C101 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT008.J13.PMCL Sĩ số: 50Giảng viên: | SE101.J13.PMCL Sĩ số: 45Giảng viên: | IS215.J12.HTCL Sĩ số: 35Giảng viên: | SE102.J12.PMCL Sĩ số: 50Giảng viên: | ENG03.J16.CLC Sĩ số: 29 | MA005.J11.CLC Sĩ số: 45Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | SS004.J13.CLC Sĩ số: 50Giảng viên: | PHYS1214.J11.CTTT.1 Sĩ số: 23Giảng viên: | | SE114.J12.PMCL Sĩ số: 47Giảng viên: | | KHMT- Thực hành hình thức 2, lớp CS222.J11.KHTN.
- Người phụ trách: Nguyễn Trọng Chỉnh, email: chinhnt@uit.edu.vn | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | MSIS4523.J11.CTTT Sĩ số: 43Giảng viên: | IT001.J12.HTCL Sĩ số: 37Giảng viên: | CS4283.J11.CTTT Sĩ số: 25Giảng viên: | IT001.J11.MTCL Sĩ số: 41Giảng viên: | CE121.J15.MTCL Sĩ số: 36Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | MMT và TT
1. Đại hội Chi Đoàn - Chi hội MMCL2017
Thời gian: từ 11h00 - 13h30 ngày 7/12/2018
Địa điểm: C101
Người phụ trách: Nguyễn Trí Tâm
SĐT: 1****2
CSVC cần hỗ trợ: Micro, remote máy chiếu | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C102 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | ENG02.J13.CTTT Sĩ số: 8Giảng viên: | | CE421.J11 Sĩ số: 5Giảng viên: | ENGL1113.J12.CTTT Sĩ số: 23 | ENG02.J13.CTTT Sĩ số: 8Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | Đoàn khoa CNPMHọp training cuối kì | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | ENG02.J13.CTTT Sĩ số: 8Giảng viên: | ENG02.J13.CTTT Sĩ số: 8Giảng viên: | ENG02.J13.CTTT Sĩ số: 8Giảng viên: | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | Văn phòng Đoàn TrườngHọp tình nguyện viên WILL RUN 2018.
Người phụ trách: Nguyễn Minh Kha - 1****2 | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C104 Sức chứa : 170 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | IS216.J11.HTCL Sĩ số: 18Giảng viên: | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | KHMTĐoàn khoa Khoa học máy tính xin được đặt phòng để họp chương trình gạch sinh thái, cụ thể như sau:
+ Thời gian: Tiết 3-7 ngày 8/12/2018
+ Địa điểm: C104
+ Người phụ trách: Đinh Duy Phương. SĐT: 1****2 | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | MA003.J11.ANTN Sĩ số: 21Giảng viên: | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | LCH MMT&TTThay mặt LCH MMT&TT, em xin gửi email mượn phòng tổ chức họp mặt Ban tổ chức chương trình Strongest.
Phòng: C102
Thời gian: Thứ ba (04/12/2018) từ 11h30 - 12h30
Phụ trách: Nguyễn Thanh Thảo - 1****2 | | | | KHMTĐoàn khoa Khoa học máy tính xin được đặt phòng để họp chương trình gạch sinh thái, cụ thể như sau:
+ Thời gian: Tiết 3-7 ngày 8/12/2018
+ Địa điểm: C104
+ Người phụ trách: Đinh Duy Phương. SĐT: 1****2 | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C109 (PM) Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | SS002.J14 Sĩ số: 51Giảng viên: | | | | SE310.J11 - Học bù Sĩ số: 40Giảng viên: Phạm Thi Vương | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | MSIS405.J11.CTTT - Học bù Sĩ số: 41Giảng viên: Lê Đình Duy | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | IT009.J16.CLC Sĩ số: 51Giảng viên: | | ATCL2018.1 và .2Họp lớp - CVHT Trần Thị Dung | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | SS001.J14 Sĩ số: 67Giảng viên: | | | | SE310.J11 Sĩ số: 40Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C110 (Phòng Họp) Sức chứa : 48 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | IT005.J12.PMCL.2 Sĩ số: 17Giảng viên: | CE315.J11.MTCL.1 Sĩ số: 22Giảng viên: | IT001.J12.CNCL.1 - Học bù Sĩ số: 20Giảng viên: Đặng Văn Em | IS208.J11.HTCL.1 Sĩ số: 17Giảng viên: | IT001.J12.CNCL.1 Sĩ số: 20Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IT008.J13.PMCL.2 Sĩ số: 25Giảng viên: | CE118.J12.MTCL.1 Sĩ số: 16Giảng viên: | IT005.J11.PMCL.2 Sĩ số: 25Giảng viên: | IT005.J13.PMCL.2 Sĩ số: 21Giảng viên: | | IT001.J13.MTCL.1 Sĩ số: 19Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | HT2: Văn Đức Sơn HàEC203.J11.1, Quản trị quan hệ khách hàng và nhà cung cấp | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C111 (PM) Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | IT004.J110.1 Sĩ số: 51Giảng viên: | CE211.J11.2 Sĩ số: 25Giảng viên: | IT002.J12.2 Sĩ số: 42Giảng viên: | NT131.J11.ANTT.2 Sĩ số: 34Giảng viên: | IT008.J11.2 Sĩ số: 53Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IS208.J13.2 Sĩ số: 42Giảng viên: | IT004.J113.1 Sĩ số: 49Giảng viên: | IS216.J12.1 Sĩ số: 49Giảng viên: | NT131.J11.2 Sĩ số: 31Giảng viên: | IS210.J12.1 Sĩ số: 40Giảng viên: | IT008.J13.PMCL.1 - Học bù Sĩ số: 25Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C201 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT005.J11.HTCL Sĩ số: 34Giảng viên: | IT001.J12.KHCL Sĩ số: 41Giảng viên: | | IT005.J13.PMCL Sĩ số: 41Giảng viên: | IT001.J11.KHCL Sĩ số: 39Giảng viên: | LCH MMT&TTTổ chức Thi thử toei
Phụ trách: Đinh Thanh Tùng - 1****2 | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | SE346.J11.PMCL - Học bù Sĩ số: 39Giảng viên: Hoàng Văn Hà | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | IT009.J15.CLC Sĩ số: 49Giảng viên: | SS004.J19.CLC Sĩ số: 49Giảng viên: | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | IT001.J12.MMCL Sĩ số: 50Giảng viên: | IT001.J11.ATCL Sĩ số: 35Giảng viên: | CS5423.J11.CTTT Sĩ số: 31Giảng viên: | CS2133.J11.CTTT Sĩ số: 32Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | CS2133.J11.CTTT - Học bù Sĩ số: 32Giảng viên: Ngô Đức Thành | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | LCH MMT&TTTổ chức Thi thử toei
Phụ trách: Đinh Thanh Tùng - 1****2 | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C202 Sức chứa : 72 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IS208.J12.HTCL.1 Sĩ số: 18Giảng viên: | IS210.J12.HTCL.1 Sĩ số: 24Giảng viên: | CE124.J12.MTCL.1 Sĩ số: 19Giảng viên: | IT004.J11.ATCL.2 Sĩ số: 22Giảng viên: | | IT004.J11.ATCL.1 - Học bù Sĩ số: 23Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Tri | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IT004.J11.KHTN.1 Sĩ số: 25Giảng viên: | IT004.J11.HTCL.2 Sĩ số: 17Giảng viên: | IT004.J11.MMCL.2 Sĩ số: 20Giảng viên: | IT004.J12.PMCL.2 Sĩ số: 25Giảng viên: | IT005.J11.ATCL.2 Sĩ số: 25Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C206 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | MA005.J11 Sĩ số: 52Giảng viên: | PH001.J12 Sĩ số: 92Giảng viên: | NT132.J11.ANTT Sĩ số: 72Giảng viên: | PH001.J14 Sĩ số: 67Giảng viên: | IT001.J14 Sĩ số: 99Giảng viên: | IT003.J11 Sĩ số: 79Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | SE341.J11 Sĩ số: 37Giảng viên: | | IT009.J12 Sĩ số: 105Giảng viên: | IT009.J18 Sĩ số: 98Giảng viên: | IT009.J13 Sĩ số: 104Giảng viên: | IS336.J12 - Học bù Sĩ số: 57Giảng viên: Đỗ Duy Thanh | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | MA005.J12 Sĩ số: 69Giảng viên: | SE400.J11 Sĩ số: 40Giảng viên: | SE401.J11 Sĩ số: 53Giảng viên: | SE405.J11 Sĩ số: 39Giảng viên: | MA003.J16 Sĩ số: 110Giảng viên: | CE104.J11 Sĩ số: 65Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | SE341.J11 - Học bù Sĩ số: 37Giảng viên: Trần Anh Dũng | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C208 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | SE215.J11 Sĩ số: 86Giảng viên: | CE316.J11 Sĩ số: 27Giảng viên: | IS210.J12 Sĩ số: 40Giảng viên: | IS402.J11 Sĩ số: 31Giảng viên: | IS210.J11 Sĩ số: 46Giảng viên: | IT004.J17 Sĩ số: 50Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | SE102.J11 Sĩ số: 57Giảng viên: | SE102.J12 Sĩ số: 52Giảng viên: | SE108.J11 Sĩ số: 52Giảng viên: | SE108.J12 Sĩ số: 47Giảng viên: | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | IS251.J12 Sĩ số: 59Giảng viên: | IE307.J11 Sĩ số: 34Giảng viên: | IS336.J12 Sĩ số: 57Giảng viên: | IS336.J11 Sĩ số: 49Giảng viên: | IT004.J18 Sĩ số: 38Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | ENG01.J14 - Học bù Sĩ số: 24Giảng viên: Tạ Kim Hoàng | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | ENG01.J14 - Học bù Sĩ số: 24Giảng viên: Tạ Kim Hoàng | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C210 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | CS511.J11 Sĩ số: 44Giảng viên: | IS252.J11 Sĩ số: 51Giảng viên: | IS232.J11 Sĩ số: 39Giảng viên: | IS335.J11 Sĩ số: 71Giảng viên: | IS217.J12 Sĩ số: 29Giảng viên: | IS211.J11 Sĩ số: 47Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IS405.J11 Sĩ số: 66Giảng viên: | | IS353.J11 Sĩ số: 55Giảng viên: | ENG03.J115 - Học bù Sĩ số: 29Giảng viên: Phạm Ngọc Trung | | IS208.J11 Sĩ số: 51Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C212 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | CE118.J11.2 Sĩ số: 44Giảng viên: | NT204.J11.ANTT.2 Sĩ số: 26Giảng viên: | | IT001.J12.1 Sĩ số: 30Giảng viên: | NT131.J12.2 Sĩ số: 29Giảng viên: | IT005.J16.2 Sĩ số: 40Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IT001.J16.1 Sĩ số: 50Giảng viên: | IT004.J12.1 Sĩ số: 53Giảng viên: | IT001.J18.1 Sĩ số: 49Giảng viên: | NT332.J11.2 Sĩ số: 41Giảng viên: - Đào Thị Thu Hà
- Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
| IT001.J14.1 Sĩ số: 49Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C213 Sức chứa : 120 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT004.J19 Sĩ số: 51Giảng viên: | IT004.J113 Sĩ số: 49Giảng viên: | IS216.J11 Sĩ số: 44Giảng viên: | ENG02.J111 Sĩ số: 26Giảng viên: | IS208.J12 Sĩ số: 37Giảng viên: | CS315.J11 Sĩ số: 34 | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | ENG02.J14 Sĩ số: 29Giảng viên: - Lê Đình Hoàng
- Văn Tấn Hùng
| ENG03.J117 Sĩ số: 25Giảng viên: | ENG02.J18 Sĩ số: 30 | ENG02.J12 - Học bù Sĩ số: 32Giảng viên: Vũ Hoàng Bảo Trân | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | ENG02.J18 Sĩ số: 30 | IS215.J12 Sĩ số: 53Giảng viên: | IT004.J14 Sĩ số: 48Giảng viên: | CS110.J12 Sĩ số: 42Giảng viên: | ENG02.J14 Sĩ số: 29Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | ENG02.J18 - Học bù Sĩ số: 30Giảng viên: Nguyễn Thị Mộng Thy | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C214 Sức chứa : 100 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | ENG02.J15 Sĩ số: 33Giảng viên: | IS216.J12 Sĩ số: 49Giảng viên: | IT004.J13 Sĩ số: 51Giảng viên: | ENG03.J112 Sĩ số: 29Giảng viên: | ENG02.J19 Sĩ số: 30Giảng viên: | ENG02.J12 Sĩ số: 32Giảng viên: - Nguyễn Thị Huỳnh Như
- Vũ Hoàng Bảo Trân
| |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | ENG02.J19 Sĩ số: 30Giảng viên: | ENG03.J17 Sĩ số: 31 | ENG02.J16 Sĩ số: 30Giảng viên: | ENG02.J17 Sĩ số: 30Giảng viên: | ENG02.J15 Sĩ số: 33Giảng viên: | ENG03.J112 Sĩ số: 29Giảng viên: | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | ENG02.J16 Sĩ số: 30Giảng viên: | IT004.J110 Sĩ số: 51Giảng viên: | IT004.J112 Sĩ số: 51Giảng viên: | IT004.J15 Sĩ số: 50Giảng viên: | ENG03.J17 Sĩ số: 31 | ENG02.J17 Sĩ số: 30Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | ENG02.J13 Sĩ số: 29Giảng viên: | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C216 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | ENG03.J114 Sĩ số: 30Giảng viên: | EC335.J11 Sĩ số: 48Giảng viên: | MA005.J13 Sĩ số: 54Giảng viên: | EC219.J11 Sĩ số: 50Giảng viên: | EC201.J11 Sĩ số: 51Giảng viên: | ENG03.J113 Sĩ số: 30Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | SE102.J13 Sĩ số: 58Giảng viên: | ENG03.J111 Sĩ số: 31Giảng viên: | ENG03.J113 Sĩ số: 30Giảng viên: | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | ENG03.J111 Sĩ số: 31Giảng viên: | CE211.J11 Sĩ số: 48Giảng viên: | IS207.J11 Sĩ số: 54Giảng viên: | EC203.J11 Sĩ số: 52Giảng viên: | | EC331.J11 Sĩ số: 55Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | ENG03.J114 Sĩ số: 30Giảng viên: | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C218 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C301 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT006.J11.KHCL Sĩ số: 29Giảng viên: | | IT001.J11.HTCL Sĩ số: 39Giảng viên: | IS335.J11.HTCL Sĩ số: 41Giảng viên: | SE100.J13.PMCL Sĩ số: 34Giảng viên: | LCH MMT&TTTổ chức Thi thử toei
Phụ trách: Đinh Thanh Tùng - 1****2 | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | STAT3013.J11.CTTT Sĩ số: 33Giảng viên: | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | SS004.J110.CLC Sĩ số: 41Giảng viên: | SE346.J11.PMCL Sĩ số: 39Giảng viên: | SE101.J12.PMCL Sĩ số: 40Giảng viên: | IT001.J11.CNCL Sĩ số: 40Giảng viên: | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | LCH MMT&TTTổ chức Thi thử toei
Phụ trách: Đinh Thanh Tùng - 1****2 | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C302 Sức chứa : 72 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | IT001.J12.HTCL.1 Sĩ số: 19Giảng viên: | IT004.J12.HTCL.2 Sĩ số: 17Giảng viên: | CE118.J11.MTCL.1 Sĩ số: 27Giảng viên: | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IT001.J11.MMCL.1 Sĩ số: 21Giảng viên: | IT001.J12.KHCL.1 Sĩ số: 21Giảng viên: | | CE324.J11.MTCL.1 Sĩ số: 14Giảng viên: | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C305 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IT005.J11 Sĩ số: 99Giảng viên: | IT001.J17 Sĩ số: 96Giảng viên: | MA003.J17 Sĩ số: 84Giảng viên: | IE105.J11 Sĩ số: 92Giảng viên: | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | CS221.J12 - Học bù Sĩ số: 74Giảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng | SS004.J12 Sĩ số: 74Giảng viên: | IT010.J11 Sĩ số: 29Giảng viên: | | IT009.J14 Sĩ số: 105Giảng viên: | CS331.J11 - Học bù Sĩ số: 53Giảng viên: Ngô Đức Thành | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | CE124.J11 Sĩ số: 54Giảng viên: | IT001.J11 Sĩ số: 71Giảng viên: | CS332.J11 Sĩ số: 65Giảng viên: | CS232.J11 Sĩ số: 62Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | IT010.J12 Sĩ số: 35Giảng viên: | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C306 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IS208.J13 Sĩ số: 85Giảng viên: | CE103.J11 Sĩ số: 70Giảng viên: | MA003.J18 Sĩ số: 86Giảng viên: | CS110.J11 Sĩ số: 78Giảng viên: | CS111.J11 Sĩ số: 76Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | NT405.J11 Sĩ số: 90Giảng viên: | NT113.J11 Sĩ số: 98Giảng viên: | CS326.J11 - Học bù Sĩ số: 23Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | CE118.J11 Sĩ số: 88Giảng viên: | IE106.J11 Sĩ số: 101Giảng viên: | IT001.J12 Sĩ số: 61Giảng viên: | IT009.J14 - Học bù Sĩ số: 105Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt | CS111.J12 Sĩ số: 72Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | CS111.J12 - Học bù Sĩ số: 72Giảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C307 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | IE103.J11.2 Sĩ số: 26Giảng viên: | IE106.J11.2 Sĩ số: 48Giảng viên: | CE118.J11.MTCL.1 - Học bù Sĩ số: 27Giảng viên: Trần Đại Dương | PH002.J12.1 Sĩ số: 53Giảng viên: | PH002.J13.2 Sĩ số: 47Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | NT118.J11.2 Sĩ số: 54Giảng viên: | CE103.J11.2 Sĩ số: 34Giảng viên: | IS215.J12.HTCL.1 Sĩ số: 18Giảng viên: | IT007.J11.2 Sĩ số: 35Giảng viên: | MSIS3303.J11.CTTT.1 Sĩ số: 35Giảng viên: | IS211.J11.1 Sĩ số: 47Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C308 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | EC335.J11 - Học bù Sĩ số: 48Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm | CE405.J11 Sĩ số: 25Giảng viên: | SE346.J11 Sĩ số: 96Giảng viên: | | SE215.J11 - Học bù Sĩ số: 86Giảng viên: Nguyễn Công Hoan | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | NT106.J11 Sĩ số: 109Giảng viên: | IT009.I110 Sĩ số: 70Giảng viên: | NT207.J11.ANTT Sĩ số: 63Giảng viên: | | NT210.J11 Sĩ số: 43Giảng viên: | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IT006.J14 Sĩ số: 99Giảng viên: | CE401.J11 Sĩ số: 20Giảng viên: | IT005.J13 Sĩ số: 101Giảng viên: | IT006.J12 Sĩ số: 103Giảng viên: | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C309 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | IT004.J19.1 - Học bù Sĩ số: 51Giảng viên: Huỳnh Thiện Ý | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | IT004.J18.1 Sĩ số: 38Giảng viên: | | | | IT004.J15.1 - Học bù Sĩ số: 50Giảng viên: Dương Phi Long | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C310 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | IE307.J11.2 Sĩ số: 34Giảng viên: | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | NT106.J11.2 Sĩ số: 54Giảng viên: | | IT001.J17.1 Sĩ số: 48Giảng viên: | CE119.J11.2 Sĩ số: 22Giảng viên: | IE104.J11.2 Sĩ số: 36Giảng viên: | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C311 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | CE411.J11 Sĩ số: 15Giảng viên: | IT001.J18 Sĩ số: 99Giảng viên: | CS521.J11 Sĩ số: 57Giảng viên: | IT006.J11 Sĩ số: 102Giảng viên: | IT005.J15 Sĩ số: 102Giảng viên: | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | NT532.J11.ANTT - Học bù Sĩ số: 58Giảng viên: Trần Hồng Nghi | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | NT118.J11 Sĩ số: 109Giảng viên: | NT118.J12 Sĩ số: 95Giảng viên: | SS004.J13 Sĩ số: 39Giảng viên: | | NT533.J11 Sĩ số: 52Giảng viên: | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | NT101.J11.ANTT Sĩ số: 70Giảng viên: | IT006.J15 Sĩ số: 98Giảng viên: | IT005.J14 Sĩ số: 101Giảng viên: | NT131.J12 Sĩ số: 63Giảng viên: | NT131.J12 - Học bù Sĩ số: 63Giảng viên: Trần Hồng Nghi | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | NT204.J11.ANTT Sĩ số: 56Giảng viên: | NT330.J11 Sĩ số: 79Giảng viên: | NT213.J11.ANTT Sĩ số: 38Giảng viên: | NT532.J11.ANTT Sĩ số: 58Giảng viên: | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C312 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | NT111.J11 Sĩ số: 85Giảng viên: | NT105.J11 Sĩ số: 102Giảng viên: | | NT131.J11 Sĩ số: 59Giảng viên: | IE104.J11 Sĩ số: 94Giảng viên: | IT007.J12 Sĩ số: 41Giảng viên: | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | IT009.J16 Sĩ số: 105Giảng viên: | | | SS004.J14 Sĩ số: 39Giảng viên: | CS112.J12 - Học bù Sĩ số: 65Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | NT332.J11 Sĩ số: 92Giảng viên: | CS221.J12 Sĩ số: 74Giảng viên: | PH002.J12 Sĩ số: 53Giảng viên: | NT131.J11.ANTT Sĩ số: 71Giảng viên: | IT005.J16 Sĩ số: 78Giảng viên: | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | NT334.J11.ANTT Sĩ số: 31Giảng viên: | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C313 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C314 Sức chứa : 80 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C315 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C316 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |
C318 Sức chứa : 50 | Tiết 1 (7:30 - 8:15) | | | | | | | |
Tiết 2 (8:15 - 9:00) | | | | | | | |
Tiết 3 (9:00 - 9:45) | | | | | | | |
Tiết 4 (10:00 - 10:45) | | | | | | | |
Tiết 5 (10:45 - 11:30) | | | | | | | |
Tiết 6 (13:00 - 13:45) | | | | | | | |
Tiết 7 (13:45 - 14:30) | | | | | | | |
Tiết 8 (14:30-15:15) | | | | | | | |
Tiết 9 (15:30-16:15) | | | | | | | |
Tiết 10 (16:15-17:00) | | | | | | | |
| 11h-13h | | | | | | | |
| Sau 17h | | | | | | | |