Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(30-09-2019)
Thứ 3
(01-10-2019)
Thứ 4
(02-10-2019)
Thứ 5
(03-10-2019)
Thứ 6
(04-10-2019)
Thứ 7
(05-10-2019)
Chủ nhật
(06-10-2019)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS207.K11.HTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
CE121.K11.MTCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE124.K12.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE119.K12.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE121.K11.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE119.K13.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE124.K11.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE119.K11.MTCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
NT118.K12.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
CE121.K13.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
CE124.K13.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.K11.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IE103.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
CE119.K11.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT001.K13.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE124.K11.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
DS101.K11.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
CE121.K12.MTCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.K13.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
CE119.K11.3
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.K11.CLC.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.K13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CS231.K11.KHCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
NT132.K11.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IS211.K12.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
SE100.K16.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT133.K11.ATCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
SE108.K13.PMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 5
Tiết 6IT004.K12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE330.K11.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT101.K11.ATCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT004.K12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.K11.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG01.K18.CLC
Sĩ số: 19
ENGA1.K1TTNNENGA1.K2TTNN
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.K19
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
ENG03.K14.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENGA2.K5TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.K18.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.K14.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 5
Tiết 6ENG02.K18.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG04.K15.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENGA2.K5TTNN
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG01.K18.CLC
Sĩ số: 19
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENGA2.K4TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENGA2.K4TTNN
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.K16.CLC - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG03.K16.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.K17.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG03.K16.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG04.K13.CLC
Sĩ số: 24
ENG01.K16.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
ENG03.K17.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG01.K11.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.K19
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
Tiết 5
Tiết 6ENG03.K17.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG01.K16.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MATH3013.K11.CTTT
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
IT004.K11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
CE124.K13.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT004.K11.PMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE102.K13.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 5
Tiết 6SE346.K11.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IS336.K12.HTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
IS211.K11.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT008.K13.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CS112.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K11.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CE213.K11.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
ENG04.K13.CLC
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 2JAN03.K12.CNCL.1
Sĩ số: 17
Tiết 3
Tiết 4ENG05.K16.CLC
Sĩ số: 26
Tiết 5
Tiết 6CS231.K11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IS217.K14.HTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
SE100.K14.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
CE213.K12.MTCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
JAN03.K13.CNCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1MSIS405.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
IT004.K12.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
MA003.K12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA003.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4MATH2153.K11.CTTT.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 5
Tiết 6IS207.K11.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.K11.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IT004.K11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS336.K11.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9Khoa khoa học máy tính
Sĩ số: 130
Họp lớp KHMT2019 để phổ biến điểm rèn luyện.
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1IS336.K12
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.K18
Sĩ số: 130
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(30-09-2019)
Thứ 3
(01-10-2019)
Thứ 4
(02-10-2019)
Thứ 5
(03-10-2019)
Thứ 6
(04-10-2019)
Thứ 7
(05-10-2019)
Chủ nhật
(06-10-2019)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K16
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.K18 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
ENG03.K16
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
Tiết 5
Tiết 6LCH MMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động : Training ôn tập giữa kì lớp ATCL2019.1 Người phụ trách, sđt : Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ : Remote máy chiếu
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hLCH MMT&TT
Sĩ số: 40
Tên hoạt động : Họp bàn kế hoạch dịp quân sự K14 Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906 CSVC cần hỗ trợ : Remote máy chiếu
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K17
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG02.K16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG02.K15
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.K15
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
ENG03.K17
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG02.K16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Trường An
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.K15 - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Hồ Thị Minh Phượng
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG03.K19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.K19
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
KHMT
Sĩ số: 40
Tổ chức họp giao ban. Liên hệ: Nguyễn Quang Hiếu, Uỷ viên BCH LCH khoa Khoa học Máy tính.
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKHMT
Sĩ số: 40
Tổ chức họp giao ban. Liên hệ: Nguyễn Quang Hiếu, Uỷ viên BCH LCH khoa Khoa học Máy tính.
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG01.K16
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG01.K16
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.K18
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
NT405.K11
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 5
Tiết 6ENG03.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
ENG03.K18
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1IT001.K15
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT009.K13
Sĩ số: 111
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 2
Tiết 3HT2 - SE108.K11.1 - Nguyễn Công Hoan
Sĩ số: 80
Kiểm chứng phần mềm, Nguyễn Công Hoan
Tiết 4IT009.K11
Sĩ số: 127
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.K17
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IT009.K14
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
IT009.K18
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 5
Tiết 6PH001.K12
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
SS004.K13 - Học bù
Sĩ số: 79
Giảng viên: Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT334.K11.ANTT
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
Lớp IT003 Theo Phương Thức ĐT Kết hợpLớp IT003 Theo Phương Thức Đào Tạo Kết Hợp (blended learning
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1CE405.K11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
ENG03.K13
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.K13
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG02.K12
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Trường An
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K18
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.K12
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Trường An
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1CS217.K11
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
CS114.K11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
  • Lê Đình Duy
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CS221.K11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS222.K11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
NT132.K11.ANTT
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
CS336.K11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CE212.K11
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE100.K13 - Học bù
Sĩ số: 78
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Tiết 7IT001.K19 - Học bù
Sĩ số: 62
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT006.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.K11.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT005.K11.ATCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT006.K13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT004.K11.KHCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT006.K12.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SPCH2713.K12.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
SPCH2713.K12.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
SPCH2713.K11.CTTT.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
NT207.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 5
Tiết 6IT006.K11.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.K12.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
SE346.K12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IT006.K13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT004.K11.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT007.K11.CLC
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.K16.CLC - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT006.K11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT006.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
CE121.K13.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT006.K11.MMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
PH002.K11.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE350.K12.PMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE334.K11.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 5
Tiết 6MA003.K11.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT004.K11.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT006.K12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IS207.K12.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT006.K11.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA005.K11.CLC
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCLB WEB
Sĩ số: 50
Họp thành viên CLB. Phụ trách: Nguyễn Yến Chi Số điện thoại: 0388784177
Sau 17h
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1CE124.K11.MTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IS217.K13.HTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
PH001.K11.ATCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
IT004.K12.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
SE104.K11.PMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
SE310.K11.PMCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.K11.CTTN
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT009.K18.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
  • Lê Trung Quân
SS004.K17.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT009.K111.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT009.K15.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
  • Ngô Đức Thành
Tiết 5
Tiết 6IT004.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
SE215.K11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT006.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT004.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
CE103.K11.MTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.K11.CTTN
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1SE347.K11.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
SE215.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT008.K11.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
MA006.K12.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.K13.KHCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Hà Mạnh Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.K15.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IT010.K11.HTCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
SS004.K16.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
Tiết 5
Tiết 6CS4153.K11.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT204.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
IS252.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MA003.K11.TMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CNPM
Sĩ số: 70
Tuyển thành viên Ban Văn Nghệ Công Nghệ Phần Mềm Người phụ trách: Tô Hoài Quỳnh Vy Số điện thoại: 0365228031
Tiết 7
Tiết 8NT133.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 9IT009.K10.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
  • Trình Trọng Tín
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1CE211.K11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT001.K11.TMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
MA003.K12.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ATCL2019.2
Sĩ số: 40
Họp lớp tháng 09 CVHT: Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 5
Tiết 6MA006.K12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA003.K11.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K12.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.K12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
CE213.K11.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT004.K11.CNCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K12.MTCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CE103.K12.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
CE211.K11.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
IT008.K11.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
CE224.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K11.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT007.K12.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4HT2-SE108.K11.PMCL.1-Nguyễn T.T Trúc
Sĩ số: 40
Kiểm chứng phần mềm, Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 5
Tiết 6NT332.K11.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IS210.K11.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1MSIS4263.K11.CTTT.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE222.K11.MTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IS211.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
CE411.K11.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT001.K13.MTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT208.K11.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9HT2-SE215.K11.PMCL.1-Nguyễn Công Hoan
Sĩ số: 45
Giao tiếp người máy, GV: Nguyễn Công Hoan
HT2 - SE100.K14.PMCL.1 - Hoàng Văn Hà
Sĩ số: 28
Giảng viên: Hoàng Văn Hà
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CE315.K11.MTCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
IT004.K11.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
NT118.K11.HTCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT008.K12.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS207.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
MSIS4013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE213.K11.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
NT101.K11.ANTN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1CS331.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 25
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE214.K11
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1MA005.K12
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.K12
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
SS004.K14
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Mỹ Hiền
Tiết 5
Tiết 6IS215.K11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MA005.K13
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.K16
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
IT001.K17
Sĩ số: 109
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
MA003.K12
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.K11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
SS004.K13
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
HT2 - SE346.K11.1 - Huỳnh Tuấn Anh
Sĩ số: 80
Lập trình trên thiết bị di động, GV: Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 5
Tiết 6MA005.K11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
MA003.K17
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCTSV
Sĩ số: 130
Bốc thăm thi đấu Hội thao SV - Môn Esports
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 36
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE102.K11 - Học bù
Sĩ số: 89
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 36
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 36
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 36
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.K14
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT204.K11.ANTN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
IS207.K12.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
CE213.K12.MTCL.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
CLB Web tổ chức Training PHP,Nodejs
Sĩ số: 30
Tổ chức Training, đại diện phụ trách: Nguyễn Nữ Châu Giang, SĐT: 0373075225
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS252.K11.HTCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.K11.ANTN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IT004.K11.KHCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.K12.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IT004.K11.HTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IS211.K11.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.K11.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
Thi ICPC online
Sĩ số: 30
Thi ICPC online
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K13.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.K11.ATCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT003.K11.CLC.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT105.K11.MMCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IS251.K11.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT008.K13.PMCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE330.K11.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.K13.KHCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT213.K11.ANTN.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
NT132.K11.ATCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT118.K12.HTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT002.K11.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IS252.K12.HTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.K12.KHCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
CE103.K11.MTCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE211.K11.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT004.K12.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IS211.K12.HTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1SE347.K11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 36
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE411.K11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT004.K114
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1SE405.K11
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IS254.K11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 36
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.K15
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 5
Tiết 6IT002.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
IS402.K11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
SE221.K11
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1NT101.K11
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT001.K13
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
IS251.K11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.K16
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IT009.K12
Sĩ số: 128
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT009.K19
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 5
Tiết 6SE401.K11
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT001.K12
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
MA003.K15
Sĩ số: 116
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hiên
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 36
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 36
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 36
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1TTNN thi đánh giá năng lực anh ngữ
Sĩ số: 36
TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1IE206.K11
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IS207.K12.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IE104.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IT001.K12.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IE307.K11.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Thi ICPC online
Sĩ số: 50
Thi ICPC online
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.K15.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT001.K14.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9Lớp huấn luyện thuật toán UIT
Sĩ số: 50
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
HT2 - SE108.K13.PMCL.1 - Nguyễn Tấn Toàn
Sĩ số: 39
Kiểm chứng phần mềm, GV: Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1SE330.K11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
PH002.K13
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
SE100.K13
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT001.K14
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE102.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
SE114.K12
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
Tiết 5
Tiết 6PH002.K11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT001.K11
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1CE124.K11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
NT532.K11.ANTT
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PH002.K12
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT208.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1SE400.K11
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
PH001.K13
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
NT131.K11
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
SE346.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE215.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 7
Tiết 8SS006.K14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1IS211.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IS211.K12 - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Trí
IS211.K12
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS252.K13
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
CE401.K11
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG02.K14
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG01.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
NT101.K11.ANTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
ENG02.K13
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Dương Kim Thùy Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.K15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG02.K13
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Dương Kim Thùy Linh
ENG02.K14
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1IS207.K11
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
NT332.K11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT210.K11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
NT104.K11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT118.K11
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT133.K11.ANTT
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 5
Tiết 6IS207.K12
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT207.K11.ANTT
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
IS336.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
NT204.K11.ANTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Hồ Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1IT006.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT006.K13
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT006.K15
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT006.K17
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4DS101.K11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
Tiết 5
Tiết 6IT006.K14
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT006.K16
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT006.K18
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1CE315.K11
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
NT213.K11.ANTT
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
CE211.K11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
CE224.K11
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE213.K11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
EC202.K11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1SS006.K11
Sĩ số: 156
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
IT005.K15
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS006.K12
Sĩ số: 168
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 5
Tiết 6SS006.K13
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
CS112.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT008.K11
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
CS231.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1IT004.K11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
SE108.K11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT118.K13
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 5
Tiết 6CE121.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IS217.K12
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1SE310.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1IS210.K11
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1SS001.K11
Sĩ số: 215
SS001.K12
Sĩ số: 202
SS001.K13
Sĩ số: 213
SS002.K11
Sĩ số: 172
SS002.K12
Sĩ số: 174
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS003.K11
Sĩ số: 171
SS003.K12
Sĩ số: 175
Tiết 5
Tiết 6SS002.K13
Sĩ số: 161
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS003.K13
Sĩ số: 161
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(30-09-2019)
Thứ 3
(01-10-2019)
Thứ 4
(02-10-2019)
Thứ 5
(03-10-2019)
Thứ 6
(04-10-2019)
Thứ 7
(05-10-2019)
Chủ nhật
(06-10-2019)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.K11.ATCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT001.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT001.K13.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT005.K12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
Tiết 2
Tiết 3CTSV
Sĩ số: 30
Tập luyện đội Cờ vua, Cờ tướng
Tiết 4NT118.K12.HTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 5
Tiết 6IT001.K12.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IT001.K12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K12.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT001.K12.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
IT005.K12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT118.K11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Tiết 10
11h-13hKTTT
Sĩ số: 30
Phỏng vấn BHT CNTT.
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1ENGA2.K3TTNNCE103.K12.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT006.K11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
CS221.K11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
NT101.K11.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
MA004.K11.CLC
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4KTMT
Sĩ số: 20
Họp CTV Hội thao môn Bóng đá Người phụ trách: Trần Hoàng Lộc (locth@uit.edu.vn)
Tiết 5
Tiết 6IT005.K11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
CE222.K11.MTCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT004.K11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
MA006.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
IT006.K12.PMCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9CE324.K11.MTCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1PH001.K11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
IS252.K11.HTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
ENGA2.K3TTNNCS336.K11.KHCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
NT132.K11.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CE315.K11.MTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
NT133.K12.ANTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 5
Tiết 6CS332.K11.KHCL
Sĩ số: 21
NT105.K11.MMCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
SE301.K11.PMCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IS217.K11.HTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
CE314.K11.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IS335.K11.HTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1CS338.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT004.K11.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE104.K11.MTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
SE332.K11.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
Tiết 2
Tiết 3PH002.K11.PMCL - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Phạm Thanh Hùng
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT101.K11.MMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT006.K11.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
SE100.K16.PMCL - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
CS336.K12.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IT001.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
JAN01.K14.CNCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT113.K11.MMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
NT118.K11.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1SS003.K14
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.K13.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hVPĐ
Sĩ số: 100
tập huấn điểm rèn luyện cho Bí thư chi Đoàn
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT004.K12.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
MA003.K12.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
PH001.K13.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SPCH2713.K11.CTTT
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
SS004.K14.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT009.K13.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 5
Tiết 6PH002.K11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
CS331.K11.KHTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
CE124.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA003.K11.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT001.K13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Bùi Văn Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.K13.CLC
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1NT213.K11.ANTN
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IT003.K11.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT532.K11.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
Tiết 5
Tiết 6PH001.K14.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
CS336.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT001.K12.HTCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IT001.K12.CNCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT001.K11.MMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT001.K12.MMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.K11.ATCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT001.K11.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS1113.K11.CTTT.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT001.K13.KHCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT001.K13.CNCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K11.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT007.K11.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
HT2 - SE114.K11,K12.PMCL.1 -Hoàng Văn Hà
Sĩ số: 46
Nhập môn ứng dụng di động, GV: Hoàng Văn Hà
IT003.K12.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
IT001.K19.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4HT2 - SE114.K13.PMCL.1 -Hoàng Văn Hà
Sĩ số: 45
Nhập môn ứng dụng di động, GV: Hoàng Văn Hà
Tiết 5
Tiết 6NT118.K13.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT001.K18.2
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
NT131.K11.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
TH2 - Nghi Hoàng Khoa - NT101.K11.ANTT.1
Sĩ số: 47
GV: Nghi Hoàng Khoa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1 CTSV
Sĩ số: 80
Lớp Kỹ năng Lập trình Thi đấu
CTSV
Sĩ số: 80
Lớp Kỹ năng Lập trình Thi đấu
CTSV
Sĩ số: 80
Lớp Kỹ năng Lập trình Thi đấu
CTSV
Sĩ số: 80
Lớp Kỹ năng Lập trình Thi đấu
CTSV
Sĩ số: 80
Lớp Kỹ năng Lập trình Thi đấu
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hHSV
Sĩ số: 100
Kiểm tra đánh giá Chi hội vững mạnh Trương Quốc Dũng - 0973818753
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1CS410.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
IE105.K11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
SE100.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IS353.K11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 2CS519.K11
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Mai Tiến Dũng
Tiết 3
Tiết 4MA006.K12 - Học bù
Sĩ số: 79
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
NT331.K11
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT533.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
Tiết 5
Tiết 6IS405.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
CS523.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IS208.K13
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT001.K19
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1EC335.K11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IS217.K11
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT005.K13
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
MA003.K14
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.K16
Sĩ số: 129
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT118.K12
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 5
Tiết 6EC219.K11
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
EC331.K11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thanh Huyền
MA006.K14
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT005.K17
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CS529.K11
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thị Quý
  • Lương Ngọc Hoàng
  • Lê Minh Hưng
IT005.K16
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT001.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT005.K12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
IT001.K11.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT001.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE108.K11.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 5
Tiết 6IT005.K11.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT001.K12.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K12.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.K11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
IT001.K11.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1HT2-SE104.K11.PMCL.1 - Nguyễn Công Hoan
Sĩ số: 38
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
IT001.K12.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT005.K12.MMCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT001.K12.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
IT005.K12.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
STAT3013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Thị Lệ Uyển
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4HT2-SE108.K11.PMCL.1-Nguyễn T.T Trúc
Sĩ số: 20
Công nghệ .NET, GV: Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 5
Tiết 6IT001.K11.MTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT005.K12.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT001.K11.CNCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT005.K11.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
IT001.K12.TMCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1IT004.K12
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IS252.K12
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IS252.K11
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.K16
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K13
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IT004.K14
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.K111
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
IT004.K17
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1EC201.K11
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT004.K19
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K110
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT004.K15
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT004.K112
Sĩ số: 50
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT010.K12
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT010.K11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Tiết 5
Tiết 6MA006.K12
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
EC213.K11
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT004.K113
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG01.K14
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 5
Tiết 6ENG01.K14
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.K11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1PH002.K11.PMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
PH002.K13.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
HT2 - NT101.K11.ATCL.1 - Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 35
GV: Nghi Hoàng Khoa
CE212.K11.1
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PH002.K12.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9HT2-SE108.K12.PMCL.1-Nguyễn T.Thanh Trúc
Sĩ số: 36
Kiểm chứng phần mềm, GV: Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.K14
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG01.K17
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG02.K11
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.K18
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG02.K11
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.K13
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG03.K14
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG01.K17
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 5
Tiết 6ENG01.K13
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.K18
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS215.K11.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT005.K17.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4HT2 - SE310.K11.1 - Trần Anh Dũng
Sĩ số: 37
Công nghệ .NET, Trần Anh Dũng
Tiết 5
Tiết 6SE330.K11.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT008.K11.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
NT204.K11.ANTT.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS405.K11.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT001.K11.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
IT005.K16.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.K16.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
IT001.K17.2
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
IT001.K11.TMCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT001.K13.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.K11
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG03.K12
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.K12
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG03.K11
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K13.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
SE100.K12.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT001.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT005.K11.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT005.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE102.K12.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 5
Tiết 6SE100.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT005.K12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT005.K13.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IS251.K12.HTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SE102.K11.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.K11.PMCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT001.K12.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT005.K13.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT005.K11.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IT007.K11.CLC.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.K12.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT001.K11.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT005.K11.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT005.K12.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.K12.MTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.K11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
CS406.K11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS232.K11
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT113.K11
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Tiết 5
Tiết 6IT005.K12
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT005.K14
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
MA003.K16
Sĩ số: 115
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1CS214.K11
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE106.K11
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT007.K11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IE104.K11
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IT007.K12
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IT003.K12
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IE106.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
PH002.K12.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT004.K12.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IS208.K13.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT004.K113.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT118.K11.1
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT004.K12.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IS252.K11.1
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT334.K11.ANTT.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
IT004.K11.PMCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1IT001.K18
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
CS338.K11
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE202.K11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thanh Thảo
MA006.K13
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IE103.K11
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
IE307.K11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.K12.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Lê Phương
IT004.K13.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IT004.K111.1
Sĩ số: 49
IS252.K13.1
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.K17.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.K11.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.K19.1
Sĩ số: 48
IT004.K15.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT005.K15.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
IS251.K11.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT001.K12.KHCL.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT005.K14.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IT001.K11.KHTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
IT002.K11.CLC.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.K11.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
IT005.K13.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
NT533.K11.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT001.K12.KHCL.1 - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
Tiết 7HT2 - SE102.K11.PMCL.1 - Nguyễn Vĩnh Kha
Sĩ số: 45
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1MA004.K11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
PH001.K14
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA003.K13
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA006.K15
Sĩ số: 113
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PH001.K11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
MA006.K17
Sĩ số: 116
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1MA003.K11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.K11
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.K18
Sĩ số: 111
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(30-09-2019)
Thứ 3
(01-10-2019)
Thứ 4
(02-10-2019)
Thứ 5
(03-10-2019)
Thứ 6
(04-10-2019)
Thứ 7
(05-10-2019)
Chủ nhật
(06-10-2019)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG02.K11.CTTT
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG05.K14.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
ENG05.K12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENGA2.K1TTNN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.K14.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG04.K11.CLC
Sĩ số: 31
ENG03.K12.CLC - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
ENG04.K15.CLC
Sĩ số: 22
ENG05.K12.CLC
Sĩ số: 31
Tiết 5
Tiết 6ENG04.K16.CLC
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG02.K11.CTTT
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
CE118.K11.MTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
ENG02.K11.CTTT
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG05.K14.CLC
Sĩ số: 17
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.K12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG05.K15.CLC
Sĩ số: 30
Tiết 10
11h-13hQLCS
Sĩ số: 20
Gặp gỡ Cộng tác Viên Song
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.K12.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.K12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA003.K11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
ENG01.K14.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Trường An
PH002.K12.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE114.K11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT010.K12.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
SS004.K19.CLC - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Trịnh Thị Mỹ Hiền
Tiết 5
Tiết 6ENG01.K12.CLC
Sĩ số: 19
PH002.K13.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA003.K12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.K13.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
IT002.K11.CLC
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.K11.CLC
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SE350.K11.PMCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE114.K13.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IS336.K11.HTCL.1
Sĩ số: 48
HT2. Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp. Đỗ Duy Thanh.
ENG01.K12.CLC
Sĩ số: 19
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA003.K13.CNCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA003.K11.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.K12.TMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS217.K12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
MA003.K11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.K12.CLC
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
MA006.K11.ATCL - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
ENG01.K15.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 5
Tiết 6MA003.K11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
ENG01.K15.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
MA003.K11.ATCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
MA006.K13.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.K11.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA003.K12.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.K12.CLC
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
SE114.K12.PMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENGA2.K1TTNNSPCH3723.K11.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG02.K11.CTTT
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG02.K11.CTTT
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 2JAN01.K13.CNCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
Tiết 3
Tiết 4ENG04.K17.CLC
Sĩ số: 20
ENG03.K11.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 5
Tiết 6ENGA1.K1TTNNENGA2.K2TTNNENGA1.K1TTNNENGA2.K2TTNN
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.K13.CLC - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
ENG03.K13.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA006.K11.HTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA006.K11.ATCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA003.K13.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.K12.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
ENG02.K15.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
MA006.K11.MMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4PHYS1214.K11.CTTT.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 5
Tiết 6ENG02.K17.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG02.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
MA006.K12.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
ENG02.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
SS004.K15.CLC - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Nguyễn Thị Thanh Trúc
MA006.K11.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.K19.CLC
Sĩ số: 43
SS004.K18.CLC
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
ENG05.K11.CLC
Sĩ số: 31
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1ENG02.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
MA006.K11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
CE121.K12.MTCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH001.K12.ATCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
PHYS1214.K11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
Tiết 2SE102.K11.PMCL - Học bù
Sĩ số: 45
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 3
Tiết 4ENG03.K15.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
IT009.K17.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
IT009.K11.CLC
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Nguyễn Thanh Sơn
MATH3013.K11.CTTT.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 5MATH3013.K11.CTTT.1 - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 6ENG03.K13.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
MATH2153.K11.CTTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thu Vân
MA006.K13.KHCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
CS1113.K11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
MA006.K11.TMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SE350.K12.PMCL - Học bù
Sĩ số: 33
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT009.K16.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 10
11h-13hPhòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 48
Tổ chức bốc thăm cho bộ môn thể thao điện tử, Hội thao sinh viên 2019 . Đinh Thị Mỹ Hoàn, MSSV: 18520771 .
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MA005.K12.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
PH001.K11.MMCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MA006.K11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.K13.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
ENG03.K15.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
IT001.K11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.K11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
MA006.K12.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MSIS4263.K11.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT001.K12.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT008.K12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT001.K12.MMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT009.K14.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
  • Lý Trọng Nhân
IT009.K12.CLC
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
ENG02.K17.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Trường An
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG05.K15.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG05.K16.CLC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.K15.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 5
Tiết 6ENG04.K11.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENGA1.K2TTNNCS313.K11.KHCL
Sĩ số: 21
ENG02.K12.CLC
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG04.K16.CLC
Sĩ số: 23
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MA006.K12.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT005.K12.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
MA006.K12.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IT001.K13.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT001.K12.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG05.K11.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
CS112.K11.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
PH001.K12.MMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
SE100.K15.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT009.K19.CLC
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
  • Tạ Thu Thủy
SE108.K12.PMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.K11.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG02.K12.CTTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
MA006.K13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.K12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
CE121.K11.MTCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
ENG03.K12.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hBGHThầy Nguyễn Tấn Trần Minh KhangBGHThầy Nguyễn Tấn Trần Minh Khang.
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1EC202.K12.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT005.K12.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 2JAN03.K11.CNCLGiảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN03.K13.CNCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN01.K13.CNCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN01.K11.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.K12.CNCL
Sĩ số: 25
JAN03.K13.CNCL
Sĩ số: 30
JAN03.K11.CNCL.1JAN01.K11.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN01.K12.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1MSIS3303.K11.CTTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
Tiết 2JAN01.K11.CNCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN03.K12.CNCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN02.K11.CNCL.1
Sĩ số: 6
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
STAT3013.K11.CTTT
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Hoàng Uyên
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN01.K12.CNCL
Sĩ số: 31
JAN02.K11.CNCL
Sĩ số: 6
NT131.K11.MMCLGiảng viên:
  • Lê Trung Quân
MSIS4013.K11.CTTT
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
MA006.K11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1ACCT5123.K11.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CS313.K11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Tú Anh
Tiết 2JAN01.K14.CNCL.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN01.K12.CNCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN02.K11.CNCL.1
Sĩ số: 6
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN01.K14.CNCL
Sĩ số: 29
JAN01.K13.CNCL
Sĩ số: 33
IS251.K11.HTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IT001.K11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
MSIS3033.K11.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
JAN03.K11.CNCL.1
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1CS338.K11.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT004.K11.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE104.K11.MTCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
SE332.K11.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
SE310.K11.PMCL - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT101.K11.MMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT006.K11.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
CS336.K12.KHTN
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IT001.K11.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT113.K11.MMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
NT118.K11.MMCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1Văn phòng Đoàn
Sĩ số: 200
Đại hội Đại biểu Đoàn khoa KH&KTTT lần I - Nhiệm kỳ 2019-2022. Nguyễn Thành Luân (0914915461)
Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 200
Chương trình Kỹ năng mềm
Văn phòng Đoàn
Sĩ số: 200
Hội nghị Tổng kết Công tác Đoàn - Hội và phong trào Thanh niên năm học 2018 - 2019
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Văn phòng Đoàn
Sĩ số: 200
Chuẩn bị Hội nghị.
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h