Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(13-05-2019)
Thứ 3
(14-05-2019)
Thứ 4
(15-05-2019)
Thứ 5
(16-05-2019)
Thứ 6
(17-05-2019)
Thứ 7
(18-05-2019)
Chủ nhật
(19-05-2019)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT007.J21.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
HT2: SE104.J23.PMCL.1 - Nguyễn Công HoanNhập môn Công nghệ phần mềm IT003.J22.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
IT007.J25.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT003.J22.MMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Nguyên Phong
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS201.J21.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT007.J22.2
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT003.J21.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT007.J24.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
IS210.J22.1
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
PH002.J22.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.J22.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
CE118.J21.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.J24.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
CE118.J21.MTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.J26.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PH002.J21.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
PH002.J23.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Cường
CE118.J22.MTCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.J25.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9HT2: SE214.J22.1 - Phan Trung HiếuCông nghệ phần mềm chuyên sâu
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT002.J21.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Trác Thức
MA004.J21.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.J22.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA004.J22.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS403.J21.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
MA004.J22.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
CE118.J21.MTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.J21
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG02.J23
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đặng Ngọc Huyền
ENG02.J21
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG01.J23
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG04.J29.CLC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.J21
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG01.J23
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
ENG01.J21
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG02.J23
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đặng Ngọc Huyền
ENG01.J21.CLC
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J24
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG01.J22
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG02.J24
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
ENG04.J210.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG02.J25
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Thị Minh Trang
ENG03.J211
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
ENG04.J23.CLC
Sĩ số: 30
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J211
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thùy Hương
ENG02.J25
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Thị Minh Trang
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J23
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
ENG02.J26
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG05.J25.CLC
Sĩ số: 27
ENG03.J210
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENGL1213.J22.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.J25
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J25
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.J24.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J26
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG01.J25.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG03.J28
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.J21.CLC
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG04.J22.CTTT
Sĩ số: 5
ENG03.J27
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.J27
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J26.CLC
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE109.J23.PMCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE106.J21.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Vũ Thanh Nguyên
IS201.J23.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
SE330.J21.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IT003.J21.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE109.J22.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IS232.J21.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
IS208.J22.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
SE106.J23.PMCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IS216.J21.HTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKhoa KH&KTTTHọp lớp định kỳ, CVHT Nguyễn Văn Xanh, 0918166231
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1MA005.J21.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
IT002.J21.ATCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT003.J21.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Văn Thành
IT003.J23.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT003.J23.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT003.J21.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J21.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
NT209.J21.ATCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
NT209.J21.ANTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 5
Tiết 6JAN02.J22.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
MA004.J22.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
CE105.J21.MTCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT003.J21.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.J22.MMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Nguyên Phong
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1SS001.J21
Sĩ số: 202
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Trinh
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
  • Phạm Đinh Huấn
SS001.J22
Sĩ số: 195
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
  • Quách Thị Minh Trang
  • Phạm Đinh Huấn
SS002.J21
Sĩ số: 191
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Quang
SS002.J22
Sĩ số: 195
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bình
SS002.J23
Sĩ số: 198
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Phương
SS006.J24 - Học bù
Sĩ số: 117
Giảng viên: Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS003.J21
Sĩ số: 198
Giảng viên:
  • Dương Thị Thúy Thơ
SS003.J22
Sĩ số: 196
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bình
SS003.J23
Sĩ số: 198
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Phương
Tiết 5
Tiết 6CS232.J21
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
NT132.J21
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
MA005.J26
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
SS006.J26 - Học bù
Sĩ số: 100
Giảng viên: Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS006.J25 - Học bù
Sĩ số: 98
Giảng viên: Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(13-05-2019)
Thứ 3
(14-05-2019)
Thứ 4
(15-05-2019)
Thứ 5
(16-05-2019)
Thứ 6
(17-05-2019)
Thứ 7
(18-05-2019)
Chủ nhật
(19-05-2019)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG01.J26ENG01.J27
Tiết 2BOQC1.J22
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS522.J21 - Học bù
Sĩ số: 43
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
ENG01.J25
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9CE324.J21
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
ENG01.J25ENG01.J27ENG01.J26
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG01.J210ENG01.J28
Tiết 2BOQC1.J21
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J210ENG01.J28ENG01.J29
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J29ENG01.J211
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG01.J211
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG01.J213IT004.J22
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG01.J212SE220.J21
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG01.J212ENG01.J213
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1CS519.J21.ANTT - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
IS211.J22
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IS211.J22 - Học bù
Sĩ số: 26
Giảng viên: Ngô Thanh Hùng
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1CLB WEBTổ chức cuộc thi đánh giá năng lực thành viên CLB WebDev Studios Phụ trách: Hoàng Công Minh Số điện thoại: 0358319345 Hỗ trợ: Micro.
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCLB WEBTổ chức cuộc thi đánh giá năng lực thành viên CLB WebDev Studios Phụ trách: Hoàng Công Minh Số điện thoại: 0358319345 Hỗ trợ: Micro.
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1ENG01.J214CS314.J21 - Học bù
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG01.J214SE313.J21 - Học bù
Sĩ số: 52
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1IS201.J21
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
SE109.J21
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE104.J22
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT003.J23 - Học bù
Sĩ số: 77
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
Tiết 5
Tiết 6IS402.J21
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Phi Khứ
IS216.J21
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
SE104.J21
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
IT003.J26
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9MA004.J27 - Học bù
Sĩ số: 99
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
NT334.J21
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT532.J21
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
Tiết 10MA005.J25 - Học bù
Sĩ số: 78
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
MA005.J25 - Học bù
Sĩ số: 78
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG01.J215
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG01.J215
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1CS106.J21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
ENG02.J27
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS519.J21.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
SE214.J22
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.J27
Tiết 10
11h-13hKhoa KH&KTTTHọp lớp CNCL2018.
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1ENG03.J21
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J21
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MA004.J23.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
NT132.J21.MMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
CS232.J21.KHCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
MSIS207.J21.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phạm Tuấn Anh
Tiết 2IT007.J21.KHCL - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Phan Đình Duy
Tiết 3KHMTTổ chức buổi Hội nghị kiện toàn LCH khoa KHMT + Người phụ trách: Võ Duy Tân, SĐT: 0329199305
Tiết 4SE102.J21.PMCL
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 5
Tiết 6CS114.J22.KHCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT003.J22.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT003.J22.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS3443.J21.CTTT
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
PH002.J22.MTCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKHMTTổ chức buổi Hội nghị kiện toàn LCH khoa KHMT + Người phụ trách: Võ Duy Tân, SĐT: 0329199305KTMTHọp lớp MTCL2018.3 Gv Phạm Minh Quân - 80385 Sdt: 0937751160HTTT- Nội dung: Họp triển khai Sưởi ấm trái tim - Người phụ trách: Võ Hồng Mỹ Duyên (0888189236)
Sau 17h
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS201.J21.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MA004.J22.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA005.J23.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE104.J21.PMCL - Học bù
Sĩ số: 49
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
Tiết 5
Tiết 6MA004.J22.KHCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA005.J21.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
CS5433.J21.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CNPM- Mục đích: Tổ chức Hội nghị Kiện toàn Ban Chấp Hành Liên chi Hội - Người phụ trách: đ/c Nguyễn Kỷ Nguyên - Liên chi Hội Phó, LCH Công nghệ Phần mềm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hCNPM- Mục đích: Tổ chức Hội nghị Kiện toàn Ban Chấp Hành Liên chi Hội - Người phụ trách: đ/c Nguyễn Kỷ Nguyên - Liên chi Hội Phó, LCH Công nghệ Phần mềm
Sau 17h
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IS216.J22.HTCL.1
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS210.J22.HTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT003.J22.KHCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IS105.J21.HTCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
CS4273.J21.CTTT.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
Thi UIT ACM lần 10Khoa KHMT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.J23.2 - Học bù
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nguyễn Tấn Toàn
CS5433.J21.CTTT.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IS211.J21.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT003.J21.HTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CS106.J21.KHTN.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT004.J21.CLC.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
Thi UIT ACM lần 10Khoa KHMT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT002.J210.1 - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Tiết 5
Tiết 6IT002.J21.HTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT003.J21.ANTN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
CE105.J21.MTCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IT002.J22.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IS211.J22.1 - Học bù
Sĩ số: 26
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT002.J22.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IS208.J21.MTCL.1 - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Nguyễn Đình Quý
IS208.J21.MTCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IT003.J22.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Thi UIT ACM lần 10Khoa KHMT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE107.J21.MTCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT003.J21.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IS210.J21.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT007.J21.KHTN.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT003.J22.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT002.J22.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
IS210.J21.HTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Thi UIT ACM lần 10Khoa KHMT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT106.J21.MMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
CS4343.J21.CTTT.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT003.J21.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT002.J23.MTCL.1
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1CS522.J21
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IS251.J21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Xanh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE102.J21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 5
Tiết 6SE104.J23
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1SE310.J21
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
SE330.J21
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SE101.J21
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT003.J29
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE204.J21
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
CS419.J21
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT137.J21.ANTT
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
NT531.J21
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1IT006.J22
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE310.J21 - Học bù
Sĩ số: 84
Giảng viên: Phạm Thi Vương
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1SE106.J21 - Học bù
Sĩ số: 69
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IS207.J22.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS201.J22.PMCL.2 - Học bù
Sĩ số: 21
Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
IS201.J22.HTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
Thi UIT ACM lần 10Khoa KHMT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.J22.HTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
SE330.J21.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT002.J21.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IE303.J21.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT002.J21.CNCL.1 - Học bù
Sĩ số: 20
Giảng viên: Nguyễn Tấn Toàn
Thi UIT ACM lần 10Khoa KHMT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT133.J21.ANTT.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
IT003.J21.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT002.J21.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT534.J21.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
IS207.J22.HTCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Thi UIT ACM lần 10Khoa KHMT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.J22.HTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
NT330.J21.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT002.J21.KHCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT219.J21.ANTN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
Thi UIT ACM lần 10Khoa KHMT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.J21.ATCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT002.J21.ANTN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Trác Thức
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1NT402.J21.2Thực hành hình thức 2, Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT402.J21.1Thực hành hình thức 2, Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1IS210.J22
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IS334.J23
Sĩ số: 35
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1IS232.J21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Đinh Khắc Quyền
IS405.J21
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
CE212.J21
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IS254.J21
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
MA004.J21
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS252.J21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Trịnh Minh Tuấn
MA004.J22
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT003.J23 - Học bù
Sĩ số: 77
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1IS232.J21 - Học bù
Sĩ số: 69
Giảng viên: Đinh Khắc Quyền
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT003.J21.ATCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT003.J22.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Đặng Văn Em
IS405.J21.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT003.J21.MMCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Thi UIT ACM lần 10Khoa KHMT
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT118.J21.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
SE330.J21.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
CE212.J21.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT003.J23.KHCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT003.J23.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1EC001.J21
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Lê Nhân Mỹ
SS006.J24 - Học bù
Sĩ số: 117
Giảng viên: Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS006.J25 - Học bù
Sĩ số: 98
Giảng viên: Huỳnh Thị Nam Hải
NT534.J21.ANTT
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS006.J26 - Học bù
Sĩ số: 100
Giảng viên: Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1SE104.J24
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IT007.J26
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS001.J23
Sĩ số: 200
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
  • Lê Văn Thông
  • Phạm Đinh Huấn
PH002.J26
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.J21
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.J28 - Học bù
Sĩ số: 100
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE102.J21 - Học bù
Sĩ số: 77
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1IE213.J21
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6lớp SS003.J21Lớp SS003.J21 môn Tư tưởng HCM GV. Dương Thị Thúy Thơ
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(13-05-2019)
Thứ 3
(14-05-2019)
Thứ 4
(15-05-2019)
Thứ 5
(16-05-2019)
Thứ 6
(17-05-2019)
Thứ 7
(18-05-2019)
Chủ nhật
(19-05-2019)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE214.J22.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IS201.J22.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
SE106.J22.PMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Vũ Thanh Nguyên
CE316.J21.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
MA004.J21.KHCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
SE310.J21.PMCL - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Phạm Thi Vương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE214.J23.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
SE109.J21.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IT003.J22.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
MA004.J21.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1ENG04.J22.CTTT
Sĩ số: 5
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
IT003.J21.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IT003.J21.KHTN
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
MA004.J21.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4KHMTTổ chức buổi họp định kì CLB WeCode + Người phụ trách: Nguyễn Lê Kỳ Duyên SĐT: 0399.291.039
Tiết 5
Tiết 6IT007.J21.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
ENG05.J21.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 7
Tiết 8Do Van TienHình thức 2 buổi 2 lớp CS232.J21.KHCL.1
Tiết 9Do Van TienHọc HT2 buổi 2 lớp CS232.J21.KHTN.1
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1PH002.J21.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH002.J21.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT106.J21.ANTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
ENGL1213.J22.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1IT007.J21.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
MA005.J21.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
CE105.J22.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CS4343.J21.CTTT
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MSIS402.J21.CTTT
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1NT106.J21.MMCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
CE212.J21.MTCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS210.J22.HTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.J21.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1CE107.J21.MTCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
MA004.J21.MMCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA005.J22.MTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.J21.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.J22.HTCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT003.J22.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IEM5723.J21.CTTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1IS211.J21.HTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
IT002.J21.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.J21.KHTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Trác Thức
SE325.J21.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
MA004.J21.PMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
IEM4733.J21.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
MA005.J22.KHCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IS201.J21.PMCL.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
NT132.J21.MMCL.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT002.J21.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
SE330.J22.PMCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
IT007.J22.PMCL.1 - Học bù
Sĩ số: 20
Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS207.J21.HTCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS201.J22.PMCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT002.J22.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT007.J22.PMCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT002.J23.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT002.J21.MMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT003.J21.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS106.J21.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.J23.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IS201.J23.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT003.J25.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.J22.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
IT003.J24.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
IT004.J22.1 - Học bù
Sĩ số: 45
Giảng viên: Huỳnh Thiện Ý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1CS231.J21.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS111.J21.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4KHTMGV: Nguyễn Tuấn Đăng - CS111.J21.KHTN: TH HT2KHMTGV: Nguyễn Tuấn Đăng - CS111.J22.KHTN: TH HT2
Tiết 5
Tiết 6MSIS2433.J21.CTTT
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Hoàng Anh
CS4273.J21.CTTT
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IS210.J21.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1MA005.J23
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Tùng
SS006.J25
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
CE103.J21
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IE102.J21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
SS006.J24 - Học bù
Sĩ số: 117
Giảng viên: Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS006.J24
Sĩ số: 117
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
SS006.J26
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
IE402.J21
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
Tiết 5
Tiết 6IT006.J21
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT003.J28
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
CE118.J21
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IE303.J21
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
IE403.J21
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1PH002.J21
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT007.J22
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
PH002.J23
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT007.J24
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
PH002.J25
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT219.J21.ANTT
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
IE101.J21
Sĩ số: 109
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
SS004.J24
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
NT205.J21
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 5
Tiết 6IT007.J21
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
PH002.J22
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
PH002.J24
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT007.J25
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS207.J21.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
SE214.J21.PMCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
CS4243.J21.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE101.J21.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
SE101.J22.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Tuấn Anh
IS207.J22.HTCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS105.J21.HTCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
MA005.J22.ATCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT007.J21.PMCL.2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
NT219.J21.ATCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4STAT4033.J21.CTTT.1 - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 5
Tiết 6IEM5723.J21.CTTT.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IS201.J23.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
NT106.J21.ATCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
IT002.J22.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
MSIS207.J21.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phạm Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1MA005.J21
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
MA005.J27
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA004.J23
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.J22
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.J24
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Tùng
IS353.J21
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
MA005.J28
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA004.J24
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1SE106.J21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
MA004.J27
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.J25
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE214.J21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Lớp NT2017.J21GV: Trần Tuấn Dũng. Học TH HT2 lớp NT2017.J21.1 và NT2017.J21.1MA004.J28
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.J26
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1IS201.J22
Sĩ số: 46
IS207.J21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS210.J21
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IS208.J22.HTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE213.J21.1
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9HT2: SE214.J23.PMCL.1 - Phan Trung HiếuCông nghệ phần mềm chuyên sâu
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.J23
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
CS114.J21
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IS211.J21
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS111.J21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT002.J26.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.J23.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT002.J22.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT003.J26.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT002.J210.1 - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Tiết 5
Tiết 6IT002.J210.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.J21.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
IT002.J29.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.J28.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
EC302.J21.1
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT002.J24.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT003.J28.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IE204.J21.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CnpmHọc thực hành HT2. GV: Nguyễn Công HOAN
Tiết 5
Tiết 6IT005.J21.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
NT531.J21.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9HT2: SE102.J21.1 - Nguyễn Vĩnh KhaNhập môn Phát triển Game
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1IS216.J22
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6EC302.J21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
EC337.J21
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1IS105.J22
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
Tiết 2NT118.J21
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 3
Tiết 4NT133.J21.ANTT
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1IS334.J22
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS334.J21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IS207.J22
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS105.J21
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1SE328.J21
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE331.J21
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE313.J21
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 5
Tiết 6SE327.J21
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MA004.J22.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS403.J22.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IS254.J21.HTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
MA005.J21.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
SE101.J23.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Phạm Tuấn Anh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.J21.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS208.J21.MTCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Quý
IS334.J22.HTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IS208.J21.HTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
IS216.J21.HTCL.1
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4HT2: SE214.J21.PMCL.1 - Phan Trung HiếuCông nghệ phần mềm chuyên sâu
Tiết 5
Tiết 6IS201.J21.HTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT002.J22.KHCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
CE221.J21.MTCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT007.J23.PMCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1IT002.J21
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
IT002.J28
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT002.J29
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
IT002.J24
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J21
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
NT405.J21
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT208.J21
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
Tiết 5
Tiết 6IT002.J26
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.J22
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT002.J23
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
IS201.J23
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1NT101.J21
Sĩ số: 114
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT003.J22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
IT003.J27
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
IT003.J25
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J21
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SS004.J22
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS004.J23
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
NT207.J21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
SS004.J25
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 5
Tiết 6IT003.J21
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
IT003.J23
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT003.J24
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT105.J21.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IS208.J22.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
NT132.J21.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
MSIS2433.J21.CTTT.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT209.J21.ANTT.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT219.J21.ANTT.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
NT106.J21.1
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IS252.J22.1
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
NT106.J21.ANTT.1
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT003.J29.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1CE105.J21
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT002.J210
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Trác Thức
NT332.J21
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CE315.J21
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 5
Tiết 6CE107.J21
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IS208.J22
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
IS403.J21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT137.J21.ANTT.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
IS105.J21.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
NT330.J21.ANTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
NT532.J21.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
NT534.J21.ANTT.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT109.J21.1
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Đào Thị Thu Hà
IS211.J21.HTCL.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
NT334.J21.1
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
NT208.J21.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT332.J21.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1CE324.J21.1
Sĩ số: 8
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE107.J21.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IS216.J21.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
CE119.J21.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE105.J21.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đào Đức Cơ
CE315.J21.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
IS207.J21.1
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
CE103.J21.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IS105.J22.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IT007.J26.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1CS217.J21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
CS231.J21
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
CS321.J21
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS336.J21
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS406.J21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT109.J21
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
NT204.J21
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
NT303.J21
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
NT402.J21
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT106.J21.ANTT
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Tiết 5
Tiết 6CS226.J21
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
CS314.J21
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS324.J21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
CS519.J21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Mai Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.J21
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
SE325.J21
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
IS252.J22
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
MA005.J25
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT209.J21.ANTT
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT106.J21
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
Tiết 5
Tiết 6NT105.J21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
NT130.J21.ANTT
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
NT330.J21.ANTT
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
NT109.J21 - Học bù
Sĩ số: 107
Giảng viên: Nguyễn Quang Minh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(13-05-2019)
Thứ 3
(14-05-2019)
Thứ 4
(15-05-2019)
Thứ 5
(16-05-2019)
Thứ 6
(17-05-2019)
Thứ 7
(18-05-2019)
Chủ nhật
(19-05-2019)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.J21.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG04.J25.CLC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG03.J22.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG04.J210.CLC
Sĩ số: 22
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG04.J29.CLC - Học bù
Sĩ số: 18
Giảng viên: Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG04.J21.CLC
Sĩ số: 31
ENG04.J25.CLC
Sĩ số: 26
ENG04.J23.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG03.J21.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG04.J29.CLC
Sĩ số: 18
Tiết 5
Tiết 6IS208.J21.MTCL - Học bù
Sĩ số: 24
Giảng viên: Nguyễn Đình Quý
ENG03.J24
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG04.J22.CTTT
Sĩ số: 5
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Ban QLCSChuyển E3.3 đến để sửa chữa phòng.
Tiết 7
Tiết 8SE310.J22.PMCL - Học bù
Sĩ số: 31
Giảng viên: Phạm Thi Vương
Tiết 9ENG01.J25.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG02.J24
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
ENG01.J26.CLC
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.J24
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT003.J22.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
IT003.J21.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.J21.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT002.J22.KHCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
IT007.J21.MMCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT002.J23.MTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.J25.CLC - Học bù
Sĩ số: 17
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
IT009.J25.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
Tiết 5
Tiết 6IT003.J21.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
IT003.J22.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IT002.J22.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
IT002.J21.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
STAT4033.J21.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IT006.J21.CLC
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.J23.CLC - Học bù
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
MA005.J21.MMCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
MA004.J21.MTCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IT002.J21.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT002.J22.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IT002.J22.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT007.J22.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT002.J22.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.J21.MMCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.J22.CLC
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
MA004.J22.HTCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 5MA005.J21.ATCL - Học bù
Sĩ số: 46
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 6IT002.J22.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT002.J21.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
PH002.J23.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
MA005.J21.ATCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
PH002.J21.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT003.J22.HTCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J24.CLC - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Nguyễn Thị Mộng Thy
SS004.J23.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG05.J21.CTTT
Sĩ số: 33
ENG02.J21.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG05.J23.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG05.J25.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.J22.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG05.J23.CLC
Sĩ số: 19
Tiết 5
Tiết 6ENG03.J21.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
IT007.J22.MTCL - Học bù
Sĩ số: 25
Giảng viên: Nguyễn Minh Sơn
ENG03.J24.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG03.J26.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.J23.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
Tiết 7
Tiết 8NT106.J21.MMCL - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Quang Minh
Tiết 9ENG03.J22.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG03.J23
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Vũ Hoàng Bảo Trân
ENG03.J25.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1PH002.J22.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH002.J22.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT002.J21.KHCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
SE104.J23.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
IT002.J23.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT007.J23.PMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.J21.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 5
Tiết 6PH002.J21.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
PH002.J23.MTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT007.J21.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
PH002.J21.MMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
PH002.J22.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT003.J22.KHCL - Học bù
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG01.J22
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1SE104.J21.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SPCH2713.J21.CTTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
CE118.J22.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Tiết 2JAN02.J23.CNCL
Sĩ số: 23
JAN02.J23.CNCL
Sĩ số: 23
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS339.J21.KHTN
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • John F. Hurdle
SE330.J22.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 7
Tiết 8SE330.J22.PMCL - Học bù
Sĩ số: 48
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 9IT009.J21.CTTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG05.J21.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
IT007.J22.MTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
PH002.J21.ATCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
NT106.J21.ATCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT002.J22.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
Tiết 2JAN02.J22.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4SE331.J21.PMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
IT009.J23.CLC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
NT219.J21.ATCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
Tiết 5
Tiết 6IT007.J21.MTCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
IS208.J21.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
SE104.J22.PMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT007.J21.KHCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IS201.J22.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.J26
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
IT009.J24.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
  • Trần Thị Dung
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG02.J22.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
SE310.J22.PMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
SPCH3723.J21.CTTT
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.J21.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 5
Tiết 6SPCH3723.J21.CTTT - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG03.J25.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
SPCH3723.J21.CTTT
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.J210
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG03.J26.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG02.J23.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1SE310.J21.PMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
PH002.J22.MMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
MA004.J22.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2JAN02.J21.CNCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN02.J22.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4SE313.J21.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IT009.J26.CLC
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
Tiết 5
Tiết 6IS201.J21.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
SE325.J22.PMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Trác Thức
MA004.J23.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
JAN02.J21.CNCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
PH002.J21.MTCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
SE313.J21.PMCL - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1PH002.J21.KHCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
PH002.J23.MTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.J23.KHCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
PH002.J21.MMCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Cường
PH002.J21.MTCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.J22.MTCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PH002.J22.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.J22.KHCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
PH002.J21.ATCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.J21.KHTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
PH002.J22.MMCL.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.J21.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1MA005.J21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
MA004.J21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CE221.J21.MTCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
Khoa MMT&TTNgày hội Mạng máy tính và Truyền thông - NetDay 2019
Tiết 2IT002.J21.MMCL - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Vĩnh Kha
JAN02.J21.CNCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA005.J21.ANTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Phước Hải
CS106.J21.KHCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Nhơn
NT334.J21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1CE107.J22.MTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
CS4323.J21.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
NT219.J21.ANTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
Khoa MMT&TTNgày hội Mạng máy tính và Truyền thông - NetDay 2019
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS111.J21.KHCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
CS114.J21.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1CS106.J21.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS111.J22.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
CS232.J21.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Khoa MMT&TTNgày hội Mạng máy tính và Truyền thông - NetDay 2019
Tiết 2
Tiết 3NT130.J21.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS216.J22.HTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT007.J21.ATCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
CE321.J21.MTCL
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT330.J21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1NT534.J21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
CS232.J22.KHTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Khoa MMT&TTNgày hội Mạng máy tính và Truyền thông - NetDay 2019
Tiết 2JAN02.J23.CNCL
Sĩ số: 23
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS519.J21.ANTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1Khoa MMT&TTNgày hội Mạng máy tính và Truyền thông - NetDay 2019
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Khoa MMT&TTSetUp chương trình Ngày hội Mạng máy tính và Truyền thông - NetDay 2019
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h