Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(01-06-2026)
Thứ 3
(02-06-2026)
Thứ 4
(03-06-2026)
Thứ 5
(04-06-2026)
Thứ 6
(05-06-2026)
Thứ 7
(06-06-2026)
Chủ nhật
(07-06-2026)
A112 (Phòng Họp)
Sức chứa : 15
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Ban QLCSTổ chức Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập TrườngBan QLCSTổ chức Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Trường -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
QTTB
Sĩ số: 8
Họp tiến độ thi công gói thầu Cải tạo khuôn viên Trường
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Phòng TCHC
Sĩ số: 6
Họp hội đồng xét duyệt cấp cơ sở Chương trình Giáo sư thỉnh giảng của ĐHQG-HCM
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
A114 (Phòng Họp)
Sức chứa : 15
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Họp Nhóm B2DLHọp Nhóm B2DLBan QLCSTổ chức Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập TrườngBan QLCSTổ chức Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Trường -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
TTNN
Sĩ số: 6
Sinh hoạt chi bộ Trung tâm Ngoại ngữ tháng 6/2026
-- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
A116 (Phòng Họp)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Ban QLCSTổ chức Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập TrườngBan QLCSTổ chức Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Trường -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
VPĐB
Sĩ số: 30
Vinh danh SV đạt GT UIT Honors Challenge và HB UIT Advanced Scholarship
TT&TVTS
Sĩ số: 30
Họp Lễ tân UIT 20 năm
-- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Chi bộ Khối PB 2
Sĩ số: 20
SHCB T6
-- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
A215
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SĐH
Sĩ số: 18
NCS học Biểu diễn tri thức và suy luận
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
A315
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
A325
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Hội Trường A
Sức chứa : 600
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Ban QLCSTổng vệ sinh, kiểm tra trang thiết bị phục vụ Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Trường.Ban QLCSTổng vệ sinh, kiểm tra trang thiết bị phục vụ Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Trường.VNU-HCM
Sĩ số: 400
Lễ phát động giới thiệu chính sách sử dụng giao thông công cộng và các chương trình ưu đãi cho sinh viên ĐHQG-HCM
Ban QLCSTổng vệ sinh, kiểm tra trang thiết bị phục vụ Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Trường.TT&TVTS
Sĩ số: 500
Tổ chức Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Trường
TT&TVTS
Sĩ số: 500
Tổ chức Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Trường
Ban QLCSTổng vệ sinh, dọn dẹp, sắp xếp lại Hội trường, Phòng họp, Nhà phục vụ sinh viên sau Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Trường.
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Ban QLCS
Sĩ số: 300
Ban QLCS Tổng vệ sinh, kiểm tra trang thiết bị phục vụ Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Trường.
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(01-06-2026)
Thứ 3
(02-06-2026)
Thứ 4
(03-06-2026)
Thứ 5
(04-06-2026)
Thứ 6
(05-06-2026)
Thứ 7
(06-06-2026)
Chủ nhật
(07-06-2026)
B1.02
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT132.Q23 - Học bù - Giảng viên: Văn Thiên Luân
Sĩ số: 60
Giảng viên: Văn Thiên Luân
NT132.Q23 - Học bù - Giảng viên: Văn Thiên Luân
Sĩ số: 60
Giảng viên: Văn Thiên Luân
IE221.Q22.CNVN - Học bù - Giảng viên: Phạm Thế Sơn
Sĩ số: 24
Giảng viên: Phạm Thế Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT230.Q22.ANTT - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 50
Giảng viên: Phan Thế Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS419.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Sĩ số: 47
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
DS304.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Tấn Hoàng Phước
Sĩ số: 20
Giảng viên: Nguyễn Tấn Hoàng Phước
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.04
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
DS319.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lưu Thanh Sơn
Sĩ số: 41
Giảng viên: Lưu Thanh Sơn
IE303.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
Sĩ số: 57
Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
DS319.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lưu Thanh Sơn
Sĩ số: 41
Giảng viên: Lưu Thanh Sơn
KH&KTTT
Sĩ số: 80
báo cáo đồ án cuối kỳ
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT132.Q24 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Khánh Thuật
Sĩ số: 60
Giảng viên: Nguyễn Khánh Thuật
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE303.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
Sĩ số: 57
Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
NT105.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Sĩ số: 55
Giảng viên: Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 60
Báo cáo đồ án môn học NT132.Q24
-- ... -- NT548.Q22 - Học bù - Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Sĩ số: 45
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.06
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT524.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
Sĩ số: 26
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
SE104.Q25.1(HT2)
Sĩ số: 57
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS419.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 47
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
NT105.Q23 - Học bù - Giảng viên: Lê Kim Hùng
Sĩ số: 55
Giảng viên: Lê Kim Hùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
HTTT
Sĩ số: 60
Báo cáo đồ án môn học
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.08
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS419.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Sĩ số: 47
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
NT132.Q22 - Học bù - Giảng viên: Bùi Thanh Bình
Sĩ số: 50
Giảng viên: Bùi Thanh Bình
CS106.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Sĩ số: 34
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
EC338.P22
Sĩ số: 40
Thi vấn đáp
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- CS106.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 34
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
-- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
GV Khoa Công nghệ phần mềm
Sĩ số: 50
Chấm đồ án
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.10
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM104.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Viết Thọ
Sĩ số: 64
Giảng viên: Lê Viết Thọ
MM214.Q21 - Học bù - Giảng viên: Dương Nguyễn Phương Nam
Sĩ số: 69
Giảng viên: Dương Nguyễn Phương Nam
-- ... -- SE104.Q26.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT219.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
Sĩ số: 70
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MM003.Q22 - Học bù - Giảng viên: Dương Nguyễn Phương Nam
Sĩ số: 70
Giảng viên: Dương Nguyễn Phương Nam
SE104.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
SE315.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đặng Việt Dũng
Sĩ số: 66
Giảng viên: Đặng Việt Dũng
SE315.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 66
Giảng viên: Đặng Việt Dũng
-- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.12
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE104.Q28.1(HT2)
Sĩ số: 68
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
HTTT
Sĩ số: 40
Báo cáo đồ án
SE315.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đặng Việt Dũng
Sĩ số: 66
Giảng viên: Đặng Việt Dũng
-- ... -- NT548.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Sĩ số: 68
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- NT113.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Sĩ số: 65
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
-- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
HTTT
Sĩ số: 40
Báo cáo đồ án môn học
MMT&TT
Sĩ số: 70
Sinh viên báo cáo đồ án môn học
MMT&TT
Sĩ số: 70
Sinh viên báo cáo đồ án
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS003.Q21 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Thu Hương
Sĩ số: 113
Giảng viên: Phạm Thị Thu Hương
SS003.Q22 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Thu Hương
Sĩ số: 139
Giảng viên: Phạm Thị Thu Hương
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
SS003.Q21 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Thu Hương
Sĩ số: 113
Giảng viên: Phạm Thị Thu Hương
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC403.Q21
Sĩ số: 20
Báo cáo đồ án và Livestream cùng lúc nên cần mượn phòng lớn.
SS010.Q23 - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Châu
Sĩ số: 124
Giảng viên: Trần Thị Châu
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
SS010.Q24 - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Châu
Sĩ số: 103
Giảng viên: Trần Thị Châu
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS105.Q22 - Học bù - Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Sĩ số: 83
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS221.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 80
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS105.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 83
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
CS105.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 83
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
CS112.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 80
Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
KHKTTT
Sĩ số: 72
Báo cáo đồ án - IE103.Q22
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE330.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 79
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
KTMT
Sĩ số: 80
Chấm điểm đồ án cuối kỳ
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- SE330.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 79
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 90
Thi Vấn đáp Cuối kỳ NT106
IS211.Q23 & IS405.Q22
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q23 & IS405.Q22
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q22->Q23 & IS405.Q21->Q23
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q22->Q23 & IS405.Q21->Q23
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS211.Q23 & IS405.Q22
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q23 & IS405.Q22
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q23 & IS405.Q22
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q22->Q23 & IS405.Q21->Q23
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q22->Q23 & IS405.Q21->Q23
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B1.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE103.Q21.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Phạm Nguyễn Phúc Toàn
Sĩ số: 22
Giảng viên: Phạm Nguyễn Phúc Toàn
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- IE221.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Tất Bảo Thiện
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS5433.Q21.CTTT.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
Sĩ số: 28
Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
NT230.Q22.ANTT.2 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Sĩ số: 24
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
-- ... -- IE213.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17hIE221.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Tất Bảo Thiện
IE213.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
-- ... -- -- ... --
B2.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
HTTT
Sĩ số: 40
Báo cáo đồ án
IE212.Q21.2 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hiếu Nghĩa
Sĩ số: 14
Giảng viên: Nguyễn Hiếu Nghĩa
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- IT003.Q21.VB2
Sĩ số: 31
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
HTTT
Sĩ số: 40
Báo cáo đồ án
-- ... -- IE313.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17hIT003.Q21.VB2
Sĩ số: 31
IE313.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
-- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE103.Q22.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Quốc Khánh
Sĩ số: 30
Giảng viên: Trần Quốc Khánh
-- ... -- IT012.Q21.VB2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17hIT012.Q21.VB2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
-- ... -- -- ... --
B2.10 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- IE403.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi Tiếng Nhật 6-Thái Bá Tuấn-15
Sĩ số: 15
Thi Tiếng Nhật 6
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17hIE403.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
-- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.12 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.14 (PM)
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT549.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Phan Trung Phát
Sĩ số: 30
Giảng viên: Phan Trung Phát
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.16 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS405.Q23.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Trí
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE103.Q25.2 - Học bù - Giảng viên: Phạm Minh Quân
Sĩ số: 33
Giảng viên: Phạm Minh Quân
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.18 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.20 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6MMT&TT
Sĩ số: 60
Chuyển sang phòng học có sức chứa lớn hơn để phục vụ công tác tổ chức thi thực hành tập trung cho hai lớp NT132.Q21.1 và NT132.Q21.2
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE344.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Phạm Minh Quân
Sĩ số: 26
Giảng viên: Phạm Minh Quân
CE344.Q21.2 - Học bù - Giảng viên: Phạm Minh Quân
Sĩ số: 24
Giảng viên: Phạm Minh Quân
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE320.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Duy Xuân Bách
Sĩ số: 28
Giảng viên: Nguyễn Duy Xuân Bách
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS216.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Mai Xuân Hùng
Sĩ số: 35
Giảng viên: Mai Xuân Hùng
DS319.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Hoàng Anh
Sĩ số: 21
Giảng viên: Nguyễn Thị Hoàng Anh
DS319.Q21.2 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Hoàng Anh
Sĩ số: 20
Giảng viên: Nguyễn Thị Hoàng Anh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS252.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Mai Xuân Hùng
Sĩ số: 27
Giảng viên: Mai Xuân Hùng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
DS200.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hiếu Nghĩa
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nguyễn Hiếu Nghĩa
IE303.Q22.2 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hiếu Nghĩa
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Hiếu Nghĩa
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.10
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS211.Q22 & IS405.Q21-23
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q22 & IS405.Q21-23
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q22 & IS405.Q21-23
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SE330.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 69
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS211.Q22 & IS405.Q21-23
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q22 & IS405.Q21-23
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
IS211.Q22 & IS405.Q21-23
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án môn học
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.12
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS523.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
Sĩ số: 70
Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
CS117.Q22 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 79
Giảng viên: Ngô Đức Thành
CS117.Q22 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 79
Giảng viên: Ngô Đức Thành
CS117.Q22 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 79
Giảng viên: Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS523.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
CS117.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 79
Giảng viên: Ngô Đức Thành
CS117.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 79
Giảng viên: Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE204.Q21.CNVN - Học bù - Giảng viên: Trần Vĩnh Khiêm
Sĩ số: 55
Giảng viên: Trần Vĩnh Khiêm
CS106.Q22 - Học bù - Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Sĩ số: 43
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS106.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 43
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
EC403.Q21
Sĩ số: 20
Báo cáo đồ án và livestream cùng lúc nên cần mượn phòng lớn
IE229.Q21.CNVN - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 121
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT005.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Sĩ số: 82
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
IE101.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Tấn Hoàng Phước
Sĩ số: 83
Giảng viên: Nguyễn Tấn Hoàng Phước
IT007.Q28 - Học bù - Giảng viên: Thân Thế Tùng
Sĩ số: 80
Giảng viên: Thân Thế Tùng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS112.Q23 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
Sĩ số: 80
Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B3.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Mmt&TT
Sĩ số: 80
Vấn đáp đồ án
Mmt&TT
Sĩ số: 80
Vấn đáp Đồ án
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- CE433.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Trương Văn Cương
Sĩ số: 31
Giảng viên: Trương Văn Cương
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- CE433.Q21.2 - Học bù - Giảng viên: Trương Văn Cương
Sĩ số: 28
Giảng viên: Trương Văn Cương
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT012.Q24.2 - Học bù - Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
Sĩ số: 26
Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE303.Q21.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 25
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT219.Q21.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
IE303.Q21.CNVN.2 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 22
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT334.Q21.ANTT.2 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Sĩ số: 37
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
NT334.Q21.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Sĩ số: 31
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
NT230.Q21.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Thu Hiền
Sĩ số: 26
Giảng viên: Đỗ Thị Thu Hiền
NT230.Q21.ANTT.2 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Sĩ số: 26
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
NT213.Q21.ANTT.2
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Bùi Kim Ngân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE104.Q29.1(HT2)
Sĩ số: 65
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
SE401.Q21 - Học bù - Giảng viên: Trần Anh Dũng
Sĩ số: 56
Giảng viên: Trần Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CE433.Q21 - Học bù - Giảng viên: Trương Văn Cương
Sĩ số: 59
Giảng viên: Trương Văn Cương
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE104.Q29.1(HT2)
Sĩ số: 65
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
SE104.Q28.1(HT2)
Sĩ số: 68
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Khoa HTTT
Sĩ số: 50
Báo cáo đồ án môn học IS207.Q23
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
EC201.Q21 - Học bù - Giảng viên: Trình Trọng Tín
Sĩ số: 67
Giảng viên: Trình Trọng Tín
IS207.Q23 - Học bù - Giảng viên: Trình Trọng Tín
Sĩ số: 70
Giảng viên: Trình Trọng Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
MMT&TT
Sĩ số: 70
Sinh viên báo cáo đồ án.
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC201.Q21 - Học bù - Giảng viên: Trình Trọng Tín
Sĩ số: 67
Giảng viên: Trình Trọng Tín
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
DS107.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 94
Giảng viên: Trần Quốc Khánh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
DS107.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 94
Giảng viên: Trần Quốc Khánh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE361.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Duy Khánh
Sĩ số: 78
Giảng viên: Nguyễn Duy Khánh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SS007.Q23 - Học bù - Giảng viên: Trịnh Thị Thanh
Sĩ số: 63
Giảng viên: Trịnh Thị Thanh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE361.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Duy Khánh
Sĩ số: 78
Giảng viên: Nguyễn Duy Khánh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE103.Q22 - Học bù - Giảng viên: Phạm Nhật Duy
Sĩ số: 71
Giảng viên: Phạm Nhật Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B4.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 70
Lớp MM214.Q21 thi vấn đáp
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.04 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT521.Q21.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hữu Quyền
Sĩ số: 40
Giảng viên: Nguyễn Hữu Quyền
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE229.Q21.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 41
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.06 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE229.Q21.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 41
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MSIS4263.Q21.CTTT.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
Sĩ số: 42
Giảng viên: Nguyễn Thị Kim Phụng
DS108.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Quốc Khánh
Sĩ số: 47
Giảng viên: Trần Quốc Khánh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.10
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS007.Q22 - Học bù - Giảng viên: Trịnh Thị Thanh
Sĩ số: 90
Giảng viên: Trịnh Thị Thanh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.12
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS117.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 81
Giảng viên: Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS117.Q21 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 81
Giảng viên: Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS117.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 81
Giảng viên: Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
TLH025.Q21 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Mai Trang
Sĩ số: 94
Giảng viên: Phạm Thị Mai Trang
-- ... -- SS007.Q27 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
Sĩ số: 138
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS008.Q24 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Thuỳ Linh
Sĩ số: 138
Giảng viên: Phạm Thị Thuỳ Linh
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
TLH025.Q22 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Mai Trang
Sĩ số: 94
Giảng viên: Phạm Thị Mai Trang
SS010.Q21 - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Châu
Sĩ số: 112
Giảng viên: Trần Thị Châu
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
SS010.Q22 - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Châu
Sĩ số: 99
Giảng viên: Trần Thị Châu
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.02
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS338.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 52
Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
CS116.Q23 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Đức Vũ
Sĩ số: 70
Giảng viên: Nguyễn Đức Vũ
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 68
Lớp SE104.Q28 và SE104.Q29
CS338.Q21 - Học bù - Giảng viên: Dương Việt Hằng
Sĩ số: 68
Giảng viên: Dương Việt Hằng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS231.Q22 - Học bù - Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Sĩ số: 70
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
CS338.Q22 - Học bù - Giảng viên: Dương Việt Hằng
Sĩ số: 52
Giảng viên: Dương Việt Hằng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.04
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS105.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 80
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
CS105.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 80
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
CS410.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Sĩ số: 68
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS410.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 68
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.06
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
KH&KTTT
Sĩ số: 80
Báo cáo đồ án cuối kỳ
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE229.Q21.CNVN - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 121
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.08
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.10
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS221.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Sĩ số: 80
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B6.12
Sức chứa : 180
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B7.02
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B7.04
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B7.06
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B7.08
Sức chứa : 220
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
B9.02
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(01-06-2026)
Thứ 3
(02-06-2026)
Thứ 4
(03-06-2026)
Thứ 5
(04-06-2026)
Thứ 6
(05-06-2026)
Thứ 7
(06-06-2026)
Chủ nhật
(07-06-2026)
C101
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE102.Q23 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Sĩ số: 37
Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 42
Lớp MM109.Q23 thi vấn đáp
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C102
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 59
Lớp MM109.Q24 thi vấn đáp
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C104
Sức chứa : 170
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
Đoàn Thanh Niên
Sĩ số: 60
Tập huấn các hoạt động chương trình kỷ niệm 20 năm thành lập Trường Đại học Công nghệ Thông tin, ĐHQG-HCM
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C109 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS207.Q22.1 - Học bù - Giảng viên: Vũ Minh Sang
Sĩ số: 40
Giảng viên: Vũ Minh Sang
IT005.Q24.1 - Học bù - Giảng viên: Bùi Thị Thanh Bình
Sĩ số: 40
Giảng viên: Bùi Thị Thanh Bình
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS207.Q22.2 - Học bù - Giảng viên: Vũ Minh Sang
Sĩ số: 38
Giảng viên: Vũ Minh Sang
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C110 (Phòng Họp)
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Phòng ĐBCL-TV&PC
Sĩ số: 50
Tổ chức học phần kiến tập cho sinh viên ĐHKHXH&NV
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
BMTL
Sĩ số: 12
Họp BMTL
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
Chi bộ Khối phòng ban 3
Sĩ số: 12
Họp CB Khối phòng ban 3
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C201
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C202
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE102.Q21
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 70
Lớp SE104.Q25 và SE330.Q21 thi vấn đáp
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 70
Lớp SE104.Q26 thi vấn đáp
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 70
Lớp SE104.Q21 và SE104.Q22 thi vấn đáp
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 70
Lớp SE104.Q23 thi vấn đáp
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE103.Q24 - Học bù - Giảng viên: Thân Thế Tùng
Sĩ số: 63
Giảng viên: Thân Thế Tùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C206
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT542.Q22 - Học bù - Giảng viên: Văn Thiên Luân
Sĩ số: 50
Giảng viên: Văn Thiên Luân
NT131.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đặng Lê Bảo Chương
Sĩ số: 41
Giảng viên: Đặng Lê Bảo Chương
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT538.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Kim Hùng
Sĩ số: 39
Giảng viên: Lê Kim Hùng
NT538.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Kim Hùng
Sĩ số: 39
Giảng viên: Lê Kim Hùng
NT532.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Minh Khánh Hội
Sĩ số: 51
Giảng viên: Lê Minh Khánh Hội
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT131.Q24 - Học bù - Giảng viên: Lê Minh Khánh Hội
Sĩ số: 47
Giảng viên: Lê Minh Khánh Hội
NT101.Q22 - Học bù - Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
Sĩ số: 37
Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
NT542.Q21 - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Dung
Sĩ số: 51
Giảng viên: Trần Thị Dung
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
KHMT
Sĩ số: 35
Chấm đồ án cuối kỳ môn NLP
NT548.Q22 - Học bù - Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Sĩ số: 45
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT131.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Bảo
Sĩ số: 46
Giảng viên: Nguyễn Văn Bảo
NT131.Q24 - Học bù - Giảng viên: Lê Minh Khánh Hội
Sĩ số: 47
Giảng viên: Lê Minh Khánh Hội
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
NT212.Q21.ANTT.1(HT2)
Sĩ số: 28
Giảng viên: Ngô Khánh Khoa
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT536.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Sĩ số: 39
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT230.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 52
Giảng viên: Phan Thế Duy
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
NT105.Q21 - Học bù - Giảng viên: Thái Huy Tân
Sĩ số: 50
Giảng viên: Thái Huy Tân
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT137.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
NT230.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 52
Giảng viên: Phan Thế Duy
NT213.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Ngô Khánh Khoa
Sĩ số: 30
Giảng viên: Ngô Khánh Khoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C212
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT204.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Phương Uyên
Sĩ số: 44
Giảng viên: Đỗ Thị Phương Uyên
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS116.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Vinh Tiệp
CS116.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C213
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C214
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT219.Q22.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
Sĩ số: 67
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT533.Q21 - Học bù - Giảng viên: Bùi Thanh Bình
Sĩ số: 56
Giảng viên: Bùi Thanh Bình
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE403.Q21 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 52
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C218
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 50
Lớp MM223.Q21 thi vấn đáp
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE204.Q21 - Học bù - Giảng viên: Trần Vĩnh Khiêm
Sĩ số: 23
Giảng viên: Trần Vĩnh Khiêm
IE204.Q21 - Học bù - Giảng viên: Trần Vĩnh Khiêm
Sĩ số: 23
Giảng viên: Trần Vĩnh Khiêm
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C301
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C302
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 69
Lớp SE101.Q21 thi vấn đáp
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 68
Lớp SE101.Q22 thi vấn đáp
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 70
Lớp SE101.Q23 thi vấn đáp
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 70
Lớp SE365.Q21 và SE401.Q21 thi vấn đáp
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT113.Q22 - Học bù - Giảng viên: Bùi Thanh Bình
Sĩ số: 52
Giảng viên: Bùi Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE114.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
SE102.Q23
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
SE102.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 37
Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C305
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT534.Q21.ANTT - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Đỗ Thị Phương Uyên
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
NT205.Q22.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Công Danh
Sĩ số: 51
Giảng viên: Nguyễn Công Danh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT209.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Sĩ số: 45
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT209.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Sĩ số: 45
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
NT140.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Duy
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Duy
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C306
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Khoa MMT-TT
Sĩ số: 30
Dạy bù
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT521.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 40
Giảng viên: Phan Thế Duy
NT230.Q22.ANTT - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 50
Giảng viên: Phan Thế Duy
NT521.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hữu Quyền
Sĩ số: 40
Giảng viên: Nguyễn Hữu Quyền
NT521.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 40
Giảng viên: Phan Thế Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
NT212.Q21.ANTN.1(HT2)
Sĩ số: 30
Giảng viên: Ngô Khánh Khoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C307
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- Khoa MMT-TT
Sĩ số: 30
Bổ sung lịch bù cho sinh viên lớp NT132.Q21.ANTN
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT105.Q24 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT101.Q21 - Học bù - Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
Sĩ số: 34
Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT101.Q21 - Học bù - Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
Sĩ số: 34
Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C308
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT106.Q21.ANTN - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Sĩ số: 30
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C309
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 62
Lớp SE356.Q22 thi vấn đáp
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 78
Lớp SE362.Q21 thi vấn đáp
SE332.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
-- ... -- Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 80
Lớp SE330.Q22 thi vấn đáp
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SE330.Q22 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Sĩ số: 79
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE334.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 69
Lớp SE104.Q210 thi vấn đáp
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 63
Lớp SE346.Q22 thi vấn đáp
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C310
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C311
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT549.Q21 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Đặng
Sĩ số: 59
Giảng viên: Huỳnh Văn Đặng
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 43
Lớp SE400.Q21 thi vấn đáp
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 60
LỊCH THI VẤN ĐÁP HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2025 - 2026 Lập trình ứng dụng web NT208.Q23.ANTT
SE220.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
Sĩ số: 70
Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 60
LỊCH THI VẤN ĐÁP HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2025 - 2026 Lập trình ứng dụng web - NT208.Q24.ANTT
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C312
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C313
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C314
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 80
Lớp SE361.Q21 thi vấn đáp
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 80
Lớp SE358.Q21 và SE359.Q21 thi vấn đáp
NT548.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Sĩ số: 68
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 70
Lớp SE220.Q21 thi vấn đáp
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT113.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Sĩ số: 65
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 46
Lớp SE405.Q21 thi vấn đáp
SE361.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 78
Giảng viên: Nguyễn Duy Khánh
SE361.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 78
Giảng viên: Nguyễn Duy Khánh
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C315
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C316
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
C318
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(01-06-2026)
Thứ 3
(02-06-2026)
Thứ 4
(03-06-2026)
Thứ 5
(04-06-2026)
Thứ 6
(05-06-2026)
Thứ 7
(06-06-2026)
Chủ nhật
(07-06-2026)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- CS117.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 30
Giảng viên: Ngô Đức Thành
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- CNBU105.Q21.KHBC - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Duy
Sĩ số: 6
Giảng viên: Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 15
Báo cáo đồ án
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Lịch thi VĐ_ĐA
Sĩ số: 30
Lịch thi VĐ_ĐA_NT208.Q21.ANTN
JAN03.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17hHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của Huredee -- ... -- -- ... --
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Phạm Văn Hậu
Sĩ số: 30
Họp lớp ANTN 2024
-- ... -- JAN03.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
-- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13hCBSV3
Sĩ số: 40
Họp chi bộ
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN03.Q22.CNVN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trương Vận Thông
JAN03.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Yến Nhi
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E04.1
Sức chứa : 66
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Trại hè UIT English and AI Pioneer Camp-Ăn trưaTrại hè UIT English and AI Pioneer Camp-Ăn trưa -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS106.Q23 - Học bù - Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Sĩ số: 44
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Lịch thi VĐ_ĐA
Sĩ số: 60
NT208.Q22.ANTT_Lịch thi VĐ_ĐA
-- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS106.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 44
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13hTrại hè UIT English and AI Pioneer Camp-Ăn trưaTrại hè UIT English and AI Pioneer Camp-Ăn trưa -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6 -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- Khoa HTTT
Sĩ số: 2
Báo cáo đồ án
-- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
ASICLAB
Sĩ số: 30
Tổ chức seminar ASICLAB
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS117.Q21.KHTN - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 30
Giảng viên: Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS117.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 30
Giảng viên: Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6 -- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6 -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN06.Q21.CNVN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN06.Q23.CNVN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
JAN03.Q23.CNVN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN06.Q23.CNVN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN06.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN06.Q22.CNVN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
JAN06.Q24.CNVN.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN03.Q24.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN06.Q24.CNVN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
JAN06.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN03.Q21.CNVN
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Hải Đăng
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN03.Q24.CNVN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Yến Nhi
JAN03.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Yến Nhi
-- ... -- JAN03.Q23.CNVN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN03.Q23.CNVN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Hải Đăng
-- ... -- JAN03.Q24.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
-- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
KTTT
Sĩ số: 200
Tổ chức Seminar UIT Research inspired #4
-- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Khoa MMT&TT
Sĩ số: 80
Tổ chức lễ trao giải NET Challenge
-- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6Trại hè tiếng Anh với chủ đề: “UIT English and AI Pioneer Camp” nhân dịp Quốc tế Thiếu nhi 01/6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --

SÂN - PHÒNG HỌC THỂ DỤC THỂ THAO

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(01-06-2026)
Thứ 3
(02-06-2026)
Thứ 4
(03-06-2026)
Thứ 5
(04-06-2026)
Thứ 6
(05-06-2026)
Thứ 7
(06-06-2026)
Chủ nhật
(07-06-2026)
Phòng Bóng Bàn
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sân Bóng Chuyền
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sân Bóng Rổ
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sân Bóng Đá
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sân Cầu Lông (USSH)
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sân Pickleball 01 (sân cũ)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sân Pickleball 02 (sân mới)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sân Pickleball 03 (sân mới)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sân Võ Thuật
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sảnh C
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 8
(14:30-15:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 9
(15:30-16:15)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
Tiết 10
(16:15-17:00)
-- ... -- -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... -- -- ... --