Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-11-2019)
Thứ 3
(26-11-2019)
Thứ 4
(27-11-2019)
Thứ 5
(28-11-2019)
Thứ 6
(29-11-2019)
Thứ 7
(30-11-2019)
Chủ nhật
(01-12-2019)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS207.K11.HTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
CE124.K12.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE119.K12.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE119.K13.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE124.K11.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE119.K11.MTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
NT118.K12.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
CE124.K13.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IE103.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
CE119.K11.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE124.K11.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
DS101.K11.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
CE119.K11.3
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.K11.CLC.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.K13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CS231.K11.KHCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
NT132.K11.ATCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IS211.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
SE100.K16.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT133.K11.ATCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
SE108.K13.PMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 5
Tiết 6IT004.K12.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE330.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT101.K11.ATCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT004.K12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.K11.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.K14.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.K14.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 5
Tiết 6ENG04.K15.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.K16.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.K17.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG03.K16.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.K16.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
ENG01.K11.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 5
Tiết 6ENG01.K16.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.K11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
CE124.K13.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT004.K11.PMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE102.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 5
Tiết 6SE346.K11.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IS336.K12.HTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
IS211.K11.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT008.K13.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CS112.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K11.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CE213.K11.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS231.K11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IS217.K14.HTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
SE100.K14.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
CE213.K12.MTCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1MSIS405.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
IT004.K12.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4MATH2153.K11.CTTT.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 5
Tiết 6IS207.K11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.K11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IT004.K11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS336.K11.HTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1CTSV
Sĩ số: 400
Lễ Tốt nghiệp đợt 2 năm 2019
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CTSV
Sĩ số: 400
Lễ Tốt nghiệp đợt 2 năm 2019
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1CTSV
Sĩ số: 400
Lễ Tốt nghiệp đợt 2 năm 2019
IS336.K12
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1CTSV
Sĩ số: 400
Lễ Tốt nghiệp đợt 2 năm 2019
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-11-2019)
Thứ 3
(26-11-2019)
Thứ 4
(27-11-2019)
Thứ 5
(28-11-2019)
Thứ 6
(29-11-2019)
Thứ 7
(30-11-2019)
Chủ nhật
(01-12-2019)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K16
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
CLB WEB
Sĩ số: 40
Người phụ trách: Nguyễn Nữ Châu Giang SĐT: 0373075225 Nội dung: Đại hội CLB Web, chính thức công nhận thành viên mới CLB CSVC cần hỗ trợ: Micro + Remote máy chiếu.
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4MMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động: Đại hội chi Đoàn - chi Hội MMCL2018.1 Người phụ trách, sđt: Đăng Đức Châu, 0916144389 CSVC cần hỗ trợ: micro, máy chiếu, máy lạnh
ENG03.K16
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7CLB Bóng chuyền
Sĩ số: 50
Đại hội CLB Bóng chuyền nhiệm kỳ 2019 - 2020 Đồng chí phụ trách: Nguyễn Thị Trinh, SĐT: 0363240850 CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, máy chiếu, micro.
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động: Đại hội chi Đoàn - chi Hội MMCL2018.1 Người phụ trách, sđt: Đăng Đức Châu, 0916144389 CSVC cần hỗ trợ: micro, máy chiếu, máy lạnh
CLB WEB
Sĩ số: 40
Người phụ trách: Nguyễn Nữ Châu Giang SĐT: 0373075225 Nội dung: Đại hội CLB Web, chính thức công nhận thành viên mới CLB CSVC cần hỗ trợ: Micro + Remote máy chiếu.
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG02.K15
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.K15
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
MMT&TT
Sĩ số: 40
Nội dung: Đại hội chi đoàn ATTN2018. Người phụ trách, sđt: Nguyễn Xuân Hà - 0339403259 CSVC cần mượn: micro, remote máy chiếu, máy lạnh.
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 40
Nội dung: Đại hội chi đoàn ATTN2018. Người phụ trách, sđt: Nguyễn Xuân Hà - 0339403259 CSVC cần mượn: micro, remote máy chiếu, máy lạnh.
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7EC202.K11 - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Đỗ Duy Thanh
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 50
Nội dung: Tổ chức đại hội chi đoàn - chi hội ATTT2017 Thiết bị cần mượn: Remote, Mic Người phụ trách, sđt: Vũ Anh Hào - 0338929592
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT405.K11
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 5
Tiết 6ENG03.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3HT2 - SE108.K11.1 - Nguyễn Công Hoan
Sĩ số: 80
Kiểm chứng phần mềm, GV: Nguyễn Công Hoan
Tiết 4HT2 - SE100.J31.1 - Trần Hạnh Xuân
Sĩ số: 80
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng, GV: Trần Hạnh Xuân
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT334.K11.ANTT
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
Tiết 10
11h-13hKTTT
Sĩ số: 120
Đại hội CNTT2018.
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1CE405.K11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K18
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1CS217.K11
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
CS114.K11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
  • Lê Đình Duy
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CS221.K11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Khoa HTTT
Sĩ số: 60
Lớp HTTT 2018 làm đại hội chi hội và chi đoàn.
KHMT
Sĩ số: 60
- Thực hành hình thức 2, lớp CS221.K11 - Người phụ trách: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn
Tiết 5
Tiết 6CS222.K11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
NT132.K11.ANTT
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
CS336.K11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CE212.K11
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9KHMT
Sĩ số: 60
- Thực hành hình thức 2, lớp CS222.K11. - Người phụ trách: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT006.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.K11.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT005.K11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT006.K13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT004.K11.KHCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT006.K12.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT207.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 5
Tiết 6IT006.K11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
SE346.K12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IT006.K13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT004.K11.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT007.K11.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT006.K11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT006.K12.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT006.K11.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
PH002.K11.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE350.K12.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE334.K11.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
KTMT
Sĩ số: 40
Hợp lớp & Hợp Đại hội đại biểu chi Hội
Tiết 5
Tiết 6IT004.K11.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT006.K12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IS207.K12.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT006.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA005.K11.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1CE124.K11.MTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT004.K12.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
SE104.K11.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
SE310.K11.PMCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
SE215.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT006.K12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT004.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
CE103.K11.MTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9Khoa KH&KTTT
Sĩ số: 70
Đại hội chi đoàn
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1SE347.K11.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IS217.K13.HTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
SE215.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT008.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CNPM
Sĩ số: 70
*Người phụ trách, SĐT: Huỳnh Văn Thuận, 0392608186 * Nội dung: Đại hội Chi Hội PMCL2017.3 *CSVC cần hỗ trợ: Micro, máy chiếu, remote, Cổng HDMI-VGA
Tiết 5
Tiết 6CS4153.K11.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT204.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
IS252.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
Tiết 7
Tiết 8NT133.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCNPM
Sĩ số: 70
*Người phụ trách, SĐT: Huỳnh Văn Thuận, 0392608186 * Nội dung: Đại hội Chi Hội PMCL2017.3 *CSVC cần hỗ trợ: Micro, máy chiếu, remote, Cổng HDMI-VGA
Sau 17h
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1CE211.K11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE114.K12.PMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
Tiết 7CLB OEC
Sĩ số: 70
Đại hội lần thứ IV Người phụ trách: Lâm Hoàng Quân (SĐT: 0937492438) CSVC cần hỗ trợ: Remote, máy chiếu
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKHMT
Sĩ số: 70
* Người phụ trách: Nguyễn Nhật Hùng, MSSV: 16520482 - sđt: 0345511639 * Thành phần, số lượng: BCH Đoàn khoa KMMT, số lượng: 13 * Nội dung: họp BCH Đoàn khoa KHMT * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu
KHMT
Sĩ số: 70
* Người phụ trách: Nguyễn Nhật Hùng, MSSV: 16520482 - sđt: 0345511639 * Nội dung: họp BCH Đoàn khoa KHMT * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K12.HTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.K12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
CE213.K11.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT004.K11.CNCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K12.MTCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CE103.K12.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
CE211.K11.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
IT008.K11.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
CE224.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K11.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT007.K12.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE330.K11.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT332.K11.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IS210.K11.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1MSIS4263.K11.CTTT.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE222.K11.MTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IS211.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
CE411.K11.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT208.K11.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CE315.K11.MTCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
IT004.K11.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
NT118.K11.HTCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT008.K12.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS207.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
MSIS4013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE213.K11.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
NT101.K11.ANTN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1CS331.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
CS331.K11 - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Lê Minh Hưng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE214.K11
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1MA005.K12
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS215.K11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MA005.K13
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3CNPM
Sĩ số: 100
* Người phụ trách, SĐT: Nguyễn Thành Trung, 0854696492 *Nội dung: Đại hội Chi Đoàn – Đại hội Chi Hội KTPM2018 *CSVC cần hỗ trợ: Micro, máy chiếu, remote, Cổng HDMI-VGA
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.K11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.K14
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT204.K11.ANTN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
IS207.K12.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
CE213.K12.MTCL.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS252.K11.HTCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.K11.ANTN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IT004.K11.KHCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K12.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IT004.K11.HTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IS211.K11.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.K11.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K13.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.K11.ATCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT003.K11.CLC.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT105.K11.MMCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IS251.K11.HTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT008.K13.PMCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE330.K11.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.K13.KHCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT213.K11.ANTN.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
NT132.K11.ATCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT118.K12.HTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT002.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IS252.K12.HTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.K12.KHCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CE103.K11.MTCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE211.K11.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT004.K12.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IS211.K12.HTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1SE347.K11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE411.K11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT004.K114
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1SE405.K11
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IS254.K11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS402.K11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
SE221.K11
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1NT101.K11
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IS251.K11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE401.K11
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1IE206.K11
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IS207.K12.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IE104.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IE307.K11.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K11.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1SE330.K11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE100.K13
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE102.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
SE114.K12
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1CE124.K11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT208.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1SE400.K11
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
NT131.K11
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
SE346.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CNPM
Sĩ số: 100
* Người phụ trách, SĐT: Hoàng Minh Hồng, 0377846295 * Nội dung: Đại hội Chi Hội KTPM2017 * CSVC cần hỗ trợ: Micro, máy chiếu, remote, Cổng HDMI-VGA
Tiết 5
Tiết 6SE215.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 7
Tiết 8SS006.K14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCNPM
Sĩ số: 100
* Người phụ trách, SĐT: Hoàng Minh Hồng, 0377846295 * Nội dung: Đại hội Chi Hội KTPM2017 * CSVC cần hỗ trợ: Micro, máy chiếu, remote, Cổng HDMI-VGA
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1IS211.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IS211.K12
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 2IS211.K12 - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5HTTT2016
Sĩ số: 60
Họp định kỳ lớp HTTT2016 Người phụ trách - CVHT: Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 6IS252.K13
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
CE401.K11
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG02.K14
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
NT101.K11.ANTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.K14
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1IS207.K11
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
NT332.K11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT210.K11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
NT104.K11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT118.K11
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT133.K11.ANTT
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 5
Tiết 6IS207.K12
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS336.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
NT204.K11.ANTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Hồ Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1IT006.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT006.K13
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT006.K15
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT006.K17
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4DS101.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
Tiết 5
Tiết 6IT006.K14
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT006.K16
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT006.K18
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1NT213.K11.ANTT
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
CE211.K11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
CE224.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Ktmt2017
Sĩ số: 40
Danh Đức Khánh Duy 0327412356
Tiết 5
Tiết 6NT213.K11.ANTT - Học bù
Sĩ số: 62
Giảng viên: Phan Thế Duy
CE213.K11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
EC202.K11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKhoa KH&KTTT
Sĩ số: 60
Nguyen Van Xanh
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1SS006.K11
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
IT005.K15
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS006.K12
Sĩ số: 168
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 5
Tiết 6CS112.K11 - Học bù
Sĩ số: 67
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
SS006.K13
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
CS112.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT008.K11
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
CS231.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1IT004.K11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
SE108.K11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT118.K13
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 5
Tiết 6IS217.K12
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1SE310.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1IS210.K11
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1SS001.K11
Sĩ số: 215
SS001.K12
Sĩ số: 201
SS001.K13
Sĩ số: 212
SS002.K11
Sĩ số: 171
SS002.K12
Sĩ số: 173
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS003.K11
Sĩ số: 171
SS003.K12
Sĩ số: 175
Tiết 5
Tiết 6SS002.K13
Sĩ số: 161
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS003.K13
Sĩ số: 160
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-11-2019)
Thứ 3
(26-11-2019)
Thứ 4
(27-11-2019)
Thứ 5
(28-11-2019)
Thứ 6
(29-11-2019)
Thứ 7
(30-11-2019)
Chủ nhật
(01-12-2019)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
Tiết 2
Tiết 3CLB SÁCH
Sĩ số: 50
* Tên hoạt động: Đại hội CLB Sách Và Hành Động UIT * Người Phụ Trách: Lưu Văn Hiếu - SDT: 0328377394 * CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, máy chiếu, micro.
Tiết 4NT118.K12.HTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 5
Tiết 6IT005.K12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT118.K11.HTCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Tiết 10
11h-13hMTCL2017.2
Sĩ số: 30
Đại hội
CLB SÁCH
Sĩ số: 50
* Tên hoạt động: Đại hội CLB Sách Và Hành Động UIT * Người Phụ Trách: Lưu Văn Hiếu - SDT: 0328377394 * CSVC cần hỗ trợ: remote máy lạnh, máy chiếu, micro.
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1CE103.K12.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT006.K11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Vũ Đức Lung
CS221.K11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
NT101.K11.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
MA004.K11.CLC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4KHMT
Sĩ số: 30
- Thực hành hình thức 2, lớp CS221.K11.KHTN. - Người phụ trách: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn
Tiết 5
Tiết 6IT005.K11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
CE222.K11.MTCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT004.K11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
IT006.K12.PMCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9CE324.K11.MTCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 10
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 30
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội ATTT2018 Người phụ trách, sđt: Đoàn Văn Đắc, 035825319 CSVC cần hỗ trợ: micro, máy chiếu, máy lạnh
MMT&TT
Sĩ số: 30
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội ATCL2018.2 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: micro, máy chiếu, máy lạnh
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1IS252.K11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
CS336.K11.KHCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
NT132.K11.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CE315.K11.MTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
NT133.K12.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 5
Tiết 6CS332.K11.KHCL
Sĩ số: 21
NT105.K11.MMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
SE301.K11.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IS217.K11.HTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE314.K11.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IS335.K11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1CS338.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT004.K11.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE104.K11.MTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
SE332.K11.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT101.K11.MMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT006.K11.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
NT113.K11.MMCL (HT2)
Sĩ số: 30
Đỗ Thị Hương Lan
CS336.K12.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT113.K11.MMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
NT118.K11.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Tiết 10
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 50
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội ATTT2017 Người phụ trách, sđt: Võ Nhật Huy, 0337672276
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1MATH3013.K11.CTTT
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKTMT
Sĩ số: 70
- Tên hoạt động: Đại hội chi hội KTMT2018 - Người phụ trách: Đinh Phạm Thiên Long, SĐT: 0329915735 - CSVC: mic + máy chiếu
MMT&TT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội MMTT2016 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ: micro, máy chiếu, máy lạnh
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT004.K12.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS331.K11.KHTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
CE124.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hMMT&TT
Sĩ số: 60
Người phụ trách, sđt: Nguyễn Trần Hùng Vĩ, 0822182009 Nội dung: đại hội chi đoàn - chi hội ATTT2018 CSVC cần hỗ trợ: mic, remote máy lạnh, máy chiếu.
MMT&TT
Sĩ số: 60
Người phụ trách, sđt: Nguyễn Trần Hùng Vĩ, 0822182009 Nội dung: đại hội chi đoàn - chi hội ATTT2018 CSVC cần hỗ trợ: mic, remote máy lạnh, máy chiếu.
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1NT213.K11.ANTN
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IT003.K11.CLC
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT532.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
Tiết 5
Tiết 6CS336.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCNPM
Sĩ số: 100
*Người phụ trách, SĐT: Bùi Trọng Khánh Duy, 0908423067 *Nội dung: Đại hội Chi Đoàn – Đại hội Chi Hội PMCL2018.1 *CSVC cần hỗ trợ: Micro, máy chiếu, remote, Cổng HDMI-VGA
CNPM
Sĩ số: 100
* Người phụ trách, SĐT: Lê Nguyễn Hoàng Vũ, 0399699977 *Nội dung: Đại hội Chi Hội PMCL2017.2 *CSVC cần hỗ trợ: Micro, máy chiếu, remote, Cổng HDMI-VGA
MMT&TT
Sĩ số: 70
Tên hoạt động: Đại hội chi Hội MMTT2018 Người phụ trách, sđt: Đặng Ngọc Khánh Duy, 0778972931 CSVC cần hỗ trợ: micro, máy chiếu, máy lạnh
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2HT2-SE102.K13.PMCL.1 - Đinh Ng Anh Dũng
Sĩ số: 45
Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS1113.K11.CTTT.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT007.K11.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT003.K12.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
IT001.K19.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT118.K13.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
NT131.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3CNPM
Sĩ số: 100
* Người phụ trách, SĐT: Lương Kim Phượng, 0978927104 *Nội dung: Đại hội Chi Đoàn – Đại hội Chi Hội PMCL2018.2 *CSVC cần hỗ trợ: Micro, máy chiếu, remote, Cổng HDMI-VGA
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCNPM
Sĩ số: 100
* Người phụ trách, SĐT: Lương Kim Phượng, 0978927104 *Nội dung: Đại hội Chi Đoàn – Đại hội Chi Hội PMCL2018.2 *CSVC cần hỗ trợ: Micro, máy chiếu, remote, Cổng HDMI-VGA
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1CS410.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
IE105.K11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
SE100.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IS353.K11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 2CS519.K11
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Mai Tiến Dũng
Tiết 3
Tiết 4NT331.K11
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT533.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
Tiết 5
Tiết 6IS405.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
CS523.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IS208.K13
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT001.K19
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1EC335.K11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IS217.K11
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT005.K13
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT118.K12
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 5
Tiết 6EC219.K11
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
EC331.K11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thanh Huyền
IT005.K17
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CS529.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thị Quý
  • Lương Ngọc Hoàng
  • Lê Minh Hưng
IT005.K16
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
IT005.K11.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE108.K11.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 5
Tiết 6IT005.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT005.K12.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.K11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.K12.MMCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT005.K12.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.K12.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT005.K11.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1IT004.K12
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IS252.K12
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IS252.K11
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.K16
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K13
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IT004.K14
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.K111
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.K17
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1EC201.K11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT004.K19
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K110
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT004.K15
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT004.K112
Sĩ số: 50
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K113
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1CE212.K11.1
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.K14
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.K18 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
ENG03.K14
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS215.K11.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT005.K17.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT008.K11.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
NT204.K11.ANTT.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS405.K11.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT005.K16.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
SE100.K12.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT005.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT005.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE102.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 5
Tiết 6SE100.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT005.K12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT005.K13.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IS251.K12.HTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SE102.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.K11.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT005.K13.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT005.K11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IT007.K11.CLC.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.K12.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT005.K11.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT005.K12.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.K12.MTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.K11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
CS406.K11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS232.K11
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT113.K11
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Tiết 5
Tiết 6IT005.K12
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT005.K14
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1CS214.K11
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE106.K11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT007.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IE104.K11
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IT007.K12
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IT003.K12
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IE106.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT004.K14.1 - Học bù
Sĩ số: 48
Giảng viên: Huỳnh Thiện Ý
IT004.K12.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IS208.K13.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT004.K113.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT118.K11.1
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT004.K12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IS252.K11.1
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT334.K11.ANTT.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
IT004.K11.PMCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1CS338.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE202.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thanh Thảo
IE103.K11
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
IE307.K11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K12.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Lê Phương
IT004.K13.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IT004.K111.1
Sĩ số: 49
IS252.K13.1
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K17.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K19.1
Sĩ số: 48
IT004.K15.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT005.K15.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
IS251.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.K12.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT005.K14.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT002.K11.CLC.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.K11.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
IT005.K13.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
NT533.K11.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1MA004.K11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-11-2019)
Thứ 3
(26-11-2019)
Thứ 4
(27-11-2019)
Thứ 5
(28-11-2019)
Thứ 6
(29-11-2019)
Thứ 7
(30-11-2019)
Chủ nhật
(01-12-2019)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG05.K14.CLC
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
TTNN
Sĩ số: 3
Thi lại Anh văn 1 - CTTT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG04.K11.CLC
Sĩ số: 30
ENG01.K11.CLC - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG04.K15.CLC
Sĩ số: 22
Tiết 5
Tiết 6CE118.K11.MTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
ENG05.K14.CLC
Sĩ số: 16
CS331.K11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 28
Giảng viên: Lê Minh Hưng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.K12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.K12.CLC - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
ENG05.K15.CLC
Sĩ số: 30
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MKTG5883.K11.CTTT
Sĩ số: 33
MKTG5883.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE114.K11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
Lớp MTCL2018.3
Sĩ số: 40
Đại hội Chi đoàn - Hà Phi Vũ, MSSV: 18521664
SE350.K12.PMCL - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Tiết 5
Tiết 6CS112.K11.KHCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
MKTG5883.K11.CTTT
Sĩ số: 33
IT002.K11.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.K11.CLC
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SE350.K11.PMCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE114.K13.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IS217.K12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.K12.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7IS211.K12.HTCL - Học bù
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 8
Tiết 9ENG02.K12.CLC
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1SPCH3723.K11.CTTT
Sĩ số: 22
Thi kết thúc môn
Văn phòng Đặc biệt
Sĩ số: 32
Nhà A chuyển qua Lễ Tốt nghiệp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG04.K17.CLC
Sĩ số: 20
ENG03.K11.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 5
Tiết 6CS331.K11.KHTN - Học bù
Sĩ số: 28
Giảng viên: Lê Minh Hưng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4PHYS1214.K11.CTTT.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1PHYS1214.K11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4MATH3013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 5
Tiết 6CS1113.K11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA005.K12.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
PH001.K11.MMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.K11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
MSIS4263.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT008.K12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKHTN2018
Sĩ số: 30
Đại hội chi Hội lớp KHTN2018 Võ Linh Bảo, MSSV: 18520503
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG05.K15.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
STAT3013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Thị Lệ Uyển
Văn phòng Đặc biệt
Sĩ số: 32
Nhà A chuyển qua Lễ Tốt nghiệp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG04.K11.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
CS313.K11.KHCL
Sĩ số: 21
ENG02.K12.CLC
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT005.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS112.K11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
PH001.K12.MMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
SE100.K15.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SE108.K12.PMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.K11.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG03.K12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1Tiếng Nhật 3
Sĩ số: 30
Ôn tập cuối kỳ
EC202.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT005.K12.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hPMCL2017.2
Sĩ số: 35
Tổ chức đại hội chi đoàn nhiệm kì 2019-2020 Hoàng Xuân Tùng, MSSV: 17521233
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1MSIS3303.K11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
Tiết 2STAT3013.K11.CTTT
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Hoàng Uyên
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT131.K11.MMCLGiảng viên:
  • Lê Trung Quân
MSIS4013.K11.CTTT
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1KTMT
Sĩ số: 1
Quay video bài giảng
HTTT
Sĩ số: 1
NDLPhuong
Khoa HTTT
Sĩ số: 1
Trương Thu Thủy
Tiết 2
Tiết 3Khoa MMT&TT
Sĩ số: 1
Trần Thị Dung - Thu âm
Tiết 4Khoa HTTT
Sĩ số: 1
Trương Thu Thủy
Tiết 5
Tiết 6HTTT
Sĩ số: 1
NDLPhuong
Khoa HTTT
Sĩ số: 1
Trương Thu Thủy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKTMT
Sĩ số: 1
Trần Đại Dương. Quay video
Khoa HTTT
Sĩ số: 1
Trương Thu Thủy
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1ACCT5123.K11.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CS313.K11.KHTN
Sĩ số: 31
Dạy tăng cường thêm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS251.K11.HTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
MSIS3033.K11.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h