E02.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | Thi CK: NT334.J21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J21.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS231.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT106.J21.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | Thi CK: IT009.J25.CLCThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS111.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: IS216.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE107.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | Thi CK: IS201.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E02.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | Thi CK: IT004.J21.CLCThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: ENGL1213.J22.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE221.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IEM4733.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT006.J21.CLCThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE214.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE104.J23.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS207.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS208.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | Thi CK: IT009.J24.CLCThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS210.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: CS106.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS232.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | Thi CK: IS201.J22.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.2 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Thi CK: CE316.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IEM5723.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J23.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE118.J22.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS4323.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS207.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS208.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | Thi CK: IT009.J26.CLCThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS210.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: IS216.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE109.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | Thi CK: IS201.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J21.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS231.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT106.J21.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | Thi CK: IT009.J25.CLCThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS111.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | | | Thi CK: CE107.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | Thi CK: IS201.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Thi CK: CE316.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IEM5723.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J23.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE118.J22.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS211.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS207.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS208.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | Thi CK: IT009.J26.CLCThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS210.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: IS216.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE109.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | Thi CK: IS201.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.1 Sức chứa : 66 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | Thi CK: JAN02.J21.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J22.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE118.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE104.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE330.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT219.J21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | Thi CK: IT009.J21.CLCThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS111.J22.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: CS106.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE107.J22.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | Thi CK: IS201.J23.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.2 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | Thi CK: JAN02.J22.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J22.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS105.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS211.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE330.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS208.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | Thi CK: IT009.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT132.J21.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: NT534.J21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE109.J22.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | Thi CK: IS201.J23.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | Thi CK: CS4243.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: NT219.J21.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | Thi CK: CS111.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | Thi CK: IS201.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | Thi CK: JAN02.J23.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J22.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS105.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT106.J21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE330.J22.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: NT219.J21.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | Thi CK: IT009.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS111.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: NT534.J21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SE109.J22.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | Thi CK: IS201.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.2 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | Thi CK: CS232.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.4 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | Thi CK: CS232.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.6 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | Thi CK: CS232.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.8 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT007.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | Thi CK: CS232.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
HTE (Hội trường E12) Sức chứa : 200 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |