E01.1 (Phòng Họp) Sức chứa : 25 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E02.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J22.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS5433.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: PH002.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | Thi CK: CS114.J22.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | ENG04.J22.CTTT Sĩ số: 5Giảng viên: | | Thi CK: CE321.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E02.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | Thi CK: CE105.J22.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CE212.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS403.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: SPCH2713.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J21.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA005.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: PH002.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | Thi CK: MSIS207.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | | | Thi CK: SE106.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.2 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | Thi CK: CE105.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | | Thi CK: SE313.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA005.J21.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: PH002.J21.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | Thi CK: CS4343.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | | | Thi CK: SE106.J22.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J22.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: CS5433.J21.CTTTThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: PH002.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | Thi CK: CS114.J22.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E03.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Thi CK: SE313.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA005.J21.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: PH002.J21.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | Thi CK: NT209.J21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | | | Thi CK: SE106.J22.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.1 Sức chứa : 66 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | Thi CK: IS254.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IS403.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J23.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA005.J21.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: PH002.J21.ANTNThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | Thi CK: CS114.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | | | Thi CK: IS334.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.2 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Thi CK: CS339.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA005.J21.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: PH002.J21.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | Thi CK: NT209.J21.ANTTThời gian diễn ra lịch thi | | | Thi CK: SE106.J23.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.3 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J22.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J22.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.MTCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA005.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: PH002.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | Thi CK: SE331.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E04.4 Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Thi CK: CS339.J21.KHTNThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA005.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: PH002.J21.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | Thi CK: NT209.J21.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | | | Thi CK: SE331.J21.PMCLThời gian diễn ra lịch thi | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.2 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J22.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J22.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.4 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J22.ATCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J22.MMCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.HTCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.6 Sức chứa : 32 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J22.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J22.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
E11.8 Sức chứa : 30 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | Thi CK: IT003.J22.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: IT002.J22.CNCLThời gian diễn ra lịch thi | Thi CK: MA004.J21.KHCLThời gian diễn ra lịch thi | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
HTE (Hội trường E12) Sức chứa : 200 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | Phòng CTSVLễ phát động cuộc thi "Tìm kiếm Giải pháp Sáng tạo Toàn cầu Viettel 2019.
Nguyễn Văn Toàn - 1****2. | Phòng ĐTĐHTập huấn cán bộ coi thi. | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |