Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(03-06-2019)
Thứ 3
(04-06-2019)
Thứ 4
(05-06-2019)
Thứ 5
(06-06-2019)
Thứ 6
(07-06-2019)
Thứ 7
(08-06-2019)
Chủ nhật
(09-06-2019)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT007.J21.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IS105.J21.HTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Trương Thu Thủy
IT007.J25.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
CE119.J22.MTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS201.J21.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT007.J22.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT003.J21.MTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT007.J24.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Thi TH - IT003.J21.PMCL - Nguyễn Thị QuýCấu trúc dữ liệu và giải thuật, Giảng viên:Nguyễn Thị QuýPH002.J22.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT002.J22.MMCLThi Thực hành. Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh.PH002.J22.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
CE118.J21.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PH002.J21.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
PH002.J23.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Cường
CE118.J22.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.J25.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
PH002.J25.1 - Học bù
Sĩ số: 51
Giảng viên: Trần Văn Quang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT002.J21.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Trác Thức
MA004.J21.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.J22.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA004.J22.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS403.J21.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
MA004.J22.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
CE118.J21.MTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.J29.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.J23.CLC
Sĩ số: 30
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG05.J25.CLC
Sĩ số: 27
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.J22.CTTT
Sĩ số: 5
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE109.J23.PMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE106.J21.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Vũ Thanh Nguyên
IS201.J23.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
SE330.J21.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IT003.J21.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE109.J22.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IS232.J21.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
IS208.J22.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
SE106.J23.PMCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IS216.J21.HTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1MA005.J21.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT002.J21.ATCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT003.J21.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Văn Thành
IT003.J23.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT003.J23.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT003.J21.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J21.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT209.J21.ATCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
NT209.J21.ANTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 5
Tiết 6JAN02.J22.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
MA004.J22.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
CE105.J21.MTCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT003.J21.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.J22.MMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Nguyên Phong
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1Phòng CTSVLễ Tốt Nghiệp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Phòng CTSVCông tác chuẩn bị Lễ TN
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1SS001.J21
Sĩ số: 202
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Trinh
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
  • Phạm Đinh Huấn
SS001.J22
Sĩ số: 195
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
  • Quách Thị Minh Trang
  • Phạm Đinh Huấn
SS002.J21
Sĩ số: 191
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Quang
SS002.J22
Sĩ số: 195
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bình
SS002.J23
Sĩ số: 198
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Phương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS003.J21
Sĩ số: 198
Giảng viên:
  • Dương Thị Thúy Thơ
SS003.J22
Sĩ số: 196
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bình
SS003.J23
Sĩ số: 198
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Phương
Tiết 5
Tiết 6CS232.J21
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
NT132.J21
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
MA005.J26
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Đoàn khoa CNPMTraining cuối kỳĐoàn khoa CNPMTraining cuối kỳĐoàn khoa CNPMTraining cuối kỳĐoàn khoa CNPMTraining cuối kỳĐoàn khoa CNPMTraining cuối kỳ
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hĐoàn khoa CNPMTraining cuối kỳĐoàn khoa CNPMTraining cuối kỳĐoàn khoa CNPMTraining cuối kỳĐoàn khoa CNPMTraining cuối kỳĐoàn khoa CNPMTraining cuối kỳ
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(03-06-2019)
Thứ 3
(04-06-2019)
Thứ 4
(05-06-2019)
Thứ 5
(06-06-2019)
Thứ 6
(07-06-2019)
Thứ 7
(08-06-2019)
Chủ nhật
(09-06-2019)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1Khoa MMT&TTLớp MMCL2018.2 seminar cuối kỳLCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Tiết 2BOQC1.J22
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9CE324.J21
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
KHMTTH HT2: CS111.J21.KHCL
Tiết 10
11h-13hLCH MMT&TTThử loa cho việc tổ chức chương trình thi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST. - Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.LCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1LCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Tiết 2BOQC1.J21
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MMT&TTHọp LCH tháng 6 Phụ trách: Nguyễn Thanh Thảo - 0971852160
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hMMT&TTHọp LCH tháng 6 Phụ trách: Nguyễn Thanh Thảo - 0971852160LCH MMT&TTThử loa cho việc tổ chức chương trình thi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST. - Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.LCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.J22
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE220.J21
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1CS519.J21.ANTT - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
IS211.J22
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CLB OECLí do: Thảo luận các dự án CLB; Sinh hoạt Tiếng Anh. Người phụ trách: Lâm Hoàng Quân (SĐT: 0937492438)
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCLB OECLí do: Thảo luận các dự án CLB; Sinh hoạt Tiếng Anh. Người phụ trách: Lâm Hoàng Quân (SĐT: 0937492438)
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1LCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hLCH MMT&TTThử loa cho việc tổ chức chương trình thi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST. - Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.LCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1LCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6LCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hLCH MMT&TTThử loa cho việc tổ chức chương trình thi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST. - Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.LCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1IS201.J21
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
SE109.J21
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE104.J22
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
IS201.J23 - Học bù
Sĩ số: 89
Giảng viên: Nguyễn Đình Loan Phương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Đoàn khoa CNPMTraining cuối kỳ
Tiết 5
Tiết 6IS402.J21
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Phi Khứ
IS216.J21
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
SE104.J21
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
IT003.J26
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9MA005.J25 - Học bù
Sĩ số: 78
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
NT334.J21
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT532.J21
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
MA005.J25 - Học bù
Sĩ số: 78
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 10
11h-13hĐoàn khoa CNPMTraining cuối kỳKhoa MMT&TTTổ chức Họp mặt Ban cán sự các lớp, chuẩn bị Đại hội Đoàn Khoa MMT&TT 2019-2022 Phụ trách: Nguyễn Thanh Hòa (hoant@uit.edu.vn)
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1LCH MMT&TTTổ chức cuộc thi Đấu trường Caro. Phụ trách : Võ Huỳnh Hữu Sang - Chi hội trưởng ATTN2017
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hĐỘI CTXHHọp trại sinh để chuẩn bị cho Trại Đội "Giữ Lửa" Người phụ trách: Nguyễn Mạnh Hào (SĐT: 0567041858).LCH MMT&TTTổ chức cuộc thi Đấu trường Caro. Phụ trách : Võ Huỳnh Hữu Sang - Chi hội trưởng ATTN2017
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1KTMThọp lớp, Trần Quang Nguyên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SE106.J21 - Học bù
Sĩ số: 69
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1CS106.J21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS519.J21.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
SE214.J22
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE105.J21 - Học bù
Sĩ số: 72
Giảng viên: Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MA004.J23.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
NT132.J21.MMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
CS232.J21.KHCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
MSIS207.J21.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phạm Tuấn Anh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE102.J21.PMCL
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 5
Tiết 6CS114.J22.KHCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT003.J22.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT003.J22.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS3443.J21.CTTT
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
PH002.J22.MTCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS201.J21.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MA004.J22.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA005.J23.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 2
Tiết 3IT002.J22.ATCL - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Trần Anh Dũng
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.J22.KHCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA005.J21.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
CS5433.J21.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IS216.J22.HTCL.2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS210.J22.HTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT003.J22.KHCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IS201.J21.PMCL.1 - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Dương Phi Long
Tiết 5
Tiết 6NT219.J21.ATCL.1 - Học bù
Sĩ số: 18
Giảng viên: Nguyễn Thanh Hòa
IT003.J21.ANTN.1 - Học bù
Sĩ số: 29
Giảng viên: Lê Minh Hưng
CS4243.J21.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
IT003.J21.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1MSIS207.J21.CTTT.1 - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Phạm Tuấn Anh
NT219.J21.ANTT.1 - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Thanh Hòa
IT004.J21.CLC.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.J21.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT003.J21.KHTN.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
NT209.J21.ATCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
CE105.J22.MTCL.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IT002.J22.MTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IS211.J22.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT002.J22.MMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT003.J22.PMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE107.J22.MTCL.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT003.J21.KHCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT002.J21.KHTN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT002.J22.ATCL.1 - Học bù
Sĩ số: 20
Giảng viên: Trần Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT003.J22.ATCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT002.J22.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
IS210.J21.HTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS114.J21.KHTN.1 - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
CS4323.J21.CTTT.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT002.J23.MTCL.2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1CS522.J21
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IS251.J21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1LCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE102.J21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 5
Tiết 6SE104.J23
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hLCH MMT&TTThử loa cho việc tổ chức chương trình thi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST. - Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1SE310.J21
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
SE330.J21
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE101.J21
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT003.J29
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE204.J21
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
CS419.J21
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT137.J21.ANTT
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
NT531.J21
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
MA005.J22 - Học bù
Sĩ số: 85
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1IT006.J22
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1LCH MMT&TTThi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST · Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hLCH MMT&TTThử loa cho việc tổ chức chương trình thi thử TOEIC - NETSEC TOEIC TEST. - Phụ trách: Dương Thành Đạt - 0896416615.
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IS201.J22.HTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IS201.J21.PMCL.1 - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Dương Phi Long
Tiết 5
Tiết 6IT002.J22.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT004.J23.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
SE330.J21.PMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT002.J21.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IE303.J21.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT133.J21.ANTT.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
IT003.J21.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT002.J21.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT130.J21.ANTN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
NT209.J21.ANTN.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT106.J21.ANTN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.J22.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
NT334.J21.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
IT002.J21.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
NT334.J21.ANTN.1 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Phan Thế Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.J21.ATCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
NT219.J21.ANTN.1 - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Nguyễn Thanh Hòa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1HTTT- Nội dung: Training các môn Lập trình hướng đối tượng, Cấu trúc dữ liệu và giải thuật, Cấu trúc rời rạc. - Người phụ trách: Trần Quốc Anh (0865680710) - Thiết bị và vật dụng: Micro, RemoteHTTT- Nội dung: Training các môn Lập trình hướng đối tượng, Cấu trúc dữ liệu và giải thuật, Cấu trúc rời rạc. - Người phụ trách: Trần Quốc Anh (0865680710) - Thiết bị và vật dụng: Micro, RemoteHTTT- Nội dung: Training các môn Lập trình hướng đối tượng, Cấu trúc dữ liệu và giải thuật, Cấu trúc rời rạc. - Người phụ trách: Trần Quốc Anh (0865680710) - Thiết bị và vật dụng: Micro, Remote
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1IS210.J22
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IS334.J23
Sĩ số: 35
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS334.J23 - Học bù
Sĩ số: 35
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1IS232.J21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Đinh Khắc Quyền
IS405.J21
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
CE212.J21
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IS254.J21
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
MA004.J21
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IS405.J21 - Học bù
Sĩ số: 86
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 5
Tiết 6IS252.J21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
MA004.J22
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT003.J21.ATCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT003.J22.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
Thi TH: IT003.J22.PMCL - Đỗ Văn TiếnCấu trúc dữ liệu và giải thuật, Giảng viên:Đỗ Văn TiếnIT003.J21.MMCL.1 - Học bù
Sĩ số: 20
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
IT007.J22.2 - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE330.J21.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
CE212.J21.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT003.J23.KHCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
Thi TH: IT004.J22 - Huỳnh Thiện ÝCơ sở dữ liệu, Giảng viên:Huỳnh Thiện Ý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4Khoa Khoa học và Kỹ thuật Thông tinBan học tập Công nghệ thông tin training cuối kỳ II.Khoa Khoa học và Kỹ thuật Thông tinBan học tập Công nghệ thông tin training cuối kỳ II.
Tiết 5
Tiết 6NT534.J21.ANTT
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKhoa Khoa học và Kỹ thuật Thông tinBan học tập Công nghệ thông tin training cuối kỳ II.Khoa Khoa học và Kỹ thuật Thông tinBan học tập Công nghệ thông tin training cuối kỳ II.
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1SE104.J24
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IT007.J26
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4KTMTHọp lớp
Tiết 5
Tiết 6SS001.J23
Sĩ số: 200
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
  • Lê Văn Thông
  • Phạm Đinh Huấn
PH002.J26
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.J21
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1KTMT[Vì đàn em thân yêu] Lấy lại căn bản Nhập môn Mạch số Trần Đại Dương 0762064857
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1IE213.J21
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(03-06-2019)
Thứ 3
(04-06-2019)
Thứ 4
(05-06-2019)
Thứ 5
(06-06-2019)
Thứ 6
(07-06-2019)
Thứ 7
(08-06-2019)
Chủ nhật
(09-06-2019)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE214.J22.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IS201.J22.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
SE106.J22.PMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Vũ Thanh Nguyên
CE316.J21.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA004.J21.KHCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
SE109.J22.PMCL - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE214.J23.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
SE109.J21.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IT003.J22.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
MA004.J21.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1ENG04.J22.CTTT
Sĩ số: 5
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
IT003.J21.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IT003.J21.KHTN
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
MA004.J21.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4KTMTbáo cáo đồ án môn học, Trần Quang Nguyên
Tiết 5
Tiết 6IT007.J21.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKTMTBáo cáo đồ án môn học, Trần Quang Nguyên
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1PH002.J21.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH002.J21.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT106.J21.ANTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1IT007.J21.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
MA005.J21.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
CE105.J22.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CS4343.J21.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IS232.J21.HTCL - Học bù
Sĩ số: 44
Giảng viên: Đỗ Duy Thanh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MSIS402.J21.CTTT
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
IT006.J21.CLC - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1NT106.J21.MMCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
CE212.J21.MTCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS210.J22.HTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.J21.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKH-KTTTSinh hoạt lớp định kỳ CNTT16
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1CE107.J21.MTCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
MA004.J21.MMCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA005.J22.MTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.J21.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.J22.HTCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT003.J22.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IEM5723.J21.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1IS211.J21.HTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
IT002.J21.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.J21.KHTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Trác Thức
SE325.J21.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
MA004.J21.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IEM4733.J21.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MA005.J22.KHCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKhoa MMT&TTHọp lớp MMCL2018.1/2
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT002.J21.MTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
SE330.J22.PMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS207.J21.HTCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS201.J22.PMCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT002.J22.ATCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT007.J22.PMCL.2 - Học bù
Sĩ số: 21
Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
IT002.J23.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT003.J21.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS106.J21.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.J23.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IS201.J23.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT003.J25.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS201.J22.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT003.J22.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
IT003.J24.2
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IT004.J22.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1CS231.J21.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS111.J21.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MSIS2433.J21.CTTT
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Hoàng Anh
CS4273.J21.CTTT
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IS210.J21.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1MA005.J23
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Tùng
SS006.J25
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
CE103.J21
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IE102.J21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS006.J24
Sĩ số: 117
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
SS006.J26
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
IE402.J21
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
Tiết 5
Tiết 6IT006.J21
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT003.J28
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
CE118.J21
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IE303.J21
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
IE403.J21
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1PH002.J21
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT007.J22
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
PH002.J23
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT007.J24
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
PH002.J25
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT219.J21.ANTT
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
IE101.J21
Sĩ số: 109
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
SS004.J24
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
NT205.J21
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 5
Tiết 6IT007.J21
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
PH002.J22
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
PH002.J24
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT007.J25
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS207.J21.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
SE214.J21.PMCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
CS4243.J21.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE101.J21.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
SE101.J22.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Tuấn Anh
IS207.J22.HTCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS105.J21.HTCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
MA005.J22.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT007.J21.MTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Tạ Thu Thủy
NT219.J21.ATCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IEM5723.J21.CTTT.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IS201.J23.PMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
NT106.J21.ATCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1MA005.J21
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
MA005.J27
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA004.J23
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.J22
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.J24
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Tùng
IS353.J21
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
MA005.J28
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA004.J24
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1SE106.J21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
MA004.J27
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.J25
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE214.J21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Lớp NT207.J21Học TH HT2 Buổi 03.MA004.J28
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.J26
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1IS201.J22
Sĩ số: 46
IS207.J21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS210.J21
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7NT208.J21 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Quang Minh
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IS208.J22.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.J210Thi Thực hành. Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh.NT208.J21.1 - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Trần Hồng Nghi
IE213.J21.2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.J23
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
CS114.J21
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IS211.J21
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT209.J21.ANTT - Học bù
Sĩ số: 21
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
CS111.J21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT002.J26.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.J23.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT002.J22.2
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT003.J26.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT003.J27.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.J210.2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.J21.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
IT002.J29.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.J28.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT002.J24.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT003.J28.2
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IE204.J21.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT531.J21.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IS216.J22.1
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1IS216.J22
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6EC302.J21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
EC337.J21
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1IS105.J22
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
Tiết 2NT118.J21
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 3
Tiết 4NT133.J21.ANTT
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1IS334.J22
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS334.J21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IS207.J22
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS105.J21
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1SE328.J21
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE331.J21
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE313.J21
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 5
Tiết 6SE327.J21
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MA004.J22.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS403.J22.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IS254.J21.HTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
MA005.J21.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
SE101.J23.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phạm Tuấn Anh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.J21.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS208.J21.MTCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IS334.J22.HTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IS208.J21.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4STAT4033.J21.CTTT.1
Sĩ số: 22
Tiết 5
Tiết 6IS201.J21.HTCL.2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT002.J22.KHCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
CE212.J21.MTCL.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IS201.J21.HTCL.2 - Học bù
Sĩ số: 15
Giảng viên: Huỳnh Đức Huy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1IT002.J21
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
NT332.J21 - Học bù
Sĩ số: 76
Giảng viên: Đàm Quang Hồng Hải
IT002.J28
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT002.J29
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
IT002.J24
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J21
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
NT405.J21
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT208.J21
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
Tiết 5
Tiết 6IT002.J26
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.J22
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT002.J23
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
IS201.J23
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1NT101.J21
Sĩ số: 114
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT003.J22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
IT003.J27
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
IT003.J25
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J21
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SS004.J22
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS004.J23
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
NT207.J21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
SS004.J25
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 5
Tiết 6IT003.J21
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
IT003.J23
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT003.J24
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
NT101.J21 - Học bù
Sĩ số: 114
Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT105.J21.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IS208.J22.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT007.J22.2 - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT219.J21.ANTT.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
NT106.J21.2
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IS251.J21.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
IT003.J29.2
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1CE105.J21
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT002.J210
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Trác Thức
NT332.J21
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT303.J21 - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Đàm Quang Hồng Hải
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CE315.J21
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 5
Tiết 6CE107.J21
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IS208.J22
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
IS403.J21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT130.J21.ANTT.2
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
NT330.J21.ANTT.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
NT532.J21.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
NT534.J21.ANTT.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT109.J21.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
NT204.J21.2
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
NT334.J21.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
NT332.J21.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1CE107.J21.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT003.J22.MMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Nguyên Phong
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE105.J21.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đào Đức Cơ
CE103.J21.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IS252.J21.1
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT007.J26.2
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1CS217.J21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
CS231.J21
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
CS321.J21
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS336.J21
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS406.J21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT109.J21
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
NT204.J21
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
NT303.J21
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT402.J21
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT106.J21.ANTT
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Tiết 5
Tiết 6CS226.J21
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
CS314.J21
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS324.J21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
CS519.J21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Mai Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.J21
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
SE325.J21
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
IS252.J22
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
MA005.J25
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT209.J21.ANTT
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT106.J21
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
Tiết 5
Tiết 6NT105.J21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
NT130.J21.ANTT
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
NT330.J21.ANTT
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(03-06-2019)
Thứ 3
(04-06-2019)
Thứ 4
(05-06-2019)
Thứ 5
(06-06-2019)
Thứ 6
(07-06-2019)
Thứ 7
(08-06-2019)
Chủ nhật
(09-06-2019)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CS111.J21.KHCL - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng
SE106.J23.PMCL - Học bù
Sĩ số: 18
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG04.J23.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
CS111.J21.KHTN - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng
ENG04.J29.CLC
Sĩ số: 18
Tiết 5IS208.J21.MTCL - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Nguyễn Đình Quý
Tiết 6ENG04.J22.CTTT
Sĩ số: 5
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
IS334.J22.HTCL - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Tiết 7IT007.J21.PMCL - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT003.J22.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
IT003.J21.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.J21.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT002.J22.KHCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
IT007.J21.MMCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT002.J23.MTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IS201.J22.PMCL - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
SE104.J23.PMCL - Học bù
Sĩ số: 45
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
PH002.J21.MMCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
IT009.J25.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
MA005.J21.MMCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 5
Tiết 6IT003.J21.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT003.J22.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT002.J22.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
IT002.J21.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
STAT4033.J21.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IT006.J21.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT002.J21.ATCL - Học bù
Sĩ số: 41
Giảng viên: Trần Anh Dũng
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IT002.J21.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT002.J22.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT002.J22.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT007.J22.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT002.J22.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.J21.MMCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J22.CLC
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
HTCL2017Họp lớp chuẩn bị thi cuối kì 2 2018-2019 Đỗ Đăng Khoa - 17520638
Tiết 5
Tiết 6IT002.J22.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT002.J21.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
PH002.J23.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA005.J21.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
PH002.J21.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
SE109.J21.PMCL - Học bù
Sĩ số: 45
Giảng viên: Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.J23.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG05.J21.CTTTThi speaking Cuối kỳ HTCL2018.1Ôn tập thi cuối kỳ Lê Võ Đình Kha. MSSV: 18520872ENG05.J23.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG05.J25.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG05.J23.CLC
Sĩ số: 19
Tiết 5
Tiết 6IS208.J21.MTCL - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Nguyễn Đình Quý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1PH002.J22.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH002.J22.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT002.J21.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
SE104.J23.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
IT002.J23.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT007.J23.PMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J21.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 5
Tiết 6PH002.J21.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
PH002.J23.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT007.J21.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
PH002.J21.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
PH002.J22.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
SE101.J22.PMCL - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Phạm Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1SE104.J21.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SPCH2713.J21.CTTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
CE118.J22.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Tiết 2JAN02.J23.CNCL
Sĩ số: 23
JAN02.J23.CNCL
Sĩ số: 23
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS339.J21.KHTN
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • John F. Hurdle
SE330.J22.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 7SE330.J22.PMCL - Học bù
Sĩ số: 48
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 8
Tiết 9IT009.J21.CTTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IT007.J22.MTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
PH002.J21.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
NT106.J21.ATCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT002.J22.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
Tiết 2JAN02.J22.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4SE331.J21.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
IT009.J23.CLC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
NT219.J21.ATCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
Tiết 5
Tiết 6IT007.J21.MTCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
IS208.J21.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
SE104.J22.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT007.J21.KHCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IS201.J22.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT009.J24.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
  • Trần Thị Dung
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1SE310.J22.PMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
ENGL1213.J22.CTTT - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
ENG04.J22.CTTT - Học bù
Sĩ số: 5
Giảng viên: Tất Dương Khánh Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1SE310.J21.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
PH002.J22.MMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA004.J22.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2JAN02.J21.CNCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN02.J22.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4SE313.J21.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT009.J26.CLC
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
Tiết 5
Tiết 6IS201.J21.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
SE325.J22.PMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Trác Thức
MA004.J23.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
JAN02.J21.CNCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
PH002.J21.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.J21.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
PH002.J23.MTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.J23.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
PH002.J21.MMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Cường
PH002.J21.MTCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 2
Tiết 3IT002.J23.KHCL - Học bù
Sĩ số: 41
Giảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PH002.J22.ATCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.J22.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
PH002.J21.ATCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.J21.ANTN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
PH002.J22.MMCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.J21.CNCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1MA005.J21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA004.J21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE221.J21.MTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
Tiết 2JAN02.J21.CNCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.J21.ANTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
CS106.J21.KHCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Nhơn
NT334.J21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1CE107.J22.MTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
CS4323.J21.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
NT219.J21.ANTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IS216.J21.HTCL - Học bù
Sĩ số: 30
Giảng viên: Vũ Minh Sang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS111.J21.KHCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
CS114.J21.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1CS106.J21.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS111.J22.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
CS232.J21.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 2
Tiết 3NT130.J21.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS216.J22.HTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT007.J21.ATCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
CE321.J21.MTCL
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT330.J21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1NT534.J21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
CS232.J22.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 2JAN02.J23.CNCL
Sĩ số: 23
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS519.J21.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h