Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-10-2020)
Thứ 3
(25-10-2020)
Thứ 4
(26-10-2020)
Thứ 5
(27-10-2020)
Thứ 6
(28-10-2020)
Thứ 7
(29-10-2020)
Chủ nhật
(30-10-2020)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.L13.CNCL.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
  • Bùi Thanh Bình
IT005.L11.CNCL.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Xuân Thành
  • Văn Thiên Luân
NT213.L11.ANTT.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.L12.CNCL.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
  • Đỗ Xuân Thành
NT101.L11.ATCL.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
CS1113.L12.CTTT.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.L11.KHCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Hoàng
CE119.L11.MTCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IS252.L11.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IS405.L11.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MSIS2433.L11.CTTT.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hIT009.L11.VB2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT001.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
IT009.L11.VB2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IE101.L11.VB2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.L12.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
PHYS1114.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
IT004.L12.KHCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.L11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
EC202.L12.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT004.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.L12.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.L11.CLC
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
NT132.L11.ATCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
ENG04.L18.CLC
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.L14.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Trường An
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG01.L14.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG01.L19.CLC
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG01.L11.CLC
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
Tiết 5
Tiết 6ENG04.L14.CLC
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.L12.CLC
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CS221.L11.KHCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
ENG02.L14.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG02.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG02.L14.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG02.L19.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG02.L13.CLCENG02.L11.CLC
Tiết 5
Tiết 6ENG05.L15.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.L11.CLC
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG03.L14.CLCENG03.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG03.L19.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
ENG03.L11.CLC
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 5
Tiết 6ENG03.L17.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.L17.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG05.L14.CLC
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Dwight James
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2NT213.L11.ANTN
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 3
Tiết 4ENG04.L15.CLC
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG05.L14.CLC
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.L12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT005.L12.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
IT005.L11.ATCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT004.L11.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
IT005.L11.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.L11.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
CE118.L11.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT005.L11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT004.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT012.L12.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.L18.CLC
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Dwight James
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS535.L11.KHCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT005.L12.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT012.L11.KHCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT007.L13.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT004.L13.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.L11.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT004.L11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.L13.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT012.L11.CNCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT004.L12.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1Văn phòng Đặc biệt
Sĩ số: 400
Lớp học kỹ năng học tập bậc Đại học và chương trình teambuilding
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L17Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1SS007.L11
Sĩ số: 149
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
SS007.L12
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
SS007.L13
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
SS007.L14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
Văn phòng Đặc biệt
Sĩ số: 200
Lớp học kỹ năng học tập bậc Đại học và chương trình teambuilding
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L18Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4SS003.L11
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
SS003.L12
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
SS003.L13
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Lập
SS003.L14
Sĩ số: 149
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
Tiết 5
Tiết 6SS008.L12
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Trinh
SS008.L14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
Tiết 7
Tiết 8SS009.L12
Sĩ số: 124
Giảng viên:
  • Lê Thị Hồng Vân
SS009.L14
Sĩ số: 113
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Thịnh
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1SS007.L15
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Lâm Thị Thu Việt
SS010.L13
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Túy
SS010.L15
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
Văn phòng Đặc biệt
Sĩ số: 200
Lớp học kỹ năng học tập bậc Đại học và chương trình teambuilding
Tiết 2
Tiết 3SS010.L14
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Túy
SS010.L16
Sĩ số: 144
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
Tiết 4SS003.L15
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
Tiết 5
Tiết 6SS008.L15
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Quách Thị Minh Trang
Tiết 7
Tiết 8SS009.L15
Sĩ số: 116
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bích Ngọc
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-10-2020)
Thứ 3
(25-10-2020)
Thứ 4
(26-10-2020)
Thứ 5
(27-10-2020)
Thứ 6
(28-10-2020)
Thứ 7
(29-10-2020)
Chủ nhật
(30-10-2020)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1TTNN - ENG01.L18
Sĩ số: 22
Thi Speaking Giảng viên: Lê Trường An
IS208.L11
Sĩ số: 3
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE405.L11
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
IS105.L11
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L13.MTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1TTNN - ENG01.L112
Sĩ số: 23
Thi Speaking Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1NT104.L11
Sĩ số: 4
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
SE100.L12
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT004.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1IS217.L11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IS220.L12
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS207.L12
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT004.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1IT006.L16
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L17Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4SS004.L12
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 5
Tiết 6IT005.L11
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT007.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT004.L12.HTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE113.L11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1CE211.L11
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6EC208.L11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SE400.L11
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
  • Nguyễn Công Hoan
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1Thi GK: IT012.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT006.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: MA004.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L13.PMCLThời gian diễn ra lịch thiCS231.L12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
  • Lê Minh Hưng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IS207.L11.HTCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
PHYS1114.L11.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
CS511.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IS211.L11.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT006.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS220.L12.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IE105.L11.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
STAT3013.L11.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
MATH2144.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1CE124.L11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
CS112.L11.KHTN
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
  • Lê Đình Duy
Tiết 2CS4343.L11.CTTT
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
Tiết 3Thi GK: IT006.L12.MMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS112.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Thi GK: MA005.L11.CLCThời gian diễn ra lịch thiCE124.L13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1IT005.L12.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
IT004.L13.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
Thi GK: IT012.L11.KHTNThời gian diễn ra lịch thiIT012.L12.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE104.L11.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
IT012.L14.1
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT005.L13.2
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT008.L12.PMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.L11.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT004.L12.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IS211.L12.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IT004.L12.MTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Minh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.L12.MMCL.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
MSIS4263.L11.CTTT.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT004.L12.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IT004.L11.MTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
IT004.L13.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CE124.L12.MTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
NT118.L12.MMCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
IT007.L11.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT004.L13.KHCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Hiệp
IT005.L13.MTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.L12.TMCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT004.L12.PMCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
NT213.L11.ATCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
CE119.L12.MTCL.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT002.L12.CLC.2Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT005.L13.KHCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
IT012.L12.KHCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
IT005.L12.TMCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.L12.PMCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IS207.L12.HTCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT209.L11.ATCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT005.L11.HTCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
CE232.L12.MTCL.2
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IT012.L12.CNCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.L11.KHTN.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
IT005.L12.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
CE124.L11.MTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT005.L11.TMCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT012.L13.KHCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1ENG03.L15
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.L15
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 5
Tiết 6ENG03.L14
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG03.L14
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1IT002.L11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L17Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS008.L11
Sĩ số: 140
Giảng viên:
  • Lê Văn Thông
IS252.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
Tiết 7
Tiết 8SS009.L11
Sĩ số: 129
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Ngát
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1DS101.L11
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
IE105.L12
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6EC201.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
SE104.L11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1DS105.L11
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IE104.L11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 2DS201.L11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
Tiết 3
Tiết 4DS106.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 5
Tiết 6IS217.L12
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT004.L16
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1EC213.L11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
EC335.L11
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IS207.L11
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS220.L11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
EC331.L11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6EC202.L11
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT003.L11
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1IS220.L12.HTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT007.L13.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT003.L11.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Thừa
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE213.L11.2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
IT005.L12.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
CE224.L11.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT007.L13.PMCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đào Đức Cơ
CS4323.L11.CTTT.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT208.L11.MMCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Xuân Thành
DS102.L12.CNCL.2Giảng viên:
  • Võ Duy Nguyên
MSIS402.L11.CTTT.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT012.L13.CNCL.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IS211.L11.HTCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1NT118.L11.MMCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT005.L12.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Hạo Nhiên
NT132.L11.ANTT.1
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.L11.KHTN.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.L11.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
IT005.L12.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
IT005.L11.MMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1CS4343.L11.CTTT.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IT004.L11.HTCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
NT532.L11.MMCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
IT004.L11.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT002.L13.CLC.2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT137.L11.ANTN.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
NT132.L11.ANTN.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lý Trọng Nhân
IT004.L12.ATCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1ENG03.L12
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG03.L12
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
Tiết 5
Tiết 6NT101.L11.ANTT
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1ENG03.L13
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG02.L11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.L11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1IT005.L13
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L18Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT005.L12
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Khương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1CS217.L11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
CS336.L11
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 2CS115.L11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
  • Dương Ngọc Hảo
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS519.L11
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
CS114.L11
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
  • Dương Ngọc Hảo
CS115.L12
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
  • Dương Ngọc Hảo
CS406.L11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS321.L11
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1CS522.L11
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS316.L11
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS511.L11
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CS419.L11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1IS335.L11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1Thi ICPC online - Nguyễn Văn Toàn
Sĩ số: 64
Thi ICPC online
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT008.L11.2
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1IT006.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L16Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L18Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE124.L11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT006.L15
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT005.L14
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1IS353.L12
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IS336.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
Tiết 2IE106.L11
Sĩ số: 110
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
Tiết 3Thi GK: IT005.L17Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L19Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: SS006.L15Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE202.L11
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thanh Thảo
IE105.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
SE104.L12
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 7IE106.L12
Sĩ số: 110
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1SE102.L11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3SE330.L11
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
Thi GK: IT005.L17Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L19Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: SS006.L15Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT008.L11
Sĩ số: 117
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
SE102.L12
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE100.L11
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE347.L11
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
SE401.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1NT101.L11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 2NT208.L11
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT535.L11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
NT133.L11.ANTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
NT210.L11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
Tiết 3
Tiết 4NT213.L11.ANTT
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
NT536.L11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT533.L11
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
NT405.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT113.L11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Tiết 5
Tiết 6NT332.L11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT132.L11.ANTT
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1CE213.L11
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CE411.L11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE224.L11
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
CE319.L11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE405.L11
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
CE401.L11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1IT004.L11
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
CS231.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
IT004.L19
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L18Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT006.L12
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
CS112.L11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
NT118.L11
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IS405.L11
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1SE109.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L16Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L18Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SS006.L15
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
SS006.L13
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 7
Tiết 8SS006.L16
Sĩ số: 143
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
SS006.L14
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-10-2020)
Thứ 3
(25-10-2020)
Thứ 4
(26-10-2020)
Thứ 5
(27-10-2020)
Thứ 6
(28-10-2020)
Thứ 7
(29-10-2020)
Chủ nhật
(30-10-2020)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.L12.MMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT004.L11.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
MA004.L12.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT005.L12.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT004.L12.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT006.L12.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: CS4343.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.L11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.L13.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT007.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT004.L13.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
IT005.L13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13hHSV
Sĩ số: 30
Phỏng vấn chương trình tình nguyện ĐÔNG ẤM ÁP 2020
HSV
Sĩ số: 30
Phỏng vấn chương trình tình nguyện ĐÔNG ẤM ÁP 2020
HSV
Sĩ số: 30
Phỏng vấn chương trình tình nguyện ĐÔNG ẤM ÁP 2020
Sau 17h
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT005.L11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT005.L11.ANTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IT006.L11.ANTN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
IT004.L11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MSIS4263.L11.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT012.L11.KHTN
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
NT131.L12.MMCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1NT101.L11.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
MSIS405.L11.CTTT
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
NT132.L11.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
SPCH3723.L11.CTTT
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
CS336.L11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT133.L11.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT532.L11.MMCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
Tiết 5
Tiết 6CE124.L12.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT002.L12.CLC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
NT101.L11.MMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
CE319.L11.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1Thi GK: IT012.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thiIE104.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 2CS115.L11.KHTN
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 3Thi GK: IT005.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT006.L13.MTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: CS1113.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thiCS112.L13.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT007.L12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9MATH2144.L11.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT006.L11.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
Thi GK: IT012.L13.KHCLThời gian diễn ra lịch thiNT101.L11.ATCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
MATH2144.L12.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thu Vân
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT006.L13.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L11.KHTNThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: CS1113.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thiIT006.L12.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT006.L12.ATCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.L11.MMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
MATH3013.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thu Vân
Tiết 7NT208.L11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 8
Tiết 9NT113.L11.MMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1IS353.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT007.L11.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT004.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L12.ATCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4SS004.L18.CLC
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.L19.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IS207.L11.HTCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT004.L11.KHCL.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Võ Viết Đạt
IT007.L11.CLC.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.L19.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
IT004.L11.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT007.L11.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
CE124.L13.MTCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT004.L16.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.L111.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
IT004.L14.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Huỳnh Thiện Ý
CE124.L11.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
PH002.L13.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT004.L18.2
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1IT004.L12.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT008.L12.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
Tiết 2
Tiết 3CS4323.L11.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MATH3013.L11.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
CE103.L11.MTCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9MATH3013.L12.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1IT007.L13
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
SS006.L17
Sĩ số: 145
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
MA005.L12
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
SS006.L11
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L11Thời gian diễn ra lịch thiSS006.L18
Sĩ số: 144
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
Thi GK: IT004.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4SS004.L14
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
Tiết 5
Tiết 6MA004.L11
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
CS221.L11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
NT131.L11
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
IS334.L11
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IEM4733.L11.CTTT
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CS4273.L11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
CS3443.L11.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CS313.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 2NT213.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
Tiết 3Thi GK: IT006.L12.MTCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L13.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS231.L11.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
MSIS2433.L11.CTTT
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
MSIS402.L11.CTTT
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IS211.L12.HTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1IT005.L13.PMCL.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT005.L11.MTCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
NT131.L11.MMCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IT007.L12.PMCL.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
  • Nguyễn Thanh Thiện
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CE117.L11.MTCL
Sĩ số: 2
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT012.L11.KHCL.2
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT012.L11.CNCL.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L13Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE104.L12
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE101.L12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1CE119.L11.3
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
IS105.L11.1
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
DS201.L11.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
CE119.L11.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trần Đại Dương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6DS106.L11.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
IE104.L11.CNCL.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
  • Tô Quốc Huy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1MA004.L11.TMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.L11.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT101.L12.ATCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
CS529.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS1113.L12.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT002.L11.2
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
IT005.L11.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nghĩa
IT005.L18.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Nam
NT101.L11.ANTT.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
CS1113.L11.CTTT.2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT008.L11.PMCL.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Khánh Nguyên
IT005.L17.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Trương Quốc Dũng
IT005.L16.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Võ Lê Phương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.L16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
IT004.L15
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4ENG02.L15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG03.L16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6ENG03.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG02.L12
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9ENG02.L12
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
ENG03.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C218 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1NT132.L12.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT133.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
Tiết 5
Tiết 6CS1113.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IT006.L12.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9SS004.L110.CLC
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE109.L12.PMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE357.L12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SE109.L11.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IS336.L12.HTCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đoàn Huấn
NT101.L12.MMCL
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT004.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4NT536.L11.MMCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
Tiết 5
Tiết 6CS112.L12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IS335.L11.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
SE100.L13.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
CS410.L11.KHTN
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1NT101.L12.ATCL.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
NT101.L11.MMCL.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
CE103.L11.MTCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS4273.L11.CTTT.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
NT132.L12.ATCL.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
MKTG5883.L11.CTTT.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Tâm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1SS010.L11
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Hoàng Thùy Linh
IT012.L14
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
PH002.L13
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT006.L11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: MA005.L12Thời gian diễn ra lịch thiSS008.L13
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Tùng
Thi GK: IT003.L11Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: PH002.L13Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8SS009.L13
Sĩ số: 126
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT006.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L14Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L12Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IE104.L12.2
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
  • Tô Quốc Huy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1Thi GK: IT012.L12Thời gian diễn ra lịch thiIS353.L11
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L12Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT006.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L14Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L12Thời gian diễn ra lịch thiIT004.L18
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.L18
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
EC229.L11
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1IS211.L11.2
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
NT332.L11.1
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT118.L11.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT131.L11.1
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
  • Nguyễn Khánh Thuật
IT005.L14.2
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6NT208.L11.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đỗ Xuân Thành
DS105.L11.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IS207.L12.1
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS220.L12.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
NT101.L11.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.L17
Sĩ số: 88
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IT004.L17
Sĩ số: 97
Giảng viên:
  • Bùi Hữu Đông
Thi GK: IT012.L14Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L15Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: SS006.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT006.L16Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L13Thời gian diễn ra lịch thiIS336.L12
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT004.L14
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT012.L12
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1Thi GK: IT012.L14Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: SS006.L13Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L14Thời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L16Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(25-10-2020)
Thứ 3
(25-10-2020)
Thứ 4
(26-10-2020)
Thứ 5
(27-10-2020)
Thứ 6
(28-10-2020)
Thứ 7
(29-10-2020)
Chủ nhật
(30-10-2020)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2JAN04.L13.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.L12.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT005.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
Thi GK: IT012.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thiIT005.L11.TMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT012.L13.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT006.L11.ANTNThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4SS004.L16.CLC
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
MATH2144.L11.CTTT.1
Sĩ số: 36
chuyển tiết 9, 10 thứ 2 sang tiết 4,5 thứ 5
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L11.CLCThời gian diễn ra lịch thiMA004.L12.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT005.L13.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT012.L12.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT005.L12.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IS232.L11.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đinh Khắc Quyền
MA005.L12.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
Thi GK: STAT3013.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2CS115.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 3Thi GK: IT006.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L13.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: MA005.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thiMA005.L11.TMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
Thi GK: CS4323.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiIE105.L12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN04.L13.CNCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1Thi GK: IT012.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: STAT3013.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT006.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: MA004.L12.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L11.KHCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L13.PMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L11.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: MA005.L11.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: MATH2144.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi GK: CS4323.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi GK: PHYS1114.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1SE350.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
Thi GK: IT012.L13.CNCLThời gian diễn ra lịch thiSE100.L11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE347.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT006.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thiSE114.L13.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
SE330.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
SE100.L12.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE346.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1Thi GK: IT012.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT006.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: MA004.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT004.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L12.PMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: MA005.L12.TMCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: MATH2144.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi GK: PHYS1114.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CS114.L11.KHCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
  • Lê Đình Duy
NT131.L11.MMCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
CS221.L12.KHCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
SE220.L11.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS231.L11.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IS207.L12.HTCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
Thi GK: IT012.L12.KHCLThời gian diễn ra lịch thiIT006.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: MA004.L11.CNCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT005.L11.HTCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT006.L11.MMCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Thi GK: IT007.L11.CLCThời gian diễn ra lịch thiThi GK: CS3443.L11.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi GK: MATH2144.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thiThi GK: PHYS1114.L12.CTTTThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1IT008.L11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
PHYS1114.L12.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Kim Ngân
IT006.L13.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IE104.L11.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
Tiết 2
Tiết 3Thi GK: IT005.L11.ATCLThời gian diễn ra lịch thiThi GK: IT006.L11.MTCLThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PHYS1114.L12.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Võ Bích Hiển
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN04.L14.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN04.L12.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2JAN04.L11.CNCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN06.L11.CNCL
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
JAN04.L14.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN04.L11.CNCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CS221.L11.KHTN
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
JAN04.L11.CNCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN06.L12.CNCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Khoa KTMT
Sĩ số: 1
Quay video VXL-VDK. Phan Dinh Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.L11.ANTN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN04.L12.CNCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
IS220.L11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS353.L11.HTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1CE224.L11.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
CE213.L12.MTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CS4153.L11.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
CE232.L11.MTCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE224.L12.MTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4NT137.L11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
  • Phạm Văn Hậu
Tiết 5
Tiết 6NT118.L12.MMCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
CE213.L11.MTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CE232.L12.MTCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1Văn phòng Đặc biệt
Sĩ số: 200
Lớp học kỹ năng học tập bậc Đại học và chương trình teambuilding
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8Phòng ĐTĐH
Sĩ số: 100
Seminar: Buổi giới thiệu chương trình liên kết đào tạo tiếng Nhật UIT- HuReDee
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h