
Sĩ số: 40
Đại hội chi hội HTTT2019 * Người phụ trách, sđt: Nguyễn Thị Hồng Hải, 0775051667 * CSVC cần hỗ trợ: Mic, remote
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K17
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG02.K16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Trường An
-- ... -- -- ... -- ENG02.K15
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
-- ... --
Tiết 2HTTT
Sĩ số: 40
Đại hội chi hội TMCL2019 * Người phụ trách, sđt: Tạ Thanh Thanh Huyền * CSVC cần hỗ trợ: Mic, remote
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.K15
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
-- ... -- ENG03.K17
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG02.K16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Trường An
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.K19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- HTTT
Sĩ số: 40
Đại hội chi hội TMĐT2019 * Người phụ trách, sđt: Từ Văn Quang * CSVC cần hỗ trợ: Mic, remote
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- Open English Club
Sĩ số: 50
Lí do: Tổ chức buổi gặp mặt thành viên Người phụ trách: Lâm Hoàng Quân (SĐT: 0937492438) CSVC cần hỗ trợ: Remote, máy chiếu
-- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.K16
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG01.K16
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- Open English Club
Sĩ số: 50
Lí do: Tổ chức buổi gặp mặt thành viên Người phụ trách: Lâm Hoàng Quân (SĐT: 0937492438) CSVC cần hỗ trợ: Remote, máy chiếu
-- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- MMT&TT
Sĩ số: 50
Người phụ trách chính: Nguyễn Ngọc Thiện (SĐT: 0974116107). Nội dung: Đại hội chi đoàn ATTN2019 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, mic.
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8MMT&TT
Sĩ số: 50
Người phụ trách chính: Trịnh Minh Hoàng - 0784150076 Nội dung: Đại hội chi đoàn ATCL2019.2 CSVC cần hỗ trợ: remote, mic, máy chiếu
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- MMT&TT
Sĩ số: 50
Người phụ trách chính: Nguyễn Ngọc Thiện (SĐT: 0974116107). Nội dung: Đại hội chi đoàn ATTN2019 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, mic.
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.K18
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
NT405.K11
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- ENG03.K18
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.K15 - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Phạm Tố Quyên
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1IT001.K15
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... -- MMT&TT
Sĩ số: 70
Người phụ trách chính: Nguyễn Thị Hải Hà (SĐT: 0975598635) Nội dung: Đại hội chi đoàn ATTT2019. CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, mic.
IT009.K13
Sĩ số: 110
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- MMT&TT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội MMTT2017 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: mic, remote máy lạnh, remote máy chiếu
-- ... -- -- ... --
Tiết 4IT009.K11
Sĩ số: 127
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.K17
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.K14
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
IT009.K18
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6PH001.K12
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
-- ... -- -- ... -- MMT&TT
Sĩ số: 70
Nội dung: Đại hội chi đoàn MMTT2019. Người phụ trách chính: Nguyễn Quang Huy ( SĐT: 0944290501). CSVC cần hỗ trợ: remote, mic, máy chiếu.
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9NT334.K11.ANTT
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
CS519.K11 - Học bù
Sĩ số: 64
Giảng viên: Lê Đình Duy
KHMT
Sĩ số: 30
Dạy thêm 1 buổi lý thuyết cho lớp IT003.K11, nhu cầu cần sử dụng máy chiếu Trịnh Quốc Sơn - GV Khoa KHMT, 0908 256 009
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- MMT&TT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội MMTT2017 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: mic, remote máy lạnh, remote máy chiếu
MMT&TT
Sĩ số: 70
Nội dung: Đại hội chi đoàn MMTT2019. Người phụ trách chính: Nguyễn Quang Huy ( SĐT: 0944290501). CSVC cần hỗ trợ: remote, mic, máy chiếu.
-- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- CE405.K11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
ENG03.K13
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.K13
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9CE405.K11 - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Duy Xuân Bách
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 29
Anh văn 2
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT331.K11.1 - HT2
Sĩ số: 50
Trần Thị Dung/Bùi Thị Thanh Bình - NT331.K11.1 - HT2
-- ... -- -- ... -- IT004.K18
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1KHMT
Sĩ số: 70
* Người phụ trách: Nguyễn Trung Tuấn, MSSV: 19522477 - sđt: 0327825529 * Nội dung: Đại hội Chi đoàn và Đại hội Chi hội KHCL2019.3 * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu
CS217.K11
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
CS114.K11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
  • Lê Đình Duy
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
-- ... -- CS221.K11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- Khoa Hệ Thống Thông Tin
Sĩ số: 70
Họp lớp HTTT2019 với Cố vấn học tập
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS222.K11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
NT132.K11.ANTT
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
CS336.K11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CE212.K11
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9KHMT
Sĩ số: 60
- Thực hành hình thức 2, lớp CS222.K11. - Người phụ trách: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13hKHMT
Sĩ số: 70
* Người phụ trách: Nguyễn Trung Tuấn, MSSV: 19522477 - sđt: 0327825529 * Nội dung: Đại hội Chi đoàn và Đại hội Chi hội KHCL2019.3 * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3MMT&TT
Sĩ số: 70
Nội dung: Đại hội chi đoàn MMCL2019.1 Thiết bị cần mượn: micro, remote máy chiếu, máy lạnh Người phụ trách: Nguyễn Khánh An, sđt: 0798233666
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8HTTT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Đoàn HTTT2019 - Thời gian: 15h30 - 17h, thứ 5, ngày 12/12/2019 - Người phụ trách: Đặng Minh Quân - SĐT: 0901988081 - CSVC cần hỗ trợ: Micro, remote máy chiếu.
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 70
Nội dung: Đại hội chi đoàn MMCL2019.1 Thiết bị cần mượn: micro, remote máy chiếu, máy lạnh Người phụ trách: Nguyễn Khánh An, sđt: 0798233666
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT006.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.K11.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT005.K11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT006.K13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT004.K11.KHCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT006.K12.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SPCH2713.K12.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
SPCH2713.K12.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
SPCH2713.K11.CTTT.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- NT207.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT006.K11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
SE346.K12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IT006.K13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT004.K11.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT007.K11.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- MMT&TT
Sĩ số: 50
Thiết bị cần mượn: Micro, máy chiếu, máy lạnh. Nội dung: Đại hội chi đoàn MMCL2019.2 Người phụ trách chính: Trần Thị Kim Tuyến (Sđt: 0794 720 270)
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT006.K11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT006.K12.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
CE121.K13.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT006.K11.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
PH002.K11.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SE350.K12.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE334.K11.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
-- ... -- IT006.K12.ATCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA003.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT004.K11.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT006.K12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IS207.K12.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT006.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA005.K11.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1CE124.K11.MTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH001.K11.ATCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
IT004.K12.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
SE104.K11.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
SE310.K11.PMCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4IT009.K11.CTTN
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT009.K18.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
  • Lê Trung Quân
SS004.K17.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT009.K111.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT009.K15.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
SE215.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT006.K12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT004.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
CE103.K11.MTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- SS004.K11.CTTN
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1SE347.K11.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IS217.K13.HTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
SE215.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT008.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
MA006.K12.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS231.K11.KHCL - Học bù
Sĩ số: 48
Giảng viên: Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.K15.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IT010.K11.HTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
SS004.K16.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS4153.K11.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT204.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
IS252.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CE121.K12.MTCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Trịnh Lê Huy
MA003.K11.TMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8NT133.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 9HTTT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Đoàn CTTT2019 - Người phụ trách: Vương Đức Quân - SĐT: 0376948997 - CSVC cần hỗ trợ: Micro, remote máy chiếu.
-- ... -- IT009.K10.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
  • Trình Trọng Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1CE211.K11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
HTTT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Đoàn TMCL2019 - Người phụ trách: Trần Ngọc Ánh Tuyết - SĐT: 0392592331 - CSVC cần hỗ trợ: Micro, remote máy chiếu.
IT001.K11.TMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
MA003.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4KHMT
Sĩ số: 50
- Họp lớp KHCL2019.3 - Người phụ trách: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA006.K12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA003.K11.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
CS112.K11.KHCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
SE114.K12.PMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT001.K12.KHCL - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13hHTTT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Đoàn TMCL2019 - Người phụ trách: Trần Ngọc Ánh Tuyết - SĐT: 0392592331 - CSVC cần hỗ trợ: Micro, remote máy chiếu.
KHMT
Sĩ số: 70
* Người phụ trách: Nguyễn Nhật Hùng, MSSV: 16520482 - sđt: 0345511639 * Nội dung: họp BCH Đoàn khoa KHMT * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K12.HTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.K12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
CE213.K11.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT004.K11.CNCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K12.MTCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CE103.K12.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
CE211.K11.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
IT008.K11.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
CE224.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K11.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT007.K12.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE330.K11.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT332.K11.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IS210.K11.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1MSIS4263.K11.CTTT.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE222.K11.MTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE411.K11.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT001.K13.MTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT208.K11.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
PH002.K11.1 - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Trần Quang Nguyên
IT002 (BL) - Lê Thanh TrọngÔn tập, GV: Lê Thanh Trọng -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CE315.K11.MTCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
IT004.K11.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
NT118.K11.HTCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT008.K12.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS207.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
MSIS4013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE213.K11.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
NT101.K11.ANTN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1CS331.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- SE214.K11
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8HTTT
Sĩ số: 60
Tên hoạt động: Đại hội chi Đoàn TMĐT2019 - Người phụ trách: Võ Nguyễn Phương Dung - SĐT: 0915774644 - CSVC cần hỗ trợ: Micro, remote máy chiếu.
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- MA005.K12
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS004.K12
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
SS004.K14
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Mỹ Hiền
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS215.K11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
-- ... -- -- ... -- MA005.K13
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.K16
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
IT001.K17
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
MA003.K12
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS004.K11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
SS004.K13
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA005.K11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
MA003.K17
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13hKhoa MMT&TT
Sĩ số: 88
Họp lớp MMTT2019 định kỳ.
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA005.K14
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1Thi TH - IT004.K12.ATCL - Huỳnh Thiện Ý
Sĩ số: 40
Thi TH cơ sở dữ liệu, GV: Huỳnh Thiện Ý
NT204.K11.ANTN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
IS207.K12.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
CE213.K12.MTCL.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS252.K11.HTCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.K11.ANTN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IT004.K11.KHCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K11.HTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IS211.K11.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.K11.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K13.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.K11.ATCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT003.K11.CLC.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT105.K11.MMCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IS251.K11.HTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT008.K13.PMCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE330.K11.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K13.KHCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT213.K11.ANTN.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
NT132.K11.ATCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT118.K12.HTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT002.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IS252.K12.HTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.K12.KHCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CE103.K11.MTCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE211.K11.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
-- ... -- IS211.K12.HTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1 -- ... -- SE347.K11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- IT004.K114 - Học bù
Sĩ số: 48
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
-- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K114 - Học bù
Sĩ số: 48
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
CE411.K11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... -- IT004.K114
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1SE405.K11
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IS254.K11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- SS004.K15
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT002.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
IS402.K11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
-- ... -- SE221.K11
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1NT101.K11
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
-- ... -- IT001.K13
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
IS251.K11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4IT009.K16
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IT009.K12
Sĩ số: 128
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... -- -- ... -- IT009.K19
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE401.K11
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT001.K12
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
-- ... -- MA003.K15
Sĩ số: 116
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1IS207.K12.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IE104.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IT001.K12.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IE307.K11.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Thi TH - IT004.K113 - Huỳnh Thiện Ý
Sĩ số: 41
Thi TH CSDL, GV: Huỳnh Thiện Ý
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6Thi TH - IT004.K11.1 - Đỗ Thị Minh Phụng
Sĩ số: 55
Thi TH CSDL - GV Đỗ Thị Minh Phụng
NT334.K11.ANTT.2 - Học bù
Sĩ số: 33
Giảng viên: Phan Thế Duy
Thi TH - IT004.K12.MMCL - Huỳnh Thiện Ý
Sĩ số: 39
Thi TH CSDL, GV: Huỳnh Thiện Ý
IT001.K14.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Thi TH - IT004.K11.PMCL - Huỳnh Thiện Ý
Sĩ số: 32
Thi TH CSDL, GV: Huỳnh Thiện Ý
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1SE330.K11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
PH002.K13
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
SE100.K13
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT001.K14
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE102.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
SE114.K12
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH002.K11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT001.K11
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1CE124.K11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH002.K12
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT208.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1SE400.K11
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
PH001.K13
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
NT131.K11
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
-- ... -- SE346.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE215.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8SS006.K14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1IS211.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IS211.K12
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS252.K13
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
CE401.K11
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG01.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
NT101.K11.ANTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
ENG02.K13
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Dương Kim Thùy Linh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG02.K13
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Dương Kim Thùy Linh
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1IS207.K11
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
NT332.K11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT210.K11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
-- ... -- -- ... -- NT104.K11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- IS336.K11 - Học bù
Sĩ số: 80
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
-- ... --
Tiết 4NT118.K11
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT133.K11.ANTT
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS207.K12
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
-- ... -- IS336.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
NT204.K11.ANTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Hồ Hải
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1IT006.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT006.K13
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT006.K15
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT006.K17
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4DS101.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT006.K14
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT006.K16
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT006.K18
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1NT213.K11.ANTT
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
CE211.K11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
-- ... -- CE224.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3IS336.K11 - Học bù
Sĩ số: 80
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE213.K11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
EC202.K11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1SS006.K11
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- IT005.K15
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS006.K12
Sĩ số: 168
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS231.K11 - Học bù
Sĩ số: 80
Giảng viên: Nguyễn Vinh Tiệp
SS006.K13
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
CS112.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT008.K11
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
-- ... -- CS231.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1IT004.K11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- SE108.K11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT118.K13
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
CE121.K11 - Học bù
Sĩ số: 88
Giảng viên: Trịnh Lê Huy
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE121.K11
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
-- ... -- IS217.K12
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- SE310.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1IS210.K11
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1SS001.K11
Sĩ số: 215
SS001.K12
Sĩ số: 201
SS001.K13
Sĩ số: 212
SS002.K11
Sĩ số: 171
SS002.K12
Sĩ số: 173
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS003.K11
Sĩ số: 171
SS003.K12
Sĩ số: 175
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SS002.K13
Sĩ số: 161
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9SS003.K13
Sĩ số: 160
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(09-12-2019)
Thứ 3
(10-12-2019)
Thứ 4
(11-12-2019)
Thứ 5
(12-12-2019)
Thứ 6
(13-12-2019)
Thứ 7
(14-12-2019)
Chủ nhật
(15-12-2019)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.K11.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT001.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT001.K13.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT005.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2Khoa KHMT
Sĩ số: 20
Hội đồng bảo vệ luận văn thạc sĩ
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4VPĐ
Sĩ số: 50
Họp Ban Thường vụ
-- ... -- NT118.K12.HTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT001.K12.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IT001.K12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT001.K12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
IT005.K12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9CLB BÓNG CHUYỀN
Sĩ số: 50
Đại hội CLB Bóng chuyền - CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, máy chiếu, micro. Đồng chí phụ trách: Nguyễn Thị Trinh, SĐT: 0363240850
NT118.K11.HTCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13hVPĐ
Sĩ số: 50
Họp Ban Thường vụ
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1ENGA2.K3
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
CE103.K12.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
CS221.K11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
NT101.K11.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
MA004.K11.CLC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4KHTN2017
Sĩ số: 30
Họp lớp KHTN2017 tháng 12/2019 Nguyễn Thành Danh, MSSV 17520324
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
CE222.K11.MTCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT004.K11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
MA006.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
-- ... -- IT006.K12.PMCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9CE324.K11.MTCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h KHTN2017
Sĩ số: 30
Họp lớp KHTN2017 tháng 12/2019 Nguyễn Thành Danh, MSSV 17520324
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1PH001.K11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
IS252.K11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
ENGA2.K3
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
CS336.K11.KHCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... -- NT132.K11.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4CE315.K11.MTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
-- ... -- -- ... -- NT133.K12.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS332.K11.KHCL
Sĩ số: 21
NT105.K11.MMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
SE301.K11.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IS217.K11.HTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE314.K11.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IS335.K11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1CS338.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT004.K11.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE104.K11.MTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
SE332.K11.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
SE100.K11.PMCL - Học bù
Sĩ số: 44
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- ATCL2019.2
Sĩ số: 40
Họp lớp tháng 12/2019 GV: Đỗ Thị Hương Lan
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT101.K11.MMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT006.K11.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
CS336.K12.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IT001.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9NT113.K11.MMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
NT118.K11.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13hĐội CTXH
Sĩ số: 50
- Nội dung: Họp TNV chương trình tình nguyện Mùa Đông Yêu Thương 2019. - CSVC cần hỗ trợ: 1 remote, 1 micro. - Người phụ trách: Nguyễn Mạnh Hào - 0567041858.
-- ... -- ATCL2019.2
Sĩ số: 40
Họp lớp tháng 12/2019 GV: Đỗ Thị Hương Lan
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1MATH3013.K11.CTTT
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
SS003.K14
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
-- ... -- HTTT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Đoàn HTCL2019 - Người phụ trách: Nguyễn Thị Phương Nhi - SĐT: 0941359293 - CSVC cần hỗ trợ: Micro, remote máy chiếu.
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA003.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.K11.HTCL - Học bù
Sĩ số: 41
Giảng viên: Cao Thanh Tình
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT004.K12.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
MA003.K12.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
PH001.K13.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... -- Văn phòng ĐoànXuân tình nguyện 2020 Hon Sen Sen - Phó CT Hội SV -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SPCH2713.K11.CTTT
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
SS004.K14.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT009.K13.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6PH002.K11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
CS331.K11.KHTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
CE124.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA003.K11.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT001.K13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Bùi Văn Thành
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SS004.K13.CLC
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1NT213.K11.ANTN
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IT003.K11.CLC
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2NT113.K11.1 - HT2
Sĩ số: 60
Trần Thị Dung/Đỗ Hoàng Hiển - NT113.K11.1 - HT2
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT532.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
-- ... -- Khoa CNPM
Sĩ số: 84
Tổ chức họp lớp PMCL2019
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH001.K14.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
CS336.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13hKhoa MMT&TT
Sĩ số: 70
[Lớp MMCL2018.1/2] Họp lớp HK1 năm học 2019-2020
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT001.K12.HTCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IT001.K12.CNCL.1 - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Trịnh Quốc Sơn
IT001.K12.CNCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT001.K11.MMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT001.K12.MMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... --
Tiết 2HT2-SE102.K13.PMCL.1 - Đinh Ng Anh Dũng
Sĩ số: 45
Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.K11.ATCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT001.K11.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS1113.K11.CTTT.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT001.K13.KHCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT001.K13.CNCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K11.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT007.K11.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
-- ... -- IT003.K12.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
IT001.K19.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT118.K13.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT001.K18.2
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
NT131.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
HT2 - NT101.K11.1 - Lê Minh Khánh Hội
Sĩ số: 50
An toàn mạng máy tính, GV: Lê Minh Khánh Hội
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- CTTT2019
Sĩ số: 48
Đại hội chi hội Lương Thị Thuỳ Trang , MSSV: 19521037
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8MMT&TT
Sĩ số: 70
Người phụ trách chính: Nguyễn Trí Tâm - 0364822105 Nội dung: Đại hội chi đoàn MMCL2017 CSVC cần hỗ trợ: remote, mic, máy chiếu, máy lạnh
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1CS410.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
IE105.K11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
SE100.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IS353.K11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2CS519.K11
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Mai Tiến Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4Thực hành HT2 môn CS410
Sĩ số: 35
Thực hành HT2 môn CS410 - Lương Ngọc Hoàng
NT331.K11
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT533.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS405.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
CS523.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IS208.K13
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT001.K19
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1EC335.K11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IS217.K11
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT005.K13
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
MA003.K14
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.K16
Sĩ số: 129
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT118.K12
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6EC219.K11
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
EC331.K11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thanh Huyền
MA006.K14
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT005.K17
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CS529.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thị Quý
  • Lương Ngọc Hoàng
  • Lê Minh Hưng
IT005.K16
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT005.K12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
IT001.K11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT001.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE108.K11.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT001.K12.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K12.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.K11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
IT001.K11.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.K12.MMCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT001.K12.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
IT005.K12.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT001.K11.MTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT005.K12.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT001.K11.CNCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
-- ... -- IT001.K12.TMCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1IT004.K12
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IS252.K12
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IS252.K11
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.K16
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- IE105.K11 - Học bù
Sĩ số: 74
Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.K13
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IT004.K14
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.K111
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.K17
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1EC201.K11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT004.K19
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K110
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT004.K15
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT004.K112
Sĩ số: 50
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4IT010.K12
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT010.K11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA006.K12
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- IT004.K113
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG01.K14
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.K14
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1PH002.K11.PMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
PH002.K13.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
-- ... -- -- ... -- CE212.K11.1
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH002.K13.1 - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Trần Đại Dương
-- ... -- -- ... -- PH002.K12.PMCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1TTNN tổ chức thi nói giữa kỳ
Sĩ số: 33
ENG03.K14
ENG01.K17
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 33
Anh văn 2
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 30
Anh văn 1
ENG02.K11 - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.K13
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 36
Anh văn 2
ENG01.K17
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.K13
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS215.K11.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
PH002.K13.2 - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Trần Đại Dương
IT005.K17.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT008.K11.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
NT204.K11.ANTT.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.K11.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
-- ... -- IT005.K16.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT001.K16.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
IT001.K17.2
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT001.K11.TMCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT001.K13.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3TTNN tổ chức thi nói HK 1
Sĩ số: 32
Anh văn 3
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 28
Anh văn 3
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
SE100.K12.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT001.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT005.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT005.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SE102.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE100.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT005.K12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT005.K13.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IS251.K12.HTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9SE102.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.K11.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT001.K12.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K13.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT005.K11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
-- ... -- IT007.K11.CLC.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
-- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K12.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT001.K11.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT005.K11.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT005.K12.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.K12.MTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.K11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
CS406.K11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
-- ... -- CS232.K11
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT113.K11
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.K12
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT005.K14
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
MA003.K16
Sĩ số: 115
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1CS214.K11
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE106.K11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT007.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IE104.K11
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IT007.K12
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IT003.K12
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IE106.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
PH002.K12.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT004.K12.CNCL.1 - Học bù
Sĩ số: 20
Giảng viên: Nguyễn Thành Hiệp
IS208.K13.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT118.K11.1
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT004.K12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IS252.K11.1
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT334.K11.ANTT.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.K18
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
CS338.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE202.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thanh Thảo
MA006.K13
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IE103.K11
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
IE307.K11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K12.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Lê Phương
IT004.K111.1
Sĩ số: 49
IS252.K13.1
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K17.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT001.K15.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT004.K19.1
Sĩ số: 48
IT004.K15.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT005.K15.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
IS251.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.K12.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K12.KHCL.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT005.K14.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT001.K11.KHTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
IT002.K11.CLC.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT005.K11.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
IT005.K13.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
NT533.K11.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1MA004.K11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
PH001.K14
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA003.K13
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA006.K15
Sĩ số: 113
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6PH001.K11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
-- ... -- MA006.K17
Sĩ số: 115
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1MA003.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA006.K11
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- MA006.K18
Sĩ số: 111
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(09-12-2019)
Thứ 3
(10-12-2019)
Thứ 4
(11-12-2019)
Thứ 5
(12-12-2019)
Thứ 6
(13-12-2019)
Thứ 7
(14-12-2019)
Chủ nhật
(15-12-2019)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.K11.CTTT
Sĩ số: 30
ENGL1113.K13.CTTT
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG05.K12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG01.K15.CLC - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN04.K22.CNCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.K14.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG01.K14.CLC - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Lê Trường An
-- ... -- ENG05.K12.CLC
Sĩ số: 31
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG04.K16.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG03.K11.CTTT
Sĩ số: 30
CE118.K11.MTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
ENG03.K11.CTTT
Sĩ số: 30
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- ENG05.K15.CLCHọc bù - GVNN -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.K12.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.K12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA003.K11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
ENG01.K14.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Trường An
PH002.K12.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SE114.K11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT010.K12.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG01.K12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
ENG03.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
PH002.K13.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA003.K12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.K13.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT002.K11.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SS004.K11.CLC
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SE350.K11.PMCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE114.K13.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
-- ... -- ENG01.K12.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.K13.CNCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE121.K13.MTCL - Học bù
Sĩ số: 37
Giảng viên: Trịnh Lê Huy
MA003.K11.HTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.K12.TMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS217.K12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
MA003.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.K12.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
ENG01.K15.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA003.K11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
ENG01.K15.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
MA003.K11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.K13.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.K11.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.K12.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENGA2.K1
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
ENG03.K11.CTTT
Sĩ số: 30
-- ... -- ENG03.K11.CTTT
Sĩ số: 30
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- JAN01.K13.CNCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
-- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 28
Anh văn 3
-- ... --
Tiết 5ENG03.K13.CLC - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
-- ... --
Tiết 6ENGA1.K1
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
ENGA2.K2
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
ENGA1.K1
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
ENGL1113.K13.CTTT
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- JAN01.K14.CNCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- ENG03.K13.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA006.K11.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.K11.ATCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.K13.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.K12.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
ENG02.K15.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
MA006.K11.MMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4PHYS1214.K11.CTTT.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.K17.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Trường An
MA006.K12.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Thi CK: MKTG5883.K11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiENGL1113.K11.CTTT
Sĩ số: 31
MA006.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SS004.K19.CLC
Sĩ số: 43
SS004.K18.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
-- ... -- ENG05.K11.CLC
Sĩ số: 30
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1MA006.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
CE121.K12.MTCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH001.K12.ATCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PHYS1214.K11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
ENG03.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.K15.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
IT009.K17.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
IT009.K11.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thanh Sơn
-- ... -- MATH3013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.K13.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
MA006.K13.KHCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
CS1113.K11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
ENGL1113.K12.CTTT
Sĩ số: 30
MA006.K11.TMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- IT009.K16.CLC
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
  • Phạm Thế Sơn
-- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA005.K12.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
PH001.K11.MMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MA006.K11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
ENG03.K15.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
IT001.K11.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA005.K11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
MA006.K12.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MSIS4263.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT001.K12.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT008.K12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT001.K12.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9IT009.K14.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
  • Lý Trọng Nhân
IT009.K12.CLC
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
ENG02.K17.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Trường An
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENGL1113.K13.CTTT
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
STAT3013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Thị Lệ Uyển
CNCL2018.2
Sĩ số: 30
Ôn tập LÊ MINH PHƯỚC, MSSV: 18521262
ENG05.K16.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN04.K22.CNCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.K15.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG04.K11.CLC
Sĩ số: 30
Thi speaking
ENGA1.K2
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
ENG03.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
CS313.K11.KHCL
Sĩ số: 21
TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 33
Anh văn 2
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- ENG04.K16.CLC
Sĩ số: 22
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA006.K12.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT005.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
MA006.K12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
ENGL1113.K11.CTTT
Sĩ số: 31
IT001.K13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K12.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG05.K11.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
CS112.K11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
PH001.K12.MMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Thi CK: MKTG5883.K11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiSE100.K15.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9IT009.K19.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
  • Tạ Thu Thủy
-- ... -- SE108.K12.PMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1ENGL1113.K12.CTTT
Sĩ số: 30
ENG03.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENGA2.K1
Sĩ số: 30
Anh văn Sơ cấp
MA006.K13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- MA006.K12.MTCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Cao Thanh Tình
-- ... -- -- ... --
Tiết 6MA006.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
CE121.K11.MTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
ENGL1113.K11.CTTT
Sĩ số: 31
ENGL1113.K12.CTTT
Sĩ số: 30
TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 31
Anh văn 3
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- TTNN tổ chức thi nói cuối HK 1
Sĩ số: 31
Anh văn 3
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1ENG03.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
EC202.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
-- ... -- -- ... -- IT005.K12.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
-- ... --
Tiết 2JAN01.K13.CNCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN01.K11.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN04.K22.CNCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN04.K21.CNCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN01.K11.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN01.K12.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN04.K21.CNCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1NT213.K11.ANTN - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
MSIS3303.K11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN01.K11.CNCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN04.K21.CNCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN01.K12.CNCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
NT131.K11.MMCLGiảng viên:
  • Lê Trung Quân
MSIS4013.K11.CTTT
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
-- ... -- MA006.K11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6Khoa KTMT
Sĩ số: 1
Trần Hoàng Lộc Kiến trúc Máy tính
-- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1ACCT5123.K11.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
-- ... -- CS313.K11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Hoàng Tú Anh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN01.K14.CNCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN01.K12.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN01.K14.CNCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN01.K13.CNCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
IS251.K11.HTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IT001.K11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
MSIS3033.K11.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1Khoa HTTT
Sĩ số: 200
Hội thảo khoa học “Hệ thống thông tin trong kinh doanh và quản lý ISBM19”
Văn phòng Đặc biệt
Sĩ số: 200
Seminar NCKH
-- ... -- -- ... --
Tiết 2Văn phòng Đoàn
Sĩ số: 200
Tổ chức Chiếu phim gây quỹ Mùa đông yêu thương 2019 Đặng Thị Huệ - Đội phó Đội CTXH - 0328289909
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- Văn phòng Đoàn
Sĩ số: 200
Tổ chức Chiếu phim gây quỹ Mùa đông yêu thương 2019 Đặng Thị Huệ - Đội phó Đội CTXH - 0328289909
-- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... -- -- ... --