Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(30-04-2018)
Thứ 3
(01-05-2018)
Thứ 4
(02-05-2018)
Thứ 5
(03-05-2018)
Thứ 6
(04-05-2018)
Thứ 7
(05-05-2018)
Chủ nhật
(06-05-2018)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT002.I21.MTCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT002.I22.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT002.I21.ATCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IT003.I21.ATCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IS201.I21.PMCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT003.I21.ATCL.1 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.I21.MMCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT008.I21.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT003.I22.PMCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Nguyên Phong
CE222.I21.MTCL.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CS4243.I21.CTTT.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT007.I21.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
PH002.I22.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
IT007.I23.1
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
PH002.I24.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT007.I25.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT007.I22.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.I23.2
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1MA005.I21.HTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA006.I21
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CS231.I21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT003.I21.KHTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
Tiết 2
Tiết 3NT130.I21.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS334.I21.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
CS527.I21.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MA004.I23.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.I22.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
SE104.I22.PMCL - Học bùGiảng viên: Nguyễn Công HoanIS201.I21.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1STAT4033.I21.CTTT.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
IS211.I21.HTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
HT2 - IS208.I21.1 - Hồ Trần Nhật ThủyQLDA, Hồ Trần Nhật Thủy, tiết 123 ngày 09/03/2018; 13/04/2018; 04/05/2018
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.I21.MTCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo Ngọc
CS3423.I21.CTTT.1
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IS201.I23.PMCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1KTMTTổ chức giải sSport (giải nằm trong chuỗi sự kiện hướng đến ngày hội truyền thống khoa Kỹ thuật Máy tính CE Day)HSVVòng 3 cuộc thi Nét đẹp sinh viên Trần Hoàng Lộc
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6HSVVòng 3 nét đẹp Sinh viên UIT 2018 Trần Hoàng Lộc
Tiết 7
Tiết 8ĐTN-HSVTổng duyệt Thủ lĩnh Sinh viên Trần Hoàng Lộc
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hKTMTTổ chức giải sSport (giải nằm trong chuỗi sự kiện hướng đến ngày hội truyền thống khoa Kỹ thuật Máy tính CE Day)
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.I23
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA004.I24
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA004.I25
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Đặng Lệ Thúy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1SS001.I21
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
SS001.I22
Sĩ số: 160
Giảng viên:
  • Nguyễn Tốt
SS001.I23
Sĩ số: 162
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
SS002.I21
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Phương
SS002.I22
Sĩ số: 159
Giảng viên:
  • Dương Kiều Linh
SS002.I23
Sĩ số: 155
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Phương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS003.I21
Sĩ số: 160
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Phương
SS003.I22
Sĩ số: 161
Giảng viên:
  • Dương Kiều Linh
SS003.I23
Sĩ số: 158
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Phương
Tiết 5
Tiết 6LCH KHOA HỌC MÁY TÍNH*Người phụ trách: Lê Trịnh Khánh Duy - 01649363536 *Nội dung: Đại hội Liên chi Hội Khoa học máy tính. *CSVC: Cáp chuyển HDMI sang VGA, Mic , Remote máy chiếu.
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hLCH KHOA HỌC MÁY TÍNH*Người phụ trách: Lê Trịnh Khánh Duy - 01649363536 *Nội dung: Đại hội Liên chi Hội Khoa học máy tính. *CSVC: Cáp chuyển HDMI sang VGA, Mic , Remote máy chiếu.
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(30-04-2018)
Thứ 3
(01-05-2018)
Thứ 4
(02-05-2018)
Thứ 5
(03-05-2018)
Thứ 6
(04-05-2018)
Thứ 7
(05-05-2018)
Chủ nhật
(06-05-2018)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(30-04-2018)
Thứ 3
(01-05-2018)
Thứ 4
(02-05-2018)
Thứ 5
(03-05-2018)
Thứ 6
(04-05-2018)
Thứ 7
(05-05-2018)
Chủ nhật
(06-05-2018)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS207.I21.HTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
MA004.I21.HTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MSIS3033.I21.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hồ Bảo Quốc
MA006.I21.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Võ Sĩ Trọng Long
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CNPMHoc TH OOP GV: Nguyễn Công Hoan
Tiết 5
Tiết 6SE104.I22.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Nguyễn Công Hoan
EN005.I21.CTTN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
SE214.I23.PMCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1CS313.I21.KHTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Tú Anh
Khoa KTMTPhục vụ cho các hoạt động hướng đến ngày truyền thống của khoa KTMT. Người liên hệ: Lâm Đức KhảiKhoa KTMTPhục vụ cho các hoạt động hướng đến ngày truyền thống của khoa KTMT. Người liên hệ: Lâm Đức Khải
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1
Tiết 2Bộ môn KH&KTTTSinh hoạt nhóm.
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1IT008.I21.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT008.I22.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
SE104.I21.PMCL - Học bùGiảng viên: Nguyễn Công Hoan
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1EN003.I21
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
EN004.I24
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
IS211.I21
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
KTMTTổ chức cuộc thi AMO2018-UIT Trần Đại Dương.
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6EN004.I21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
EN005.I21
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
IS210.I22
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2BM KH&KTTTSeminar nhóm nghiên cứu
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1seminar "Nhập môn máy tính lượng tử"GV. Phan Hoàng Chương (BM Toán-Lý)
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1SE330.I22.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
  • Lê Thanh Trọng
IT007.I22.PMCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
SE330.I21.PMCL.2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IS201.I22.PMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IT002.I22.HTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
SE334.I21.PMCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS4323.I21.CTTT.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
NT130.I21.ANTN.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
MSIS405.I21.CTTT
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
  • Mai Văn Cường
  • Lê Đình Duy
  • Mai Văn Cường
  • Lê Đình Duy
  • Mai Văn Cường
  • Lê Đình Duy
  • Mai Văn Cường
IS405.I22.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1CS113.I21.KHTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
IS207.I21.1
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
SE330.I21.2
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IS201.I25.1
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS207.I22.HTCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT534.I21.ANTT.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
NT109.I21.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
CS113.I22.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
Học nhóm lớp MMT2015GV: Trần Hồng Nghi 0919 375 374
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Khoa Công Nghệ Phần MềmSeminar về Game Design, nằm trong chuỗi hoạt động chuẩn bị cho cuộc thi Game UIT Hackathon 2018 do Khoa CNPM tổ chức Người Phụ Trách: Huỳnh Tuấn Anh. SĐT: 0938985355
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1SE405.I21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
SE400.I21
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Vũ Thanh Nguyên
SE310.I22
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
SE221.I21
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE313.I21
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
  • Nguyễn Vĩnh Kha
IT002.I27 - Học bùGiảng viên: Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Tiết 5
Tiết 6MA004.I22
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
SE104.I23
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
EC001.I22
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Lê Nhân Mỹ
EC302.I21 - Học bùGiảng viên: Trình Trọng TínIS201.I25
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
SE325.I21
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT118.I21
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1IT008.I21
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IS207.I23
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IS353.I22
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT006.I22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
SE401.I21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IE102.I21
Sĩ số: 104
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 5
Tiết 6SE109.I21
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IE204.I21
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
IE403.I21
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Kiệt
NT130.I21.ANTT
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IS105.I21.HTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IT003.I22.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
MATH2153.I21.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS201.I21.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT003.I21.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Nhơn
IT003.I22.MTCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS4343.I21.CTTT
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
MA004.I22.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1CE107.I21.MTCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
CE119.I22.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT007.I21.HTCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT003.I21.HTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT007.I21.PMCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
CE107.I22.MTCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT007.I23.PMCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT002.I21.PMCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT007.I22.HTCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IT007.I21.KHTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1IT002.I24
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Hầu Nguyễn Thành Nam
CS231.I21
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
CS324.I21
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
CS519.I21
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
CS527.I21
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT208.I21
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
NT330.I21
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
NT334.I21
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
Tiết 5
Tiết 6CS226.I21
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
CS314.I21
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
CS336.I21
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS524.I21
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
CS106.I21
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Trương Hải Bằng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT106.I21.ANTT
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
NT532.I21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 140
Tiết 1NT101.I21
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT104.I21
Sĩ số: 116
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
NT132.I21
Sĩ số: 117
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
EC219.I21
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
IS405.I22
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CE212.I21
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT330.I21.ANTT
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Anh Tuấn
NT534.I21.ANTT
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
NT109.I21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Nguyễn Quang Minh
Tiết 5
Tiết 6NT131.I22.ANTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
CE101.I21
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
CE105.I21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CE107.I22
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
NT119.I21.ANTT
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
IT006.I21
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9NT303.I21
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1IS353.I21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
SE214.I21
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
IS201.I24
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
SE104.I21
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 2
Tiết 3CS324.I21 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Tuấn Đăng
Tiết 4SE102.I21
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 5
Tiết 6IS402.I21
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
SE214.I22
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
IS207.I21
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
SE104.I22
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
SE104.I24
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT002.I21.ANTN.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT334.I21.ANTN.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1IS254.I21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
IS405.I21
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
IS105.I21
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS334.I21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IS211.I22
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
EC337.I21
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
EC302.I21
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IE204.I21.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
CE105.I21.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
CE315.I21.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT130.I21.ANTT.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đồng Tiến Dũng
NT137.I21.ANTT.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Ung Văn Giàu
NT334.I21.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
NT532.I21.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT008.I22.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
NT106.I21.ANTT.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT531.I21.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
NT204.I21.1
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
CE107.I22.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1IS201.I21
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
CS406.I21
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
NT111.I21
Sĩ số: 1
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IS208.I22
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
EC301.I21
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Đoàn Xuân Huy Minh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS403.I22
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IS207.I22
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
CS419.I21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214
Sức chứa : 50
Tiết 1NT133.I21.ANTT
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
IS252.I21
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT137.I21.ANTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IS210.I21
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IS334.I22
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
SE220.I21
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1EN001.I21
Sĩ số: 5
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
EN004.I22
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
EN005.I22
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
EN005.I24
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6EN002.I21
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
EN005.I23
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Hồ Thị Xuân Vương
EN005.I25
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Tạ Kim Hoàng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1EN005.I26
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
EN005.I28
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
EN005.I210
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
EN006.I22
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Võ Thị Hồng Lê
  • Võ Thị Hồng Lê
EN006.I24
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Hồ Thị Xuân Vương
EN006.I26
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Tạ Kim Hoàng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6EN005.I27
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
EN005.I29
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
  • Tất Dương Khánh Linh
  • Tất Dương Khánh Linh
  • Tất Dương Khánh Linh
EN006.I21
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
EN006.I23
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Thuận
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1EN005.I23.CLC
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
CS1113.I21.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
MA004.I21.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE214.I22.PMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
CS226.I21.KHTN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Đăng
IS232.I21
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Đinh Khắc Quyền
MA005.I21.PMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT007.I21.MTCL.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IS201.I22.HTCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT008.I22.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.I21.HTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
CS4273.I21.CTTT.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.I21.ANTN.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
MSIS4013.I21.CTTT.1
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT002.I23.PMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT003.I23.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT002.I22.KHCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1CS217.I21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CS106.I22
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CE221.I21
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT402.I21
Sĩ số: 108
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
NT531.I21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
CS226.I21 - Học bùGiảng viên: Nguyễn Tuấn ĐăngCE315.I21
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 5
Tiết 6CS113.I21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
CS113.I22
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
SE330.I21
Sĩ số: 116
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
IT005.I21
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IS208.I21
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1PH002.I21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT007.I22
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
PH002.I23
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT007.I24
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
PH002.I25
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
IT007.I26
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SS004.I21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS004.I22
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
SS004.I23
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SS004.I24
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Trung
SS004.I25
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 5
Tiết 6IT007.I21
Sĩ số: 102
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
PH002.I22
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
  • Phạm Thanh Hùng
IT007.I23
Sĩ số: 106
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
PH002.I24
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT007.I25
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
PH002.I26
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT131.I22.ANTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
CE212.I21.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Đức Cơ
IT007.I21.ANTN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
CS113.I21.2
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoàng Ngân
NT119.I21.ANTT.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS105.I21.HTCL.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
NT132.I21.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
PH002.I25.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Cường
IT007.I26.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1IT003.I21
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.I27
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.I22
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
IT003.I29
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Hồ Long Vân
IT003.I24
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
MA005.I212
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.I110
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
IE402.I21
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
IT009.I24
Sĩ số: 76
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 5
Tiết 6IT003.I26
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IT003.I210
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Trần Nguyên Phong
IT003.I28
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
IT003.I23
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SE310.I21
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT003.I26.2
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IT003.I210.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Nguyên Phong
IT003.I28.2
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
IS211.I21.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 2
Tiết 3CS106.I21.KHTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.I21.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.I27.2
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.I22.2
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT002.I27.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Thái Hải Dương
IT002.I22.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.I29.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT002.I24.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Hầu Nguyễn Thành Nam
EC302.I21.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT002.I26.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hầu Nguyễn Thành Nam
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.I21.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Thái Hải Dương
IT002.I28.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
  • Mai Trọng Khang
IT002.I23.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT007.I24.1
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
IT002.I25.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1IT002.I21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.I28
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT002.I23
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT008.I22
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
IT002.I25
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4CE324.I21
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
IE101.I21
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 5
Tiết 6IT002.I27
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
IT002.I22
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT002.I29
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
SE106.I21
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Vũ Thanh Nguyên
MA004.I21
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT002.I26
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
  • Trần Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1MA005.I22
Sĩ số: 85
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.I24
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA005.I26
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.I28
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
MA004.I28
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE331.I21
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
NT209.I21
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
NT204.I21
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Tiết 5
Tiết 6MA005.I210
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA005.I23
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA005.I25
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA005.I27
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.I29
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA004.I29
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(30-04-2018)
Thứ 3
(01-05-2018)
Thứ 4
(02-05-2018)
Thứ 5
(03-05-2018)
Thứ 6
(04-05-2018)
Thứ 7
(05-05-2018)
Chủ nhật
(06-05-2018)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1MA004.I21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA004.I21.ANTN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA004.I22.KHCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IS210.I21.HTCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
IT007.I21.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
Tiết 2
Tiết 3INT005.I21.CTTT
Sĩ số: 21
Giảng viên:
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6INT005.I24.CLC
Sĩ số: 12
Giảng viên:
INT003.I21.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Tạ Kim Hoàng
SE109.I22.PMCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IS210.I22.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1SE109.I23.PMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IT007.I23.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT002.I21.PMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
IT007.I22.HTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
PH002.I21.MMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.I25.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 5
Tiết 6SE330.I22.PMCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
CE101.I21.MTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
SE104.I21.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Nguyễn Công Hoan
MA005.I22.MTCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT003.I21.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IT003.I21.ATCL - Học bùGiảng viên: Nguyễn Thị Quý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9IT009.I21.CLC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
IT009.I23.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Gia Tuấn Anh
SS004.I23.CLC
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1CE101.I22.MTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
CE107.I22.MTCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
CE212.I21.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT003.I23.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
MA005.I23.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
EN005.I27.CLC
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4IT009.I22.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
Tiết 5
Tiết 6CE107.I21.MTCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IS201.I22.HTCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
SE330.I21.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT007.I21.HTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
PH002.I23.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CS519.I21.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
MA005.I22.KHCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
CE222.I21.MTCL
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT002.I21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Trác Thức
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4SE313.I21.PMCL
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Vũ Thanh Nguyên
Tiết 5
Tiết 6MA005.I23.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.I21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
IT002.I22.KHCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1CS5433.I21.CTTT
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
CE105.I21.MTCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đinh Đức Anh Vũ
IT002.I23.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
PH002.I22.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
MA005.I22.PMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 2
Tiết 3INT005.I21.CLC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
Tiết 4SS004.I25.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 5
Tiết 6SE104.I21.HTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
IT002.I21.ATCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT002.I21.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
EN004.I21.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
INT005.I23.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1MA004.I21.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
CS3653.I21.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đinh Văn Hoàng
MA004.I21.ATCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
  • Cao Thanh Tình
HSV-ĐTNTập huấn cán bộ Đoàn Hội Lương Văn Song
Tiết 2
Tiết 3CS4323.I21.CTTT
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 4CS3653.I21.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 5
Tiết 6IT008.I23.PMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
MA004.I21.MMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MSIS2433.I21.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phạm Hoàng Anh
IS232.I22.HTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
STAT4033.I21.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phạm Hoàng Uyên
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1SE104.I22.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
IT002.I22.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
PH002.I21.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
IS403.I22.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
EN005.I25.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Tuyết Vinh
Tiết 2
Tiết 3INT005.I22.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT007.I21.MTCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
IT002.I22.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Thi Vương
EN005.I22.CLC
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
IT003.I21.ATCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
EN005.I26.CLC
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Tuyết Vinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1IT007.I21.PMCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT007.I22.MTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
MA005.I21.MTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
MA005.I21.KHCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT003.I21.KHCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PH002.I21.KHCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
MA005.I21.MMCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
EN006.I21.CTTN
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tạ Kim Hoàng
CS336.I21.KHTN
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
IT003.I22.KHCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT002.I21.MMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Vĩnh Kha
PH002.I21.ATCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
EN005.I21.CLC
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
EN006.I23.CLC
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
EN006.I24.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Võ Thị Hồng Lê
MATH2153.I21.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.I21.MTCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
CS4273.I21.CTTT
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
EN004.I23.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
PH002.I21.MTCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
ENGL1213.I21.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1CS3443.I21.CTTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đinh Điền
CS3423.I21.CTTT
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Quản Thành Thơ
PH002.I21.MTCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.I23.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE325.I21.PMCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
PH002.I21.ATCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.I21.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.I22.PMCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
PH002.I21.KHTN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
PH002.I21.MMCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1SE109.I21.PMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
MSIS4013.I21.CTTT
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
IS211.I21.HTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Ngô Thanh Hùng
IS208.I21.MTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IT002.I21.KHCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT137.I21.ANTN
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
CE316.I21.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 5
Tiết 6MA005.I22.ANTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
SE106.I23.PMCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Vũ Thanh Nguyên
NT119.I21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
NT334.I21.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đàm Quang Hồng Hải
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1MA005.I21.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT534.I21.ANTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1IT003.I21.MTCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
Tiết 2NHJP1.I21
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Thị Phương Thảo
NHJP1.I21
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Thị Phương Thảo
NHJP1.I21
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Sho Fujita
Tiết 3
Tiết 4NHJP2.I21
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Lê Thị Phương Thảo
SE334.I21.PMCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
NHJP2.I21
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Lê Thị Phương Thảo
NHJP2.I21
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Sho Fujita
Tiết 5
Tiết 6EN006.I21.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Hồ Thị Xuân Vương
  • Hồ Thị Xuân Vương
  • Hồ Thị Xuân Vương
  • Hồ Thị Xuân Vương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6INT003.I21.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1Khoa KTMTTổ chức ngày hội truyền thống khoa Kỹ thuật Máy tính CE's DayĐTN-HSVTập huấn cán bộ Đoàn Hội Lương Văn Song
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6DTN-HSVTập huấn cán bộ Đoàn Hội Lương Văn Song
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h